Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DMN
CTCP Domenal
DOMENAL Joint Stock Company
10.500
▲ +1.300 (▲ +14,13%)

Cân đối kế toán DMN

Cân đối kế toán DMN theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn400,9318,3367,5211,4310,9258,8277,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,30,62,74,00,70,15,2
      1. Tiền21,30,62,74,00,70,15,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,00,00,00,00,00,00,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,00,00,00,00,00,00,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn252,5204,3329,8174,2280,3238,3247,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng182,1145,0249,9171,1264,2205,6173,3
      2. Trả trước cho người bán70,157,778,30,213,323,845,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,31,61,52,82,88,928,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho115,8105,218,631,328,018,622,6
      1. Hàng tồn kho115,8105,218,631,328,018,622,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,38,216,52,01,92,02,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,50,50,10,00,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,67,816,01,91,91,91,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn251,5259,8254,7173,869,174,276,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định152,4160,8111,835,639,343,244,4
      1. Tài sản cố định hữu hình141,7150,2101,225,028,732,733,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,610,710,510,510,510,510,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn61,359,9107,50,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang61,359,9107,50,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,130,428,8137,429,429,429,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,0108,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh32,130,428,829,429,429,40,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,029,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,78,66,80,80,41,63,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,78,66,80,80,41,63,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN652,4578,0622,3385,1380,0333,0354,0
  A. Nợ phải trả475,4422,9470,9239,1244,4198,0212,4
    I. Nợ ngắn hạn353,6252,8298,6239,1244,4198,0212,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn233,4203,9180,0180,0180,0180,0180,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn38,319,327,120,717,414,523,0
      4. Người mua trả tiền trước68,817,059,230,043,70,05,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,40,35,12,61,21,61,7
      6. Phải trả người lao động5,13,51,10,90,70,50,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,61,11,30,30,20,30,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,97,624,94,61,11,11,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn121,8170,1172,30,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,06,56,50,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn121,8163,6165,80,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,0155,2151,4146,0135,6135,0141,6
    I. Vốn chủ sở hữu177,0155,2151,4146,0135,6135,0141,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,06,06,02,80,80,80,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối46,124,220,418,29,89,215,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước24,220,413,37,83,03,33,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,93,87,210,46,85,912,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN652,4578,0622,3385,1380,0333,0354,0

Cân đối kế toán DMN theo quý

tỉ đồng

25 kỳ, Quý 4/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 2/2020Quý 4/2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn438,6380,7402,2378,8388,8326,2318,1375,3369,4410,4381,4388,9247,6275,0211,4236,4275,0335,1310,9289,3281,6265,7258,8277,8277,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,218,121,36,86,82,40,61,30,40,22,74,30,20,14,03,01,334,10,71,42,91,10,10,45,2
      1. Tiền30,218,121,36,86,82,40,61,30,40,22,74,30,20,14,03,01,334,10,71,42,91,10,10,45,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8,38,08,04,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,38,08,04,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn290,9226,2252,5255,2265,4235,1204,1316,4294,2360,9330,1348,6229,7239,8174,2210,0248,4284,2280,3276,3262,0240,5238,3262,1247,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng225,5147,3182,1178,0193,7166,8144,9258,6243,3298,7249,9213,9208,1216,0171,7200,3220,9249,1264,2222,5234,7203,6205,6206,0173,3
      2. Trả trước cho người bán65,178,670,175,671,566,757,756,350,760,778,7130,418,820,90,27,425,229,013,351,024,528,123,845,645,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,30,31,60,21,61,51,40,11,51,54,32,92,82,32,32,36,12,82,82,88,98,910,528,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho102,0123,2117,0101,6102,675,1105,250,468,544,318,615,815,733,331,321,423,314,928,09,714,722,118,613,422,6
      1. Hàng tồn kho102,0123,2117,0101,6102,675,1105,250,468,544,318,615,815,733,331,321,423,314,928,09,714,722,118,613,422,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,25,23,311,210,19,58,27,36,35,030,020,31,91,91,91,92,01,91,91,91,91,92,02,02,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,00,80,70,60,50,50,50,60,714,05,60,10,10,00,10,10,00,00,00,00,10,10,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,94,22,68,79,58,47,86,85,74,416,014,71,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,01,80,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn247,4249,4251,5253,9255,0255,9259,8263,3263,8259,2240,3199,5172,3172,9173,8160,5136,4100,669,170,471,772,974,278,076,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,01,40,00,10,11,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,01,40,00,10,11,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định207,5177,6152,4154,7155,3157,6160,8164,2120,1122,693,491,233,834,635,636,537,538,339,340,241,242,243,245,344,4
      1. Tài sản cố định hữu hình196,9167,0141,7144,0144,6147,0150,2153,5109,4112,082,780,523,224,125,026,026,927,728,729,730,731,732,734,833,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,610,610,610,610,610,610,710,710,710,710,710,710,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,510,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,534,661,361,360,459,959,959,9105,4100,1116,578,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,534,661,361,360,459,959,959,9105,4100,1116,578,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn33,132,432,031,731,130,630,330,230,029,829,029,0137,4137,4137,4123,298,661,929,429,429,429,429,429,829,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0108,0108,0108,093,869,232,50,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh33,10,00,00,031,10,00,00,030,029,829,029,029,40,00,00,029,40,029,40,029,40,029,429,40,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,032,432,031,70,030,630,330,20,00,00,00,00,029,429,429,40,029,40,029,40,029,40,00,029,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,34,85,76,26,97,78,69,07,06,71,41,31,10,80,80,80,30,40,40,71,11,31,62,83,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,34,85,76,26,97,78,69,07,06,71,41,31,10,80,80,80,30,40,40,71,11,31,62,83,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN686,0630,1653,6632,7643,8582,0577,8638,6633,2669,6621,7588,4419,9447,9385,2396,9411,5435,7380,0359,7353,3338,7333,0355,7354,0
  A. Nợ phải trả494,7447,2475,8455,9474,9421,6422,9477,4479,1509,2470,8435,1263,2295,3239,1251,4269,5294,7244,4228,5223,9203,1198,0222,5212,4
    I. Nợ ngắn hạn397,0307,6330,4302,2335,2266,3252,8305,1306,8337,0298,5274,0243,2295,3239,1251,4269,5294,7244,4228,5223,9203,1198,0222,5212,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn230,7196,7209,8206,2228,8212,2203,9213,4213,4180,0180,0180,0180,0180,0180,0179,9169,6180,0180,0178,2180,0180,0180,0180,0180,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn117,362,038,365,778,424,319,359,141,169,526,919,126,215,020,622,512,920,117,425,126,214,614,522,023,0
      4. Người mua trả tiền trước40,042,468,822,218,619,417,020,646,356,259,255,428,894,830,041,884,392,743,720,013,16,20,04,85,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,91,24,80,00,60,00,32,00,35,15,12,72,70,52,61,61,60,01,20,01,00,41,61,21,7
      6. Phải trả người lao động3,12,86,12,72,32,33,62,41,80,81,10,60,50,50,90,60,40,50,70,10,30,30,50,30,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,51,21,61,41,91,21,11,21,82,11,30,50,50,10,30,10,10,00,20,00,00,00,30,00,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,51,30,94,14,66,97,66,42,223,324,915,84,54,54,64,90,61,31,15,13,31,51,114,11,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn97,7139,6145,4153,7139,7155,3170,1172,3172,3172,3172,3161,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác10,00,00,06,56,56,56,56,56,56,56,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn87,7139,6145,4147,2133,2148,8163,6165,8165,8165,8165,8161,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu191,3183,0177,8176,8168,9160,4154,9161,2154,1160,4150,9153,3156,7152,6146,1145,5142,0141,0135,6131,2129,4135,5135,0133,3141,6
    I. Vốn chủ sở hữu191,3183,0177,8176,8168,9160,4154,9161,2154,1160,4150,9153,3156,7152,6146,1145,5142,0141,0135,6131,2129,4135,5135,0133,3141,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển6,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,02,82,82,82,80,80,80,80,80,80,80,80,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối60,352,046,845,837,929,424,030,223,129,420,022,425,724,718,217,714,115,29,85,43,69,79,27,515,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước46,146,122,524,224,224,220,420,420,420,413,811,915,118,217,814,17,89,83,04,43,09,23,33,33,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này14,25,924,421,613,75,23,59,82,79,06,210,410,66,60,43,56,45,46,80,90,60,55,94,212,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN686,0630,1653,6632,7643,8582,0577,8638,6633,2669,6621,7588,4419,9447,9385,2396,9411,5435,7380,0359,7353,3338,7333,0355,7354,0

Báo cáo khác của DMN

Dữ liệu khác của DMN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Domenal (mã DMN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DMN.