Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DNH
CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
Da Nhim - Ham Thuan - Da Mi Hydro Power Joint Stock Company
51.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DNH

Doanh thu và lợi nhuận DNH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 682Q4/2023: 527Q1/2024: 231Q2/2024: 412Q3/2024: 680Q4/2024: 758Q1/2025: 489Q2/2025: 630Q3/2025: 518Q1/2026: 585Q2/2026: 692758Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 318Q4/2023: 188Q1/2024: 67Q2/2024: 157Q3/2024: 282Q4/2024: 404Q1/2025: 185Q2/2025: 251Q3/2025: 210Q1/2026: 294Q2/2026: 397404Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026692397
Q1/2026585294
Q4/2025——
Q3/2025518210
Q2/2025630251
Q1/2025489185
Q4/2024758404
Q3/2024680282
Q2/2024412157
Q1/202423167
Q4/2023527188
Q3/2023682318

Doanh thu và lợi nhuận DNH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.686Năm 2021: 2.475Năm 2022: 2.753Năm 2023: 2.373Năm 2024: 2.081Năm 2025: 2.2852.753Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 660Năm 2021: 1.373Năm 2022: 1.505Năm 2023: 1.129Năm 2024: 906Năm 2025: 9231.505Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.285923
Năm 20242.081906
Năm 20232.3731.129
Năm 20222.7531.505
Năm 20212.4751.373
Năm 20201.686660

Báo cáo tài chính gốc DNH theo kỳ

197 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017——

197 tệp báo cáo DNH trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DNH

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DNH.

Kết quả kinh doanh DNH theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.284,72.080,62.373,02.752,72.475,11.686,12.195,22.398,61.663,61.391,91.789,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.284,72.080,62.373,02.752,72.475,11.686,12.195,22.398,61.663,61.391,91.789,9
4. Giá vốn hàng bán1.081,4993,71.004,5995,9941,6841,8843,2789,1792,2709,0803,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.203,31.086,91.368,51.756,81.533,5844,31.352,11.609,5871,4682,9986,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính61,1111,3150,0188,6228,5133,0131,6131,3123,8162,1144,3
7. Chi phí tài chính87,946,160,564,864,1117,1149,992,1108,6186,9237,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay41,645,858,764,162,479,755,148,956,883,589,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh34,629,820,420,125,0-7,36,812,0-13,48,20,1
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp73,478,489,290,273,556,559,858,854,453,253,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.137,71.103,61.389,31.810,51.649,5796,31.280,81.601,9818,8613,1839,4
12. Thu nhập khác0,31,60,118,10,10,00,10,10,50,129,7
13. Chi phí khác0,00,30,11,00,00,26,01,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,31,30,017,10,1-0,2-6,0-1,00,50,129,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.138,01.104,91.389,31.827,51.649,5796,21.274,81.601,0819,3613,2869,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành215,3198,6260,1323,0276,7135,4227,3316,7159,7117,5190,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,0-0,40,40,0-1,01,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)215,3198,6260,1323,0276,4135,8227,3315,8160,6117,5190,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)922,7906,31.129,21.504,51.373,2660,31.047,51.285,2658,7495,7678,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7,73,56,07,75,71,71,24,16,23,91,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)915,1902,81.123,21.496,91.367,5658,61.046,31.281,1652,5491,8677,2

Kết quả kinh doanh DNH theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh691,9585,2518,2629,8489,3757,6680,4411,5231,1526,7681,7471,9693,1501,6666,2800,2784,6824,4453,3552,9645,2417,4557,9371,0340,2523,6780,5326,2565,0807,9541,1480,5574,7383,0495,2335,2259,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)691,9585,2518,2629,8489,3757,6680,4411,5231,1526,7681,7471,9693,1501,6666,2800,2784,6824,4453,3552,9645,2417,4557,9371,0340,2523,6780,5326,2565,0807,9541,1480,5574,7383,0495,2335,2259,5
4. Giá vốn hàng bán255,7236,8245,7264,5215,1304,8260,9232,3192,4288,5255,6244,1211,2313,5253,3250,7221,7275,0214,3227,5220,1219,0239,8190,7186,9264,5235,5183,6169,4230,4206,8180,8171,1206,9211,1175,7164,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)436,2348,3272,5365,3274,2452,7419,4179,238,7238,2426,0227,8482,0188,1412,9549,5562,9549,4239,0325,4425,1198,3318,0180,3153,2259,0544,9142,5395,6577,6334,3299,7403,5176,1284,1159,494,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính76,112,85,920,12,215,92,846,745,811,717,8101,232,73,824,999,270,785,033,947,662,052,88,662,613,158,834,139,89,930,69,946,613,28,863,74,16,4
7. Chi phí tài chính9,49,310,158,257,3-33,555,811,912,0-0,129,915,215,516,016,713,418,615,917,517,812,833,226,15,156,871,612,564,511,8-5,114,8-13,965,313,67,879,7140,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,49,310,010,910,711,211,011,911,713,114,915,215,516,016,216,016,015,916,016,014,617,320,220,921,466,012,514,811,810,014,812,311,913,6-46,675,320,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,521,24,9-1,420,410,32,0-1,318,89,5-3,0-1,515,420,18,9-0,913,710,86,4-0,98,9-7,7-5,9-0,33,2-2,19,0-4,34,812,21,37,3-1,2-3,31,30,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,014,413,514,015,817,720,519,718,823,918,218,720,627,121,6-16,816,822,212,919,113,015,512,514,411,618,012,616,912,317,212,616,612,313,612,512,712,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)484,3358,6259,6311,8223,8494,8348,1193,072,6235,6392,7293,6494,0168,9408,3612,4611,9607,1248,9335,2470,2194,7282,0223,2101,1226,1563,096,8386,1608,2318,2351,0337,8154,4328,971,1-51,0
12. Thu nhập khác0,00,00,40,00,00,10,21,30,00,00,00,00,017,80,00,20,00,00,00,00,00,0-0,1-0,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,30,00,00,00,0-0,1-0,10,20,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,06,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,30,00,3-0,00,00,20,31,10,00,00,0-0,00,016,90,00,20,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,00,0-6,00,00,10,0-1,00,00,00,0-0,00,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)484,0358,6259,9311,8223,8494,9348,4194,172,6235,7392,8293,5494,0185,7408,3612,6611,9607,1248,9335,2470,2194,6281,9223,1101,1220,1563,096,8386,1607,3318,2351,0337,8154,4328,971,1-51,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành86,565,150,261,239,091,466,537,05,147,574,858,385,721,267,5108,0101,2106,541,813,3126,831,850,538,116,543,0110,414,275,1112,264,568,965,131,762,313,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,91,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)86,565,150,261,239,091,466,537,05,147,574,858,385,721,267,5108,0101,2106,541,813,0126,831,850,538,116,543,0110,414,275,1112,264,567,066,131,762,313,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)397,5293,5209,7250,6184,8403,6281,9157,267,5188,2318,0235,3408,3164,5340,8504,6510,7500,6207,2322,3343,5162,8231,4185,084,7177,1452,682,6311,0495,1253,7284,0271,8122,7266,658,1-51,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,51,50,12,82,22,20,40,80,31,9-0,32,12,32,00,72,52,22,50,01,81,33,1-0,1-0,8-0,5-0,4-1,71,71,71,92,61,42,5-0,22,92,70,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)396,9292,0209,6247,8182,6401,4281,5156,467,2186,3318,3233,2406,0162,5340,1502,0508,4498,1207,1320,5342,1159,7231,4185,885,2177,6454,380,9309,3493,2251,1282,6269,3122,9263,755,5-51,0

Báo cáo khác của DNH

Dữ liệu khác của DNH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi (mã DNH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.285 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 923 tỉ đồng, tăng 1,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 692 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 397 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.