Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DPC
CTCP Nhựa Đà Nẵng
DaNang Plastic Joint Stock Company
10.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DPC

Doanh thu và lợi nhuận DPC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2023: 6Q2/2023: 10Q3/2023: 6Q4/2023: 7Q1/2024: 8Q2/2024: 11Q3/2024: 8Q4/2024: 5Q1/2025: 5Q2/2025: 6Q3/2025: 6Q4/2025: 411Q1/2023Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2023: -1Q2/2023: -1Q3/2023: -1Q4/2023: -4Q1/2024: -1Q2/2024: -1Q3/2024: 0Q4/2024: -1Q1/2025: 0Q2/2025: 1Q3/2025: 2Q4/2025: 02-4Q1/2023Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/202540
Q3/202562
Q2/202561
Q1/202550
Q4/20245-1
Q3/202480
Q2/202411-1
Q1/20248-1
Q4/20237-4
Q3/20236-1
Q2/202310-1
Q1/20236-1

Doanh thu và lợi nhuận DPC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 66Năm 2021: 48Năm 2022: 22Năm 2023: 30Năm 2024: 31Năm 2025: 2166Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 5Năm 2022: -16Năm 2023: -7Năm 2024: -2Năm 2025: 48-16Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025214
Năm 202431-2
Năm 202330-7
Năm 202222-16
Năm 2021485
Năm 2020668

Báo cáo tài chính gốc DPC theo kỳ

99 tệp

99 tệp báo cáo DPC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DPC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh21,231,930,221,849,166,780,865,663,867,481,677,578,194,698,492,671,571,263,757,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,50,40,30,70,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)20,931,429,821,648,466,380,865,663,867,481,677,578,194,698,492,671,571,263,757,9
4. Giá vốn hàng bán7,421,422,310,530,042,258,251,247,853,268,666,165,178,779,974,755,760,754,850,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,610,07,611,118,424,122,614,516,014,213,011,413,015,918,517,915,810,58,97,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,20,60,80,60,60,40,30,20,10,10,30,21,00,30,10,0
7. Chi phí tài chính2,53,23,42,10,60,40,90,00,00,00,00,10,40,72,81,72,41,30,90,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,32,73,02,00,10,00,90,00,00,00,00,00,30,61,40,40,60,50,90,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,95,38,24,25,07,48,36,56,36,36,36,26,16,26,35,73,43,22,52,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,93,34,120,76,86,86,95,95,34,74,64,14,14,23,43,63,42,42,11,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,2-1,9-8,1-15,96,110,27,32,75,03,72,41,22,65,06,37,17,63,93,43,0
12. Thu nhập khác0,00,10,71,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,50,20,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,70,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,10,70,30,0-0,1-0,00,0-0,0-0,00,0-0,1-0,00,50,10,50,20,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,2-1,8-7,3-15,66,110,17,32,75,03,62,41,12,65,46,47,57,83,93,43,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,91,91,50,61,00,70,60,30,71,01,11,10,50,40,30,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,91,91,50,61,00,70,60,30,71,01,11,10,50,40,30,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,2-1,8-7,3-15,65,28,25,82,24,02,91,90,92,04,55,36,57,23,53,12,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,2-1,8-7,3-15,65,28,25,82,24,02,91,90,92,04,55,36,57,23,53,12,7

Kết quả kinh doanh DPC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 1/2011 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,05,96,54,94,88,011,57,77,46,49,96,67,15,15,04,69,08,315,716,012,314,621,817,915,820,924,719,417,917,318,012,515,216,220,412,115,116,521,214,621,422,023,115,117,219,124,616,414,716,628,118,623,522,126,722,426,829,620,921,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,20,00,00,00,10,10,30,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,95,86,44,84,77,911,37,57,36,39,76,57,05,05,04,68,98,215,515,812,114,521,717,915,820,924,719,417,917,318,012,515,216,220,412,115,116,521,214,621,422,023,115,117,219,124,616,414,716,628,118,623,522,126,722,426,829,620,921,0
4. Giá vốn hàng bán1,01,22,61,92,74,48,15,86,44,66,94,44,81,81,51,96,15,69,58,86,99,513,412,310,414,518,015,214,213,114,19,88,812,816,010,211,213,117,411,516,818,820,013,013,716,921,414,012,314,023,515,318,618,622,718,820,924,717,017,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,94,73,83,02,03,53,21,70,91,72,92,12,23,23,52,62,82,66,07,05,25,08,35,65,46,46,64,13,74,23,92,76,33,44,32,03,93,43,73,24,63,23,12,13,52,23,22,42,42,74,63,44,83,54,03,65,94,93,93,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,40,00,20,10,20,10,10,10,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,1
7. Chi phí tài chính0,60,60,70,60,80,80,90,80,80,91,00,80,80,60,60,10,10,10,20,10,30,50,60,60,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,60,40,71,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,60,60,60,60,10,70,70,70,70,70,80,70,70,60,60,10,00,00,00,00,20,40,50,60,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,40,40,40,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,11,11,41,11,11,52,01,22,81,32,11,91,40,80,70,81,30,71,21,81,81,32,22,12,61,92,31,41,81,91,51,31,71,61,61,31,61,61,31,82,01,71,31,21,71,41,81,31,41,71,61,32,01,21,81,22,51,90,91,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,90,70,70,60,80,81,00,81,00,91,01,31,216,11,51,73,01,11,31,51,11,52,92,32,10,92,11,82,80,71,60,82,01,01,40,91,01,41,30,91,60,81,30,81,40,81,10,81,30,81,01,01,30,90,91,11,10,90,70,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,32,31,00,6-0,70,5-0,5-1,0-3,7-1,3-1,1-1,9-1,1-14,30,80,1-1,50,73,43,62,01,83,00,70,43,52,31,0-0,81,71,00,72,80,91,4-0,11,50,51,20,51,00,80,60,10,40,20,20,4-0,40,12,00,91,41,31,11,11,91,71,71,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,70,00,10,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,00,0-0,00,00,0-0,00,1-0,0-0,0-0,00,70,0-0,1-0,40,90,0-0,00,00,0-0,10,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0-0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,32,31,00,6-0,70,5-0,5-1,0-3,7-1,3-1,1-1,2-1,1-14,40,30,9-1,50,73,43,61,91,83,00,70,43,52,31,0-0,81,71,00,72,80,91,4-0,11,50,51,20,51,00,80,60,10,40,10,20,4-0,40,12,00,91,41,31,21,11,91,71,71,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,50,20,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-2,90,20,2-0,30,10,70,70,90,40,60,10,10,70,50,2-0,10,30,20,20,60,20,3-0,00,30,10,20,10,20,20,10,00,10,00,00,1-0,10,00,50,20,20,20,10,3-0,00,40,40,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,50,20,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-2,90,20,2-0,30,10,70,70,90,40,60,10,10,70,50,2-0,10,30,20,20,60,20,3-0,00,30,10,20,10,20,20,10,00,10,00,00,1-0,10,00,50,20,20,20,10,3-0,00,40,40,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,21,80,80,5-0,70,5-0,5-1,0-3,7-1,3-1,1-1,2-0,9-11,50,10,7-1,20,52,72,81,01,42,40,50,32,81,80,8-0,61,40,80,62,20,71,2-0,11,20,41,00,40,80,60,40,00,30,00,20,3-0,30,11,50,71,21,11,10,81,91,31,30,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,21,80,80,5-0,70,5-0,5-1,0-3,7-1,3-1,1-1,2-0,9-11,50,10,7-1,20,52,72,81,01,42,40,50,32,81,80,8-0,61,40,80,62,20,71,2-0,11,20,41,00,40,80,60,40,00,30,00,20,3-0,30,11,50,71,21,11,10,81,91,31,30,9

Báo cáo khác của DPC

Dữ liệu khác của DPC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Nhựa Đà Nẵng (mã DPC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 21 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, tăng 339,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q4/2025): doanh thu 4 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.