Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DNH
CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
Da Nhim - Ham Thuan - Da Mi Hydro Power Joint Stock Company
51.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DNH

Cân đối kế toán DNH theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.820,62.457,62.077,72.232,52.170,21.494,51.960,42.596,31.802,32.372,92.334,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền691,1604,6536,21.208,6734,4144,3730,6212,9460,257,681,9
      1. Tiền9,69,97,316,210,413,8123,8112,947,815,645,2
      2. Các khoản tương đương tiền681,5594,6528,81.192,4724,0130,5606,8100,0412,542,036,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.370,3930,270,0400,0805,5906,6685,91.136,4268,81.427,01.516,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.370,3930,270,0400,0805,5906,6685,91.136,4268,81.427,01.516,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn748,1908,11.428,1584,9599,5407,1452,81.202,61.037,0799,5697,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng709,6871,61.181,0539,4547,4319,7358,4702,7973,1525,4607,9
      2. Trả trước cho người bán7,55,64,61,23,60,644,0214,512,8194,119,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0200,00,00,00,00,0200,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác33,133,244,646,249,786,850,485,551,180,070,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,1-2,3-2,0-1,9-1,30,00,0-0,0-0,00,0-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho9,314,437,538,428,734,789,241,135,987,238,0
      1. Hàng tồn kho9,314,437,538,428,734,789,241,135,987,238,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,80,45,90,52,21,72,03,20,31,50,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,40,60,52,21,71,70,30,31,50,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,05,20,00,00,10,20,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.602,65.020,15.941,56.378,76.788,46.857,57.271,36.464,95.872,05.587,35.721,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,0599,9799,9799,9799,9799,9599,9964,4799,9716,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0599,9799,9799,9799,9799,90,00,0799,9715,5
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0599,9964,40,01,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.290,84.653,24.933,55.299,55.645,15.462,05.764,23.883,24.071,34.366,54.690,1
      1. Tài sản cố định hữu hình4.290,64.652,94.932,85.298,55.644,35.461,05.763,33.882,24.070,24.365,24.688,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,30,71,00,81,00,81,01,11,31,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,912,0100,618,35,4435,1402,91.804,7721,0285,1191,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,912,0100,618,35,4435,1402,91.804,7721,0285,1191,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn200,6251,0211,1173,7268,798,7288,5151,070,0132,1106,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh163,2143,6143,8133,4123,353,343,139,627,634,816,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn37,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,070,030,03,0108,08,0208,074,05,060,053,7
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác104,3103,996,387,169,361,815,826,245,33,716,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn26,930,139,428,54,58,714,124,443,52,016,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác77,473,957,058,664,853,11,71,81,71,70,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.423,27.477,88.019,18.611,18.958,78.352,09.231,79.061,27.674,37.960,28.055,7
  A. Nợ phải trả2.244,72.212,52.736,02.118,22.451,92.551,93.041,73.218,82.089,22.575,52.859,5
    I. Nợ ngắn hạn1.067,0935,11.328,6547,7536,3413,8757,01.393,5271,0675,4846,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn123,9115,5130,4212,7142,4169,5528,7548,00,0461,4441,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn70,172,9146,1105,565,056,488,1312,536,618,914,2
      4. Người mua trả tiền trước0,40,60,20,61,61,72,51,11,11,80,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước194,2176,9135,6166,8265,1133,295,2274,3184,2125,2104,6
      6. Phải trả người lao động56,026,337,331,630,023,721,322,425,733,828,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,111,213,313,921,720,012,616,516,226,736,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác592,1508,7845,50,91,00,72,6214,10,43,0211,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi20,123,120,215,89,48,66,04,66,64,78,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.177,71.277,41.407,41.570,61.915,62.138,12.284,81.825,31.818,21.900,12.013,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,035,696,044,40,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.177,71.277,41.407,41.570,61.915,62.137,72.249,21.725,41.772,91.900,12.013,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,40,00,01,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.178,65.265,35.283,16.492,96.506,85.800,06.190,05.842,45.585,15.384,75.196,1
    I. Vốn chủ sở hữu5.178,65.265,35.283,16.492,96.506,85.800,06.190,05.842,45.585,15.384,75.196,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,0475,4463,1455,9449,3402,8128,874,967,841,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,0-28,6-8,5-48,0-13,77,30,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển501,2501,225,256,563,870,1116,45,744,520,529,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối391,8483,6500,51.692,01.708,51.034,81.406,51.481,31.205,11.024,9864,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước68,187,751,4195,1341,0376,2360,2411,3552,7533,1398,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này323,7395,9449,11.496,91.367,5658,61.046,31.069,9652,5491,8466,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát61,656,558,057,254,750,448,750,850,440,236,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.423,27.477,88.019,18.611,18.958,78.352,09.231,79.061,27.674,37.960,28.055,7

Cân đối kế toán DNH theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.594,42.369,42.820,62.357,92.398,31.985,62.427,62.012,81.628,21.110,02.077,51.686,81.364,01.710,82.138,81.808,01.857,71.896,82.169,81.605,81.520,31.076,61.344,11.133,41.086,31.548,32.228,31.641,91.759,41.978,32.395,42.033,41.641,71.848,51.802,31.475,31.579,81.548,82.372,92.334,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền126,7155,0691,1476,454,9243,9604,6211,4933,5311,9536,2202,6128,9516,01.208,6209,1494,9187,5738,4213,8149,879,4144,3112,5101,9238,8824,5244,4195,348,2242,973,3229,0194,6460,291,566,567,457,681,9
      1. Tiền9,718,09,69,49,921,99,915,413,5311,97,352,613,911,516,216,621,922,510,416,866,849,413,862,441,935,3123,830,782,748,2112,923,329,017,647,840,729,624,915,645,2
      2. Các khoản tương đương tiền117,0137,0681,5467,045,0222,0594,6196,0920,00,0528,8150,0115,0504,61.192,4192,5473,0165,0728,0197,083,030,0130,550,160,0203,5700,7213,6112,50,0130,050,0200,0177,0412,550,736,942,542,036,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.694,91.490,41.370,31.030,31.180,2780,2900,2870,070,070,070,0100,0100,0100,0300,0532,0449,0599,0801,5970,5803,5351,0706,6450,0476,6485,9592,0337,9402,7611,41.106,41.031,4771,8418,9268,8376,7417,5787,31.427,01.516,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.694,91.490,41.370,31.030,31.180,2780,2900,2870,070,070,070,0100,0100,0100,0300,0532,0449,0599,0801,5970,5803,5351,0706,6450,0476,6485,9592,0337,9402,7611,41.106,41.031,4771,8418,9268,8376,7417,5787,31.427,01.516,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn758,4709,5748,1834,41.145,8943,2908,1915,1604,4685,71.428,91.346,21.092,71.052,2591,51.037,5883,51.080,8599,1391,9537,8617,0405,8485,2415,2731,8720,8981,41.112,61.274,61.001,8885,9601,81.197,11.037,0965,21.058,3654,2799,5697,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng756,2677,2709,6812,91.101,0917,6871,6895,3585,9419,31.181,01.309,21.061,21.045,4539,41.010,8846,81.067,5547,0358,7472,7533,3319,7400,8304,3275,9619,8891,6391,01.035,1709,0590,0522,31.138,5973,1937,6760,2356,0525,4607,9
      2. Trả trước cho người bán3,93,37,514,28,88,55,66,55,15,94,629,423,82,67,816,917,63,63,66,95,90,70,633,746,744,444,187,4100,3162,5214,5281,453,313,412,814,8201,1230,6194,119,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0599,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0200,0200,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0400,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,130,833,19,638,319,533,215,515,662,645,59,59,66,246,311,120,511,149,726,359,283,085,650,764,111,456,92,421,476,978,414,526,345,351,112,896,967,680,070,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,9-1,9-2,1-2,3-2,3-2,3-2,3-2,2-2,2-2,0-2,2-1,9-1,9-1,9-1,9-1,3-1,3-1,3-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho10,79,89,315,114,814,914,414,715,737,537,536,338,138,338,428,328,227,428,726,727,627,085,682,590,789,189,274,942,341,541,137,337,636,535,936,135,937,487,238,0
      1. Hàng tồn kho10,79,89,315,114,814,914,414,715,737,537,536,338,138,338,428,328,227,428,726,727,627,085,682,590,789,189,274,942,341,541,137,337,636,535,936,135,937,487,238,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,84,81,81,72,63,50,41,64,54,85,01,74,34,20,31,12,22,02,22,81,52,21,73,12,02,61,73,26,52,73,25,51,51,40,35,81,62,41,50,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,93,90,91,72,63,50,41,64,53,90,61,74,34,20,31,12,22,02,22,81,52,21,72,81,82,41,73,21,51,10,31,81,51,40,31,01,62,41,50,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,01,62,93,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,90,90,00,00,00,00,00,00,94,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.442,44.496,84.602,64.737,94.836,84.935,05.049,55.051,45.174,55.816,35.918,36.087,06.198,36.264,16.500,46.540,26.610,86.705,46.788,76.722,06.787,97.000,77.003,27.047,37.090,77.181,57.282,27.120,46.484,56.882,06.675,75.994,85.978,65.867,85.872,05.791,25.520,85.690,85.587,35.721,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0599,9599,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9200,0799,9807,0807,0946,7960,2964,41.012,1799,9800,9799,9716,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0599,9599,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,9799,90,0200,0799,9799,9799,9799,9799,90,00,0799,9799,9799,9715,5
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0799,90,00,07,17,1146,8160,3964,41.012,10,01,00,01,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.108,34.198,34.290,84.372,34.461,64.557,94.652,74.738,04.834,94.931,84.933,45.017,05.111,05.205,25.300,15.362,95.456,55.550,75.645,15.689,65.292,05.381,55.462,05.526,75.602,55.689,45.764,25.480,75.649,64.001,63.883,23.881,33.944,34.007,94.071,34.137,24.212,24.287,84.366,54.690,1
      1. Tài sản cố định hữu hình4.108,24.198,24.290,64.372,24.461,44.557,74.652,54.737,74.834,54.931,24.932,75.016,25.110,25.204,35.299,15.361,85.455,75.549,95.644,35.688,75.291,05.380,55.461,05.525,65.601,85.688,65.763,35.479,95.648,74.000,73.882,23.880,23.943,24.006,84.070,24.136,04.211,04.286,64.365,24.688,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,20,20,20,20,20,30,30,40,60,70,70,80,91,01,10,70,80,80,90,91,01,01,10,80,80,80,90,91,01,01,01,11,11,11,21,21,31,31,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,628,66,912,815,111,711,918,217,16,3100,724,518,418,323,417,46,55,45,410,3478,7444,4435,1415,2390,7388,3409,8683,8533,11.969,31.800,71.133,2977,0785,9721,0522,6386,2304,1285,1191,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,628,66,912,815,111,711,918,217,16,3100,724,518,418,323,417,46,55,45,410,3478,7444,4435,1415,2390,7388,3409,8683,8533,11.969,31.800,71.133,2977,0785,9721,0522,6386,2304,1285,1191,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn214,3171,3200,6259,6265,0266,2280,9187,0213,7186,3188,0151,4187,7155,9305,4290,3281,5282,4268,9158,1151,7307,6295,3296,0286,5291,7292,594,585,589,8158,6143,476,173,570,076,479,7260,4132,1106,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh177,0134,0163,2152,2157,6158,8143,6119,7146,3118,9120,6111,1147,3115,5165,1145,0136,1137,0123,6112,8106,462,249,950,641,246,447,149,237,444,547,235,033,726,427,639,042,334,834,816,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn37,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,40,037,437,437,437,437,437,437,437,437,437,437,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,0-0,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,070,070,070,0100,030,030,030,030,03,03,03,0103,0108,0108,0108,0108,08,08,0208,0208,0208,0208,0208,0208,08,08,08,074,071,05,05,05,00,00,0188,260,053,7
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác113,198,5104,393,195,199,2103,9108,2108,892,096,394,181,384,871,569,766,467,069,364,065,667,210,99,611,012,215,861,416,321,426,230,034,640,345,343,142,837,63,716,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn41,422,926,920,021,825,730,130,430,735,039,437,023,526,012,911,33,33,84,53,95,47,08,77,58,910,514,159,614,619,624,428,232,838,543,541,341,137,62,016,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác71,775,677,473,173,373,473,977,778,257,057,057,157,858,858,658,463,063,264,860,160,260,22,12,12,11,71,71,71,71,81,81,81,71,71,71,71,70,01,70,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.036,86.866,27.423,27.095,87.235,16.920,67.477,17.064,26.802,76.926,37.995,97.773,77.562,37.974,98.639,28.348,38.468,58.602,28.958,68.327,78.308,28.077,38.347,38.180,78.177,08.729,89.510,58.762,28.243,98.860,39.071,18.028,27.620,27.716,37.674,37.266,67.100,67.239,67.960,28.055,7
  A. Nợ phải trả1.454,61.442,02.244,71.603,71.952,41.562,52.208,01.715,41.712,11.617,72.729,61.850,81.919,91.963,02.130,32.003,92.464,92.187,32.451,42.321,22.513,32.515,12.543,72.529,12.754,72.883,73.346,92.777,12.747,32.931,03.210,72.436,62.283,52.168,72.089,21.891,51.848,91.800,72.575,52.859,5
    I. Nợ ngắn hạn396,6272,51.067,0311,6657,5240,9925,7352,7392,1233,21.322,2407,2510,5407,4490,7342,4782,6326,1535,8297,6479,7433,6406,0355,5567,6578,8876,81.156,01.070,71.003,51.485,3347,3540,8201,8271,0201,6301,3286,3675,4846,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn127,466,5123,963,0125,364,0110,571,0124,579,1130,457,5215,8145,0143,759,2172,564,2142,459,7123,163,3169,594,5376,0250,8343,3280,0567,6276,5548,00,0283,90,00,00,00,0178,0461,4441,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn19,025,670,144,245,149,572,948,249,742,5146,148,651,073,4112,649,955,649,363,824,049,329,355,179,939,069,287,3345,0379,3290,4408,698,963,733,336,63,91,714,818,914,2
      4. Người mua trả tiền trước0,00,20,40,60,60,60,60,20,20,20,20,60,60,60,61,91,70,81,61,51,82,41,71,11,31,82,52,71,61,31,11,73,52,51,13,85,12,21,80,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước193,9156,1194,2153,0130,8102,0178,2153,698,050,5141,5208,2155,1166,9159,1174,8183,6187,5276,8140,5116,9208,3134,7144,6104,572,5127,4223,676,6156,8272,4176,4136,5133,5184,289,0123,156,9125,2104,6
      6. Phải trả người lao động11,79,456,015,39,77,122,329,018,410,524,921,716,510,824,821,322,314,619,116,914,35,615,714,010,04,421,314,010,38,822,418,710,74,025,720,415,714,933,828,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,42,710,14,111,93,110,63,211,63,213,327,314,63,133,47,814,94,221,741,543,726,919,910,119,74,614,415,916,84,816,520,418,98,116,217,627,816,226,736,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,01,0592,11,0296,61,1507,81,134,636,8845,50,42,40,80,91,0298,20,71,01,1110,691,40,70,50,5174,2274,5262,70,4262,2211,716,02,216,20,453,8107,20,13,0211,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi34,210,920,130,537,513,522,846,555,010,320,243,054,66,915,826,633,74,79,412,420,16,48,610,616,61,46,012,118,12,64,615,221,44,06,613,120,63,24,78,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.058,01.169,51.177,71.292,11.294,91.321,61.282,41.362,71.320,11.384,51.407,41.443,61.409,41.555,61.639,61.661,41.682,31.861,21.915,62.023,62.033,52.081,52.137,72.173,62.187,12.304,92.470,11.621,11.676,61.927,51.725,42.089,31.742,81.966,91.818,21.689,91.547,71.514,31.900,12.013,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,30,035,50,091,4133,80,00,050,049,544,484,30,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,84,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.058,01.169,51.177,71.292,11.294,91.321,61.282,41.362,71.320,11.384,51.407,41.443,61.409,41.555,61.639,61.661,41.682,31.861,21.915,62.023,62.033,52.081,52.137,72.173,62.159,82.304,92.434,61.621,11.580,51.789,81.725,42.089,31.692,81.915,51.772,91.605,71.547,71.514,31.900,12.013,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.582,25.424,25.178,65.492,15.282,65.358,15.269,15.348,85.090,65.308,65.266,35.922,95.642,46.011,96.508,96.344,46.003,66.414,96.507,26.006,55.794,95.562,25.803,65.651,65.422,35.846,06.163,65.985,15.496,65.929,35.860,45.591,65.336,75.547,75.585,15.375,15.251,75.438,95.384,75.196,1
    I. Vốn chủ sở hữu5.582,25.424,25.178,65.492,15.282,65.358,15.269,15.348,85.090,65.308,65.266,35.922,95.642,46.011,96.508,96.344,46.003,66.414,96.507,26.006,55.794,95.562,25.803,65.651,65.422,35.846,06.163,65.985,15.496,65.929,35.860,45.591,65.336,75.547,75.585,15.375,15.251,75.438,95.384,75.196,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,04.224,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0423,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0500,7490,3490,2490,2475,5463,3463,1463,1463,1456,3455,9455,9455,9449,7449,7449,3470,0428,60,0423,6402,8129,8128,8128,8128,875,175,175,174,970,367,867,867,841,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-31,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,4-3,4-28,6-17,8-15,7-14,7-8,5-8,4-49,9-61,0-48,20,0-35,5-53,9-13,7-5,8-6,2-1,07,30,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển501,2501,2501,2501,2501,2501,20,510,911,310,425,156,356,556,556,563,363,863,863,870,070,070,149,490,995,695,7116,4389,4390,55,65,659,359,344,244,549,051,520,520,529,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối797,1638,9391,8708,4498,5577,1487,8569,7311,1529,6484,11.123,7842,31.212,61.708,71.546,21.205,61.618,31.709,41.211,31.003,6772,21.038,8879,1647,21.069,61.380,51.204,5750,51.579,41.497,21.213,1961,31.209,81.205,1994,7871,81.084,91.024,9864,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước108,1346,968,1498,868,1394,5591,7288,287,4462,31.142,7805,4203,1806,61.547,01.205,4195,11.109,81.211,31.004,2341,0430,1879,1647,7376,2984,41.203,0750,2360,21.270,11.003,9959,4409,3940,5552,7872,0552,71.022,3533,1398,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này689,0292,0323,7209,6430,4182,6-103,9281,5223,667,2-658,5318,3639,2406,0161,8340,81.010,5508,4498,1207,1662,6342,1159,7231,4271,085,2177,6454,3390,2309,3493,2253,7551,9269,3652,5122,7319,162,6491,8466,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát59,960,261,658,558,955,856,153,954,054,457,555,656,455,756,654,654,453,054,151,652,149,950,046,947,447,848,345,852,752,453,051,152,448,450,442,942,842,840,236,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.036,86.866,27.423,27.095,87.235,16.920,67.477,17.064,26.802,76.926,37.995,97.773,77.562,37.974,98.639,28.348,38.468,58.602,28.958,68.327,78.308,28.077,38.347,38.180,78.177,08.729,89.510,58.762,28.243,98.860,39.071,18.028,27.620,27.716,37.674,37.266,67.100,67.239,67.960,28.055,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————

Báo cáo khác của DNH

Dữ liệu khác của DNH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi (mã DNH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DNH.