Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo DMN
CTCP Domenal
DOMENAL Joint Stock Company
10.500
▲ +1.300 (▲ +14,13%)
cuối phiên · 14:49:40

Lưu chuyển tiền tệ DMN

Lưu chuyển tiền tệ DMN theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
  1. Lợi nhuận trước thuế28,94,012,213,08,48,013,8
  2. Điều chỉnh cho các khoản35,838,822,814,214,715,917,0
    - Khấu hao TSCĐ11,911,55,13,94,04,45,1
    - Các khoản dự phòng0,00,00,00,00,00,00,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-0,5-0,30,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,3-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay24,627,617,810,310,811,511,9
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động64,742,935,027,223,123,830,8
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-43,0133,8-52,3106,2-42,18,8-11,1
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-10,6-86,612,7-3,3-9,44,1-0,3
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)55,1-65,257,6-5,845,8-14,9-1,1
    - Tăng giảm chi phí trả trước2,6-1,9-6,3-0,51,21,5-2,9
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-24,1-27,4-23,7-10,4-10,8-11,5-11,9
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-2,0-5,1-3,9-1,2-1,9-2,2-0,4
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh42,8-9,519,2112,16,09,73,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-2,1-14,4-130,6-0,20,0-3,30,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,20,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-12,00,00,00,00,00,0-0,4
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác4,00,00,00,00,00,42,4
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,0-108,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,10,00,00,00,00,00,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-9,7-14,4-130,5-108,20,0-2,82,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được897,9754,4710,6574,6441,4348,1510,7
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-910,3-732,7-600,7-574,6-441,4-348,1-510,7
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,0-0,0-0,8-5,3-11,9-0,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-12,321,7109,9-0,7-5,3-11,9-0,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ20,7-2,1-1,53,20,7-5,15,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ0,62,74,20,70,15,20,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ21,30,62,74,00,70,15,2

Lưu chuyển tiền tệ DMN theo quý

tỉ đồng

20 kỳ, Quý 1/2021 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 3/2021Quý 1/2021
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác302,0337,7347,3295,2214,9160,4268,2172,4213,7193,3239,9159,3132,2162,9182,7158,2169,8200,185,5101,3
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-266,5-271,4-370,1-256,2-180,4-128,6-245,2-157,5-205,3-186,1-251,2-233,0-119,5-156,6-162,7-153,8-147,9-123,7-107,2-110,8
  3. Tiền chi trả cho người lao động-4,5-8,4-7,1-2,9-3,1-4,4-3,3-2,4-5,3-3,6-0,3-0,1-0,2-0,5-0,1-0,2-0,3-1,1-0,1-0,1
  4. Tiền chi trả lãi vay-6,9-6,4-6,7-6,0-6,3-6,1-7,3-6,6-7,2-6,4-6,2-5,2-3,7-3,4-2,8-2,6-2,4-2,4-2,7-2,7
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh3,03,341,821,019,319,139,131,217,644,843,025,67,73,16,523,011,79,931,040,3
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-7,3-29,316,3-33,6-32,5-20,6-33,2-28,6-37,2-39,9-26,4-19,2-11,3-3,8-4,6-4,1-12,2-13,3-4,1-23,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh19,920,221,517,512,017,718,38,5-28,82,0-2,5-72,64,7-0,319,120,618,768,31,93,6
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-0,0—-8,0—0,0-4,0——————————————
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-0,0—-4,0—0,0-4,0————————-14,2-24,6-36,7-32,5——
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được190,7222,5282,0262,6198,0127,8240,1155,2173,4161,8185,9219,7118,2146,0141,0152,3142,8123,0102,5109,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-197,9-245,9-284,9-280,1-205,6-139,7-259,1-162,9-144,4-166,3-185,0-143,3-122,7-149,6-144,9-146,7-157,6-125,3-106,0-111,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-7,2-23,4-2,9-17,5-7,6-11,9-19,0-7,729,0-4,50,976,4-4,5-3,6-4,05,6-14,8-2,3-3,4-2,6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ12,6-3,314,50,04,31,9-0,70,80,2-2,4-1,63,90,1-3,90,91,7-32,833,4-1,51,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ18,121,36,86,82,40,61,30,40,22,74,30,20,14,03,01,334,10,72,90,1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ30,718,121,36,86,82,40,61,30,40,22,74,30,20,14,03,01,334,11,41,1
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp—-5,3——0,0-2,0——-5,1-0,0-1,3—-0,5-2,10,0——-1,2-0,4-1,1
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—0,0——0,0———————————————
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác——4,0—0,0———————————————
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng————0,0————————————0,0——
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác————0,0———————————————
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác————0,0———————————————
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác————0,0—————————-14,2-24,6-36,7-32,5——
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác————0,0———————————————
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia————0,0———————————————
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu————0,0———————————————
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành————0,0———————————————
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư————0,0———————————————
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính————0,0———————————————
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu————0,0———————————————
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp————0,0———————————————

Báo cáo khác của DMN

Dữ liệu khác của DMN

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Domenal (mã DMN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DMN.