Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DHA
CTCP Hóa An
Hoa An Joint stock company
55.100
▼ −600 (▼ −1,08%)

Cân đối kế toán DHA

Cân đối kế toán DHA theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn316,9368,3359,9369,3393,9318,6249,8223,2191,2187,1151,097,994,4112,0126,5119,3137,5126,7128,7128,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền46,986,0116,260,9133,636,769,395,874,939,073,521,514,118,917,67,825,36,94,452,3
      1. Tiền26,922,037,260,955,126,722,727,621,423,516,010,514,118,96,67,810,76,94,452,3
      2. Các khoản tương đương tiền20,064,079,00,078,510,046,668,253,515,557,511,00,00,011,00,014,60,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn226,3240,3186,6222,9183,2194,287,837,425,691,024,416,519,127,526,333,744,960,095,054,3
      1. Chứng khoán kinh doanh164,0157,68,288,523,562,462,430,914,850,514,920,022,431,131,534,045,373,399,254,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-4,3-3,3-2,5-35,7-3,2-8,1-15,8-3,6-2,9-0,5-0,5-3,5-3,3-3,6-5,2-0,3-0,4-13,3-4,20,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn66,786,0181,0170,0163,0139,941,110,013,741,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,337,451,974,471,875,967,067,773,343,042,852,847,641,637,029,732,327,221,716,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng19,321,728,438,634,837,326,525,725,927,927,925,724,620,218,217,611,810,57,08,4
      2. Trả trước cho người bán6,45,96,46,46,35,18,19,812,010,78,419,215,312,511,39,27,64,95,47,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn27,227,227,227,227,228,428,630,631,92,22,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác15,12,34,13,14,46,14,74,77,08,09,813,112,813,914,26,415,313,611,02,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-36,6-19,5-14,2-0,9-0,9-0,9-0,9-3,1-3,6-5,9-5,8-5,1-5,1-4,9-6,7-3,5-2,4-1,8-1,7-1,7
    IV. Tổng hàng tồn kho3,80,12,30,10,10,10,10,20,20,00,20,73,914,234,640,626,215,11,82,3
      1. Hàng tồn kho4,40,62,80,60,70,70,70,80,90,71,31,95,115,335,041,126,715,32,02,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,7-0,7-1,1-1,2-1,2-1,2-0,4-0,4-0,4-0,2-0,2-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,54,53,011,05,111,525,522,217,314,110,16,49,79,811,07,38,817,75,72,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,30,40,00,50,90,00,00,30,00,10,10,60,30,00,00,00,20,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,72,72,42,21,91,81,51,10,60,00,20,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,51,40,68,42,39,824,020,816,713,99,80,80,40,30,10,00,00,00,00,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,19,09,510,97,38,517,55,71,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn226,1102,1109,2122,1137,3156,9176,8196,0191,3178,2219,9234,0246,4254,2255,2257,8210,7171,8107,463,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn12,110,510,08,07,57,06,96,76,86,37,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,51,01,42,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác12,110,510,08,07,57,06,55,75,34,24,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định65,943,945,453,258,665,377,588,697,799,7127,4145,6133,5137,2145,128,927,226,627,127,8
      1. Tài sản cố định hữu hình42,316,713,216,016,417,723,429,533,630,532,734,438,643,643,616,113,812,711,511,5
      - Nguyên giá99,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-75,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá99,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-75,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình23,527,232,237,242,147,654,159,164,269,294,6111,294,993,6101,412,813,313,915,616,2
      - Nguyên giá99,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-75,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn30,621,121,121,121,125,125,026,426,720,313,815,337,942,040,9152,3126,189,332,75,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,621,121,121,121,125,125,026,426,720,313,8—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,838,645,850,355,061,155,953,246,229,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,08,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,78,70,20,20,21,31,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,536,138,945,145,946,364,458,358,344,928,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-8,8-8,8-7,8-4,20,0-3,6-2,7-5,30,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác117,626,532,739,950,159,467,474,360,251,936,034,529,224,714,215,51,62,81,30,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn28,826,532,739,950,159,467,474,360,251,936,028,026,623,514,215,51,62,81,20,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,52,61,20,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại88,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN543,0470,4469,1491,4531,2475,4426,6419,3382,5365,2370,9331,8340,8366,2381,6377,1348,3298,5236,0192,4
  A. Nợ phải trả54,343,258,349,062,646,739,532,924,832,045,119,635,354,064,258,428,019,628,17,8
    I. Nợ ngắn hạn42,736,551,943,157,141,734,929,021,529,242,819,635,354,062,256,626,317,926,46,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,530,934,230,00,011,118,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn8,87,310,512,210,07,08,98,06,15,34,72,73,65,86,511,45,03,54,42,7
      4. Người mua trả tiền trước7,97,83,11,72,92,01,01,40,11,123,61,31,10,20,50,71,10,10,20,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,26,521,59,523,112,88,75,45,47,97,36,51,94,612,06,715,81,61,60,1
      6. Phải trả người lao động11,47,910,610,712,711,78,67,76,45,25,44,03,52,84,35,32,51,21,00,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,40,70,70,50,80,80,61,10,80,84,06,48,31,31,61,51,31,52,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,10,10,10,10,00,00,20,10,17,60,61,11,11,53,30,90,80,60,50,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,96,55,58,37,97,46,75,82,31,20,00,00,00,00,00,0-0,5-1,6-0,70,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn11,76,76,46,05,55,14,63,93,32,82,40,00,00,02,01,91,81,71,61,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,91,81,71,61,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn11,76,76,46,05,55,14,63,93,32,82,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu488,7427,2410,8442,4468,6428,7387,1386,4357,8333,3325,8312,3305,5312,1317,4318,6320,2278,9208,0184,6
    I. Vốn chủ sở hữu488,7427,2410,8442,4468,6428,7387,1386,4357,8333,3325,8312,3305,5312,1317,4318,6320,2278,9208,0184,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2101,0101,067,167,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần58,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,4108,6108,666,966,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-11,8-11,8-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-1,5-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,30,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển98,798,798,798,798,798,798,793,488,888,888,873,773,773,071,860,336,427,434,026,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,115,115,113,811,17,75,84,03,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối192,2130,7114,1145,7171,9132,090,484,860,736,228,715,28,415,723,539,067,937,436,020,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước82,479,071,293,381,663,244,433,024,59,80,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này109,751,742,952,390,368,846,051,836,126,428,7—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN543,0470,4469,1491,4531,2475,4426,6419,3382,5365,2370,9331,8340,8366,2381,6377,1348,3298,5236,0192,4
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0

Cân đối kế toán DHA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn376,0334,6326,4299,7321,1358,4368,3352,6364,8349,1359,9328,3346,3331,1369,3342,7336,0359,8393,9327,4312,3323,9318,6291,7266,8260,7249,8241,9219,9230,7223,2202,8223,1203,3161,2193,9186,3187,1139,7150,6158,2156,0165,7135,1128,7131,5101,688,693,592,996,088,896,0119,1112,6109,6114,1127,7148,5134,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền71,136,946,917,237,665,086,0171,954,045,7116,247,028,825,960,924,869,669,5133,636,643,217,936,745,932,962,669,357,830,174,195,876,686,377,274,962,326,138,280,077,070,464,773,535,242,614,821,58,713,89,514,16,89,224,318,911,711,98,617,63,5
      1. Tiền39,136,926,917,237,620,022,076,954,045,737,220,028,825,960,924,869,649,555,126,633,217,926,723,917,821,022,721,220,124,127,612,422,611,521,411,39,111,223,520,58,97,216,04,710,114,810,58,713,89,514,16,89,214,318,911,711,98,66,63,5
      2. Các khoản tương đương tiền32,00,020,00,00,045,064,095,00,00,079,027,00,00,00,00,00,020,078,510,010,00,010,022,015,141,646,636,610,050,068,264,263,765,753,551,017,027,056,556,561,557,557,530,532,50,011,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,011,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn274,5266,3226,3225,5210,5245,3240,3119,3255,0245,6186,6203,4239,4217,9222,9222,4183,9204,6183,2200,8180,8212,2194,2146,6126,592,887,886,688,253,237,429,929,917,325,636,669,778,83,33,318,324,424,429,629,660,719,320,617,919,119,119,322,625,027,426,927,327,030,350,5
      1. Chứng khoán kinh doanh165,3164,0164,0164,0164,0157,6157,667,58,28,28,28,288,588,588,588,586,336,923,568,661,464,562,462,462,462,462,462,460,131,230,933,533,520,214,85,45,416,53,33,33,314,914,914,914,964,222,823,821,222,422,422,626,828,431,131,431,832,231,551,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-4,5-4,3-4,3-5,1-5,1-3,3-3,3-3,2-3,2-2,5-2,5-2,8-14,1-35,7-35,7-24,1-24,1-3,2-3,2-9,3-9,3-5,1-8,1-17,8-17,8-17,8-15,8-10,9-8,4-5,5-3,6-3,6-3,6-2,9-2,9-1,5-1,5-0,50,00,00,0-0,5-0,5-0,3-0,3-3,5-3,5-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-4,1-3,4-3,7-4,5-4,5-5,2-1,2-1,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn113,7106,766,766,751,791,086,055,0250,0240,0181,0198,0165,0165,0170,0158,0121,7170,9163,0141,5128,8152,8139,9101,981,848,141,135,136,527,510,00,00,00,013,732,765,862,80,00,015,010,010,015,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,622,732,340,066,243,637,453,947,048,351,869,967,276,174,475,978,280,971,883,879,984,175,983,083,480,667,069,471,172,367,772,482,282,643,275,570,549,142,353,652,549,057,767,252,750,852,951,952,254,648,751,153,649,841,542,241,447,556,436,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,419,119,322,921,327,521,727,925,927,028,441,639,240,038,640,240,744,734,844,643,044,937,345,943,839,226,529,929,831,325,729,328,329,325,930,628,730,327,931,029,628,527,928,627,528,025,727,727,429,424,627,428,125,820,221,423,024,118,223,0
      2. Trả trước cho người bán8,79,16,46,76,56,65,911,66,86,26,47,26,76,56,47,06,26,56,37,36,06,55,14,78,08,78,19,411,010,59,810,913,314,312,011,115,614,310,714,813,811,08,413,211,714,519,216,917,617,715,316,117,916,812,515,813,615,211,311,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,027,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,227,228,228,228,428,428,628,628,628,628,729,429,530,631,731,731,81,932,00,02,22,22,32,42,42,44,54,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác30,031,116,12,730,71,92,31,41,42,24,12,83,03,33,12,55,13,54,44,73,65,26,14,74,05,04,74,43,94,04,73,712,010,77,05,59,88,27,311,212,512,824,828,916,813,413,312,812,812,513,712,612,612,214,012,612,414,930,26,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-36,5-36,6-36,6-19,5-19,5-19,5-19,5-14,2-14,2-14,2-14,2-8,9-8,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-3,6-3,6-3,6-5,6-5,9-5,8-5,7-5,7-5,8-5,8-7,9-7,9-5,1-5,3-5,5-5,5-5,1-4,9-5,0-5,0-4,9-5,1-7,7-7,7-6,7-3,3-4,8
    IV. Tổng hàng tồn kho1,31,33,82,20,10,10,10,10,10,12,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,40,20,20,20,30,10,00,00,00,00,00,2-0,10,00,00,70,00,00,03,90,00,09,314,217,724,128,431,833,4
      1. Hàng tồn kho1,91,94,42,70,60,60,60,60,60,62,80,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,80,80,81,10,80,80,91,00,80,70,70,71,01,01,31,11,21,21,91,21,21,25,11,21,210,415,318,825,328,932,233,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-1,0-1,0-1,1-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-0,4-0,4-0,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,57,317,114,86,74,54,57,58,69,43,08,010,911,111,019,54,14,85,16,08,29,611,516,223,824,525,528,030,331,022,223,524,526,117,319,119,921,014,116,717,017,99,93,23,85,27,37,49,59,810,211,610,610,810,711,19,316,112,410,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,91,09,97,50,20,30,40,80,30,50,00,60,70,50,50,40,80,60,90,40,60,10,00,00,10,20,00,71,30,20,30,50,00,00,00,20,00,10,11,00,00,00,10,20,40,20,60,20,30,10,30,20,40,00,00,20,10,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,65,15,75,92,92,82,72,62,52,42,42,32,32,22,22,12,02,01,91,91,91,81,81,71,61,61,51,51,31,21,11,00,70,70,60,80,40,00,00,20,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,10,00,05,12,41,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,11,21,51,43,61,41,44,15,86,40,65,07,98,48,417,11,32,22,33,75,77,69,814,522,122,724,025,827,729,620,822,023,825,516,718,119,520,913,915,416,617,89,82,93,40,71,61,00,20,70,92,10,80,00,01,10,70,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,35,16,39,08,99,09,39,59,69,59,88,610,910,09,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn214,0221,6216,6222,5181,4103,3102,198,9102,7105,8109,2111,7114,9119,2122,1126,2128,5132,9137,3138,3147,4152,6156,9165,0168,1172,5176,8182,0187,1192,0196,0195,9189,7190,1221,3192,5183,2181,8224,9227,8231,1216,8219,3211,8211,3237,7230,9233,3241,1242,8246,4248,0242,2249,6254,2251,4254,5251,6254,5262,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn12,812,811,110,910,915,510,510,310,310,310,08,38,38,38,07,87,87,87,57,47,47,47,06,87,07,16,96,66,76,96,76,86,97,16,86,86,97,16,37,17,27,37,07,17,10,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,20,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,50,60,70,81,01,11,31,41,41,61,71,92,02,12,22,42,52,62,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác12,812,811,110,910,915,510,510,310,310,310,08,38,38,38,07,87,87,87,57,47,47,47,06,86,86,86,56,06,06,05,75,65,65,65,35,25,25,24,25,05,05,04,44,54,50,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,20,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định61,163,065,966,539,741,843,939,941,843,745,447,449,551,553,254,954,756,558,658,060,462,865,370,873,374,977,581,383,986,288,691,293,295,197,799,499,597,299,7116,0117,9124,1122,7123,7126,0147,0145,6147,2150,4130,7133,5136,1136,5141,0137,2141,1144,2141,681,383,6
      1. Tài sản cố định hữu hình40,140,743,643,015,015,916,711,412,112,813,214,014,815,616,016,515,115,616,414,215,216,417,720,521,722,123,425,927,328,429,530,931,532,233,634,032,829,330,531,231,731,132,732,233,037,634,434,435,737,238,639,841,043,043,645,145,842,228,829,1
      - Nguyên giá99,299,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-78,1-76,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá99,299,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-78,1-76,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình21,022,322,223,524,726,027,228,529,730,932,233,434,735,937,238,439,640,942,143,945,146,447,650,351,652,854,155,456,657,959,160,461,662,964,265,466,767,969,284,786,393,090,091,593,0109,4111,2112,8114,693,594,996,395,598,093,696,098,499,452,654,4
      - Nguyên giá99,299,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-78,1-76,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn30,531,730,633,732,021,121,121,121,121,121,121,121,121,121,121,121,121,121,121,125,125,125,125,125,125,125,025,226,426,426,426,425,825,826,726,726,326,320,317,117,113,818,513,813,815,215,315,314,937,737,933,333,333,342,042,042,242,2104,0104,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,531,730,633,732,021,121,121,121,121,121,121,121,121,121,121,121,121,121,121,125,125,125,125,125,125,125,025,226,426,426,426,425,825,826,726,726,326,320,317,117,113,818,513,813,8———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,076,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,00,00,00,046,846,846,835,835,135,835,835,835,536,845,845,845,847,748,350,150,354,955,055,055,059,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,076,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,08,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,68,68,68,78,78,78,70,20,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,530,50,50,50,547,847,847,836,136,136,136,136,136,136,145,145,145,145,145,845,845,946,246,346,354,763,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,5-0,5-0,5-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,5-9,5-9,5-8,8-9,5-8,8-8,8-8,8-9,1-7,8-7,8-7,8-7,8-6,0-6,0-4,2-4,20,00,00,00,0-3,6
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác109,6114,1109,0111,421,924,726,527,529,430,532,734,836,038,239,942,344,847,450,151,854,557,359,462,162,665,267,468,970,172,574,371,563,962,260,259,750,551,151,940,842,035,736,031,428,639,734,533,930,028,529,230,924,025,223,512,313,112,814,215,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn25,427,620,220,321,924,726,527,529,430,532,734,836,038,239,942,344,847,450,151,854,557,359,462,162,665,267,468,970,172,574,371,563,962,260,259,750,551,151,940,842,035,736,031,328,632,628,027,426,925,726,628,421,523,723,512,312,012,814,215,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,16,56,53,12,82,62,62,61,50,00,01,20,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại84,186,488,891,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN590,0556,2543,0522,2502,5461,7470,4451,5467,5454,8469,0440,0461,2450,3491,4468,9464,5492,7531,2465,7459,7476,5475,4456,7434,8433,1426,6423,9407,1422,7419,3398,7412,8393,5382,5386,3369,5368,9364,6378,4389,3372,8385,0346,9340,0369,1332,5321,9334,6335,7342,4336,8338,2368,7366,8361,0368,6379,3403,0397,4
  A. Nợ phải trả59,641,354,352,544,832,243,231,963,935,349,438,442,636,649,038,553,248,762,630,741,929,946,736,739,629,639,532,731,429,832,928,745,921,824,824,623,722,224,041,659,838,544,816,518,748,320,615,232,029,136,632,440,354,654,349,663,060,664,173,5
    I. Nợ ngắn hạn47,829,646,545,037,625,336,525,257,428,843,032,136,430,643,132,647,443,157,125,336,624,741,731,834,824,934,928,327,225,829,025,042,318,421,521,520,719,221,338,957,236,142,414,316,548,320,615,232,029,136,632,440,354,654,347,661,058,662,171,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,114,517,518,931,037,730,923,829,525,434,241,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,77,98,88,711,48,67,34,86,79,810,58,09,79,412,28,110,910,810,05,08,75,87,07,97,87,88,97,77,58,68,05,57,26,46,15,84,45,55,33,03,52,425,22,82,82,72,71,92,74,44,03,02,73,45,84,87,19,96,55,5
      4. Người mua trả tiền trước8,42,97,98,11,70,27,82,11,12,03,10,81,61,31,72,94,22,92,90,02,40,92,00,42,80,61,00,92,70,91,41,60,70,90,11,82,62,71,126,527,327,43,10,41,939,61,30,67,61,71,10,70,30,40,20,30,21,30,60,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,713,09,214,013,49,06,57,28,49,912,513,014,69,79,58,018,718,923,15,310,49,212,810,311,58,38,77,34,98,95,47,28,77,35,47,46,57,97,64,65,94,47,05,56,51,08,24,34,92,92,63,70,65,44,713,916,318,211,914,2
      6. Phải trả người lao động3,02,311,43,73,52,37,93,03,02,410,63,73,32,510,73,93,63,012,73,03,72,211,74,33,62,68,64,03,22,87,73,42,81,76,42,92,42,15,22,92,51,25,42,92,51,43,93,02,21,53,52,92,20,62,82,12,20,94,33,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,20,30,20,30,20,40,70,80,70,70,30,50,40,70,40,60,90,51,81,00,30,80,40,20,20,80,91,00,20,60,10,30,71,10,50,50,20,80,20,40,10,80,60,20,03,34,92,72,56,71,81,57,68,31,52,21,21,31,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,20,10,20,20,10,10,129,60,20,10,20,20,20,10,20,20,20,01,11,10,10,00,10,10,20,20,10,10,10,10,115,10,10,10,10,90,60,10,415,30,40,61,31,44,21,10,90,92,21,11,72,01,41,51,63,33,33,34,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,03,83,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,83,14,96,47,14,86,57,37,84,05,56,16,57,18,39,19,56,57,99,09,46,17,48,48,95,26,77,57,94,45,87,07,51,32,32,93,30,31,21,12,1-0,10,00,50,9-0,60,0-0,40,0-0,50,0-0,30,0-2,00,0-0,50,1-1,60,0-0,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn11,811,77,87,57,26,96,76,66,66,56,46,36,26,06,05,85,75,65,55,45,35,25,15,04,84,74,64,44,24,13,93,73,53,43,33,23,02,92,82,72,62,52,42,22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,01,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,01,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn11,811,77,87,57,26,96,76,66,66,56,46,36,26,06,05,85,75,65,55,45,35,25,15,04,80,04,64,44,24,13,93,73,53,43,33,23,02,92,82,72,62,52,42,22,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu530,4514,9488,7469,6457,7429,5427,2419,7403,6419,5419,7401,6418,6413,6442,4430,4411,3444,0468,6434,9417,8446,7428,7420,0395,2403,5387,1391,2375,6392,9386,4370,0367,0371,7357,8361,7345,8346,7340,6336,8329,5334,3340,2330,4321,3320,9311,9306,7302,6306,6305,8304,4297,9314,1312,6311,5305,6318,7338,9323,9
    I. Vốn chủ sở hữu530,4514,9488,7469,6457,7429,5427,2419,7403,6419,5419,7401,6418,6413,6442,4430,4411,3444,0468,6434,9417,8446,7428,7420,0395,2403,5387,1391,2375,6392,9386,4370,0367,0371,7357,8361,7345,8346,7340,6336,8329,5334,3340,2330,4321,3320,9311,9306,7302,6306,6305,8304,4297,9314,1312,6311,5305,6318,7338,9323,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2151,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần58,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,458,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-1,5-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển98,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,798,793,493,493,493,488,888,888,888,888,888,888,888,888,888,888,888,888,873,773,773,773,773,773,773,773,073,073,073,071,871,871,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,113,813,813,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối233,9218,4192,2173,1161,2133,0130,7123,0106,9122,8123,0104,9121,9116,9145,7133,7114,6147,3171,9138,2121,1150,0132,0123,398,5106,890,494,579,0101,584,868,365,374,660,764,648,749,643,539,832,437,243,133,324,223,814,89,65,59,58,77,30,817,716,115,09,224,844,930,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước180,7192,282,482,4104,5108,679,079,079,0114,171,271,271,2101,593,393,393,3127,781,681,681,6132,063,263,263,290,444,444,444,484,833,033,033,060,724,524,524,536,29,89,89,828,70,00,00,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này53,126,2109,790,756,724,451,744,027,98,851,833,750,715,452,340,421,319,690,356,639,518,068,860,135,316,446,050,234,616,751,835,332,313,936,140,124,213,433,729,922,68,543,133,324,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN590,0556,2543,0522,2502,5461,7470,4451,5467,5454,8469,0440,0461,2450,3491,4468,9464,5492,7531,2465,7459,7476,5475,4456,7434,8433,1426,6423,9407,1422,7419,3398,7412,8393,5382,5386,3369,5368,9364,6378,4389,3372,8385,0346,9340,0369,1332,5321,9334,6335,7342,4336,8338,2368,7366,8361,0368,6379,3403,0397,4
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DHA

Dữ liệu khác của DHA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Hóa An (mã DHA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DHA.