Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DHA
CTCP Hóa An
Hoa An Joint stock company
55.000
▲ +2.400 (▲ +4,56%)

Room ngoại DHA: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DHA theo thời gian

1257 ngày
8,40%12,04%15,68%19,32%22,96%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 2.057.674 cổ phiếu DHA, tương đương 13,61% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 21,96% (14-8-2023), thấp nhất 9,41% (14-2-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DHA theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202613,62%13,61%▼ −0,01 điểm %-1.100
1 tháng28-8-202613,85%13,61%▼ −0,24 điểm %-35.875
3 tháng3-7-202614,25%13,61%▼ −0,64 điểm %-97.475
1 năm2-10-202511,53%13,61%▲ +2,08 điểm %314.272
3 năm3-10-202316,85%13,61%▼ −3,24 điểm %-489.604

Sở hữu nước ngoài DHA cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202613,61%▼ −0,00 điểm %2.057.6740%-2.057.674
9-202613,61%▼ −0,23 điểm %2.058.1740%-2.058.174
8-202613,85%▼ −0,04 điểm %2.093.5490%-2.093.549
7-202613,89%▼ −0,38 điểm %2.099.7490%-2.099.749
6-202614,27%▼ −0,10 điểm %2.157.04949%5.251.724
5-202614,36%▼ −0,18 điểm %2.171.75949%5.237.014
4-202614,54%▼ −0,99 điểm %2.198.95749%5.209.816
3-202615,54%▲ +0,27 điểm %2.349.15549%5.059.618
2-202615,26%▲ +1,01 điểm %2.307.64249%5.101.131
1-202614,26%▲ +0,22 điểm %2.155.62749%5.253.146
12-202514,04%▲ +0,23 điểm %2.122.62749%5.286.146
11-202513,81%▲ +1,02 điểm %2.087.80249%5.320.971
10-202512,79%▲ +1,21 điểm %1.934.30249%5.474.471
9-202511,58%▲ +0,39 điểm %1.751.50249%5.657.271
8-202511,20%▲ +0,84 điểm %1.693.00249%5.715.771
7-202510,36%▲ +0,09 điểm %1.566.12249%5.842.651
6-202510,27%▼ −0,15 điểm %1.552.72249%5.856.051
5-202510,42%▼ −0,04 điểm %1.575.59249%5.833.181
4-202510,46%▲ +0,82 điểm %1.581.49249%5.827.281
3-20259,64%▲ +0,12 điểm %1.456.82949%5.951.944
2-20259,52%▼ −0,28 điểm %1.439.32949%5.969.444
1-20259,80%▼ −0,14 điểm %1.482.32949%5.926.444
12-20249,94%▼ −0,14 điểm %1.502.83249%5.905.941
11-202410,08%▼ −0,09 điểm %1.523.61849%5.885.155
10-202410,17%▼ −1,36 điểm %1.537.91849%5.870.855
9-202411,53%▼ −1,00 điểm %1.743.71849%5.665.055
8-202412,53%▼ −0,34 điểm %1.895.01849%5.513.755
7-202412,88%▲ +0,83 điểm %1.946.74349%5.462.030
6-202412,05%▼ −0,48 điểm %1.821.45749%5.587.316
5-202412,53%▲ +0,07 điểm %1.893.85749%5.514.916
4-202412,45%▲ +0,16 điểm %1.882.88749%5.525.886
3-202412,29%▼ −0,37 điểm %1.858.82649%5.549.947
2-202412,66%▲ +0,35 điểm %1.914.03149%5.494.742
1-202412,31%▲ +0,19 điểm %1.861.53149%5.547.242
12-202312,13%▼ −0,12 điểm %1.833.53849%5.575.235
11-202312,24%▲ +0,48 điểm %1.851.27849%5.557.495
10-202311,76%▼ −5,18 điểm %1.778.27849%5.630.495
9-202316,94%▼ −0,65 điểm %2.561.17849%4.847.595
8-202317,59%▼ −3,51 điểm %2.660.12349%4.748.650
7-202321,11%▲ +0,51 điểm %3.191.44849%4.217.325
6-202320,60%▲ +2,05 điểm %3.114.74849%4.294.025
5-202318,55%▼ −0,21 điểm %2.804.21849%4.604.555
4-202318,75%▲ +0,30 điểm %2.835.36849%4.573.405
3-202318,45%▲ +0,17 điểm %2.790.35649%4.618.417
2-202318,29%▲ +0,18 điểm %2.764.97949%4.643.794
1-202318,11%▲ +1,67 điểm %2.737.77949%4.670.994
12-202216,44%▲ +1,05 điểm %2.485.07949%4.923.694
11-202215,39%▲ +1,19 điểm %2.326.53949%5.082.234
10-202214,19%▲ +0,38 điểm %2.145.97949%5.262.794
9-202213,81%▼ −0,09 điểm %2.088.07949%5.320.694
8-202213,90%▼ −0,95 điểm %2.101.42949%5.307.344
7-202214,85%▲ +0,07 điểm %2.245.80449%5.162.969
6-202214,78%▲ +0,14 điểm %2.235.29549%5.173.478
5-202214,64%▼ −0,18 điểm %2.214.11549%5.194.658
4-202214,83%▲ +0,89 điểm %2.241.66549%5.167.108
3-202213,93%▲ +0,01 điểm %2.106.76549%5.302.008
2-202213,93%▼ −0,01 điểm %2.105.66549%5.303.108
1-202213,93%▲ +0,22 điểm %2.106.56549%5.302.208
12-202113,71%▲ +0,32 điểm %2.073.21349%5.335.560
11-202113,39%▲ +1,05 điểm %2.024.91349%5.383.860
10-202112,35%▲ +0,39 điểm %1.866.58349%5.542.190
9-202111,95%▲ +1,11 điểm %1.807.18349%5.601.590
8-202110,84%▼ −0,99 điểm %1.639.58349%5.769.190
7-202111,83%—1.788.78349%5.619.990

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20262.057.674−50013,61%-2.057.674
1-10-20262.058.174013,61%-2.058.174
30-9-20262.058.174−30013,61%-2.058.174
29-9-20262.058.474−30013,61%-2.058.474
28-9-20262.058.774013,62%-2.058.774
25-9-20262.058.774013,62%-2.058.774
24-9-20262.058.774−10013,62%-2.058.774
23-9-20262.058.874−1.10013,62%-2.058.874
22-9-20262.059.974−10013,62%-2.059.974
21-9-20262.060.074−40013,62%-2.060.074
18-9-20262.060.474013,63%-2.060.474
17-9-20262.060.474013,63%-2.060.474
16-9-20262.060.474013,63%-2.060.474
15-9-20262.060.474013,63%-2.060.474
14-9-20262.060.474−25.80013,63%-2.060.474
11-9-20262.086.274−1.70013,80%-2.086.274
10-9-20262.087.974−40513,81%-2.087.974
9-9-20262.088.379−67013,81%-2.088.379
8-9-20262.089.049−1.10013,82%-2.089.049
7-9-20262.090.149−10013,82%-2.090.149
4-9-20262.090.249−1.10013,82%-2.090.249
3-9-20262.091.349−2.20013,83%-2.091.349
28-8-20262.093.549−40013,85%-2.093.549
27-8-20262.093.949−1.00013,85%-2.093.949
26-8-20262.094.949−80013,86%-2.094.949
25-8-20262.095.749013,86%-2.095.749
24-8-20262.095.749−40013,86%-2.095.749
21-8-20262.096.149−60013,86%-2.096.149
20-8-20262.096.749−1.60013,87%-2.096.749
19-8-20262.098.349—13,88%-2.098.349

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DHA