Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DPG
CTCP Tập đoàn Đạt Phương
Dat Phuong Group Joint Stock Company
30.400
▲ +250 (▲ +0,83%)

Cân đối kế toán DPG

Cân đối kế toán DPG theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.687,83.527,43.768,03.292,92.628,81.738,82.199,51.633,91.713,11.254,91.100,3827,9571,7535,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền796,31.016,61.432,11.171,31.046,1691,6702,8591,8692,0445,3374,6360,487,2193,7
      1. Tiền328,2531,6609,0558,3329,5248,4321,9201,5394,8249,5204,9110,186,0157,6
      2. Các khoản tương đương tiền468,1484,9823,1613,0716,7443,3380,9390,4297,3195,9169,7250,41,236,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn63,969,5219,7204,8382,815,210,20,20,20,20,210,20,25,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn63,769,2219,5204,6382,615,010,00,00,00,00,010,00,25,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.418,71.106,6875,0751,3632,1569,6702,5744,5784,7500,5469,9308,7296,7191,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng922,0647,0488,8541,2478,6402,7570,3601,8719,7353,0385,7196,4222,2135,7
      2. Trả trước cho người bán442,7395,1328,863,666,494,855,579,438,5113,922,925,028,723,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn31,31,31,355,00,00,00,00,00,00,011,10,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác29,763,156,192,087,672,776,763,226,533,650,287,345,732,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,10,00,0-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.242,51.222,21.144,71.092,5557,2434,2760,0247,4169,8241,1204,2118,493,981,4
      1. Hàng tồn kho2.242,51.222,21.144,71.092,5557,2434,2760,0247,4169,8241,1204,2118,493,981,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác166,4112,696,573,010,528,124,050,066,467,751,330,193,863,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,32,33,17,13,722,95,70,90,90,60,27,44,712,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ94,068,163,764,26,85,018,349,165,567,150,922,712,17,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước71,142,229,71,80,00,10,00,00,00,00,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,043,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.440,12.891,22.921,42.846,13.322,03.081,62.884,73.013,22.233,71.222,1911,2670,7621,8631,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,932,00,00,043,041,239,537,50,00,10,10,10,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,030,00,00,00,041,239,537,50,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,92,00,00,043,00,00,00,00,00,10,10,10,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.101,62.199,52.323,52.421,62.427,62.241,12.291,82.401,4612,9673,7697,7623,9605,7615,4
      1. Tài sản cố định hữu hình2.057,32.156,62.317,62.419,72.426,72.239,92.290,42.399,6612,4673,2695,1621,3603,6613,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình44,342,95,91,90,91,21,41,80,50,52,62,62,12,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.138,3493,8437,3317,0735,7727,3449,7517,31.582,4509,7152,719,40,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.138,3493,8437,3317,0735,7727,3449,7517,31.582,4509,7152,719,40,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,511,013,03,13,410,411,74,02,31,31,81,81,81,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh60,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,80,80,80,80,80,80,82,02,01,31,81,81,81,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,010,312,32,32,69,611,02,00,30,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác125,8154,8147,6104,5112,361,692,053,036,037,358,925,414,314,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn73,2109,9102,962,272,322,646,623,423,628,850,216,44,94,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại52,644,944,742,339,939,045,429,612,48,58,79,09,39,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.127,96.418,66.689,56.139,05.950,74.820,45.084,24.647,23.946,82.477,02.011,51.498,61.193,51.166,4
  A. Nợ phải trả5.203,43.806,14.339,63.932,24.168,93.414,13.847,63.611,13.066,21.896,01.513,01.193,7961,7964,7
    I. Nợ ngắn hạn2.479,42.481,42.879,82.218,92.432,41.862,81.915,21.629,81.535,31.020,1968,0801,8549,5543,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.064,61.143,51.080,1999,91.017,4870,2648,4645,8582,1312,8423,6391,3246,2246,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn514,1415,2379,6357,8365,7234,9457,3273,5450,5173,0229,9101,688,2107,2
      4. Người mua trả tiền trước638,9742,11.266,8665,3814,0572,2624,8493,3214,5265,743,5182,4108,261,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước51,250,544,845,541,663,355,632,139,326,742,631,928,632,1
      6. Phải trả người lao động34,647,744,641,534,124,917,116,521,635,329,422,417,520,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn26,433,613,942,998,437,739,070,996,816,99,78,19,712,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,40,40,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác130,628,530,943,736,522,426,954,884,2162,9166,950,840,154,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,011,611,610,314,84,66,11,74,61,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi18,920,018,622,324,825,734,532,331,522,116,411,56,56,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.723,91.324,61.459,81.713,31.736,51.551,31.932,41.981,31.530,9875,9545,0391,8412,2421,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,80,00,551,146,517,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0115,845,60,00,00,00,00,01,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.723,21.323,81.458,21.661,51.689,31.532,91.815,91.923,41.508,3836,6506,4391,8412,2419,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,50,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,70,70,70,70,70,712,322,637,436,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.924,52.612,52.349,92.206,81.781,81.406,31.236,71.036,1880,6581,0498,5304,9231,8201,6
    I. Vốn chủ sở hữu2.924,52.612,52.349,92.206,81.781,81.406,31.236,71.036,1880,6581,0498,5304,9231,8201,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.008,0630,0630,0630,0630,0450,0450,0300,0118,665,965,965,965,965,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần17,717,7-19,4-19,4-19,449,349,349,349,30,10,10,10,10,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-36,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển47,047,047,047,047,047,047,047,044,335,729,224,312,210,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,66,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,40,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.153,81.271,61.152,51.015,4699,4494,3349,2327,2428,9332,2247,4138,271,452,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước826,71.047,7949,5632,2357,4299,3155,6219,0308,5211,9131,3138,2——
      - LNST chưa phân phối kỳ này327,1223,9203,0383,3341,9195,0193,6108,3120,4120,2116,10,0——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát698,0646,3539,8533,8424,4402,0340,6312,0238,9146,7155,575,975,266,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.127,96.418,66.689,56.139,05.950,74.820,45.084,24.647,23.946,82.477,02.011,51.498,61.193,51.166,4

Cân đối kế toán DPG theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.102,05.494,34.656,14.176,14.427,03.417,93.450,73.418,43.186,93.544,13.734,73.302,53.123,73.245,73.560,23.234,13.512,22.714,42.769,62.152,71.946,51.740,51.860,91.659,21.710,71.739,92.333,71.985,21.836,91.465,31.639,01.608,01.421,91.419,51.713,11.254,91.100,3827,9571,7535,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền892,6834,2796,3605,4897,0771,41.016,6878,6813,71.018,01.272,1738,1673,4625,11.171,3731,41.010,3802,11.046,1868,7753,5584,2691,6385,8325,5449,0702,8486,8339,4337,8591,8312,7237,9377,3692,0445,3374,6360,487,2193,7
      1. Tiền274,6199,7328,2211,4476,0158,2531,6341,7312,4398,3609,0315,9253,8173,6558,3128,8141,1125,6329,5273,8137,8153,6248,4162,551,1119,3321,9202,4185,7122,1201,552,922,288,5394,8249,5204,9110,186,0157,6
      2. Các khoản tương đương tiền618,0634,5468,1394,0421,0613,2484,9536,9501,3619,6663,1422,1419,6451,5613,0602,6869,2676,6716,7594,9615,7430,6443,3223,3274,5329,7380,9284,4153,7215,7390,4259,9215,7288,8297,3195,9169,7250,41,236,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn452,0447,663,963,971,569,569,570,671,776,0379,6378,8274,1329,6204,8274,8271,8382,8382,825,225,225,215,210,210,210,210,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,210,20,25,2
      1. Chứng khoán kinh doanh0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn451,8447,463,763,771,269,269,270,471,575,8379,4378,6273,9329,4204,6274,6271,6382,6382,625,025,025,015,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,25,2
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.172,21.665,71.418,71.261,21.236,31.094,01.097,1989,6930,71.052,6878,9873,4903,8864,7751,4704,7698,9763,4641,4564,0618,2496,6570,3538,8645,4750,7713,2672,4669,2776,0749,2851,9819,7804,7784,7500,5469,9308,7296,7191,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng583,1528,0922,1591,8551,8615,3647,0580,5485,6467,4488,9370,7548,0506,7543,9507,6467,5456,2487,3367,4389,5304,1402,7331,6386,5521,9580,3474,7535,3534,2601,8736,0726,2711,1719,7353,0385,7196,4222,2135,7
      2. Trả trước cho người bán566,01.112,2442,8607,9655,6403,6385,7333,1362,5486,7330,8390,3174,6155,159,488,791,3157,067,083,2122,4115,794,8127,0105,665,855,5114,369,7116,979,3100,667,263,938,5113,922,925,028,723,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,031,331,31,31,31,31,31,31,31,31,331,355,855,00,00,00,00,00,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,011,10,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác30,232,529,730,227,673,863,174,781,397,257,9111,6150,5147,793,6109,0140,7150,887,6113,9101,972,272,880,2153,3163,077,483,464,2124,868,015,226,429,526,533,650,287,345,732,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,1-7,1-7,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.316,42.341,82.211,12.127,62.114,91.354,91.155,01.356,51.258,11.286,61.105,71.220,01.183,41.343,41.359,61.469,91.493,0747,5667,5669,2536,4625,7555,0707,3706,1508,4884,1793,3789,1310,0247,4380,4296,3188,9169,8241,1204,2118,493,981,4
      1. Hàng tồn kho2.316,42.341,82.211,12.127,62.114,91.354,91.155,01.356,51.258,11.286,61.105,71.220,01.183,41.343,41.359,61.469,91.493,0747,5667,5669,2536,4625,7555,0707,3706,1508,4884,1793,3789,1310,0247,4380,4296,3188,9169,8241,1204,2118,493,981,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác268,8205,1166,2117,9107,3128,1112,6123,1112,7111,098,392,288,982,973,253,338,218,531,825,613,18,828,717,223,521,523,432,639,041,350,362,767,748,466,467,751,330,193,863,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,62,41,22,52,72,12,43,24,93,75,03,94,44,17,56,32,43,325,04,52,80,723,51,93,43,45,74,55,20,91,22,01,40,40,90,60,27,44,712,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ128,2126,094,056,953,480,268,186,079,375,192,387,278,576,264,246,134,915,16,821,110,38,05,015,320,118,217,627,933,540,449,160,766,347,765,567,150,922,712,17,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước84,576,870,958,551,345,742,233,828,532,21,11,16,02,61,50,90,90,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,20,20,00,00,00,00,30,00,00,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác52,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,043,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.611,13.912,73.469,73.033,52.885,02.883,22.957,22.940,72.958,12.911,92.963,52.954,62.897,22.711,52.589,52.611,72.619,63.194,83.189,53.248,83.221,32.925,72.960,92.888,22.806,43.017,12.751,83.117,12.773,03.089,43.007,52.866,12.709,52.530,62.233,71.222,1911,2670,7621,8631,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,43,42,92,932,932,932,037,035,00,00,00,00,00,00,042,141,241,043,042,141,141,241,242,341,340,439,538,637,837,537,60,00,00,00,00,10,10,10,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,030,030,030,035,035,00,00,00,00,00,00,042,141,241,00,042,10,041,241,20,041,340,439,538,637,837,537,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,43,42,92,92,92,92,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,043,00,041,10,00,042,30,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,10,10,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.050,52.075,62.102,42.095,72.105,92.163,52.197,52.233,42.269,72.295,22.323,52.340,82.367,02.397,22.410,72.369,42.400,72.400,42.431,32.142,52.177,02.208,32.195,02.190,82.224,12.257,62.291,62.297,32.333,22.366,92.401,62.469,4589,5599,5612,9673,7697,7623,9605,7615,4
      1. Tài sản cố định hữu hình2.005,92.031,72.058,12.051,12.060,92.120,82.191,22.227,32.263,52.289,42.317,62.338,62.365,32.395,42.408,92.367,42.398,72.399,62.430,42.141,62.176,02.207,22.193,82.189,42.223,02.256,32.290,22.295,82.331,62.365,22.399,82.468,4589,0599,0612,4673,2695,1621,3603,6613,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình44,644,044,344,644,942,76,26,16,25,85,92,21,71,81,81,92,00,80,90,91,01,11,21,41,21,31,41,51,61,71,81,00,50,50,50,52,62,62,12,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.299,21.631,01.167,5751,3581,7530,2561,9504,7487,0457,4477,0466,6410,3201,756,784,447,8641,3619,7953,9892,8610,6653,3564,2452,9627,8316,7649,2297,9611,1511,2357,72.081,71.892,61.582,4509,7152,719,40,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.299,21.631,01.167,5751,3581,7530,2561,9504,7487,0457,4477,0466,6410,3201,756,784,447,8641,3619,7953,9892,8610,6653,3564,2452,9627,8316,7649,2297,9611,1511,2357,72.081,71.892,61.582,4509,7152,719,40,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn82,173,571,363,758,511,011,011,013,013,013,013,03,13,13,13,43,43,43,43,410,410,410,412,011,711,711,711,72,72,74,02,32,32,32,31,31,81,81,81,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh71,362,860,653,047,40,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,80,80,80,80,80,00,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,82,02,02,02,02,01,31,81,81,81,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,010,010,010,010,310,310,310,312,312,312,312,32,32,32,32,62,62,62,62,69,69,69,611,311,011,011,011,02,02,02,00,30,30,30,30,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác175,9129,2125,6119,9106,0145,6154,7154,5153,3146,2150,0134,2116,9109,6119,0112,4126,5108,792,2107,0100,155,261,078,976,379,692,3120,2101,471,153,136,736,036,136,037,358,925,414,314,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn121,875,973,267,654,0100,5109,9109,6108,5101,5105,990,974,167,164,271,383,767,752,167,756,620,222,044,239,138,546,772,766,238,223,618,618,220,723,628,850,216,44,94,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại54,253,352,352,352,045,144,844,944,844,644,043,342,842,542,041,142,841,040,139,343,435,039,034,837,241,145,647,635,232,929,518,117,715,512,48,58,79,09,39,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.713,19.407,08.125,87.209,67.311,96.301,16.407,96.359,16.145,06.456,06.698,26.257,06.020,95.957,26.149,75.845,86.131,85.909,15.959,15.401,55.167,84.666,14.821,84.547,44.517,14.757,05.085,55.102,34.609,94.554,74.646,54.474,14.131,33.950,13.946,82.477,02.011,51.498,61.193,51.166,4
  A. Nợ phải trả6.043,15.789,35.201,84.404,64.601,13.602,53.796,23.853,23.661,34.005,94.342,23.982,13.776,73.686,53.932,13.749,44.127,73.976,54.176,53.755,13.531,83.142,23.406,73.307,03.280,83.478,33.854,64.087,33.565,63.518,93.609,83.512,23.203,03.044,53.066,21.896,01.513,01.193,7961,7964,7
    I. Nợ ngắn hạn4.031,92.655,02.477,11.840,12.138,62.280,62.471,62.444,92.236,22.567,32.880,82.379,52.186,12.060,12.263,21.932,42.307,42.259,82.430,22.131,31.936,31.542,91.738,41.540,11.568,01.593,82.101,32.084,41.711,91.548,71.689,01.473,11.346,81.287,41.535,31.020,1968,0801,8549,5543,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.807,41.100,51.064,61.009,8925,01.042,81.143,5937,3812,8892,91.079,7892,2998,7962,41.044,31.082,51.074,1978,71.017,4889,6822,4787,8762,5614,8686,8599,3827,4565,9517,7479,6706,2599,7596,8535,5582,1312,8423,6391,3246,2246,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn346,1169,8514,0187,2207,0313,9415,2357,5284,9209,0381,8310,7292,1221,2357,8307,9301,0189,1367,3208,9225,4134,0234,9260,3290,8322,7455,3410,8227,7175,4272,9219,3249,0244,1450,5173,0229,9101,688,2107,2
      4. Người mua trả tiền trước708,11.220,8638,9524,6869,8803,9732,61.043,1954,71.364,61.267,31.027,9703,0717,2665,3369,7705,0836,4822,7869,3653,2494,7572,2480,5419,9528,1634,8968,2780,5717,8493,3385,4282,3297,4214,5265,743,5182,4108,261,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,720,950,944,228,219,550,140,426,114,844,820,216,717,445,950,637,876,540,164,549,726,663,231,427,114,061,025,412,115,129,813,912,09,139,326,742,631,928,632,1
      6. Phải trả người lao động13,811,534,69,18,815,947,716,715,414,144,613,913,012,941,113,212,811,334,110,510,69,424,98,78,37,717,18,29,77,216,58,314,411,221,635,329,422,417,520,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn16,78,424,531,11,111,833,417,144,720,612,985,868,479,642,970,477,0121,488,327,829,433,128,436,731,030,532,828,866,365,370,3181,3124,1122,196,816,99,78,19,712,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,00,20,00,00,30,40,30,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác87,0104,0130,614,778,449,028,511,574,828,231,09,873,524,343,712,672,323,435,621,9106,119,015,057,752,544,026,828,841,141,057,125,326,924,784,2162,9166,950,840,154,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,611,611,611,611,611,611,611,611,618,98,510,36,76,77,714,84,66,11,74,61,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,719,218,919,420,323,620,020,922,322,718,619,120,725,022,325,527,322,924,827,128,026,825,738,240,035,934,536,437,938,632,333,034,535,731,522,116,411,56,56,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.011,23.134,42.724,62.564,52.462,51.321,91.324,61.408,31.425,11.438,71.461,41.602,61.590,61.626,41.668,91.817,01.820,41.716,71.746,31.623,81.595,51.599,31.668,31.766,91.712,81.884,61.753,42.003,01.853,71.970,21.920,82.039,11.856,21.757,11.530,9875,9545,0391,8412,2421,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,80,80,80,00,00,00,00,50,50,51,31,61,60,051,152,252,246,556,317,517,517,626,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,910,9137,6115,855,549,849,445,643,843,243,10,00,00,00,00,01,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.010,43.133,62.723,22.563,82.461,81.321,11.323,81.406,61.423,51.437,01.458,61.600,41.588,41.625,71.617,11.764,11.767,51.669,51.689,31.605,61.577,31.581,01.640,71.755,31.701,21.746,21.636,91.946,81.803,21.908,51.862,91.972,71.790,31.691,41.508,3836,6506,4391,8412,2419,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,50,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,60,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,712,312,322,622,60,022,637,436,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,10,10,50,50,50,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.670,03.617,72.924,12.805,02.710,92.698,62.611,72.506,02.483,72.450,12.356,02.274,92.244,22.270,82.217,62.096,42.004,01.932,61.782,61.646,41.636,01.524,01.415,11.240,41.236,31.278,71.230,91.015,01.044,31.035,81.036,6961,9928,3905,6880,6581,0498,5304,9231,8201,6
    I. Vốn chủ sở hữu3.670,03.617,72.924,12.805,02.710,92.698,62.611,72.506,02.483,72.450,12.356,02.274,92.244,22.270,82.217,62.096,42.004,01.932,61.782,61.646,41.636,01.524,01.415,11.240,41.236,31.278,71.230,91.015,01.044,31.035,81.036,6961,9928,3905,6880,6581,0498,5304,9231,8201,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.185,91.185,91.008,01.008,01.008,0630,0630,0630,0630,0630,0630,0630,0630,0630,0630,0630,0630,0630,0630,0630,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0450,0300,0300,0300,0300,0300,0118,665,965,965,965,965,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần474,1474,117,717,717,717,717,717,717,717,7-19,4-19,4-19,4-19,4-19,4-19,4-19,4-19,4-19,4-19,467,149,349,349,349,349,349,349,349,349,349,349,349,349,349,30,10,10,10,10,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-36,8-36,8-36,8-36,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển47,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,047,044,335,729,224,312,210,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,66,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.249,11.216,81.153,41.036,2964,11.334,01.271,11.173,71.153,91.117,91.158,21.068,51.036,91.064,6992,8918,3842,8811,9699,6593,3620,6590,2495,4375,1366,5387,5344,0167,3176,0318,1326,9303,5266,7262,3428,9332,2247,4138,271,452,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.078,21.151,9826,7826,7826,71.268,71.047,71.047,71.047,71.065,5949,5949,5949,51.012,5599,7632,2632,2699,4340,5340,5445,9492,8299,3299,5299,5347,6155,6155,6155,6305,6218,2218,2216,5242,2308,5211,9131,3138,2——
      - LNST chưa phân phối kỳ này170,964,9326,7209,5137,465,3223,4126,0106,252,4208,7119,187,452,2393,1286,1210,6112,5359,1252,8174,797,4196,175,666,939,9188,311,620,412,4108,785,350,220,1120,4120,2116,10,0——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát713,9693,9697,9696,1674,1670,0645,9637,5635,1637,5540,2548,8549,7548,6567,3520,5503,7462,6425,0395,1450,9423,7409,7355,3359,8344,4340,1300,9321,5320,9312,9261,6264,8246,5238,9146,7155,575,975,266,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.713,19.407,08.125,87.209,67.311,96.301,16.407,96.359,16.145,06.456,06.698,26.257,06.020,95.957,26.149,75.845,86.131,85.909,15.959,15.401,55.167,84.666,14.821,84.547,44.517,14.757,05.085,55.102,34.609,94.554,74.646,54.474,14.131,33.950,13.946,82.477,02.011,51.498,61.193,51.166,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————

Báo cáo khác của DPG

Dữ liệu khác của DPG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Đạt Phương (mã DPG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DPG.