Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DDG
CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương
Indochine Import Export Investment Industrial Joint Stock Company
900
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DDG

Cân đối kế toán DDG theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn485,8712,0572,7790,3650,1246,9184,4184,2109,9102,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,95,16,113,616,91,50,40,74,32,3
      1. Tiền10,95,16,113,616,91,50,40,74,32,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,010,034,826,228,329,53,80,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,010,034,826,228,329,53,80,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn456,3680,9518,9670,7561,8198,1133,9164,485,770,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng339,6412,7263,8274,5167,6110,351,885,934,960,0
      2. Trả trước cho người bán178,6159,471,9348,6390,486,981,278,12,38,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn14,014,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác126,5148,0185,447,73,80,80,90,548,43,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-202,4-53,2-2,20,00,00,00,00,00,0-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho9,619,615,134,810,36,93,09,616,529,5
      1. Hàng tồn kho9,619,615,134,810,36,93,09,616,529,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,06,422,636,434,812,117,65,83,40,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,30,20,30,11,10,73,40,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,06,322,336,234,511,916,55,10,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn925,2991,5978,91.063,0903,2484,6454,4214,4180,8135,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,01,66,93,01,10,90,140,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,01,66,93,01,10,90,140,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định697,1789,7870,4826,5460,4415,0399,5210,6102,689,8
      1. Tài sản cố định hữu hình689,1780,1859,1813,7445,9398,9399,5198,170,454,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính8,09,611,20,014,516,10,012,632,335,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,012,90,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn137,891,791,7217,2415,965,152,41,057,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang137,891,791,7217,2415,965,152,41,057,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn80,596,80,00,04,81,01,00,020,04,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh80,596,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,020,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,04,81,01,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,713,316,817,615,10,50,51,91,01,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,96,56,76,56,60,50,51,91,01,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,03,23,43,50,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại2,83,76,87,68,50,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.410,91.703,51.551,61.853,31.553,3731,5638,8398,6290,7237,8
  A. Nợ phải trả980,8920,6978,51.074,2856,6362,8481,2255,2157,4113,9
    I. Nợ ngắn hạn977,4914,7711,6959,9419,2196,2142,1172,897,784,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn664,5677,3546,5790,7339,3162,398,1150,175,648,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn52,934,448,3130,355,218,431,312,516,329,6
      4. Người mua trả tiền trước8,711,95,91,90,00,00,00,10,00,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,26,515,823,310,66,94,43,82,42,6
      6. Phải trả người lao động0,00,01,11,61,41,32,51,80,90,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn239,2152,454,58,68,00,51,10,60,20,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,932,239,53,44,86,94,73,92,21,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3,46,0266,9114,3437,3166,6339,182,359,729,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,50,542,41,61,11,6141,90,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,03,6223,2111,0434,6165,0197,282,359,729,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,91,91,41,71,60,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu430,1782,9573,1779,0696,7368,7157,7143,5133,4124,0
    I. Vốn chủ sở hữu430,1782,9573,1779,0696,7368,7157,7143,5133,4124,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu798,4798,4598,4598,4570,4285,2120,0120,0120,0120,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần56,056,056,056,056,056,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-449,8-102,8-92,9112,668,827,537,723,513,44,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-119,9-92,9102,768,827,512,523,513,44,0-4,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-329,9-9,9-195,643,841,315,014,210,19,48,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát25,631,311,612,01,60,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.410,91.703,51.551,61.853,31.553,3731,5638,8398,6290,7237,8
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán DDG theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn393,8431,9415,3571,2557,9708,7712,0648,1624,5731,6571,4556,4542,3777,8785,1707,6713,4733,0650,7457,7464,2248,9242,7232,6180,0228,8197,4316,6341,8240,8183,8133,4120,5109,9102,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,821,910,911,829,415,25,17,110,110,76,17,83,313,013,612,413,110,016,953,826,01,41,52,21,40,90,40,40,91,60,78,12,84,32,3
      1. Tiền1,821,910,911,829,415,25,17,110,110,76,17,83,313,013,612,413,110,016,953,826,01,41,52,21,40,90,40,40,91,60,78,12,84,32,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,048,555,634,824,827,926,726,226,226,233,128,328,328,329,530,520,617,76,63,82,60,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,048,555,634,824,827,926,726,226,226,233,128,328,328,329,530,520,617,76,63,82,60,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn373,3391,4385,8539,7511,1672,2680,9592,6578,4687,8517,2497,2439,2640,2664,5604,4604,1630,7562,0343,9382,5191,1191,1181,8123,3162,7133,1262,3289,1207,8164,3100,495,385,770,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng339,4339,4339,6368,9360,8354,9412,7272,6299,9311,2263,6332,2126,4165,1274,5243,4209,1182,9167,6131,4100,6114,7104,547,151,790,151,8118,3132,177,185,872,467,834,960,0
      2. Trả trước cho người bán179,7179,6178,6152,3154,0184,5159,495,3113,4166,271,989,1203,9412,4348,6360,8394,6445,1390,4211,8281,375,685,9134,470,972,181,3143,9156,6129,978,127,627,02,38,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,014,014,00,014,00,014,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác126,7112,5122,3155,1131,5158,7148,0229,0168,7212,5183,975,9103,962,741,40,20,42,74,00,70,50,80,70,30,60,60,10,10,40,80,40,50,548,43,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-272,5-254,0-268,7-136,7-149,3-26,0-53,2-4,3-3,6-2,2-2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho9,69,69,610,811,316,519,626,115,38,515,415,917,935,934,823,123,330,010,312,48,210,89,48,612,518,53,816,820,518,99,613,512,816,529,5
      1. Hàng tồn kho9,69,69,610,811,316,519,626,115,38,515,415,917,935,934,823,123,330,010,312,48,210,89,48,612,518,53,816,820,518,99,613,512,816,529,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,09,09,08,96,24,76,422,220,724,722,625,533,333,237,442,945,135,535,221,321,312,512,411,614,517,229,616,513,65,95,48,89,73,40,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,10,40,34,50,30,40,40,20,22,85,50,10,60,60,21,10,40,30,40,713,12,12,01,20,31,11,13,40,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,09,09,08,96,24,76,321,720,320,122,325,232,932,937,240,139,635,434,620,721,111,511,911,414,116,516,514,411,74,75,17,68,60,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn886,8906,6942,9980,9963,2995,5991,51.092,21.084,21.039,9978,81.009,81.064,21.050,41.065,61.068,51.052,4971,8896,5667,3632,2491,3484,3456,3463,0448,2442,8338,3293,3212,4214,9217,0222,9180,8135,3
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,61,66,66,76,86,76,77,77,91,83,01,01,01,12,41,10,90,91,01,00,10,140,2
    II. Tài sản cố định659,3678,9696,4724,5734,9780,4789,7791,6811,5831,7870,4901,6825,0808,1826,5844,4854,1666,5460,4400,1411,1404,4415,0385,6394,2392,1388,0204,9210,7205,3210,6214,1220,4102,689,8
      1. Tài sản cố định hữu hình652,1671,3690,0717,7726,1770,8780,1781,6801,1820,9859,1889,9813,0795,7813,7831,2840,4652,5445,9385,2395,8388,7398,9385,6394,2392,1388,0204,9210,7193,2198,1201,2207,070,454,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính7,27,66,46,88,89,69,610,010,410,811,211,612,00,00,013,313,714,114,514,915,315,716,10,00,00,00,00,00,012,212,613,013,432,335,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,412,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn137,8137,8137,8137,8119,092,991,7176,2146,791,791,791,7222,2223,5217,1185,3158,6277,5418,3253,5207,183,965,168,466,353,452,4132,381,04,31,00,30,757,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang137,8137,8137,8137,8119,092,991,7176,2146,791,791,791,7222,2223,5217,1185,3158,6277,5418,3253,5207,183,965,168,466,353,452,4132,381,04,31,00,30,757,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn80,580,596,992,596,695,296,896,896,899,90,00,00,00,00,00,01,04,84,85,85,81,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,020,04,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh80,580,596,996,996,696,896,896,896,899,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-4,40,0-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,04,84,85,85,81,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,29,311,712,112,512,913,313,615,116,615,315,115,417,315,332,131,916,26,30,10,30,20,20,40,60,60,00,00,71,92,21,71,71,01,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,65,85,96,06,16,36,56,46,66,76,76,26,36,46,523,323,87,76,30,10,30,20,20,40,60,60,00,00,71,92,21,71,71,01,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,01,03,13,13,23,23,23,33,33,31,91,91,93,51,20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại2,62,62,83,03,23,43,73,95,26,66,87,07,27,47,67,88,18,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.280,61.338,51.358,21.552,11.521,11.704,21.703,51.740,31.708,61.771,61.550,21.566,21.606,51.828,21.850,71.776,11.765,71.704,71.547,21.125,01.096,4740,2726,9688,9643,0677,0640,2654,9635,1453,2398,7350,4343,3290,7237,8
  A. Nợ phải trả998,1995,2978,8988,9924,8917,7920,6934,8923,4993,5963,6979,21.020,71.049,01.070,11.025,11.038,1994,2858,9732,6707,6363,0359,4328,6484,3518,8482,4501,5483,2307,7255,0213,1207,5157,4113,9
    I. Nợ ngắn hạn1.000,7997,4931,9938,4921,0853,2914,7853,4828,5725,6580,8628,4660,3926,0658,1573,1579,6551,7425,7262,4258,3173,6159,2132,4146,0156,4259,1288,8337,9202,3100,9115,9133,497,784,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn645,5664,6619,3614,7663,8627,1677,3646,8639,7532,6430,7463,0491,0819,6491,3439,6456,6461,1344,9178,6217,1144,5126,1111,5111,8106,972,069,4107,7175,978,884,986,875,648,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn50,250,352,985,841,831,034,448,148,156,948,346,253,759,9130,3104,892,168,655,212,420,214,818,38,822,937,032,035,147,416,912,524,239,216,329,6
      4. Người mua trả tiền trước8,78,78,78,78,78,711,911,711,75,95,96,99,013,21,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,40,10,00,00,00,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,25,25,05,25,15,96,59,015,814,815,821,323,023,520,919,015,011,511,49,99,98,36,24,84,14,64,53,64,43,73,82,83,22,42,6
      6. Phải trả người lao động1,20,60,00,00,00,00,00,00,70,91,11,21,31,41,61,82,01,31,41,11,21,11,32,72,33,80,81,51,41,31,81,31,00,90,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn282,2260,9239,2217,2195,1174,1152,4128,3103,478,247,430,933,54,98,64,910,54,98,04,75,20,00,50,00,70,02,90,00,60,00,60,00,80,20,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,87,16,96,86,66,332,29,58,936,331,558,948,83,53,43,03,44,24,955,84,64,96,94,74,24,1147,0178,8176,14,23,22,72,52,21,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn-2,6-2,246,950,63,864,56,081,494,9267,9382,8350,8360,4123,0412,0452,0458,4442,5433,1470,1449,3189,4200,1196,2338,3362,4223,3212,7145,3105,3154,197,374,159,729,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,20,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,50,50,50,50,50,51,26,551,342,52,54,01,61,61,11,11,11,11,11,11,11,61,6141,9166,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,045,550,31,163,53,679,487,3215,2339,0346,9354,8119,0410,4450,9456,7439,8432,0469,0448,2188,3198,5194,6196,4196,3223,3212,7145,2105,3153,697,174,159,729,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả-2,6-2,70,9-0,22,20,51,90,81,11,41,41,41,52,40,00,00,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu282,4343,3379,4563,2596,2786,5782,9805,5785,3778,1586,6587,0585,8779,2780,6751,0727,7710,5688,4392,4388,8377,1367,6360,3158,8158,2157,8153,5151,8145,6143,6137,3135,8133,4124,0
    I. Vốn chủ sở hữu282,4343,3379,4563,2596,2786,5782,9805,5785,3778,1586,6587,0585,8779,2780,6751,0727,7710,5688,4392,4388,8377,1367,6360,3158,8158,2157,8153,5151,8145,6143,6137,3135,8133,4124,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu798,4798,4798,4798,4798,4798,4798,4798,4798,4798,4598,4598,4598,4598,4598,4570,4570,4570,4572,0285,2285,2285,2285,2285,2145,2120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần56,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-600,5-511,1-504,7-318,7-287,4-98,0-102,8-86,0-91,9-87,9-79,6-79,5-80,7112,8114,1112,799,582,568,951,247,635,926,419,113,638,237,833,531,825,623,617,315,813,44,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-483,5-480,7-131,5-266,9-119,9-71,1-92,9-92,8-92,8-92,9112,6112,6112,6112,668,868,868,868,818,827,527,527,512,512,512,537,723,523,523,523,513,413,413,44,0-4,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-117,0-30,4-373,1-51,7-167,5-27,0-9,96,80,95,0-192,2-192,2-193,30,245,444,030,813,750,123,720,18,413,96,61,10,614,410,08,42,110,33,92,49,48,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát28,50,029,727,429,330,131,337,122,711,611,812,212,112,012,011,91,71,6-8,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.280,61.338,51.358,21.552,11.521,11.704,21.703,51.740,31.708,61.771,61.550,21.566,21.606,51.828,21.850,71.776,11.765,71.704,71.547,21.125,01.096,4740,2726,9688,9643,0677,0640,2654,9635,1453,2398,7350,4343,3290,7237,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,014,00,014,00,014,014,00,01,51,51,61,66,66,76,86,76,77,77,91,83,01,01,01,12,41,10,90,91,01,00,10,140,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,014,00,014,00,00,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————

Báo cáo khác của DDG

Dữ liệu khác của DDG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương (mã DDG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DDG.