Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DPG
CTCP Tập đoàn Đạt Phương
Dat Phuong Group Joint Stock Company
30.400
▲ +250 (▲ +0,83%)

Kết quả kinh doanh DPG

Doanh thu và lợi nhuận DPG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 867Q4/2023: 1.423Q1/2024: 426Q2/2024: 960Q3/2024: 745Q4/2024: 1.446Q1/2025: 528Q2/2025: 1.142Q3/2025: 1.176Q4/2025: 1.639Q1/2026: 497Q2/2026: 1.8591.859Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 31Q4/2023: 121Q1/2024: 78Q2/2024: 72Q3/2024: 22Q4/2024: 130Q1/2025: 100Q2/2025: 104Q3/2025: 83Q4/2025: 157Q1/2026: 101Q2/2026: 126157Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.859126
Q1/2026497101
Q4/20251.639157
Q3/20251.17683
Q2/20251.142104
Q1/2025528100
Q4/20241.446130
Q3/202474522
Q2/202496072
Q1/202442678
Q4/20231.423121
Q3/202386731

Doanh thu và lợi nhuận DPG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.118Năm 2021: 2.545Năm 2022: 3.319Năm 2023: 3.450Năm 2024: 3.578Năm 2025: 4.4844.484Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 236Năm 2021: 449Năm 2022: 519Năm 2023: 283Năm 2024: 304Năm 2025: 445519Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.484445
Năm 20243.578304
Năm 20233.450283
Năm 20223.319519
Năm 20212.545449
Năm 20202.118236

Báo cáo tài chính gốc DPG theo kỳ

108 tệp

108 tệp báo cáo DPG trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DPG

7 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DPG.

Kết quả kinh doanh DPG theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.484,03.577,53.450,13.319,52.545,52.118,31.973,21.572,61.410,41.805,31.993,91.086,3830,5806,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.484,03.577,53.450,13.319,52.545,52.118,31.973,21.572,61.410,41.805,31.993,91.086,3830,5806,3
4. Giá vốn hàng bán3.806,43.030,82.865,22.398,51.670,41.524,11.411,71.220,41.101,71.579,11.697,4867,2656,2665,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)677,6546,7584,9921,0875,1594,3561,5352,2308,7226,2296,6219,2174,3140,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,317,828,436,124,019,716,911,78,721,44,04,21,11,9
7. Chi phí tài chính117,8113,7201,1181,7166,6193,1212,7131,556,061,467,666,084,241,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay116,3113,0181,4181,1166,1191,9211,3129,255,360,666,765,483,141,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng10,41,79,8100,0166,772,136,40,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp87,695,284,790,561,961,363,058,445,443,840,233,832,128,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)492,4353,9317,8585,0503,8287,5266,2174,1215,9142,4192,7123,559,172,1
12. Thu nhập khác1,63,50,83,417,04,519,014,94,616,81,42,52,22,3
13. Chi phí khác7,913,51,54,31,70,70,60,70,20,63,90,15,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,3-10,1-0,7-0,915,33,918,414,24,416,2-2,52,4-2,92,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)486,1343,9317,1584,1519,1291,3284,5188,3220,3158,6190,2125,956,274,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành48,640,036,867,171,048,977,748,035,122,234,427,913,915,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,6-0,3-2,4-2,3-0,96,4-15,9-17,2-5,9-0,32,80,3-0,1-1,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,039,834,464,870,055,461,830,929,221,837,228,213,914,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)445,1304,1282,7519,3449,1235,9222,7157,4191,1136,8153,097,842,359,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát118,080,279,6136,1107,240,929,219,133,515,213,71,03,3-1,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)327,1223,9203,0383,3341,9195,0193,6138,3157,6121,6139,396,739,061,7

Kết quả kinh doanh DPG theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 2/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 2/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.858,8496,61.638,61.176,01.141,5527,81.446,4744,7960,3425,81.423,5867,4768,6390,71.094,5880,4799,3545,11.010,6548,6527,5458,8746,9401,9496,0473,61.209,0263,4311,5189,3654,9396,5354,0167,3297,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.858,8496,61.638,61.176,01.141,5527,81.446,4744,7960,3425,81.423,5867,4768,6390,71.094,5880,4799,3545,11.010,6548,6527,5458,8746,9401,9496,0473,61.209,0263,4311,5189,3654,9396,5354,0167,3297,4
4. Giá vốn hàng bán1.672,7351,81.409,41.040,8981,1375,11.242,5657,9830,6302,11.188,3771,7647,5240,3833,3685,2593,5285,0692,7410,9351,8215,4466,4320,7395,2341,6837,8228,2235,3109,5498,7316,1285,2121,2219,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)186,1144,9229,2135,2160,4152,7204,086,8129,6123,7235,295,7121,1150,4261,1195,3205,9260,1317,9137,8175,7243,4280,581,2100,8132,0371,135,276,279,8156,280,468,746,177,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,29,35,25,23,63,24,13,83,17,05,64,59,68,816,57,514,65,79,06,44,63,95,83,95,44,55,64,02,94,33,92,02,73,12,2
7. Chi phí tài chính38,233,133,329,628,528,127,729,427,029,566,645,349,351,150,845,142,843,044,738,940,342,646,147,448,950,755,053,452,451,976,423,215,814,813,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay37,131,532,029,528,428,027,429,427,828,335,045,549,051,150,544,942,643,044,739,240,342,545,747,148,650,554,752,352,151,675,422,915,714,713,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh12,12,07,65,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,40,27,01,01,60,80,30,30,80,33,8-3,56,33,227,127,611,034,3111,64,68,542,541,212,96,611,336,40,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,515,530,013,622,521,427,324,922,220,329,818,317,718,429,122,120,517,622,812,613,513,017,214,212,915,922,114,115,714,020,015,512,310,69,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)144,3107,4171,7101,8111,5105,6152,736,082,880,6140,640,057,586,5170,6108,1146,2170,9147,888,0118,0149,3181,910,637,858,6263,2-28,211,018,263,843,743,323,856,6
12. Thu nhập khác0,90,20,60,10,30,00,20,10,03,00,10,60,20,01,00,30,91,210,25,10,31,30,81,62,10,08,28,31,22,15,90,11,17,20,0
13. Chi phí khác0,20,82,23,20,70,46,25,60,31,30,20,60,20,52,4-1,40,03,10,2-0,11,10,50,30,30,10,00,00,90,30,30,00,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,7-0,6-1,6-3,1-0,4-0,4-6,0-5,5-0,31,8-0,1-0,0-0,0-0,5-1,41,70,9-1,910,15,2-0,70,80,51,32,0-0,08,27,40,91,85,90,11,07,2-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)144,9106,9170,198,7111,1105,2146,730,682,482,4140,440,057,586,0169,2109,7147,1169,0157,993,2117,2150,0182,412,039,858,6271,4-20,911,920,069,743,844,431,056,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành20,06,313,415,713,85,116,78,410,34,520,29,83,53,316,415,715,519,411,617,821,219,123,26,88,710,153,520,85,61,524,910,57,94,76,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,9-0,7-0,1-0,3-6,9-0,1-0,1-0,0-0,20,0-0,7-0,5-0,3-0,2-1,21,7-1,8-1,1-0,84,2-8,44,0-4,22,43,94,42,0-12,4-2,3-3,4-11,4-0,4-2,3-3,1-0,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)19,15,613,315,46,95,016,58,310,24,619,59,33,23,115,217,413,718,410,722,012,723,119,09,212,714,455,58,43,3-1,813,510,25,61,76,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)125,8101,3156,883,3104,3100,3130,222,272,377,8120,930,754,282,9154,092,3133,4150,7147,271,2104,5127,0163,42,727,244,1215,9-29,38,621,856,233,638,829,450,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát19,831,639,611,232,135,033,52,518,525,431,2-0,919,030,848,116,835,338,240,9-6,827,229,642,9-6,00,14,239,2-20,60,69,42,8-1,58,79,211,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)106,069,7117,372,172,165,396,619,853,852,489,731,635,352,2105,975,598,1112,5106,378,177,397,4120,58,727,039,9176,7-8,77,912,453,435,130,120,139,3

Báo cáo khác của DPG

Dữ liệu khác của DPG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Đạt Phương (mã DPG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.484 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 445 tỉ đồng, tăng 46,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.859 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 126 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.