Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DPG
CTCP Tập đoàn Đạt Phương
Dat Phuong Group Joint Stock Company
25.900
▼ −700 (▼ −2,63%)

Room ngoại DPG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DPG theo thời gian

1258 ngày
-1,23%4,30%9,82%15,35%20,88%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 21.826.903 cổ phiếu DPG, tương đương 18,41% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 36.280.774 cổ phiếu (30,59% vốn), khoảng 940 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 19,35% (14-4-2026), thấp nhất 0,30% (31-5-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DPG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202618,42%18,41%▼ −0,01 điểm %-15.600
1 tháng28-8-202618,54%18,41%▼ −0,13 điểm %-158.400
3 tháng3-7-202618,49%18,41%▼ −0,09 điểm %-101.880
1 năm2-10-20255,32%18,41%▲ +13,09 điểm %16.466.253
3 năm3-10-20231,90%18,41%▲ +16,51 điểm %20.631.044

Sở hữu nước ngoài DPG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202618,41%▼ −0,01 điểm %21.826.90349%36.280.774
9-202618,41%▼ −0,13 điểm %21.835.50349%36.272.174
8-202618,54%▼ −0,41 điểm %21.985.30349%36.122.374
7-202618,95%▲ +0,46 điểm %22.477.08349%35.630.594
6-202618,49%▲ +0,05 điểm %21.927.78349%36.179.894
5-202618,44%▼ −0,70 điểm %21.869.41549%36.238.262
4-202619,14%▲ +0,09 điểm %22.695.81549%35.411.862
3-202619,05%▲ +7,40 điểm %22.587.21549%35.520.462
2-202611,65%▲ +1,79 điểm %11.744.84049%37.646.685
1-20269,86%▲ +4,38 điểm %9.943.34049%39.448.185
12-20255,48%▼ −0,13 điểm %5.524.94049%43.866.585
11-20255,62%▲ +0,43 điểm %5.660.24049%43.731.285
10-20255,19%▲ +0,08 điểm %5.231.74049%44.159.785
9-20255,11%▲ +2,15 điểm %5.152.05049%44.239.475
8-20252,96%▼ −1,42 điểm %2.988.67149%46.402.854
7-20254,39%▼ −2,36 điểm %4.423.72149%44.967.804
6-20256,75%▼ −2,18 điểm %4.250.53949%26.619.242
5-20258,93%▲ +0,86 điểm %5.624.68949%25.245.092
4-20258,07%▲ +0,95 điểm %5.083.23949%25.786.542
3-20257,12%▲ +0,42 điểm %4.484.95349%26.384.828
2-20256,70%▲ +0,56 điểm %4.218.85349%26.650.928
1-20256,13%▲ +0,17 điểm %3.863.29549%27.006.486
12-20245,96%▼ −0,59 điểm %3.754.89549%27.114.886
11-20246,55%▼ −0,97 điểm %4.124.40049%26.745.381
10-20247,52%▲ +0,37 điểm %4.735.80049%26.133.981
9-20247,15%▲ +0,27 điểm %4.504.60049%26.365.181
8-20246,88%▼ −0,07 điểm %4.332.77449%26.537.007
7-20246,95%▼ −0,11 điểm %4.376.27449%26.493.507
6-20247,05%▼ −0,94 điểm %4.443.65449%26.426.127
5-20247,99%▼ −0,19 điểm %5.034.35449%25.835.427
4-20248,18%▲ +5,40 điểm %5.154.25449%25.715.527
3-20242,78%▲ +0,71 điểm %1.749.80449%29.119.977
2-20242,07%▼ −0,06 điểm %1.302.30449%29.567.477
1-20242,13%▲ +0,08 điểm %1.342.10449%29.527.677
12-20232,05%▲ +0,18 điểm %1.291.10049%29.578.681
11-20231,87%▼ −0,02 điểm %1.177.55949%29.692.222
10-20231,89%▼ −0,00 điểm %1.189.75949%29.680.022
9-20231,89%▲ +0,13 điểm %1.190.55949%29.679.222
8-20231,76%▲ +0,28 điểm %1.106.42849%29.763.353
7-20231,48%▲ +0,23 điểm %930.95849%29.938.823
6-20231,25%▼ −0,04 điểm %788.45849%30.081.323
5-20231,29%▼ −0,28 điểm %814.65949%30.055.122
4-20231,57%▼ −0,23 điểm %990.10549%29.879.676
3-20231,80%▲ +0,18 điểm %1.132.79549%29.736.986
2-20231,61%▼ −0,05 điểm %1.016.69549%29.853.086
1-20231,66%▼ −0,17 điểm %1.045.84849%29.823.933
12-20221,83%▲ +0,47 điểm %1.154.04849%29.715.733
11-20221,36%▲ +0,34 điểm %857.24849%30.012.533
10-20221,02%▲ +0,01 điểm %645.21249%30.224.569
9-20221,02%▼ −0,68 điểm %640.95249%30.228.829
8-20221,70%▲ +0,48 điểm %1.068.86749%29.800.914
7-20221,21%▲ +0,09 điểm %763.66749%30.106.114
6-20221,12%▲ +0,82 điểm %705.46749%30.164.314
5-20220,30%▼ −0,45 điểm %186.86749%30.682.914
4-20220,75%▲ +0,05 điểm %470.08749%30.399.694
3-20220,70%▼ −0,10 điểm %440.58749%30.429.194
2-20220,80%▲ +0,32 điểm %504.02749%30.365.754
1-20220,48%▼ −0,23 điểm %299.70749%30.570.074
12-20210,71%▲ +0,28 điểm %447.32749%30.422.454
11-20210,43%▼ −0,50 điểm %268.76749%30.601.014
10-20210,93%▼ −0,17 điểm %585.06749%30.284.714
9-20211,10%▲ +0,07 điểm %693.42749%30.176.354
8-20211,03%▼ −0,17 điểm %651.08749%30.218.694
7-20211,20%—540.41349%21.509.493

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202621.826.903−27.70018,41%36.280.774
1-10-202621.854.603+19.10018,43%36.253.074
30-9-202621.835.503−10.10018,41%36.272.174
29-9-202621.845.603+3.10018,42%36.262.074
28-9-202621.842.503018,42%36.265.174
25-9-202621.842.503+39.90018,42%36.265.174
24-9-202621.802.603+18.50018,39%36.305.074
23-9-202621.784.103−63.00018,37%36.323.574
22-9-202621.847.103018,42%36.260.574
21-9-202621.847.103−15.40018,42%36.260.574
18-9-202621.862.503+27.10018,44%36.245.174
17-9-202621.835.403018,41%36.272.274
16-9-202621.835.403+22.00018,41%36.272.274
15-9-202621.813.403+17.20018,39%36.294.274
14-9-202621.796.203−10.20018,38%36.311.474
11-9-202621.806.403−60018,39%36.301.274
10-9-202621.807.003−40018,39%36.300.674
9-9-202621.807.403−5.30018,39%36.300.274
8-9-202621.812.703−35.00018,39%36.294.974
7-9-202621.847.703−53.40018,42%36.259.974
4-9-202621.901.103−38.00018,47%36.206.574
3-9-202621.939.103−46.20018,50%36.168.574
28-8-202621.985.303−53.50018,54%36.122.374
27-8-202622.038.803018,58%36.068.874
26-8-202622.038.803018,58%36.068.874
25-8-202622.038.803−11.10018,58%36.068.874
24-8-202622.049.903+38.10018,59%36.057.774
21-8-202622.011.803−40.80018,56%36.095.874
20-8-202622.052.603018,60%36.055.074
19-8-202622.052.603—18,60%36.055.074

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DPG