Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DPC
CTCP Nhựa Đà Nẵng
DaNang Plastic Joint Stock Company
10.200
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ DPC

Lưu chuyển tiền tệ DPC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác21,933,632,522,555,375,990,971,967,778,686,285,390,3107,0106,5101,676,277,769,956,9
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-4,5-21,1-18,4-10,9-25,5-43,6-62,4-49,7-45,7-57,7-59,0-58,1-53,8-64,9-68,6-68,1-58,0-20,7-17,9-23,2
  3. Tiền chi trả cho người lao động-4,3-5,8-6,8-5,6-7,9-9,5-13,5-11,7-13,6-13,5-9,8-8,6-9,3-10,1-7,9-6,6-5,5-5,4-4,5-4,2
  4. Tiền chi trả lãi vay-2,4-2,8-3,0-1,9-0,1—0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,6-1,4-0,4-0,6-0,5-0,9-0,5
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,20,20,21,30,50,40,60,40,60,30,60,50,80,80,60,70,50,50,40,7
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-2,5-2,2-3,0-18,7-7,9-11,2-0,1-10,0-2,7-0,6-10,4-18,2-19,0-21,0-19,6-20,1-12,7-12,7-10,2-10,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh8,31,91,4-14,412,211,514,4-0,35,66,57,10,97,39,79,16,2-0,238,836,819,8
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,00,00,00,20,70,60,50,60,40,30,20,10,10,30,20,80,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư0,0-0,0-1,4-11,7-23,35,7-32,6-0,30,20,3-0,00,20,1-0,9-8,3-2,7-4,20,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được5,59,49,234,212,510,030,00,07,218,321,723,527,540,357,348,446,50,00,00,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-12,3-12,1-10,1-7,3-5,0-30,00,00,0-7,2-18,3-21,7-25,8-33,1-43,5-55,8-49,6-40,3-46,4-34,5-16,3
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-6,8-2,7-0,825,75,2-21,328,1-3,4-2,2-1,3-0,4-3,6-8,0-6,3-1,7-3,94,0-38,3-36,5-17,8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ1,5-0,9-0,8-0,3-5,9-4,19,9-4,03,65,46,6-2,6-0,62,5-0,9-0,4-0,40,50,22,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ0,51,32,22,58,312,512,616,613,07,61,03,64,11,62,53,03,32,92,70,6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ2,00,51,32,22,58,322,512,616,613,07,61,03,64,11,62,53,03,32,92,7
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—-0,1-2,2-12,7-23,5-5,0-33,2-0,9-0,4-0,2-0,30,00,0-1,1-8,8-3,5-5,30,00,00,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—0,10,81,0——0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,60,20,00,00,0
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp———-1,0-2,2-0,7-1,1-1,3-0,7-0,7-0,4-0,1-1,4-1,4-0,6-1,0-0,10,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu———-1,1-2,2-1,3-1,9-3,4-2,2-1,3-0,4-1,3-2,5-3,1-3,3-2,7-2,20,0-1,6-1,3
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ———0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác—————10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,50,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———

Lưu chuyển tiền tệ DPC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác5,15,57,33,95,68,612,37,07,88,511,25,87,76,25,14,510,911,017,017,014,019,026,217,020,324,326,220,119,118,817,916,113,718,020,415,615,620,921,421,021,723,223,417,920,220,927,716,617,824,726,321,529,925,129,123,031,126,726,122,6
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-1,9-1,5-1,7-0,7-0,7-6,8-10,1-3,6-4,2-3,9-7,0-3,9-3,2-4,3-1,4-1,4-6,9-7,2-7,4-9,0-11,2-14,8-9,3-17,1-15,4-6,0-23,8-17,2-14,5-23,1-9,6-10,0-10,3-10,0-17,1-9,7-10,6-11,0-12,4-9,1-15,6-10,1-14,0-9,4-14,9-16,1-13,4-13,2-5,6-17,2-21,2-9,9-19,4-14,6-16,8-14,1-14,1-17,3-14,7-22,5
  3. Tiền chi trả cho người lao động-1,2-1,2-1,1-1,5-1,0-1,7-1,5-1,7-1,8-3,0-1,7-2,1-2,5-2,3-0,9-1,1-2,3-3,0-1,3-2,9-2,5-2,8-3,2-3,2-3,1-4,3-2,5-3,6-3,4-4,2-2,7-3,7-3,3-3,4-4,0-3,1-2,4-2,6-2,7-3,0-2,4-2,3-2,3-2,8-2,1-2,0-2,1-2,3-1,9-2,1-2,3-3,0-2,2-2,4-2,3-3,3-2,0-2,0-1,5-2,5
  4. Tiền chi trả lãi vay-0,6-0,6-0,6-0,6-0,7-0,6-0,7-0,7-0,7-0,8-0,9-0,6-0,3-0,4-0,6-0,1—-0,7——0,0-1,4-0,90,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,4-0,4-0,4-0,2
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,10,10,00,10,10,10,10,00,10,00,10,10,20,20,70,30,20,3-0,00,20,10,3-0,00,20,20,20,10,10,2-0,00,10,00,1-0,0-0,10,20,00,20,10,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,30,20,20,20,10,20,10,20,20,10,2
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-0,0-0,1-0,3-0,2-0,4-0,7-0,9-0,2-0,30,7-1,3-0,4-0,4-0,2-16,6-0,5-1,02,7-3,8-0,1-0,12,2-2,4-0,0-0,03,5-3,6-0,0-0,04,8-4,9-0,0-0,1-0,13,8-4,0-4,2-5,1-5,0-4,4-6,7-8,6-1,2-3,9-4,2-4,6-5,7-4,0-3,5-4,5-7,0-4,0-6,9-4,9-5,0-4,3-5,3-4,7-5,7-3,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh1,52,33,60,93,0-1,1-0,90,90,81,60,3-1,11,5-0,7-14,61,70,13,14,53,8-0,22,410,5-3,40,917,8-3,8-0,61,1-3,90,71,8-0,14,12,9-1,4-1,62,11,44,4-3,02,26,01,8-0,9-1,86,5-2,96,90,6-4,34,10,72,94,81,39,52,63,5-6,5
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,1-0,10,50,00,20,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư0,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,0-0,9-0,1-0,7-0,80,0-4,0-8,5-2,4-8,7-9,3-2,3-0,6-5,88,6-4,3-0,9-31,20,0-0,4-0,5-0,30,20,20,2-0,10,10,10,10,10,1-0,0-0,0-0,10,1-0,00,00,10,00,00,00,10,00,0-0,20,0-0,80,00,0-8,00,1-0,4
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-0,7-2,7-3,7-5,2-3,7-3,1-3,0-2,3-3,7-2,1-2,1-2,1-0,6-0,6-5,5-0,5—-5,0——0,0-20,0-10,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,7-4,5-4,4-4,6-4,6-4,6-9,8-4,7-2,8-4,4-12,8-3,6-6,2-3,2-6,8-8,1-7,5-10,6-9,7-9,9-14,0-9,8-19,2-9,2-13,3-14,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-0,7-2,7-2,7-0,7-3,70,9-0,00,1-1,4-0,60,90,20,10,717,56,9—2,62,7—0,0-11,3-10,00,0—20,18,00,00,00,0-3,40,00,00,0-2,20,00,00,0-1,30,00,00,0-0,40,0-5,70,7-1,93,2-4,5-2,96,2-6,72,3-5,1-1,6-2,0-9,65,8-4,16,2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ0,8-0,40,90,2-0,7-0,3-0,91,0-0,60,21,2-1,60,7-0,0-1,10,1-2,3-3,1-2,01,5-0,9-14,79,1-7,7-0,06,64,2-1,00,6-4,2-2,52,00,14,00,7-1,2-1,52,20,24,4-3,02,25,61,7-6,5-1,04,60,32,4-2,32,0-2,62,9-2,22,4-0,7-0,10,3-0,5-0,6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ1,21,60,70,51,21,52,31,32,01,80,52,21,41,42,62,54,87,89,88,39,223,914,822,522,515,911,712,612,016,118,616,616,512,511,713,014,312,111,97,610,68,42,71,07,58,53,83,61,23,51,54,11,23,41,01,61,71,41,92,5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ2,01,21,60,70,51,21,52,31,32,01,80,52,21,41,42,62,54,87,89,88,39,223,914,822,522,515,911,712,612,016,118,616,616,512,511,713,014,312,111,97,610,68,42,71,07,58,53,83,61,23,51,54,11,23,41,01,61,71,41,9
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp—0,0———————————0,0-1,0-0,1-0,80,0—-1,4-0,50,00,0-0,3-1,00,0-0,10,0-0,3-0,2-0,2-0,6-0,2-0,30,0-0,3-0,1-0,30,0-0,2-0,2-0,1-0,0-0,1-0,0-0,10,00,0-0,0-0,5-0,2-0,6-0,8-0,3-0,30,00,00,0-0,4-0,2
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—0,0————0,0-0,2-0,0-0,1-0,1-1,5-0,80,0-4,1-8,5-2,4-8,7-9,4-2,3-0,74,2-1,9-4,4-1,2-31,4-0,1-0,5-0,6-0,40,00,00,0-0,3-0,10,0-0,00,0-0,1-0,1-0,1-0,10,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0-0,90,0-0,1-8,10,0-0,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—0,0—————0,1—-0,8—0,8————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,1
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác—0,0——————————————————0,0-10,010,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được—0,01,04,5—4,03,02,42,31,63,12,32,11,523,17,5—7,55,0—0,010,00,00,0—20,010,00,00,00,00,00,00,00,02,74,54,44,64,64,69,84,72,84,47,25,64,36,42,37,613,83,912,07,912,57,99,615,012,520,2
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu—0,0——————————-1,5-0,1———0,1-2,2—0,0-1,3—0,0—0,1-2,00,00,00,0-3,40,00,00,0-2,20,00,00,0-1,30,00,00,0-0,40,0-0,1-1,30,00,00,0-2,40,00,00,0-3,1-0,00,00,00,0-3,30,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp—0,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ—0,0——————————0,00,00,0—-0,00,0-0,0—-0,0-0,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DPC

Dữ liệu khác của DPC

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Nhựa Đà Nẵng (mã DPC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DPC.