Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DPM
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
Petrovietnam Fertilizer And Chemicals Corporation
21.850
▲ +100 (▲ +0,46%)

Cân đối kế toán DPM

Cân đối kế toán DPM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14.509,513.219,69.565,113.578,99.519,66.314,25.943,95.172,05.017,15.815,98.082,37.199,97.492,77.204,06.041,14.825,63.866,92.692,52.467,63.299,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.168,41.004,91.241,62.083,82.524,12.029,22.977,01.716,92.361,94.098,65.690,05.078,34.032,45.629,44.070,53.748,52.906,1942,71.972,41.718,0
      1. Tiền324,4741,9574,8308,0567,1265,1349,3293,9183,3212,6251,5151,8435,9292,5295,5241,1170,2377,7472,4378,0
      2. Các khoản tương đương tiền844,0263,0666,81.775,91.957,01.764,12.627,71.423,02.178,63.885,95.438,54.926,53.596,55.336,93.775,03.507,42.735,9565,01.500,01.340,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7.835,09.464,05.385,06.880,03.455,02.185,01.035,0955,0895,055,081,076,21.734,962,1202,058,5115,00,00,0900,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,21.734,962,1202,058,5115,00,00,0900,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7.835,09.464,05.385,06.880,03.455,02.185,01.035,0955,0895,055,081,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.389,6653,2642,2458,3488,9340,7289,4520,5256,5512,6821,0404,4246,1193,7464,4249,9191,4573,259,5402,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.054,4276,2432,3234,7262,9223,0239,2422,5143,2113,8110,6174,8105,146,2155,881,241,3510,231,56,9
      2. Trả trước cho người bán209,3227,556,390,1137,558,237,378,894,0357,3599,788,874,399,2151,6105,183,344,712,114,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0364,3
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác647,8532,8377,8367,0321,9293,1251,1252,8252,8263,2331,6262,4186,0167,6166,371,966,818,215,917,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-521,9-383,4-224,1-233,4-233,5-233,6-238,3-233,6-233,5-221,7-220,9-121,6-119,3-119,3-9,3-9,3-0,10,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3.433,71.730,71.910,83.871,52.775,51.468,41.350,61.662,71.223,0923,21.365,41.491,91.340,71.171,51.160,4671,3569,31.111,3400,7248,1
      1. Hàng tồn kho3.433,71.731,31.942,14.011,02.778,81.494,71.370,31.665,11.223,0924,81.369,41.492,21.353,41.185,91.170,6674,8569,31.745,1400,7248,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,6-31,3-139,5-3,3-26,3-19,7-2,5-0,0-1,7-4,0-0,3-12,7-14,5-10,2-3,40,0-633,80,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác682,8366,8385,5285,3276,0290,9291,9316,9280,7226,6124,9149,0138,7147,4143,997,385,265,335,031,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,98,834,020,115,327,029,753,517,342,516,816,516,814,613,011,46,27,70,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ644,9357,9310,2256,4257,4256,9257,3258,0256,3176,6104,0126,3110,2119,6119,569,650,647,824,42,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,041,38,83,36,94,85,47,17,54,14,58,09,70,30,00,11,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,73,73,411,016,328,38,610,629,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.266,93.332,73.744,24.119,94.398,44.985,85.496,55.962,25.247,03.752,72.836,92.911,13.301,93.376,53.254,12.593,02.484,32.499,93.271,03.366,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,51,10,91,20,80,70,70,92,02,122,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,02,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,51,10,91,20,80,70,70,90,00,022,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.462,72.711,22.988,43.254,83.717,04.282,94.790,75.313,21.834,71.910,51.853,72.048,62.184,61.940,61.932,4995,21.018,81.735,72.753,43.280,6
      1. Tài sản cố định hữu hình1.568,61.852,12.154,22.434,32.883,53.438,93.932,34.453,3938,91.065,2950,91.133,01.257,31.169,71.217,6899,1933,31.682,72.676,73.175,8
      - Nguyên giá318,0318,0318,0318,0318,0318,0334,6334,6334,6346,0257,5314,5314,5314,5233,3174,80,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-146,9-137,2-127,5-117,8-108,1-98,2-94,7-84,2-73,6-64,4-43,6-40,3-29,6-18,8-11,7-0,70,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá318,0318,0318,0318,0318,0318,0334,6334,6334,6346,0257,5314,5314,5314,5233,3174,80,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-146,9-137,2-127,5-117,8-108,1-98,2-94,7-84,2-73,6-64,4-43,6-40,3-29,6-18,8-11,7-0,70,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình894,1859,1834,2820,5833,5844,0858,3859,9895,8845,2902,8915,6927,3770,9714,896,185,453,076,7104,8
      - Nguyên giá318,0318,0318,0318,0318,0318,0334,6334,6334,6346,0257,5314,5314,5314,5233,3174,80,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-146,9-137,2-127,5-117,8-108,1-98,2-94,7-84,2-73,6-64,4-43,6-40,3-29,6-18,8-11,7-0,70,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư171,1180,8190,5200,1209,8219,7239,8250,4260,9281,6213,9274,2285,0295,7221,6174,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá318,0318,0318,0318,0318,0318,0334,6334,6334,6346,0257,5314,5314,5314,5233,3174,80,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-146,9-137,2-127,5-117,8-108,1-98,2-94,7-84,2-73,6-64,4-43,6-40,3-29,6-18,8-11,7-0,70,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn249,389,4261,3218,9174,1153,4145,8136,62.861,61.350,1612,3246,8183,8430,8304,0723,8705,0163,627,242,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang249,389,4261,3218,9174,1153,4145,8136,62.861,61.350,1612,3—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn35,434,233,441,844,744,245,446,746,745,447,4231,7552,3574,6502,2370,7453,1205,524,429,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh31,830,629,829,328,628,027,028,428,627,827,2209,9474,8491,0458,627,133,70,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,522,277,983,643,6343,6419,5205,524,429,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,9-16,9-16,9-8,0-4,5-4,2-2,1-2,2-2,4-3,0-0,3-0,3-0,40,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác346,8316,0269,7403,1252,0284,8274,1214,5241,0163,187,3109,896,2134,8293,8329,2307,4395,0465,912,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn42,067,457,642,025,730,430,923,330,529,323,143,666,479,1279,0312,9304,0387,2465,912,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại141,097,660,0187,979,2101,781,469,180,083,164,265,328,855,414,715,32,47,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác163,8151,0152,1173,2147,1152,6161,8122,1130,550,70,01,01,00,30,20,91,00,80,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17.776,316.552,313.309,317.698,813.917,911.299,911.440,311.134,310.264,19.568,610.919,210.111,010.794,610.580,59.295,27.418,66.351,25.192,45.738,56.665,8
  A. Nợ phải trả6.243,85.372,51.764,13.681,43.204,83.052,43.278,92.879,22.220,91.339,62.371,71.106,11.249,21.415,0883,21.188,4841,8482,61.367,82.021,5
    I. Nợ ngắn hạn6.028,55.198,71.484,52.995,52.151,72.026,02.060,71.513,91.417,61.159,31.835,51.043,91.223,11.396,0864,5924,1613,1470,31.367,71.151,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.164,23.422,00,0202,0200,1190,9177,3202,00,00,02,193,565,427,79,285,628,04,0580,1579,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn671,2691,0768,4869,0771,4452,9478,6415,7297,7475,4361,3364,7605,6398,4323,5416,9212,4204,9151,363,8
      4. Người mua trả tiền trước256,2216,9124,371,9124,3123,080,868,6138,342,463,739,4111,4212,812,050,141,855,040,520,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước93,458,36,1296,9389,758,866,323,316,022,783,152,113,6123,9107,082,1119,216,43,710,9
      6. Phải trả người lao động247,9177,3164,5219,3173,9133,7137,1113,8106,089,5118,379,989,675,489,353,041,035,924,523,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn145,4121,9239,5802,6337,9456,8678,3580,2178,493,157,1281,2160,7305,9199,2187,3102,186,382,614,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,95,87,5115,5417,6
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác122,0188,571,870,074,364,880,154,3445,677,51.009,967,963,747,433,915,515,228,5363,14,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn302,6254,08,2375,420,3467,5312,60,0199,5312,340,20,40,30,50,10,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi25,768,8101,688,459,877,749,555,836,246,399,164,9112,9204,090,326,747,531,66,516,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn215,3173,7279,6685,81.053,11.026,41.218,21.365,4803,3180,4536,262,226,019,018,7264,3228,712,30,1870,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,22,82,23,48,51,91,01,01,01,06,86,26,06,04,71,81,30,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,0505,1700,5858,91.063,61.031,9629,40,0230,11,13,18,50,0246,1217,03,00,0869,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5146,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,19,110,310,49,20,11,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0102,20,0165,50,00,0167,20,00,096,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,20,81,52,22,93,54,24,96,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ78,538,442,644,846,133,121,032,739,645,354,352,013,50,20,10,10,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu11.532,511.179,811.545,214.017,410.713,28.247,58.161,48.255,08.043,28.229,08.547,59.004,99.545,49.165,58.412,06.230,25.509,44.709,84.370,74.644,3
    I. Vốn chủ sở hữu11.532,511.179,811.545,214.017,410.713,28.247,58.161,48.255,08.043,28.229,08.547,59.004,99.545,49.165,58.412,06.230,25.509,44.709,84.370,74.643,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.799,93.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,02.571,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần21,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,20,01,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,41,01,00,00,30,20,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-85,4-84,0-83,3-43,3-35,10,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-84,0-70,1-74,4-3,5-1,90,00,00,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.868,64.599,24.599,23.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.498,72.527,82.526,22.525,41.420,4849,9302,887,30,01.793,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0968,2962,9812,9494,7341,7201,758,20,0207,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,00,80,60,30,20,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.656,12.470,42.838,36.401,13.085,6654,8566,1657,3442,2625,31.038,01.469,92.109,41.975,42.668,81.288,41.228,2777,3570,70,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.693,22.048,72.435,5962,753,354,2228,250,3233,9447,5734,9————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này962,9421,7402,95.438,43.032,3600,6337,9607,0208,2177,8303,2————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,071,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát180,3177,4174,8186,4197,7162,8165,4167,8171,1173,8191,9216,8210,1205,6184,936,521,522,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,4
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17.776,316.552,313.309,317.698,813.917,911.299,911.440,311.134,310.264,19.568,610.919,210.111,010.794,610.580,59.295,27.418,66.351,25.192,45.738,56.665,8

Cân đối kế toán DPM theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15.075,114.773,914.509,815.690,815.336,814.204,913.221,913.644,812.250,210.334,69.594,710.440,511.274,611.707,213.627,712.683,913.309,611.524,19.519,57.692,37.326,16.451,36.309,76.183,26.593,16.066,65.943,95.469,75.372,44.931,65.172,05.360,74.996,75.254,45.017,15.727,55.742,85.633,25.815,96.197,87.170,87.350,18.092,97.909,17.405,17.810,47.199,97.823,97.258,77.712,37.491,08.100,48.041,97.968,57.204,07.366,27.641,97.299,56.049,35.863,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền954,71.191,41.168,4787,5971,2728,31.004,91.188,5590,5735,21.241,61.187,01.268,41.878,71.883,83.267,74.798,13.510,32.524,12.773,72.627,42.358,72.279,22.177,33.311,22.929,22.977,02.330,02.299,91.717,61.716,92.038,61.730,51.913,22.361,92.935,72.886,43.717,94.098,64.460,35.143,44.995,75.380,05.023,35.327,45.824,25.078,34.959,23.798,94.106,94.032,44.820,45.910,96.204,95.629,45.669,35.891,35.604,44.070,54.624,2
      1. Tiền718,0999,1324,4544,4544,1513,2741,8542,5462,5592,2574,8397,2408,6502,1308,0683,8934,2887,8567,1583,9521,6265,4265,1435,7656,9680,1349,3468,6377,0454,5293,9369,8344,8264,6183,3282,8319,0244,3212,6156,3254,7273,0251,5387,3307,9396,7151,8461,7279,4268,9435,9320,6455,9451,9292,5456,0519,2328,3295,5428,7
      2. Các khoản tương đương tiền236,7192,4844,0243,1427,1215,1263,0646,0128,0143,0666,8789,8859,71.376,61.575,92.583,83.863,82.622,51.957,02.189,92.105,82.093,32.014,11.741,62.654,22.249,02.627,71.861,41.922,91.263,11.423,01.668,81.385,81.648,62.178,62.652,92.567,33.473,63.885,94.304,04.888,74.722,75.128,54.636,05.019,55.427,54.926,54.497,53.519,53.838,03.596,54.499,95.455,05.753,15.336,95.213,35.372,15.276,23.775,04.195,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8.773,57.853,77.835,09.712,011.114,010.064,09.464,09.464,09.114,06.364,05.385,06.100,06.700,05.430,07.080,05.830,04.830,04.945,03.455,02.495,02.555,01.905,01.935,01.925,01.145,01.095,01.035,0935,0815,0865,0955,0870,0870,0975,0895,0795,0575,035,055,035,0105,0150,0390,9380,975,076,276,2578,11.473,11.735,71.734,91.186,7336,759,562,1243,4242,1179,6202,030,0
      1. Chứng khoán kinh doanh50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,076,276,2578,11.473,11.735,71.734,91.186,7336,759,562,1243,4242,1179,6202,030,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8.723,57.853,77.835,09.712,011.114,010.064,09.464,09.464,09.114,06.364,05.385,06.100,06.700,05.430,07.080,05.830,04.830,04.945,03.455,02.495,02.555,01.905,01.935,01.925,01.145,01.095,01.035,0935,0815,0865,0955,0870,0870,0975,0895,0795,0575,035,055,035,0105,0150,0390,9380,975,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.499,62.023,91.389,61.368,4857,7842,9655,6812,8764,5848,8642,1624,4599,5499,9458,3549,0619,0547,0488,9383,9335,7506,4336,3406,3438,4418,8289,4309,2349,2465,9520,5473,9419,5345,6256,5569,4551,0478,4512,4782,5829,8818,3838,3992,2612,7482,0404,4550,3375,8325,9246,1386,7371,6351,8193,7280,8411,2416,9466,5265,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.288,61.558,21.054,4907,3469,3282,0276,2426,6479,8440,3432,3417,0387,2334,2234,7348,3439,1428,6262,9217,1198,9203,2223,4376,1368,0264,1239,2250,9290,4383,4422,5372,2344,2263,3143,2236,9290,5164,8113,8253,7297,7234,9110,6204,6370,7256,4174,8199,3130,4194,9105,1100,5116,285,246,272,470,0122,8158,051,7
      2. Trả trước cho người bán158,8382,7209,3376,0337,3100,3228,8249,2228,2239,465,4118,379,5109,390,1163,8145,280,3137,5131,4103,8271,758,220,569,4155,537,350,853,673,578,894,470,669,194,0319,4238,6287,7357,3497,1504,9557,9617,0641,596,499,288,8278,3163,174,274,3134,7116,5261,399,2142,3209,4145,6151,6156,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,7
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác640,5604,9647,8534,4500,4843,9375,3361,2280,6393,3377,6322,5366,2289,7367,0270,3268,2271,6321,9268,9266,6265,1288,3244,2238,7232,8251,2241,0238,8242,6252,8240,9238,2246,7252,8252,9249,0246,8263,0268,2263,8246,4331,6267,6267,2248,1262,4192,1201,7176,1186,0269,3258,2124,5167,675,2141,0157,8166,348,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-588,4-521,9-521,9-449,3-449,3-383,4-224,8-224,1-224,1-224,1-233,3-233,3-233,3-233,3-233,4-233,5-233,5-233,5-233,5-233,6-233,6-233,6-233,6-234,4-237,7-233,6-238,3-233,6-233,6-233,6-233,6-233,5-233,5-233,5-233,5-239,9-227,1-220,9-221,7-236,5-236,5-220,9-220,9-121,6-121,6-121,6-121,6-119,3-119,3-119,3-119,3-119,4-119,3-119,3-119,3-9,2-9,2-9,3-9,3-9,3
    IV. Tổng hàng tồn kho2.627,43.064,43.434,13.246,11.967,82.117,81.730,71.795,51.403,11.981,41.910,82.204,62.336,93.495,93.920,22.738,42.735,02.177,02.775,51.757,71.498,21.396,51.468,41.401,41.407,01.333,01.350,61.618,71.615,81.538,51.662,71.688,51.679,01.718,81.223,01.160,71.482,11.133,2923,2791,8951,01.241,61.365,41.386,61.250,21.285,51.491,91.509,21.412,11.374,21.340,71.562,91.316,91.203,51.171,51.060,4963,9943,91.166,5761,4
      1. Hàng tồn kho2.627,43.064,43.434,13.246,11.967,92.118,41.731,31.806,11.436,92.025,71.942,12.228,22.466,53.612,54.011,02.740,72.737,52.182,52.778,81.761,41.509,41.419,31.494,71.415,31.421,41.351,01.370,31.619,41.616,61.540,51.665,11.688,51.679,01.718,81.223,01.161,81.484,31.133,2924,8791,8952,31.245,41.369,41.387,11.253,81.287,01.492,21.511,41.415,71.380,21.353,41.569,31.323,21.210,71.185,91.070,8967,8946,81.176,7762,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,6-0,6-10,6-33,7-44,3-31,3-23,6-129,7-116,6-90,8-2,3-2,6-5,5-3,3-3,7-11,2-22,8-26,3-13,9-14,4-18,0-19,7-0,7-0,8-2,0-2,50,00,00,0-0,0-1,1-2,20,0-1,70,0-1,3-3,8-4,0-0,5-3,6-1,6-0,3-2,1-3,6-6,0-12,7-6,4-6,4-7,2-14,5-10,4-3,9-2,9-10,2-1,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác1.219,9640,4682,8576,8426,0452,0366,8384,1378,1405,2415,3324,6369,8402,7285,3298,9327,6344,7275,9282,0309,8284,7290,9273,2291,5290,6291,9276,8292,5344,6316,9289,7297,7301,8280,7266,7248,4268,7226,8128,1141,5144,5118,3126,2139,7142,4149,0227,1198,8169,6137,0143,7105,9148,8147,4112,4133,4154,6143,9182,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn45,180,437,947,532,461,98,850,436,678,439,336,658,1118,220,143,070,486,615,319,642,813,327,113,031,125,729,714,731,579,453,523,524,736,517,314,729,351,942,55,421,536,716,88,021,037,016,510,022,740,416,86,316,226,814,610,414,226,113,02,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ672,9560,0644,9529,3393,6389,9357,9333,5340,2323,7310,2278,7277,5266,4256,4251,9253,8253,0257,4257,5257,0261,0256,9257,0257,2257,1257,3258,8257,8259,2258,0262,2269,6258,3256,3248,0214,3209,6176,6119,6116,8104,697,3115,0115,5101,1126,3209,1167,6120,0110,2123,980,4111,3119,686,9105,2115,7119,591,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,20,00,31,33,065,69,034,218,08,83,83,35,03,24,910,010,36,93,23,27,74,83,23,26,05,43,53,36,57,13,34,86,97,53,23,23,24,13,23,24,34,53,23,24,76,33,02,62,39,71,50,90,00,36,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác501,90,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,20,00,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,50,00,50,00,80,00,20,20,00,00,00,00,10,00,01,74,95,34,53,710,56,88,33,413,613,112,811,083,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.421,03.383,13.266,93.127,33.205,13.245,03.309,03.402,63.487,53.646,63.727,73.834,93.883,54.064,34.119,84.078,64.151,34.309,04.398,44.503,84.634,94.858,54.988,15.112,55.234,85.371,75.496,55.600,35.726,25.835,85.962,26.265,46.036,66.104,15.247,04.873,64.694,14.408,53.752,73.539,23.207,72.881,22.769,32.705,32.753,82.762,02.910,62.941,23.092,13.175,43.305,23.275,13.320,43.361,13.376,33.255,73.265,83.241,13.320,83.236,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,41,41,51,51,11,41,11,20,90,90,90,91,21,21,21,11,00,80,80,80,80,70,70,70,70,70,70,90,90,90,91,31,41,42,02,12,12,12,11,02,02,022,319,219,21,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,41,41,51,51,11,41,11,20,90,90,90,91,21,21,21,11,00,80,80,80,80,70,70,70,70,70,70,90,90,90,91,31,41,42,02,10,02,12,11,02,02,022,319,219,21,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.757,82.438,12.462,72.487,42.567,12.630,32.713,32.788,72.873,42.954,72.988,43.036,13.066,73.156,13.254,83.350,03.468,63.592,83.717,03.830,13.961,24.152,04.282,94.395,64.529,14.657,64.790,74.919,25.050,25.160,55.313,25.585,34.050,74.157,01.834,71.811,41.839,41.883,21.910,51.814,42.010,71.760,11.853,71.882,71.942,41.993,52.048,62.041,52.091,02.131,52.184,61.905,81.950,51.955,01.940,61.841,51.843,81.894,61.932,4983,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.884,71.541,01.568,61.630,51.712,21.774,41.854,21.927,52.008,52.086,72.154,22.218,82.250,12.338,02.434,32.526,52.642,42.763,02.883,52.995,53.122,93.311,73.438,93.548,33.678,33.803,03.932,34.063,94.193,44.300,24.453,34.694,53.156,03.257,5938,9935,6997,51.039,81.065,21.025,41.161,8859,6950,9978,31.034,01.081,51.133,01.125,31.171,61.208,21.257,31.080,41.121,91.150,91.169,71.145,21.144,71.182,81.217,6870,9
      - Nguyên giá318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6346,0334,6346,0255,7257,5257,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5252,9252,9241,4233,3174,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-151,7-149,3-146,9-144,4-142,0-139,6-137,2-134,7-132,3-129,9-127,5-125,1-122,6-120,2-117,8-115,4-112,9-110,5-108,1-105,6-103,1-100,7-98,2-102,6-100,0-97,4-94,7-92,1-89,4-86,8-84,2-81,5-78,8-76,2-73,6-70,9-68,3-65,7-64,4-60,4-59,0-45,8-43,6-41,3-45,7-43,0-40,3-37,6-34,9-32,2-29,6-26,9-24,1-21,4-18,8-17,7-15,5-14,7-11,7-9,6
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6346,0334,6346,0255,7257,5257,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5252,9252,9241,4233,3174,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-151,7-149,3-146,9-144,4-142,0-139,6-137,2-134,7-132,3-129,9-127,5-125,1-122,6-120,2-117,8-115,4-112,9-110,5-108,1-105,6-103,1-100,7-98,2-102,6-100,0-97,4-94,7-92,1-89,4-86,8-84,2-81,5-78,8-76,2-73,6-70,9-68,3-65,7-64,4-60,4-59,0-45,8-43,6-41,3-45,7-43,0-40,3-37,6-34,9-32,2-29,6-26,9-24,1-21,4-18,8-17,7-15,5-14,7-11,7-9,6
      3. Tài sản cố định vô hình873,1897,2894,1856,8854,9855,9859,1861,2865,0868,0834,2817,3816,5818,1820,5823,5826,2829,8833,5834,6838,4840,3844,0847,3850,8854,6858,3855,2856,8860,3859,9890,8894,7899,5895,8875,9841,9843,4845,2789,0848,9900,5902,8904,3908,4912,0915,6916,1919,4923,3927,3825,3828,7804,1770,9696,4699,2711,8714,8112,4
      - Nguyên giá318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6346,0334,6346,0255,7257,5257,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5252,9252,9241,4233,3174,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-151,7-149,3-146,9-144,4-142,0-139,6-137,2-134,7-132,3-129,9-127,5-125,1-122,6-120,2-117,8-115,4-112,9-110,5-108,1-105,6-103,1-100,7-98,2-102,6-100,0-97,4-94,7-92,1-89,4-86,8-84,2-81,5-78,8-76,2-73,6-70,9-68,3-65,7-64,4-60,4-59,0-45,8-43,6-41,3-45,7-43,0-40,3-37,6-34,9-32,2-29,6-26,9-24,1-21,4-18,8-17,7-15,5-14,7-11,7-9,6
    III. Bất động sản đầu tư166,3168,7171,1173,5176,0178,4180,8183,2185,6188,0190,5192,9195,3197,8200,1202,6205,0207,4209,8212,3214,8217,3219,7231,9234,6237,2239,8242,5245,1247,8250,4253,0255,7258,3260,9263,6266,3268,9281,6274,2287,0209,9213,9216,2268,8271,5274,2276,9279,6282,3285,0287,7290,3293,0295,7235,2237,4226,7221,6165,2
      - Nguyên giá318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0318,0334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6334,6346,0334,6346,0255,7257,5257,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5314,5252,9252,9241,4233,3174,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-151,7-149,3-146,9-144,4-142,0-139,6-137,2-134,7-132,3-129,9-127,5-125,1-122,6-120,2-117,8-115,4-112,9-110,5-108,1-105,6-103,1-100,7-98,2-102,6-100,0-97,4-94,7-92,1-89,4-86,8-84,2-81,5-78,8-76,2-73,6-70,9-68,3-65,7-64,4-60,4-59,0-45,8-43,6-41,3-45,7-43,0-40,3-37,6-34,9-32,2-29,6-26,9-24,1-21,4-18,8-17,7-15,5-14,7-11,7-9,6
    IV. Tài sản dở dang dài hạn130,8429,4249,3136,5116,8106,087,3134,3133,7210,0256,4279,5317,9280,2218,9199,4197,7178,5174,1171,9164,8163,5153,4170,8161,0160,3145,8144,4138,9137,6136,6128,91.429,61.404,62.861,62.507,12.371,52.035,41.350,1880,6705,5784,4545,6492,8398,9247,7246,8213,4181,8190,8183,8421,0411,5401,4430,8525,5476,4378,5297,91.220,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang130,8429,4249,3136,5116,8106,087,3134,3133,7210,0256,4279,5317,9280,2218,9199,4197,7178,5174,1171,9164,8163,5153,4170,8161,0160,3145,8144,4138,9137,6136,6128,91.429,61.404,62.861,62.507,12.371,52.035,41.350,1880,6705,5784,4545,6492,8398,9———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn36,735,435,435,335,334,234,234,534,533,433,435,336,435,141,839,739,738,244,745,645,644,246,646,346,345,445,446,846,846,746,745,744,847,546,745,343,946,045,3421,742,345,047,420,251,5151,7231,1325,9455,4483,2553,4529,8534,6574,6574,4513,4519,0522,2575,2575,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0386,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh33,131,831,831,731,730,630,630,930,929,829,829,430,529,329,330,130,128,628,629,429,428,028,027,927,927,027,028,528,528,428,427,626,729,428,627,826,328,527,8680,925,428,127,220,531,3130,7209,4304,1377,1405,8475,9452,3452,3491,0490,7469,8475,4478,6531,6532,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,520,5-0,320,521,422,222,278,777,977,978,983,683,683,643,643,643,643,643,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,9-16,9-16,9-16,9-16,9-16,9-16,9-16,9-16,9-16,9-16,9-14,6-14,6-14,6-8,0-10,9-10,9-10,9-4,5-4,2-4,2-4,2-1,9-2,1-2,1-2,1-2,1-2,2-2,2-2,2-2,2-2,4-2,4-2,4-2,4-3,0-3,0-3,0-3,0-666,0-3,6-3,6-0,30,0-0,3-0,3-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-1,3-1,30,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác327,9310,0346,8293,1308,9294,7292,3260,7259,4259,6258,2290,3266,1394,0403,0285,7239,3291,2252,0243,0247,5280,7284,8267,2263,1270,5274,1246,6244,3242,4214,5251,1254,3235,2241,0244,1171,0172,8163,1147,3160,179,886,474,273,095,7109,883,584,387,698,4130,8133,4137,0134,8140,1189,2219,1293,7292,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn40,335,042,046,959,861,767,451,347,048,957,347,740,238,442,031,325,624,125,726,731,226,430,433,727,931,530,933,433,236,323,323,124,026,930,534,925,027,229,313,422,621,523,126,130,336,543,648,348,955,066,472,374,973,879,1123,7172,7204,4278,9271,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại133,9141,0141,085,785,797,673,959,159,160,048,987,869,4183,4187,972,830,077,479,268,068,4103,2101,778,479,177,581,473,173,163,369,1100,9100,978,280,085,686,786,383,178,781,358,363,348,142,759,265,334,334,331,631,057,457,462,255,416,216,214,614,719,9
      3. Tài sản dài hạn khác153,8134,0163,8160,5163,4135,4151,0150,3153,3150,7152,1154,7156,5172,1173,2181,6183,8189,7147,1148,3147,9151,1152,6155,1156,1161,5161,8140,2138,0142,8122,1127,1129,3130,1130,5123,659,259,350,755,256,30,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,11,11,10,30,20,20,20,20,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18.496,218.157,017.776,718.818,218.541,917.450,016.530,917.047,415.737,713.981,213.322,514.275,515.158,115.771,517.747,516.762,517.460,815.833,113.917,812.196,111.961,011.309,811.297,811.295,711.827,911.438,311.440,411.070,011.098,510.767,411.134,311.626,211.033,411.358,510.264,110.601,110.437,010.041,79.568,69.736,910.378,510.231,310.862,210.614,410.158,910.572,310.110,510.765,110.350,810.887,710.796,211.375,411.362,311.329,610.580,310.621,910.907,610.540,69.370,29.100,1
  A. Nợ phải trả6.962,76.340,46.243,77.476,36.821,96.061,05.294,95.814,63.756,02.175,91.764,12.748,62.471,03.097,73.708,83.767,03.882,93.443,63.205,63.124,93.181,33.160,33.048,23.100,83.536,53.171,13.279,03.105,03.195,32.692,92.879,23.476,23.024,93.151,22.220,92.245,52.205,51.609,41.352,91.025,71.665,11.233,72.315,61.190,51.091,41.157,11.104,51.339,31.142,31.929,91.249,21.134,11.480,81.347,21.415,01.600,21.873,61.442,4885,41.078,7
    I. Nợ ngắn hạn6.618,46.125,16.028,47.294,16.643,75.884,45.071,25.421,03.400,31.858,11.476,32.135,71.833,02.509,83.023,03.038,13.097,12.440,62.152,52.158,62.152,82.186,41.980,92.059,52.399,72.047,92.060,81.594,21.681,51.231,91.513,92.030,71.879,52.312,11.417,61.439,01.447,61.154,31.159,3708,71.248,3773,71.779,3928,1926,7821,51.042,31.306,21.106,91.903,71.223,11.103,41.449,81.327,41.396,01.564,91.841,41.422,7866,7823,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.231,73.167,14.164,24.642,03.634,83.440,83.422,03.367,91.681,556,80,0342,7237,1232,0202,0294,7201,3275,0200,1200,6230,6225,9150,0211,1185,9248,1177,3189,6181,9199,5202,065,565,50,00,00,019,20,00,00,0132,40,02,143,044,828,693,528,228,026,065,415,261,64,527,714,324,015,09,292,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn773,01.006,3671,0945,51.497,81.060,4688,9919,7700,21.046,1768,4813,8720,3259,8869,01.007,01.284,3700,7771,4570,8634,4523,6452,9430,6537,6341,7478,6393,3375,6125,5415,7502,6595,4766,4297,7419,1476,6401,5475,4280,8477,2269,8305,1301,0294,0338,6364,7596,7509,4419,2605,6298,2393,1460,8398,4590,7777,7528,2323,5298,8
      4. Người mua trả tiền trước263,01.108,9256,2133,8203,2318,9216,9302,0305,4121,2124,3162,562,8145,571,9185,7123,8334,7124,3366,7371,3270,0123,059,8147,9125,480,892,887,3116,468,6228,599,9299,7138,382,753,934,242,447,582,661,863,772,568,448,339,4114,847,947,7111,458,591,286,5212,8120,2162,6166,514,237,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước203,8116,593,5123,980,251,052,036,318,230,16,15,26,141,7316,5224,0266,0422,9389,4134,464,048,159,347,759,423,966,314,512,714,923,336,452,036,916,041,760,253,322,742,7128,776,783,188,061,689,050,557,944,426,213,673,7140,585,9123,9170,8140,7134,0106,595,2
      6. Phải trả người lao động262,2109,0247,6194,1151,188,8177,2193,8118,869,8164,5161,3131,580,0227,2160,7118,887,5174,6109,2101,064,9133,798,391,084,1137,199,291,354,9113,887,378,651,7106,0101,988,349,889,549,772,737,5118,392,377,960,879,964,850,446,289,671,461,830,675,451,287,167,689,310,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn456,3357,7145,4467,7238,6276,9164,4374,0298,4350,0239,5397,1390,5839,9802,6611,0524,7423,3337,9427,2351,0441,3452,4540,2756,2766,1678,3698,1702,4567,9580,2982,7865,0984,7178,4223,1210,9156,493,1158,6165,5115,785,9135,3131,2107,8281,2294,0284,3259,6160,7333,5367,5431,5305,9301,1227,4201,8199,592,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,60,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,31,90,10,81,31,80,00,00,00,00,00,10,00,10,01,90,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.303,5207,6122,0339,1425,4318,527,0139,9162,7103,871,8114,8133,5469,070,0120,1115,0112,874,3160,9150,977,864,8154,7120,283,380,277,0174,890,154,386,681,747,0445,687,592,369,077,544,479,168,7981,174,276,789,967,968,581,51.002,963,794,276,5130,647,479,588,5103,934,079,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn29,026,0302,6374,5330,6292,3254,014,612,410,30,044,179,5396,8375,4354,6295,325,420,3102,2175,0488,1467,5454,5416,5351,6312,60,00,00,00,012,513,491,9199,5461,8411,3361,9312,348,248,248,240,270,691,40,30,40,00,30,30,30,70,20,20,50,50,10,10,10,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi93,424,225,972,680,735,068,872,9102,769,9101,694,171,644,888,478,3168,058,260,286,574,646,877,462,685,023,549,529,655,662,755,828,428,133,836,221,235,028,146,336,761,895,499,150,380,058,164,981,360,675,7112,9157,6257,096,3204,0236,6333,4205,690,5117,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn344,4215,3215,3182,2178,1176,5223,7393,6355,6317,9287,8612,9638,0587,9685,8729,0785,81.003,01.053,1966,31.028,4973,91.067,31.041,31.136,81.123,21.218,21.510,81.513,81.461,01.365,41.445,51.145,4839,1803,3806,5757,9455,1193,6317,0416,8460,0536,3262,4164,7335,662,233,135,426,226,030,731,019,819,035,232,219,718,7255,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,24,24,23,92,72,82,81,71,82,22,23,33,33,23,43,43,38,68,58,68,68,61,90,90,90,91,01,01,01,01,01,01,01,01,01,03,43,41,00,80,90,66,86,26,26,26,26,05,86,06,05,96,05,96,06,76,45,54,73,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0304,4404,2405,3505,1504,1603,9600,7700,5702,6802,4785,4899,8887,8982,7968,71.063,61.044,71.091,51.082,51.031,91.128,5851,7636,5629,4627,5571,3270,40,00,00,0126,7230,1211,097,61,11,15,05,03,13,16,76,78,58,512,811,50,00,0223,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5175,4132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5132,5145,80,0145,8145,8146,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,18,88,99,09,19,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,08,45,62,80,0217,1178,8140,5110,4128,153,32,00,00,00,00,0165,590,052,314,60,00,00,00,00,0303,2258,1213,9167,2144,4120,729,30,00,04,42,20,0263,8217,2132,896,60,07,1273,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0215,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,50,70,81,01,21,31,51,71,82,02,22,42,52,72,93,33,23,73,54,34,45,14,26,75,25,04,919,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ207,678,578,537,337,438,488,442,242,442,642,644,544,744,844,845,946,146,146,132,532,632,733,120,020,721,021,029,330,731,132,738,839,039,139,644,645,145,345,350,851,152,254,342,851,352,052,018,821,313,413,513,713,70,30,20,20,20,20,10,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu11.533,411.816,611.533,011.341,911.720,111.389,011.236,011.232,811.981,711.805,311.558,411.526,912.687,012.673,814.038,712.995,513.577,912.389,410.712,29.071,28.779,78.149,58.249,68.195,08.291,38.267,38.161,47.965,07.903,28.074,58.255,08.150,08.008,58.207,38.043,28.355,68.231,48.432,38.215,78.711,28.713,48.997,58.546,69.423,99.067,49.415,39.006,09.425,89.208,58.957,89.547,110.241,49.881,59.982,39.165,29.021,79.034,09.098,28.484,78.021,3
    I. Vốn chủ sở hữu11.533,411.816,611.533,011.341,911.720,111.389,011.236,011.232,811.981,711.805,311.558,411.526,912.687,012.673,814.038,712.995,513.577,912.389,410.712,29.071,28.779,78.149,58.249,68.195,08.291,38.267,38.161,47.965,07.903,28.074,58.255,08.150,08.008,58.207,38.043,28.355,68.231,48.432,38.215,78.711,28.713,48.997,58.546,69.423,99.067,49.415,39.006,09.425,89.208,58.957,89.547,110.241,49.881,59.982,39.165,29.021,79.034,09.098,28.484,78.021,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.799,96.799,96.799,96.799,93.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.914,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,03.800,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần21,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,20,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,42,41,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,3
      5. Cổ phiếu quỹ-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,30,0-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-85,4-85,4-85,4-85,4-84,0-83,4
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,0-0,3-83,9-85,5-85,5-70,1-72,3-73,8-74,5-74,7-0,8-0,9
      8. Quỹ đầu tư phát triển2.182,41.868,61.713,31.713,34.599,24.599,24.599,24.599,24.599,24.599,24.599,24.599,24.599,23.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,03.497,23.497,03.444,83.494,93.494,63.498,73.498,43.498,03.498,22.527,82.526,22.526,22.526,22.526,22.525,52.525,52.525,42.525,42.513,72.513,22.512,01.420,41.425,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0968,2963,7963,4963,2962,9959,1959,0813,4812,9807,3807,1806,5494,7498,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu12,68,87,12,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0220,81,01,01,01,01,00,80,80,80,80,70,50,60,50,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.336,42.931,72.813,52.611,62.994,92.674,02.526,52.520,53.268,03.095,02.851,52.806,83.967,15.055,46.422,45.365,25.932,44.751,23.084,91.460,41.172,7549,3656,8599,4690,1670,6566,1371,6308,4475,2657,3554,5415,0603,8442,2753,5632,4823,2612,01.333,51.112,91.388,81.037,11.880,61.525,01.875,01.470,91.897,21.685,11.427,92.111,02.807,82.450,42.675,11.977,31.858,71.874,41.949,62.668,22.194,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.168,92.606,11.848,51.794,52.436,92.463,42.048,72.048,72.831,42.831,42.435,52.436,13.610,14.795,3962,7964,72.528,02.641,553,355,1327,2380,854,255,1327,5566,1228,2231,3228,253,353,353,353,3416,7194,9192,6233,9617,3363,6488,6449,71.002,0807,8938,9833,8———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.167,5325,6965,0817,1558,0210,6477,8471,8436,6263,6416,1370,7357,0260,15.459,74.400,63.404,42.109,73.031,61.405,3845,5168,4602,6544,3362,6104,4337,9140,280,2421,9603,9501,2361,7187,1247,2560,9398,5205,9248,4844,9663,2386,8229,3941,7691,1———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát183,2188,7180,3195,6190,4183,0177,4180,2181,7178,3174,8188,1187,9188,5186,4200,4215,6208,3197,4180,9177,1170,3162,9165,6171,3166,8165,4163,5164,9169,3167,8165,5163,5173,6171,1172,2169,1179,0173,80,0172,7181,2191,9224,0221,20,0216,8218,1213,0220,0210,1213,9211,4217,8205,6199,7197,7188,7184,7186,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN18.496,218.157,017.776,718.818,218.541,917.450,016.530,917.047,415.737,713.981,213.322,514.275,515.158,115.771,517.747,516.762,517.460,815.833,113.917,812.196,111.961,011.309,811.297,811.295,711.827,911.438,311.440,411.070,011.098,510.767,411.134,311.626,211.033,411.358,510.264,110.601,110.437,010.041,79.568,69.736,910.378,510.231,310.862,210.614,410.158,910.572,310.110,510.765,110.350,810.887,710.796,211.375,411.362,311.329,610.580,310.621,910.907,610.540,69.370,29.100,1

Báo cáo khác của DPM

Dữ liệu khác của DPM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (mã DPM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DPM.