Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DNM
Tổng CTCP Y tế Danameco
DANAMECO Medical Joint Stock Corporation
5.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DNM

Doanh thu và lợi nhuận DNM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2021: 73Q3/2021: 177Q4/2021: 226Q1/2022: 145Q2/2022: 46Q3/2022: 57Q4/2022: 70Q1/2023: 50Q2/2023: 70226Q2/2021Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2021: -0Q3/2021: 8Q4/2021: 17Q1/2022: 15Q2/2022: -41Q3/2022: -18Q4/2022: -1Q1/2023: -24Q2/2023: -1417-41Q2/2021Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q2/202370-14
Q1/202350-24
Q4/202270-1
Q3/202257-18
Q2/202246-41
Q1/202214515
Q4/202122617
Q3/20211778
Q2/202173-0

Doanh thu và lợi nhuận DNM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 701Năm 2021: 547Năm 2022: 318Năm 2023: 217Năm 2024: 197Năm 2025: 258701Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 37Năm 2021: 27Năm 2022: -100Năm 2023: -54Năm 2024: -0Năm 2025: 1037-100Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202525810
Năm 2024197-0
Năm 2023217-54
Năm 2022318-100
Năm 202154727
Năm 202070137

Báo cáo tài chính gốc DNM theo kỳ

90 tệp

90 tệp báo cáo DNM trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DNM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh258,4197,3217,7321,3549,7704,1356,1163,2171,4226,4183,7220,5211,0221,0216,4181,8154,997,6110,791,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,70,50,33,43,03,30,30,20,20,30,60,81,61,40,71,01,40,60,50,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)257,7196,8217,4317,9546,6700,7355,9162,9171,2226,1183,1219,7209,4219,6215,7180,8153,497,0110,291,8
4. Giá vốn hàng bán214,7163,5212,9333,8447,4548,5306,1124,7124,5176,9135,6156,1141,0148,2165,3146,3119,577,792,270,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,033,44,5-15,999,2152,249,738,246,749,247,563,668,471,450,434,533,919,318,021,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,60,32,01,50,50,30,40,30,10,30,90,40,91,01,80,10,30,40,1
7. Chi phí tài chính10,18,712,219,923,814,34,72,81,81,61,53,85,710,612,44,63,73,91,71,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,67,912,018,523,314,24,72,81,81,61,53,65,710,610,54,51,82,81,71,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng9,19,212,614,927,050,813,313,712,111,812,714,515,016,016,69,810,15,05,57,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,62,318,624,315,941,420,517,018,117,615,020,624,828,919,114,211,38,66,28,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,613,7-38,7-73,034,146,311,65,315,118,318,525,623,316,83,47,78,92,05,04,5
12. Thu nhập khác0,52,20,32,30,31,60,10,30,30,60,50,72,00,40,70,40,50,40,60,2
13. Chi phí khác6,016,216,029,40,51,40,70,52,10,20,00,50,30,10,10,00,30,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,5-14,0-15,7-27,1-0,20,2-0,6-0,2-1,90,40,40,21,70,30,60,40,20,30,60,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,1-0,3-54,4-100,133,946,511,05,013,218,719,025,824,917,14,08,19,12,45,64,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,16,99,32,31,12,93,94,25,76,34,31,01,91,20,30,70,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,16,99,32,31,12,93,94,25,76,34,31,01,91,20,30,70,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,1-0,3-54,4-100,227,037,28,63,910,314,814,820,118,612,93,06,17,92,04,94,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,1-0,3-54,4-100,227,037,28,63,910,314,814,820,118,612,93,06,17,92,04,94,7

Kết quả kinh doanh DNM theo quý

tỉ đồng

54 kỳ, Quý 1/2010 → Quý 2/2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh70,050,270,857,548,4145,1226,8177,773,472,0128,1207,9240,7127,5205,562,347,041,550,540,739,632,444,738,936,451,4110,941,339,834,477,442,537,326,566,644,778,231,179,951,538,740,9104,534,842,739,368,749,255,740,071,730,036,443,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,00,40,12,50,41,00,40,41,30,20,71,90,10,20,0-2,32,30,10,10,10,00,00,00,00,10,10,00,10,10,20,10,10,20,30,40,00,10,90,60,00,01,10,00,30,00,10,30,20,10,20,30,30,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)69,950,270,457,446,0144,6225,8177,373,070,7127,9207,2238,8127,5205,462,249,339,250,440,639,532,444,738,836,451,3110,841,339,734,477,242,437,126,366,344,378,230,979,050,938,640,9103,434,842,439,368,648,955,539,871,529,736,243,3
4. Giá vốn hàng bán64,555,759,964,176,1110,2178,2147,860,952,4115,2174,6171,7103,3184,453,340,328,838,932,929,123,633,227,925,238,794,529,528,524,258,131,228,018,250,129,955,020,652,436,123,828,774,221,723,229,150,534,740,034,558,823,227,936,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,3-5,410,6-6,8-30,234,447,629,512,118,312,732,667,124,121,08,99,010,411,57,810,48,811,510,911,212,616,311,811,210,119,111,29,28,116,114,423,210,426,614,814,812,229,213,119,210,118,114,215,55,412,86,68,36,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,10,60,90,20,10,40,40,10,40,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,00,00,10,10,00,00,10,20,20,40,10,40,00,30,00,70,00,00,00,00,00,30,01,60,10,00,0
7. Chi phí tài chính4,83,73,43,96,24,110,44,73,84,97,23,53,01,51,21,41,70,40,90,70,60,60,60,40,40,40,60,30,40,30,30,40,40,50,70,81,31,01,01,21,61,72,12,33,92,32,92,94,11,51,51,41,10,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,83,73,43,65,84,010,34,74,04,67,23,52,91,51,21,41,70,40,90,70,60,60,50,40,40,40,60,30,30,30,30,30,30,50,70,81,11,01,01,21,61,72,12,33,82,32,92,92,81,51,61,31,10,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,23,11,71,62,63,510,310,68,13,9-4,116,731,14,64,73,62,72,04,43,62,72,73,22,93,52,44,32,72,32,05,23,23,11,34,33,24,82,25,83,63,32,57,12,73,32,96,14,64,91,03,52,12,41,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,34,76,06,58,27,86,44,40,94,29,66,510,57,97,94,21,86,73,65,04,24,45,34,34,04,35,54,64,03,95,23,92,93,06,24,96,83,17,75,87,73,711,54,29,43,86,64,07,52,14,83,13,82,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,0-16,9-0,0-17,8-47,119,120,910,3-0,65,80,46,022,610,27,2-0,23,01,42,8-1,53,01,22,53,33,35,65,94,24,44,08,53,82,93,55,05,710,74,212,54,32,44,39,33,92,61,22,62,8-0,80,84,60,10,92,0
12. Thu nhập khác0,20,00,00,22,50,10,00,10,20,00,00,21,20,00,00,30,00,00,20,00,00,00,00,0-0,00,30,20,20,10,10,10,30,10,00,30,20,10,10,30,20,80,50,10,10,10,11,50,10,80,10,10,20,10,1
13. Chi phí khác6,66,90,60,00,10,10,20,20,10,00,00,11,20,00,00,00,60,00,10,10,20,10,00,90,20,10,00,00,10,00,00,00,00,00,50,00,00,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,3-6,9-0,60,22,40,0-0,2-0,10,10,00,00,0-0,00,0-0,00,3-0,60,00,1-0,1-0,2-0,1-0,0-0,9-0,20,20,10,20,00,10,10,30,00,0-0,10,20,10,10,20,10,70,50,10,10,10,11,50,10,80,10,10,20,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,3-23,8-0,6-17,7-44,619,120,610,2-0,45,80,46,022,610,27,20,12,41,42,9-1,62,81,12,42,43,15,86,14,54,54,18,64,02,93,54,95,810,84,312,74,43,14,89,44,02,71,24,02,90,00,84,70,21,02,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,10,0-3,83,84,12,0-0,01,20,11,24,52,01,50,00,50,30,60,00,60,20,50,50,71,21,20,90,90,81,90,90,60,81,11,32,40,93,31,10,81,22,31,00,70,31,70,80,20,21,20,00,30,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,10,0-3,83,84,12,0-0,01,20,11,24,52,01,50,00,50,30,60,00,60,20,50,50,71,21,20,90,90,81,90,90,60,81,11,32,40,93,31,10,81,22,31,00,70,31,70,8-0,00,21,20,00,30,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,3-23,8-0,7-17,7-40,815,316,58,1-0,44,60,34,818,08,25,60,11,91,12,3-1,62,20,91,91,92,44,64,83,63,63,36,73,12,32,73,84,68,43,39,43,32,33,67,03,02,00,92,32,10,00,63,60,20,71,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-14,3-23,8-0,7-17,7-40,815,316,58,1-0,44,60,34,818,08,25,60,11,91,12,3-1,62,20,91,91,92,44,64,83,63,63,36,73,12,32,73,84,68,43,39,43,32,33,67,03,02,00,92,32,10,00,63,60,20,71,7

Báo cáo khác của DNM

Dữ liệu khác của DNM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng CTCP Y tế Danameco (mã DNM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 258 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng, tăng 3.944,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2023): doanh thu 70 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.