Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 459 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ADC, AGF, AIC · Xem bảng →
Logo DHA
CTCP Hóa An
Hoa An Joint stock company
55.100
▼ −600 (▼ −1,08%)

Kết quả kinh doanh DHA

Doanh thu và lợi nhuận DHA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 90Q4/2023: 110Q1/2024: 82Q2/2024: 82Q3/2024: 62Q4/2024: 71Q1/2025: 76Q2/2025: 121Q3/2025: 104Q4/2025: 104Q1/2026: 101Q2/2026: 121121Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 27Q4/2023: 18Q1/2024: 9Q2/2024: 19Q3/2024: 16Q4/2024: 8Q1/2025: 24Q2/2025: 32Q3/2025: 34Q4/2025: 19Q1/2026: 26Q2/2026: 2734Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202612127
Q1/202610126
Q4/202510419
Q3/202510434
Q2/202512132
Q1/20257624
Q4/2024718
Q3/20246216
Q2/20248219
Q1/2024829
Q4/202311018
Q3/20239027

Doanh thu và lợi nhuận DHA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 382Năm 2021: 337Năm 2022: 388Năm 2023: 375Năm 2024: 296Năm 2025: 404404Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 98Năm 2021: 90Năm 2022: 52Năm 2023: 87Năm 2024: 52Năm 2025: 110110Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025404110
Năm 202429652
Năm 202337587
Năm 202238852
Năm 202133790
Năm 202038298

Báo cáo tài chính gốc DHA theo kỳ

163 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024—
2023
2022
2021
2020
2019
2018—
2017—
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007——
2006—
2005—
2004————

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2022———————————

163 tệp báo cáo DHA trên HOSE từ năm 2004, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DHA

81 văn bản
18-8-2026Giải trình BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước30-7-2026Giải trình BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp27-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp30-1-2026Giải trình BCTC HN và Riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp28-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp17-7-2025Giải trình BCTC Quý 02/2025 so với Quý 02/2024HOSE24-6-2025Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE16-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE25-3-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2024 so với năm 2023HOSE17-1-2025Giải trình BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2024Giải trình BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2024Giải trình chênh lệch KQKD 6T/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2024Giải trình BCTC quý 2/2024HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE18-1-2024Giải trình BCTC quý 4/2023HOSE18-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023HOSE19-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE18-4-2023Giải trình BCTC quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE18-1-2023Giải trình BCTC quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2022Giải trình BCTC quý 03/2022HOSE11-8-2022Giải trình BCTC bán niên soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2022Giải trình lợi nhuận BCTC quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2021Giải trình BCTC quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2020Giải trình KQKD quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE22-7-2016Giải trình biến động lợi nhuận quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE22-1-2016Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2015Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC Q3-2015HOSE21-7-2015Giải trình biến động KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2015Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC quý 4.2014HOSE21-10-2014Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC Q3-2014HOSE24-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE14-4-2014Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC KT 2013HOSE
Xem thêm 41 văn bản cũ hơn (tới 25-1-2007)
21-1-2014Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2013HOSE20-9-2013Giải trình ý kiến BCTC SX 6 tháng 2013HOSE16-8-2013Gia hạn nộp BCTC SX bán niên năm 2013HOSE23-7-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2013HOSE23-4-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE18-4-2013Giải trình ý kiến kiểm toán về BCTC 2012HOSE3-4-2013Giải trình ý kiến kiểm toánHOSE1-4-2013Giải trình kết quả kinh doanh năm 2012HOSE23-1-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2012HOSE24-10-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE7-9-2012Giải trình chênh lệch trước và sau soát xétHOSE7-8-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2012HOSE26-4-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE17-4-2012Giải trình ý kiến kiểm toán năm 2011HOSE12-4-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh trước và sau kiểm toánHOSE10-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE27-10-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE5-8-2011Giải trình biến động lợi nhuận Q2-2011HOSE11-5-2011Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q1-2011HOSE16-2-2011Đính chính số liệu BCTC Q4-2010HOSE29-1-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE9-11-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2010HOSE20-8-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE27-5-2010Giải trình Kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE29-9-2009Kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2009HOSE31-7-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Quý 2/2009HOSE31-7-2009Xin gia hạn nộp BCTC soát xét 6 tháng đầu nămHOSE20-2-2009Giải trình biến động kinh doanh Quý 4/2008HOSE3-11-2008Giải trình biến động kinh doanh Quý 3 năm 2008HOSE15-5-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE23-4-2008Giải trình BCTC kiểm toánHOSE27-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE28-11-2007Kết quả kinh doanh 10 tháng đầu năm 2007HOSE31-10-2007Giải trình kết quả kinh doanh QIII/2007HOSE31-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE17-8-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE17-8-2007Giải trình biến động báo cáo tài chínhHOSE9-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE12-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán 2006HOSE1-2-2007Báo cáo tài chính tóm tắt Quý IV/2006HOSE25-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DHA.

Kết quả kinh doanh DHA theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh404,0296,2375,4387,8337,4382,5331,5297,8257,6195,4201,5171,1148,1216,0219,5236,3192,6158,798,183,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)404,0296,2375,4387,8337,4382,5331,5297,8257,6195,4201,5171,1148,1216,0219,5236,3192,6158,798,183,6
4. Giá vốn hàng bán258,6209,5270,7285,0242,4260,8229,3205,6177,4140,2141,6140,3128,2174,8137,9146,5112,380,962,152,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)145,386,7104,7102,895,1121,7102,292,280,355,259,930,819,941,281,689,880,377,836,031,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,113,214,611,125,810,99,06,79,96,511,31,45,03,19,010,68,115,026,37,1
7. Chi phí tài chính1,01,0-25,332,6-4,7-7,712,30,72,40,10,32,16,86,713,63,1-13,830,44,80,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,82,64,08,11,30,60,20,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,10,00,10,40,30,20,30,20,20,31,23,86,58,56,86,14,23,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,023,330,416,615,817,714,814,914,015,513,810,67,316,920,918,313,67,95,75,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)131,475,6114,164,7109,6122,283,883,073,445,856,919,39,517,049,670,581,848,447,629,9
12. Thu nhập khác3,80,00,00,62,80,00,10,00,316,00,30,51,32,00,10,00,00,11,00,2
13. Chi phí khác2,47,34,20,10,20,70,00,00,20,10,00,40,10,12,70,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,4-7,3-4,20,52,6-0,60,1-0,00,115,90,20,11,21,9-2,60,00,00,11,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)132,868,3109,965,3112,2121,683,983,073,461,757,119,410,718,847,070,581,848,548,630,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,116,622,812,922,023,315,916,114,712,212,24,32,33,18,516,513,911,011,87,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,116,622,812,922,023,315,916,114,712,212,24,32,33,18,516,513,911,111,87,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)109,751,787,152,390,398,367,966,958,749,545,015,28,415,738,654,067,937,436,822,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)109,751,787,152,390,398,367,966,958,749,545,015,28,415,738,654,067,937,436,822,8

Kết quả kinh doanh DHA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh121,4101,1103,6103,8121,175,570,561,982,381,5109,889,6100,875,2116,092,895,783,3103,367,595,870,7104,4104,7101,871,594,081,382,773,587,375,176,958,568,867,065,556,356,847,651,040,164,348,344,644,347,241,045,437,540,635,135,736,750,155,061,649,248,953,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)121,4101,1103,6103,8121,175,570,561,982,381,5109,889,6100,875,2116,092,895,783,3103,367,595,870,7104,4104,7101,871,594,081,382,773,587,375,176,958,568,867,065,556,356,847,651,040,164,348,344,644,347,241,045,437,540,635,135,736,750,155,061,649,248,953,8
4. Giá vốn hàng bán76,561,870,761,275,651,151,942,453,661,678,761,567,956,685,868,472,158,781,047,864,449,274,972,766,346,868,056,955,648,865,349,850,540,050,444,943,238,941,135,935,228,243,834,132,331,336,533,336,734,235,125,936,630,647,844,748,043,130,137,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,039,232,942,545,524,518,619,528,719,931,228,132,918,730,224,423,624,722,319,831,421,529,532,135,524,626,024,427,124,722,025,326,418,518,422,122,317,415,611,715,811,920,514,212,313,010,87,78,73,35,59,3-0,86,02,310,313,76,118,716,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,61,112,86,33,08,12,34,40,85,72,56,02,43,71,53,13,62,916,63,93,61,64,53,21,81,53,91,52,11,42,01,61,12,01,50,65,32,50,51,23,01,00,50,69,70,30,20,20,90,11,41,50,91,30,90,90,90,41,81,5
7. Chi phí tài chính0,20,0-0,80,01,80,00,30,10,60,0-0,3-3,5-21,50,011,50,021,00,0-6,00,04,2-2,9-9,70,00,02,04,92,53,01,9-0,10,00,70,01,40,01,00,00,00,00,10,00,90,00,00,01,60,10,30,42,10,51,72,5-0,71,40,51,32,62,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,30,50,90,90,21,41,31,32,42,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,20,00,10,00,20,00,00,00,20,00,10,00,20,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,20,10,00,40,70,60,91,21,11,41,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,17,726,26,76,24,010,93,65,03,811,03,712,63,15,23,84,03,65,52,84,03,55,14,74,53,53,34,24,13,23,64,53,83,04,62,73,93,25,13,63,23,26,23,12,42,12,92,63,51,51,41,72,31,74,01,93,52,43,14,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,332,620,342,140,528,69,720,123,921,922,833,944,219,215,023,72,123,939,520,926,822,538,630,432,820,421,719,222,120,720,522,422,917,213,919,922,716,611,09,215,59,513,911,619,611,06,45,25,71,43,28,5-4,42,4-0,77,09,31,713,49,8
12. Thu nhập khác2,70,03,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,52,80,00,00,02,40,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,213,10,01,11,80,30,00,00,00,30,30,00,0-1,50,02,80,02,00,00,00,00,10,0
13. Chi phí khác4,90,02,10,10,10,00,00,00,07,30,10,00,00,00,00,10,00,00,20,00,00,03,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,70,00,00,00,00,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,2-0,01,7-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-7,3-0,1-0,00,00,0-0,0-0,10,20,52,60,00,00,0-0,60,0-0,00,0-0,00,10,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,10,213,10,01,71,10,30,0-0,00,00,20,2-0,20,0-1,50,02,80,02,00,0-0,00,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,132,622,041,940,428,69,720,123,914,522,733,944,219,214,923,72,324,442,120,926,822,538,030,432,820,421,719,322,220,720,522,422,917,213,919,922,816,824,19,217,210,614,211,619,611,06,65,35,51,41,78,5-1,62,41,37,09,31,713,59,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,26,42,97,98,14,22,04,04,85,84,66,88,93,83,04,60,64,88,53,85,34,57,25,76,54,04,03,74,24,13,94,34,63,32,84,04,53,44,81,83,12,13,12,53,92,41,41,21,20,30,32,0-0,40,40,21,11,40,4-1,42,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,26,42,97,98,14,22,04,04,85,84,66,88,93,83,04,60,64,88,53,85,34,57,25,76,54,04,03,74,24,13,94,34,63,32,84,04,53,44,81,83,12,13,12,53,92,41,41,21,20,30,32,0-0,40,40,21,11,40,4-1,42,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,926,219,034,132,324,47,716,119,18,818,127,135,315,411,919,11,719,633,617,121,518,030,824,826,316,417,815,617,916,716,518,118,313,911,115,918,313,419,37,314,18,511,19,115,68,65,24,24,41,11,46,5-1,12,01,15,97,81,314,97,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,926,219,034,132,324,47,716,119,18,818,127,135,315,411,919,11,719,633,617,121,518,030,824,826,316,417,815,617,916,716,518,118,313,911,115,918,313,419,37,314,18,511,19,115,68,65,24,24,41,11,46,5-1,12,01,15,97,81,314,97,3

Báo cáo khác của DHA

Dữ liệu khác của DHA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Hóa An (mã DHA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 404 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 110 tỉ đồng, tăng 112,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 121 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.