Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:25:43
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 418 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BT6 · Xem bảng →
Logo DNM
Tổng CTCP Y tế Danameco
DANAMECO Medical Joint Stock Corporation
5.400
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:25:43

Cân đối kế toán DNM

Cân đối kế toán DNM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn177,5213,7195,2269,9359,8336,5165,4108,593,499,599,4109,4104,0105,995,188,269,545,541,329,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,435,12,315,742,034,429,710,210,98,930,230,931,715,513,57,711,79,24,08,1
      1. Tiền3,834,51,611,838,130,826,25,24,28,913,72,96,213,29,57,711,79,24,08,1
      2. Các khoản tương đương tiền12,60,60,63,93,93,73,55,06,70,016,528,025,52,24,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,50,50,56,35,85,91,51,50,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,50,50,56,35,85,91,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn70,682,861,875,9146,397,586,854,956,368,349,554,444,157,348,539,339,820,224,99,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng67,171,653,467,0135,267,679,653,648,265,546,853,143,151,139,232,627,914,420,97,3
      2. Trả trước cho người bán2,09,68,512,715,129,35,20,66,82,11,71,20,95,95,11,99,44,33,42,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,94,210,64,82,79,42,10,71,30,71,00,10,30,44,34,92,51,60,60,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,5-2,6-10,6-8,6-6,7-8,8-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,0-0,2-0,0-0,00,00,0-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho72,879,685,2126,5128,8171,238,236,722,420,317,621,225,430,428,536,715,514,79,710,3
      1. Hàng tồn kho76,381,387,9128,8137,5200,538,237,022,520,317,721,426,630,428,536,715,514,79,711,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,4-1,7-2,7-2,3-8,7-29,20,0-0,3-0,1-0,1-0,1-0,2-1,20,00,00,00,00,00,0-0,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,215,745,445,537,027,59,15,13,72,02,12,82,72,34,64,52,51,42,80,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,11,13,75,31,63,10,80,90,40,60,20,30,50,70,20,00,00,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ16,615,043,941,431,725,95,94,42,81,61,62,11,61,41,31,20,10,10,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,60,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,80,42,63,12,21,22,60,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn64,680,3110,4121,2159,6175,846,638,840,435,536,337,640,642,844,935,130,119,614,59,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,32,13,95,06,12,70,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,32,13,95,06,12,70,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định61,275,1103,8113,0135,8170,244,136,238,135,236,036,539,442,143,733,720,118,412,75,6
      1. Tài sản cố định hữu hình42,949,563,771,367,373,325,019,120,918,018,819,522,325,026,629,818,817,211,54,5
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,07,221,622,749,577,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình18,318,418,519,019,019,119,117,217,217,217,217,117,117,117,13,91,31,21,21,2
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,01,215,11,00,00,50,50,00,00,00,00,20,20,39,40,91,73,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,01,215,11,00,00,50,50,00,00,00,0———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,11,11,11,61,61,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,11,11,11,61,61,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,13,01,61,01,00,30,81,41,30,40,41,01,20,61,01,10,60,30,10,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,13,01,61,01,00,30,81,41,30,40,41,01,20,61,01,10,60,30,10,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN242,2294,0305,6391,1519,5512,3212,0147,2133,8135,0135,8146,9144,6148,7140,0123,399,765,155,838,9
  A. Nợ phải trả227,7289,6300,3347,4377,9390,3125,468,552,859,160,770,184,397,195,979,554,925,932,326,1
    I. Nợ ngắn hạn181,7226,0243,8283,5283,6266,4122,866,552,858,860,270,081,590,184,675,350,125,830,925,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn114,1124,4134,5159,8195,0176,467,248,935,721,533,541,945,961,763,626,915,914,215,97,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn53,668,791,398,750,552,030,512,57,024,912,912,413,212,715,533,118,99,312,19,5
      4. Người mua trả tiền trước0,917,31,12,23,38,014,30,13,07,43,02,69,60,71,911,213,10,50,93,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,00,52,21,86,412,93,50,41,42,65,46,37,14,81,42,11,20,30,20,0
      6. Phải trả người lao động5,52,62,49,312,710,44,11,71,91,21,33,53,32,71,51,30,20,70,31,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,26,74,64,21,72,30,30,30,00,10,20,30,30,10,00,00,30,30,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,11,81,60,92,90,60,70,62,00,92,51,82,17,10,70,70,50,01,22,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,24,06,26,511,13,72,01,91,80,11,51,20,20,3-0,00,1-0,10,10,21,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn46,063,556,563,994,3123,92,72,00,00,30,50,12,87,011,34,24,80,11,40,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn3,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn42,063,456,363,894,2119,02,62,00,00,30,50,12,85,111,24,04,70,01,30,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,10,10,10,10,14,90,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,54,45,343,7141,6122,086,678,881,075,975,176,860,351,644,143,844,839,123,612,8
    I. Vốn chủ sở hữu12,72,63,541,9139,8120,284,877,079,274,173,375,158,649,844,143,844,839,123,612,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu52,552,552,552,543,843,843,843,843,843,843,841,730,130,124,124,124,124,115,09,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,95,05,09,89,89,89,80,90,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,40,10,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển62,962,962,962,962,933,226,323,120,217,216,312,17,74,84,54,02,72,71,71,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,31,41,01,00,90,10,30,91,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,10,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-107,7-117,8-116,9-78,528,138,39,85,110,38,28,214,014,38,83,05,27,72,04,90,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-117,8-117,5-62,521,71,21,21,21,20,00,00,0————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này10,1-0,3-54,4-100,227,037,28,63,910,38,28,2————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN242,2294,0305,6391,1519,5512,3212,0147,2133,8135,0135,8146,9144,6148,7140,0123,399,765,155,838,9

Cân đối kế toán DNM theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 2/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007Quý 4/2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn177,5213,7195,2230,3313,0325,1588,1344,9358,7408,6389,3332,5333,1315,8320,1340,6245,9165,3183,1151,6116,6108,8100,899,097,194,195,083,189,699,7107,968,383,899,177,979,586,0109,4105,9113,7115,9108,685,383,093,1105,4106,691,084,0106,794,488,295,088,272,269,545,541,329,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,435,12,318,525,015,38,146,633,841,816,623,021,932,125,824,538,729,611,713,111,510,28,18,89,011,310,59,39,58,910,24,011,630,210,010,914,730,921,230,118,66,24,74,35,613,25,35,52,713,46,72,53,17,72,711,79,24,08,1
      1. Tiền3,834,51,618,121,111,44,242,730,038,112,919,418,328,422,220,935,226,18,19,56,55,23,03,72,44,64,02,83,08,93,24,011,613,74,02,98,72,911,220,16,66,24,74,35,613,25,35,52,713,46,72,53,17,72,711,79,24,08,1
      2. Các khoản tương đương tiền12,60,60,60,33,93,93,93,93,93,73,73,73,73,73,73,73,53,53,53,55,05,05,05,06,66,76,56,56,50,07,00,00,016,56,08,06,028,010,010,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,50,50,50,56,36,35,85,85,86,15,95,95,95,95,95,91,51,51,51,51,51,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,53,50,34,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,53,50,34,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,50,50,50,56,36,35,85,85,86,15,95,95,95,95,95,91,51,51,51,51,51,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn70,682,861,859,877,886,3362,883,7154,1167,6146,693,7103,599,5164,3158,3170,287,4126,389,668,454,959,055,657,856,959,251,758,968,370,635,246,749,139,537,640,754,659,152,941,748,846,838,545,657,061,546,150,656,037,541,962,539,335,739,820,224,99,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng67,171,653,451,366,458,8211,571,1137,7157,1107,259,055,168,0128,1103,0100,379,967,660,363,253,451,547,347,948,348,945,155,365,539,332,042,046,831,733,639,753,053,750,339,443,239,735,241,951,146,542,342,739,831,833,537,232,630,127,914,420,97,3
      2. Trả trước cho người bán2,09,68,512,015,221,279,619,217,414,731,231,542,529,733,051,769,15,456,827,53,30,86,36,94,46,98,25,12,02,129,41,62,71,75,82,11,01,25,52,41,80,96,42,83,22,512,41,22,99,83,86,419,41,95,49,44,33,42,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,066,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,94,210,65,14,815,714,82,95,62,014,59,414,76,86,18,00,92,12,01,91,90,71,21,45,51,72,11,51,70,72,01,62,00,62,11,90,10,40,10,40,64,80,70,60,63,42,82,85,27,53,03,25,94,90,22,51,60,60,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,5-2,6-10,6-8,6-8,6-9,4-9,4-9,4-6,7-6,2-6,2-6,2-8,8-5,1-2,8-4,4-0,1-0,0-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0-0,00,0-0,2-0,2-0,2-1,0-1,2-1,2-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho72,879,685,2105,2156,7171,0167,6168,6128,0156,0183,0177,3171,2150,696,6128,828,137,735,038,530,237,028,329,426,422,222,319,919,220,524,926,823,317,725,628,226,721,322,227,350,925,525,835,133,130,434,032,824,832,443,337,124,936,728,915,514,79,710,3
      1. Hàng tồn kho76,381,387,9107,5159,0172,7169,3170,4136,7164,1191,1185,3200,4152,999,0131,228,137,735,039,030,537,128,429,526,522,322,419,919,320,525,026,923,417,725,828,326,921,323,428,552,125,527,837,233,130,434,032,824,832,443,337,124,936,728,915,514,79,711,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,4-1,7-2,7-2,3-2,3-1,7-1,7-1,7-8,7-8,1-8,1-8,1-29,2-2,3-2,3-2,30,00,00,0-0,5-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,20,0-1,2-1,2-1,20,0-2,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác17,215,745,446,447,246,243,840,136,937,137,332,630,727,727,423,17,49,08,79,05,05,14,03,83,93,72,92,22,02,02,12,32,22,12,82,83,92,63,43,44,72,74,54,84,82,25,96,65,84,86,86,74,54,54,82,51,42,80,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,11,13,63,15,14,54,85,25,44,83,84,02,11,32,32,93,12,62,90,70,80,50,70,90,90,30,20,30,40,50,50,60,60,40,40,10,00,30,40,90,31,30,60,60,50,50,90,80,50,60,40,10,20,20,00,00,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ16,615,043,942,443,139,838,034,431,731,732,428,826,325,626,120,74,55,96,16,04,34,43,53,23,12,82,61,91,61,61,61,91,61,62,32,42,22,12,21,82,11,61,91,91,51,22,12,21,11,62,01,71,21,21,00,10,10,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,60,40,30,91,31,30,90,00,00,00,00,40,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,50,20,20,10,00,00,00,10,00,10,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,41,01,21,70,81,32,22,10,43,23,43,42,53,94,53,13,13,62,21,22,60,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn64,680,3110,4101,3108,9134,2137,4141,1148,0150,0157,1168,8166,3174,1169,9171,053,546,744,344,338,738,739,339,139,540,438,934,034,735,636,436,136,136,336,835,736,737,739,040,140,340,640,741,642,942,943,244,344,945,646,047,034,035,132,330,119,614,59,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,32,13,95,02,95,65,65,66,16,66,66,62,72,71,31,30,50,20,20,20,20,20,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,32,13,95,02,95,65,65,66,16,66,66,62,72,71,31,30,50,20,20,00,20,20,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định61,275,1103,893,3102,9109,0112,1116,5123,9125,7137,1148,9159,3160,3166,8167,650,344,241,642,536,736,136,736,637,038,037,333,534,335,236,035,735,836,036,435,135,736,537,838,739,239,440,040,642,042,142,343,143,144,344,745,632,733,731,620,118,412,75,6
      1. Tài sản cố định hữu hình42,949,563,764,168,756,657,561,962,257,961,166,269,262,5107,5129,724,225,022,623,419,119,019,519,419,920,920,216,317,118,018,818,518,518,819,117,918,719,520,721,622,122,322,923,624,925,025,226,026,027,227,628,528,829,829,018,817,211,54,5
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,07,221,610,315,233,435,635,642,748,856,963,671,178,740,218,86,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình18,318,418,518,919,019,019,019,019,019,019,019,019,019,119,119,119,119,219,019,117,617,217,217,217,117,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,13,93,92,61,31,21,21,2
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,01,21,216,716,716,315,315,110,710,71,99,50,00,00,00,00,00,00,00,50,50,20,50,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,50,20,20,20,50,30,19,40,91,73,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,01,21,216,716,716,315,315,110,710,71,99,50,00,00,00,00,00,00,00,50,50,20,50,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,11,11,11,11,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,51,51,51,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,11,11,11,11,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,51,51,51,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,13,01,60,70,81,41,41,11,11,01,21,10,80,10,10,51,30,81,01,11,31,41,51,71,41,21,30,50,40,40,40,40,30,40,50,60,91,21,31,31,11,20,81,00,90,60,71,01,31,11,11,20,81,10,60,60,30,10,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,13,01,60,70,81,41,41,11,11,01,21,10,80,10,10,51,30,81,01,11,31,41,51,71,41,21,30,50,40,40,40,40,30,40,50,60,91,21,31,31,11,20,81,00,90,60,71,01,31,11,11,00,81,10,60,60,30,10,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN242,2294,0305,6331,6421,9459,3725,5486,0506,7558,6546,4501,3499,5489,9490,0511,6299,5212,0227,4195,9155,2147,4140,1138,0136,6134,4133,9117,1124,3135,3144,2104,4119,9135,4114,7115,2122,7147,1145,0153,8156,2149,2126,1124,7136,0148,2149,8135,3128,9152,3140,4135,1129,0123,3104,599,765,155,838,9
  A. Nợ phải trả227,7289,6300,3327,1347,1360,7626,9370,1346,1413,9417,5382,5372,8373,8374,1400,5204,7124,6145,6114,175,468,563,560,154,753,354,239,343,858,966,229,941,660,339,745,443,170,265,678,9101,584,470,672,584,393,499,890,283,7104,196,394,284,179,563,654,925,932,326,1
    I. Nợ ngắn hạn181,7226,0243,8264,1246,3261,1527,3289,5251,8310,8303,6277,9248,9271,5343,0387,5185,5121,9142,2110,772,965,860,660,154,753,254,139,343,558,665,729,340,959,838,845,443,070,162,675,998,781,365,066,276,685,797,087,473,392,886,382,671,575,358,550,125,830,925,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn114,1124,4134,5137,6103,9125,7113,2155,2158,3186,1197,4196,2175,1180,6183,0182,279,267,269,063,856,248,246,543,842,935,737,326,126,821,541,115,321,833,519,423,30,041,940,551,646,445,641,545,757,361,165,264,156,667,658,554,533,526,937,315,914,215,97,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn53,668,791,3102,5100,596,6166,4105,364,864,478,650,949,249,993,7122,239,430,412,912,010,312,65,46,44,37,06,25,412,224,98,97,610,012,98,08,49,812,37,38,631,713,27,58,614,915,413,812,714,020,620,116,228,533,116,518,99,312,19,5
      4. Người mua trả tiền trước0,917,31,12,025,311,5151,72,22,525,05,47,87,38,021,333,258,614,253,228,90,10,23,12,82,93,03,81,50,57,410,30,24,33,15,17,03,62,62,72,69,59,66,24,30,60,711,22,01,02,16,39,68,011,22,013,10,50,93,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,00,52,22,20,01,60,16,16,16,71,66,46,48,88,27,73,03,52,52,50,70,50,81,30,51,31,71,21,62,53,12,31,35,42,61,91,36,34,93,91,47,13,82,70,64,50,21,11,10,50,20,60,42,11,21,20,30,20,0
      6. Phải trả người lao động5,52,62,44,46,10,74,75,75,713,18,14,53,917,46,413,92,44,02,31,11,61,71,91,91,31,91,61,51,41,11,11,21,01,20,60,60,53,74,04,40,63,33,13,10,92,75,75,9-0,01,40,10,50,61,30,10,20,70,31,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,26,74,67,02,72,52,52,50,71,60,50,32,32,525,721,20,30,00,00,00,30,30,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,20,30,20,30,30,50,30,20,00,00,00,10,00,00,00,00,10,10,10,00,00,10,30,30,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,066,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,10,10,10,10,80,60,10,11,20,00,00,10,10,20,00,10,10,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,11,81,62,11,511,211,41,32,41,51,00,80,80,60,83,30,71,00,70,92,10,60,71,41,52,71,41,51,50,90,61,92,12,00,91,627,41,80,61,85,52,32,51,11,20,90,91,40,80,21,11,10,40,71,20,50,01,22,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,24,06,26,26,210,610,611,111,111,111,111,13,73,73,73,71,91,51,31,41,61,92,22,61,31,72,02,2-0,50,10,50,70,31,51,92,50,01,22,02,73,60,20,40,71,00,3-0,10,2-0,20,30,00,10,00,10,3-0,10,10,21,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn46,063,556,563,0100,799,599,580,594,3103,0113,9104,6123,9102,331,012,919,22,63,43,52,52,72,80,00,00,00,00,00,20,30,50,60,70,50,90,00,10,13,03,02,83,15,66,37,77,72,82,810,411,310,011,612,64,25,14,80,11,40,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn3,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn42,063,456,362,9100,699,499,480,494,2102,9113,7104,5119,0102,331,012,919,12,63,43,42,52,72,80,00,00,00,00,00,20,30,50,60,70,50,90,00,10,13,03,02,83,13,74,45,85,72,82,810,211,210,011,512,54,05,04,70,01,30,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,91,92,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,54,45,34,574,898,698,6116,0160,6144,7128,9118,8126,6116,0115,9111,194,887,481,881,879,879,076,777,981,981,179,777,880,576,378,174,578,375,175,069,879,676,979,474,854,764,955,552,251,654,950,045,045,248,244,140,944,843,840,944,839,123,612,8
    I. Vốn chủ sở hữu12,72,63,52,773,196,896,8114,2158,8142,9127,1117,0124,9114,3114,1109,393,085,680,080,078,177,274,976,180,179,477,976,078,774,576,372,776,573,373,268,077,875,277,673,052,963,153,750,449,854,950,045,045,248,244,140,944,843,840,944,839,123,612,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu52,552,552,552,552,552,543,852,543,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,856,043,843,843,843,843,841,741,741,741,741,730,130,130,130,130,130,130,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,115,09,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,94,90,54,94,94,94,94,94,94,95,05,05,05,05,05,05,05,05,05,09,89,89,89,89,89,89,89,89,89,80,90,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,61,61,61,60,70,70,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,10,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển62,962,962,962,962,962,962,962,962,962,962,962,933,233,233,233,226,326,326,326,323,123,123,123,120,220,220,220,217,217,217,217,216,316,316,316,314,412,112,112,112,17,77,77,78,14,84,84,84,54,54,54,54,04,04,02,72,71,71,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,32,32,31,41,41,41,41,01,01,01,01,01,01,00,90,90,90,10,30,91,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,20,20,20,20,20,10,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-107,7-117,8-116,9-117,7-47,3-23,5-14,8-6,247,231,315,55,443,032,432,227,418,010,75,05,06,25,33,04,311,210,59,07,112,80,910,46,811,58,38,15,016,814,116,511,93,318,89,46,15,211,97,53,84,27,13,80,65,95,21,97,72,04,90,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-117,8-117,5-62,5-78,5-23,528,128,119,428,11,21,21,238,31,21,21,29,82,02,02,05,11,21,21,210,3-0,50,00,08,20,00,00,08,20,00,00,0——————————————————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này10,1-0,3-54,4-39,2-23,8-51,7-42,9-25,619,130,114,34,24,631,231,026,28,28,73,13,01,14,11,83,10,910,99,07,14,60,910,46,83,38,38,15,0——————————————————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN242,2294,0305,6331,6421,9459,3725,5486,0506,7558,6546,4501,3499,5489,9490,0511,6299,5212,0227,4195,9155,2147,4140,1138,0136,6134,4133,9117,1124,3135,3144,2104,4119,9135,4114,7115,2122,7147,1145,0153,8156,2149,2126,1124,7136,0148,2149,8135,3128,9152,3140,4135,1129,0123,3104,599,765,155,838,9
NGUỒN VỐN—————————————————————0,0—————————————————————————————————————

Báo cáo khác của DNM

Dữ liệu khác của DNM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Y tế Danameco (mã DNM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DNM.