Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo DPM
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
Petrovietnam Fertilizer And Chemicals Corporation
21.850
▲ +100 (▲ +0,46%)
cuối phiên · 14:51:35

Kết quả kinh doanh DPM

Doanh thu và lợi nhuận DPM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3.216Q4/2023: 3.382Q1/2024: 3.307Q2/2024: 3.948Q3/2024: 3.077Q4/2024: 3.164Q1/2025: 4.120Q2/2025: 5.301Q3/2025: 3.729Q4/2025: 3.414Q1/2026: 5.623Q2/2026: 6.9866.986Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 69Q4/2023: 107Q1/2024: 268Q2/2024: 236Q3/2024: 66Q4/2024: 41Q1/2025: 211Q2/2025: 413Q3/2025: 239Q4/2025: 233Q1/2026: 411Q2/2026: 916916Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20266.986916
Q1/20265.623411
Q4/20253.414233
Q3/20253.729239
Q2/20255.301413
Q1/20254.120211
Q4/20243.16441
Q3/20243.07766
Q2/20243.948236
Q1/20243.307268
Q4/20233.382107
Q3/20233.21669

Doanh thu và lợi nhuận DPM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 7.762Năm 2021: 12.786Năm 2022: 18.627Năm 2023: 13.569Năm 2024: 13.496Năm 2025: 16.56418.627Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 702Năm 2021: 3.172Năm 2022: 5.585Năm 2023: 530Năm 2024: 554Năm 2025: 1.0955.585Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202516.5641.095
Năm 202413.496554
Năm 202313.569530
Năm 202218.6275.585
Năm 202112.7863.172
Năm 20207.762702

Báo cáo tài chính gốc DPM theo kỳ

168 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014—
2013—
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007————

168 tệp báo cáo DPM trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DPM

44 văn bản
27-8-2026Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2026 sau kiểm toánHOSE27-8-2026Công văn công bố BCTC bán niên 2026 sau kiểm toánHOSE27-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước31-7-2026Giải trình biến động KQKD BCTC Quý 2 năm 2026HOSE30-7-2026Công văn công bố BCTC quý 2/2026HOSE5-5-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Báo cáo tài chính HN và Cty mẹ quý 1/2026HOSE26-3-2026Công bố thông tin BCTC HN và Riêng năm 2025 đã kiểm toánHOSE26-3-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình biến động KQKD BCTC bán niên năm 2025 sau kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2025Giải trình chênh lệch số liệu lợi nhuận năm 2024 giữa báo cáo trước và sau kiểm toánHOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE17-4-2024Làm rõ thông tin trên BCTC kiểm toán 2023HOSE18-3-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 sau kiểm toán so với năm trướcHOSE10-3-2023Giải trình biến động KQKD năm 2022 sau kiểm toánHOSE26-8-2022Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2022 sau soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2022Giải trình biến động KQKD BCTC năm 2021 sau kiểm toánHOSE2-7-2021Thông báo kết luận của kiểm toán nhà nước cho BCTC năm 2020HOSE26-3-2021Giải trình biến động KQKD năm 2020 sau kiểm toánHOSE14-1-2021Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 4/2020HOSE25-12-2020Đề nghị chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin Báo cáo tài chính quý 4/2020HOSE9-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 4, soát xét quý 4.2019HOSE26-12-2019Đề nghị chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin Báo cáo tài chính quý 4/2019HOSE15-8-2019Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2019 sau kiểm toánHOSE8-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 4 năm 2018 cho DPMHOSE28-12-2018Đề nghị chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin Báo cáo tài chính quý 4/2018HOSE13-11-2018Điều chỉnh BCTC năm 2016 và 2017 theo kết luận của Kiểm toán nhà nướcHOSE27-8-2018Điều chỉnh giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2018 sau kiểm toánHOSE20-4-2018Giải trình biến động KQKD năm 2017 đã được kiểm toánHOSE9-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 4.2017 và BCTC soát xét quý 4.2017HOSE2-1-2018Đề nghị chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC quý 04/2017 trong vòng 30 ngày kể từ ngày kết thúc quý 4/2017HOSE22-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC quý 1/20116HOSE21-4-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin Báo cáo tài chính quý 1/2016HOSE1-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2015 đã kiểm toánHOSE3-4-2014Điều chỉnh thông tin BCTC Cty mẹ và Hợp nhất kiểm toán năm 2013HOSE7-8-2012Giải trình KQKD Q2-2012HOSE28-5-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE24-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE11-11-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE29-8-2011Giải biến động động kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE
Xem thêm 4 văn bản cũ hơn (tới 12-12-2007)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DPM.

Kết quả kinh doanh DPM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16.820,113.657,013.719,518.744,712.881,77.867,67.757,19.395,48.101,98.013,09.851,69.642,710.410,913.433,99.278,96.648,66.673,96.493,53.803,93.059,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu255,7160,9150,3117,595,5105,873,598,2106,088,386,793,947,5112,052,329,943,918,124,98,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16.564,413.496,113.569,218.627,212.786,17.761,87.683,59.297,17.995,87.924,89.764,99.548,810.363,413.321,99.226,56.618,86.630,16.475,43.779,03.050,8
4. Giá vốn hàng bán13.625,811.598,011.917,410.789,08.000,66.032,06.281,47.397,65.884,45.528,96.612,47.121,17.011,28.997,45.191,34.236,14.644,84.624,12.298,21.924,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.938,61.898,11.651,77.838,24.785,51.729,81.402,11.899,52.111,42.395,83.152,52.427,83.352,24.324,54.035,32.382,71.985,21.851,21.480,91.126,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính486,9369,1457,6365,1175,5179,6140,0123,7164,6234,0256,6406,5428,6568,3526,7343,1181,2143,1140,5151,1
7. Chi phí tài chính164,465,071,285,374,694,8107,673,81,413,77,14,77,77,074,081,080,753,685,4249,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay142,047,850,664,869,388,5106,962,60,24,52,62,93,31,527,98,315,631,081,5146,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,02,62,72,72,52,41,72,93,83,8-198,3-279,8-35,6-47,710,54,82,70,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1.016,5837,2848,4977,7817,8654,6554,8612,3802,5735,5751,0701,6635,0637,1492,8331,8293,8224,686,6144,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp912,5702,8502,4556,3425,0409,1415,3485,7638,7499,4597,1570,5551,9674,0502,6409,9285,3221,3127,361,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.335,0664,9690,06.586,73.646,2753,3466,1854,2837,31.385,21.855,71.277,62.550,73.527,03.503,01.907,91.509,31.494,91.322,1821,0
12. Thu nhập khác23,412,811,021,1155,396,57,517,917,311,225,716,614,916,59,437,019,66,88,9340,7
13. Chi phí khác5,88,310,12,22,01,96,51,51,73,31,19,52,21,52,223,29,20,71,30,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)17,64,50,918,9153,394,51,016,415,67,924,67,112,715,07,313,810,46,07,6340,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.352,6669,3691,06.605,63.799,5847,9467,1870,6852,91.393,11.880,31.284,72.563,33.542,03.510,21.921,61.519,71.500,91.329,71.161,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành301,0152,733,21.129,4605,4166,690,5147,3141,9260,8309,2186,7284,5515,1369,0202,0163,8122,60,20,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-43,4-37,6127,9-108,722,5-20,3-12,210,83,1-32,548,7-36,526,6-40,70,612,74,6-7,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)257,6115,1161,11.020,7628,0146,378,2158,1145,0228,3357,8150,2311,1474,4369,6214,8168,4115,60,20,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.095,0554,3529,85.584,93.171,5701,6388,9712,5707,81.164,81.522,51.134,52.252,23.067,63.140,61.706,91.351,31.385,31.329,51.161,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát21,816,510,420,054,410,311,212,913,423,834,238,236,950,836,33,73,01,40,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.073,2537,8519,55.564,93.117,1691,3377,7699,6694,51.140,91.488,21.096,32.215,33.016,93.104,31.703,21.348,31.383,91.329,51.161,3

Kết quả kinh doanh DPM theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7.109,75.696,73.437,83.746,65.446,94.188,93.166,53.112,44.012,33.365,83.410,83.259,93.759,33.289,43.878,93.930,25.050,85.884,85.068,82.858,92.979,91.974,01.972,01.965,92.219,11.710,62.322,61.906,41.931,71.596,42.369,72.207,42.732,42.085,81.556,32.136,02.411,81.997,71.693,41.583,92.458,82.013,42.381,22.295,32.833,72.341,42.496,02.142,52.494,62.509,52.360,61.914,33.236,52.899,52.870,43.393,94.391,92.777,72.393,02.318,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu123,973,523,517,8145,868,72,535,464,758,329,044,352,224,8-20,845,137,555,7-17,534,949,129,042,011,039,513,337,513,10,522,448,214,533,32,223,922,639,719,815,625,526,121,813,725,929,817,446,322,717,87,1-0,812,020,515,811,719,831,948,715,75,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.985,85.623,23.414,43.728,85.301,14.120,13.164,03.077,03.947,63.307,53.381,83.215,63.707,13.264,73.899,73.885,15.013,35.829,15.086,42.824,02.930,71.945,01.930,01.954,92.179,61.697,32.285,01.893,31.931,21.574,02.321,52.193,02.699,12.083,61.532,42.113,42.372,11.977,91.677,81.558,42.432,71.991,62.367,52.269,52.803,92.324,12.449,82.119,82.476,92.502,42.361,41.902,33.215,92.883,72.858,73.374,14.360,12.729,02.377,42.312,7
4. Giá vốn hàng bán5.321,14.682,12.746,03.010,24.404,23.465,22.771,22.718,33.402,82.705,73.049,52.807,73.318,42.741,82.260,42.395,83.083,23.006,52.714,71.783,11.990,41.512,41.542,71.521,81.609,01.358,51.728,01.579,21.668,91.305,41.841,71.702,62.234,81.618,51.098,21.637,11.760,51.388,71.300,31.156,41.693,31.202,21.552,21.498,62.131,11.430,61.848,11.610,81.906,81.755,41.809,51.284,62.114,41.802,71.955,72.416,83.062,61.562,41.171,81.274,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.664,7941,1668,4718,6896,9654,9392,8358,7544,8601,8332,3407,9388,7522,91.639,31.489,31.930,12.822,62.371,71.041,0940,3432,6387,3433,2570,5338,8557,0314,1262,4268,6479,7490,4464,3465,1434,2476,4611,6589,2377,6402,0739,5789,5815,3770,9672,9893,5601,7509,0570,1747,0551,9617,71.101,51.081,1903,1957,31.297,51.166,61.205,61.038,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính187,282,3239,6117,098,232,1129,6158,852,528,1175,127,2185,070,2156,992,569,046,771,946,628,328,761,744,942,031,159,533,631,415,549,321,337,116,065,528,339,031,858,358,471,941,960,466,284,145,966,5194,3100,245,499,0101,9150,976,9189,370,8163,2145,1187,883,6
7. Chi phí tài chính36,245,052,144,841,026,630,825,46,82,012,716,316,525,719,216,621,328,119,118,218,918,518,923,721,928,126,425,927,527,832,622,817,80,60,7-5,96,40,10,92,4-4,314,70,93,12,11,01,31,51,10,80,12,64,50,62,52,81,10,626,54,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay36,743,649,434,333,025,325,517,74,60,14,413,915,716,617,815,415,815,816,317,717,318,018,521,221,427,326,525,327,327,728,421,412,60,10,10,10,00,00,02,70,01,70,21,00,60,71,10,60,60,70,41,01,50,40,50,50,30,28,83,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,30,01,90,01,10,01,50,01,10,00,41,11,20,01,20,01,50,01,10,01,40,01,50,00,90,01,60,00,10,00,80,90,40,90,81,40,90,71,20,00,60,81,0-31,3-99,4-68,6-94,7-73,0-48,0-64,6-13,20,0-21,40,0-34,9-4,7-4,3-1,7-2,42,4
9. Chi phí bán hàng312,3281,2267,3230,8267,3251,2221,7232,7219,0198,8228,0216,4229,8174,2299,1224,1236,3218,2300,3206,2161,7149,7235,3145,8134,5139,0202,1133,4118,8100,4180,0159,4129,0143,9206,4190,8212,2193,2182,3129,4218,5173,6220,3187,4175,7167,6175,0181,2192,3153,1161,3162,2147,3164,2198,0173,1149,7116,3207,9109,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp413,6182,8356,2209,6187,5159,1203,4166,1119,6105,1149,5129,6129,294,0207,1135,6113,1102,7166,7104,176,678,1148,489,496,175,295,6114,3115,190,3111,8142,0109,3122,6185,1152,6146,7154,397,7110,3117,2153,5228,6137,1108,6122,9210,1106,5109,0144,9178,9122,047,4203,6272,2122,6140,9138,3216,6106,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.091,1514,4234,4350,3500,5250,168,193,4253,0324,0117,574,0199,4299,21.272,01.205,41.629,92.520,31.958,6759,1712,8214,948,0219,2360,9127,5293,974,132,565,5205,4188,4245,5214,9108,3168,5286,2274,2156,2218,3480,6490,3426,9478,3371,2579,3186,9341,2319,9429,1297,5432,81.031,8789,6584,7725,01.164,71.054,8940,0904,9
12. Thu nhập khác25,60,713,73,92,43,86,62,22,41,64,92,22,01,97,18,03,92,152,32,899,60,5528,55,43,91,22,01,63,20,710,52,30,64,511,71,52,02,15,01,56,81,02,121,11,31,15,42,92,16,32,63,43,75,210,33,90,41,80,83,1
13. Chi phí khác0,70,52,71,01,01,24,90,90,81,88,21,30,40,21,80,10,10,21,70,00,20,1443,90,40,2-0,05,90,30,20,01,00,20,20,00,30,70,50,20,30,52,70,10,70,10,20,17,60,61,30,10,21,10,20,81,10,00,20,11,00,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)24,90,111,13,01,42,61,71,31,6-0,2-3,41,01,61,75,37,93,81,950,62,899,50,484,65,13,71,2-3,91,32,90,79,52,00,44,511,40,81,42,04,70,94,10,91,421,11,11,0-2,22,30,86,22,42,33,64,49,23,90,21,7-0,12,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.116,0514,6245,5353,3501,9252,769,894,7254,6323,8114,174,9201,0300,91.277,21.213,31.633,82.522,12.009,2761,9812,3215,4132,6224,2364,6128,8290,075,435,566,2214,9190,4245,9219,3119,7169,3287,7276,2160,9219,2484,7491,2428,4499,4372,3580,3184,8343,4320,6435,3299,9435,11.035,4794,0593,9728,91.164,91.056,5939,8907,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành193,3103,768,1114,576,841,844,026,218,256,0-27,324,8-18,234,1295,1212,0247,7394,2352,2131,284,037,949,541,058,018,661,213,58,96,830,532,149,834,910,027,054,750,219,940,2121,672,877,786,957,587,148,047,743,745,88,064,0131,782,5100,5160,5134,7119,586,492,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,10,0-55,30,011,90,0-14,82,00,90,034,5-18,4114,04,5-157,90,047,51,8-11,20,434,8-1,5-23,30,619,23,8-8,30,0-9,85,931,80,5-22,71,35,61,1-0,4-3,2-1,80,0-23,05,532,4-5,416,56,1-31,00,0-2,7-2,826,40,04,7-6,7-39,20,0-1,70,15,2-3,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)200,5103,712,7114,588,641,829,228,219,156,07,26,495,938,5137,2212,0295,2396,0341,0131,7118,736,426,241,777,222,452,913,5-0,912,762,332,527,136,215,728,154,346,918,140,298,678,4110,181,574,093,217,047,741,043,034,464,0136,475,861,3160,5133,1119,691,688,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)915,5410,8232,7238,8413,2210,940,666,5235,5267,8107,068,5105,2262,31.140,11.001,41.338,62.126,21.668,2630,2693,5179,0106,4182,6287,4106,4237,161,936,353,6152,6157,9218,8183,2104,0141,2233,4229,3142,8179,0386,2412,8318,2417,8298,3487,1167,8295,8279,7392,3265,4371,1899,0718,2532,6568,51.031,8936,9848,2819,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9,69,03,22,410,36,04,43,54,93,7-0,74,54,32,2-7,13,811,312,124,512,29,28,32,90,55,41,53,11,34,91,83,82,33,83,01,23,62,46,14,60,06,96,18,48,2-461,1478,28,98,110,211,06,76,010,413,79,012,616,812,41,96,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)905,9401,8229,5236,4402,9204,936,163,0230,6264,2107,764,0100,8260,11.147,2997,61.327,32.114,11.643,7618,0684,3170,7103,5182,1282,1104,8234,060,631,451,8148,8155,5215,0180,2102,8137,6230,9223,1138,2179,0379,2406,8309,8409,6759,48,9158,9287,6269,5381,3258,7365,1888,6704,5523,6555,81.015,0924,5846,3812,5

Báo cáo khác của DPM

Dữ liệu khác của DPM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP (mã DPM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 16.564 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.095 tỉ đồng, tăng 97,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 6.986 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 916 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.