Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DPM
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP
Petrovietnam Fertilizer And Chemicals Corporation
21.850
▼ −550 (▼ −2,46%)

Room ngoại DPM: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DPM theo thời gian

1258 ngày
1,94%6,81%11,69%16,56%21,43%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 23.089.264 cổ phiếu DPM, tương đương 3,40% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 316.906.116 cổ phiếu (46,60% vốn), khoảng 6.924 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 20,09% (5-1-2023), thấp nhất 3,29% (21-8-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DPM theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20263,42%3,40%▼ −0,02 điểm %-148.219
1 tháng28-8-20263,34%3,40%▲ +0,05 điểm %347.253
3 tháng3-7-20263,79%3,40%▼ −0,40 điểm %-2.704.603
1 năm2-10-20256,66%3,40%▼ −3,27 điểm %-22.213.670
3 năm3-10-202312,40%3,40%▼ −9,01 điểm %-25.463.818

Sở hữu nước ngoài DPM cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20263,40%▼ −0,07 điểm %23.089.26450%316.906.116
9-20263,46%▲ +0,12 điểm %23.555.66450%316.439.716
8-20263,34%▲ +0,03 điểm %22.742.01150%317.253.369
7-20263,31%▼ −0,50 điểm %22.522.78650%317.472.594
6-20263,82%▼ −1,04 điểm %25.951.65150%314.043.729
5-20264,86%▼ −0,85 điểm %33.050.56150%306.944.819
4-20265,71%▼ −0,28 điểm %38.835.48350%301.159.897
3-20265,99%▲ +0,53 điểm %40.740.77350%299.254.607
2-20265,46%▲ +1,53 điểm %37.108.94550%302.886.435
1-20263,93%▲ +0,29 điểm %26.691.28950%313.304.091
12-20253,63%▼ −0,05 điểm %24.693.49350%315.301.887
11-20253,68%▼ −1,55 điểm %25.048.23050%314.947.150
10-20255,23%▼ −1,46 điểm %35.578.25850%304.417.122
9-20256,69%▼ −0,65 điểm %45.478.66850%294.516.712
8-20257,34%▼ −0,93 điểm %28.719.41950%166.980.581
7-20258,26%▲ +0,66 điểm %32.342.89550%163.357.105
6-20257,61%▼ −0,54 điểm %29.769.12450%165.930.876
5-20258,14%▼ −0,43 điểm %31.869.28549%159.916.715
4-20258,57%▼ −0,17 điểm %33.541.63449%158.244.366
3-20258,74%▼ −0,28 điểm %34.210.38749%157.575.613
2-20259,02%▲ +0,44 điểm %35.302.43149%156.483.569
1-20258,58%▼ −0,03 điểm %33.571.27049%158.214.730
12-20248,60%▼ −0,25 điểm %33.670.55249%158.115.448
11-20248,86%▲ +0,93 điểm %34.668.46449%157.117.536
10-20247,93%▼ −1,17 điểm %31.044.27749%160.741.723
9-20249,10%▲ +0,17 điểm %35.630.18949%156.155.811
8-20248,94%▲ +1,12 điểm %34.977.75449%156.808.246
7-20247,82%▼ −0,64 điểm %30.595.32649%161.190.674
6-20248,45%▲ +0,22 điểm %33.084.97649%158.701.024
5-20248,23%▼ −0,20 điểm %32.211.39249%159.574.608
4-20248,43%▼ −0,11 điểm %32.997.33549%158.788.665
3-20248,54%▼ −0,46 điểm %33.424.02349%158.361.977
2-20249,00%▲ +0,15 điểm %35.221.89649%156.564.104
1-20248,84%▼ −1,15 điểm %34.616.47449%157.169.526
12-202310,00%▼ −0,08 điểm %39.135.49349%152.650.507
11-202310,08%▼ −0,99 điểm %39.461.34149%152.324.659
10-202311,07%▼ −1,28 điểm %43.323.95949%148.462.041
9-202312,35%▼ −1,41 điểm %48.347.74449%143.438.256
8-202313,76%▼ −1,60 điểm %53.859.14449%137.926.856
7-202315,36%▲ +0,59 điểm %60.133.41249%131.652.588
6-202314,77%▼ −0,74 điểm %57.818.42249%133.967.578
5-202315,51%▼ −2,17 điểm %60.703.06649%131.082.934
4-202317,68%▼ −0,82 điểm %69.191.86649%122.594.134
3-202318,50%▲ +0,18 điểm %72.419.22949%119.366.771
2-202318,32%▼ −0,99 điểm %71.721.87649%120.064.124
1-202319,31%▼ −0,61 điểm %75.594.75049%116.191.250
12-202219,92%▲ +1,50 điểm %77.979.21049%113.806.790
11-202218,42%▲ +1,63 điểm %72.109.21549%119.676.785
10-202216,80%▲ +1,85 điểm %65.740.98449%126.045.016
9-202214,95%▼ −0,46 điểm %58.517.37149%133.268.629
8-202215,42%▼ −0,40 điểm %60.335.74249%131.450.258
7-202215,81%▼ −0,91 điểm %61.887.14249%129.898.858
6-202216,72%▲ +2,03 điểm %65.449.04249%126.336.958
5-202214,69%▲ +2,35 điểm %57.496.24249%134.289.758
4-202212,34%▲ +1,43 điểm %48.287.64249%143.498.358
3-202210,90%▲ +2,05 điểm %42.673.54249%149.112.458
2-20228,86%▼ −0,35 điểm %34.661.94249%157.124.058
1-20229,21%▲ +0,18 điểm %36.032.14249%155.753.858
12-20219,03%▼ −0,09 điểm %35.327.48149%156.458.519
11-20219,11%▼ −1,24 điểm %35.661.46149%156.124.539
10-202110,35%▲ +0,46 điểm %40.505.30149%151.280.699
9-20219,89%▼ −1,26 điểm %38.710.10149%153.075.899
8-202111,15%▼ −2,76 điểm %43.650.90149%148.135.099
7-202113,92%—54.469.06149%137.316.939

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202623.089.26403,40%316.906.116
1-10-202623.089.264−466.4003,40%316.906.116
30-9-202623.555.664+470.0813,46%316.439.716
29-9-202623.085.583−161.3003,39%316.909.797
28-9-202623.246.883+9.4003,42%316.748.497
25-9-202623.237.483−215.8003,42%316.757.897
24-9-202623.453.283+84.5053,45%316.542.097
23-9-202623.368.778−6003,44%316.626.602
22-9-202623.369.378−6.2003,44%316.626.002
21-9-202623.375.578+5.0003,44%316.619.802
18-9-202623.370.57803,44%316.624.802
17-9-202623.370.578+105.2563,44%316.624.802
16-9-202623.265.322+477.6003,42%316.730.058
15-9-202622.787.722−100.8003,35%317.207.658
14-9-202622.888.522−289.5003,37%317.106.858
11-9-202623.178.022−618.4863,41%316.817.358
10-9-202623.796.508−287.2593,50%316.198.872
9-9-202624.083.767−464.8003,54%315.911.613
8-9-202624.548.56703,61%315.446.813
7-9-202624.548.567−24.7303,61%315.446.813
4-9-202624.573.297+1.831.2863,61%315.422.083
3-9-202622.742.01103,34%317.253.369
28-8-202622.742.011−77.4003,34%317.253.369
27-8-202622.819.411+67.1003,36%317.175.969
26-8-202622.752.31103,35%317.243.069
25-8-202622.752.311+148.4533,35%317.243.069
24-8-202622.603.858+265.3003,32%317.391.522
21-8-202622.338.558−132.6113,29%317.656.822
20-8-202622.471.169−199.3003,30%317.524.211
19-8-202622.670.469—3,33%317.324.911

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DPM