Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DQC
CTCP Tập đoàn Điện Quang
Dien Quang Group Joint Stock Company
9.280
▼ −20 (▼ −0,22%)

Kết quả kinh doanh DQC

Doanh thu và lợi nhuận DQC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 218Q4/2023: 206Q1/2024: 169Q2/2024: 206Q3/2024: 215Q4/2024: 229Q1/2025: 171Q2/2025: 187Q3/2025: 241Q4/2025: 322Q1/2026: 279Q2/2026: 287322Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -11Q4/2023: -21Q1/2024: 0Q2/2024: -1Q3/2024: -5Q4/2024: -96Q1/2025: 3Q2/2025: 4Q3/2025: 0Q4/2025: 2Q1/2026: 10Q2/2026: 410-96Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262874
Q1/202627910
Q4/20253222
Q3/20252410
Q2/20251874
Q1/20251713
Q4/2024229-96
Q3/2024215-5
Q2/2024206-1
Q1/20241690
Q4/2023206-21
Q3/2023218-11

Doanh thu và lợi nhuận DQC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 940Năm 2021: 734Năm 2022: 990Năm 2023: 859Năm 2024: 814Năm 2025: 920990Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 18Năm 2021: 23Năm 2022: 15Năm 2023: -33Năm 2024: -122Năm 2025: 523-122Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259205
Năm 2024814-122
Năm 2023859-33
Năm 202299015
Năm 202173423
Năm 202094018

Báo cáo tài chính gốc DQC theo kỳ

222 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013—
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007—————

222 tệp báo cáo DQC trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DQC

155 văn bản
14-9-2026Cải chính, giải trình bổ sung và khắc phục thông tin liên quan đến LNST năm 2025HOSE28-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2026Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-4-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2026Giải trình chênh lệch KQKD HN và Cty mẹ năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE30-3-2026Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ BCTC năm 2025HOSE30-1-2026Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình KQKD quý 3/2025HOSE28-8-2025Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ tại BCTC soát xét bán niên 2025HOSE28-8-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC soát xét bán niên 2025 trước và sau soát xétHOSE28-8-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC soát xét bán niên 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2025Giải trình KQKD HN và Ct mẹ quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2025Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-4-2025Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh năm 2024 trước và sau kiểm toánHOSE9-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE9-4-2025Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ BCTC năm 2024HOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2024Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2024Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2024HOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC soát xét bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trước và số liệu sau kiểm toánHOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD và LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-10-2023Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC trước và sau soát xét bán niên 2023HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2023Giải trình KQKD quý 2/2023HOSE
Xem thêm 115 văn bản cũ hơn (tới 12-3-2008)
28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE27-4-2023Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-3-2023Giải trình chênh lệch LNST năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022HOSE31-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE31-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022HOSE31-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022HOSE12-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE29-7-2022Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2022Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-3-2022Giải trình chênh lệch KQKD năm 2021 trước và sau kiểm toánHOSE17-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2022Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE12-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021HOSE28-7-2021Giải trình KQKD công ty mẹ và hợp nhất quý 2/2021HOSE28-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE28-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE29-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2021Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2020Giải trình kết quả kinh doanh quý 3/2020HOSE29-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE14-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE30-7-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2020Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2020Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2020Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE24-3-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE24-3-2020Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC kiểm toán năm 2019HOSE22-1-2020Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE24-12-2019Xin gia CBTT các BCTC năm 2020HOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE12-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD HN và Cty mẹ 6 tháng năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE29-7-2019Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2019Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2019Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-3-2019Giải trình chênh lệch LNST năm 2018 so với năm 2017HOSE27-3-2019Giải trình chênh lệch KQKD HN năm 2018 trước và sau kiểm toánHOSE28-1-2019Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho DQCHOSE28-12-2018Gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính quý và BCTC bán niên soát xét, BCTC năm kiểm toánHOSE29-10-2018Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-7-2018Giải trình chênh lệch LNST quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2018Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-3-2018Giải trình chênh lệch KQKD HN và Cty mẹ năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE29-3-2018Giải trình chênh lệch LNST năm 2017 so với năm 2016HOSE29-1-2018Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-1-2018UBCKNN chấp thuận cho DQC gia hạn BCTC năm 2018HOSE2-1-2018Xin gia hạn công bố thông tin BCTC quý và BCTC bán niên soát xét, BCTC năm kiểm toánHOSE25-10-2017Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2017Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2017 so với quý 1 năm 2016HOSE21-3-2017Giải trình BCTC năm 2016 sau kiểm toánHOSE25-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE24-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho DQCHOSE16-1-2017Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chínhHOSE20-10-2016Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ và hợp nhất quý 3/2016HOSE18-8-2016Giải trình ý kiến ngoại trừ của công ty kiểm toán trong báo cáo kiểm toán 6 tháng đầu năm 2016HOSE18-8-2016Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2016 trước và sau kiểm toánHOSE1-8-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất và công ty mẹ quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE25-7-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE22-7-2016Đề nghị xem xét gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC quý 2 năm 2016HOSE28-3-2016Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ và hợp nhất năm 2015 sau kiểm toánHOSE16-3-2016Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC KT Công ty mẹ và hợp nhấtHOSE17-2-2016Giải trình Kết quả kinh doanh Q4-2015HOSE16-11-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-9-2015Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC Cty mẹ và HN soát xét bán niên năm 2015HOSE14-8-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-5-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-3-2015Giải trình ý kiến của kiểm toán và giải trình chênh lệch sau kiểm toán BCTC kiểm toán năm 2014HOSE14-2-2015Giải trình KQKD Cty mẹ và HN quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-11-2014Giải trình KQKD quý 3.2014 HN và Cty mẹ so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2014Giải trình ý kiến ngoại trừ trên BCTC Cty mẹ và HN soát xét giữa niên độ năm 2014HOSE15-8-2014Giải trình KQKD HN Q2-2014HOSE27-5-2014Giải trình KQKD HN quý 1.2014HOSE26-3-2014Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC hợp nhất và công ty mẹ năm 2013HOSE26-3-2014Giải trình chênh lệch KQKD hợp nhất và công ty mẹ năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE18-2-2014Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q4-2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-11-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q3/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-9-2013Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC soát xét bán niên 2013HOSE14-8-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q2/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-5-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q1-2013 so với Q1-2012HOSE3-4-2013Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau BCTC kiểm toán 2012HOSE28-3-2013Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC kiểm toán 2012HOSE25-2-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q4/2012 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-11-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh hợp nhất Q3/2012 so với cùng kỳHOSE7-9-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh hợp nhất 6 tháng trước và sau soát xét 2012HOSE7-9-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh SX BN năm 2012 so với 2011HOSE7-9-2012Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2012 chưa soát xétHOSE31-8-2012Giải trình ý kiến loại trừ kết quả kiểm toán HN Soát xét 6 tháng đầu năm 2012HOSE24-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Công ty Mẹ Q2/2012HOSE5-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q1/2012 so với Q1/2011HOSE27-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2011 so với Q4/2010HOSE1-2-2012Phản hồi việc chậm nộp Báo cáo tài chính Q4-2011HOSE28-11-2011Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q3/2011 so với Q3/2010HOSE26-1-2011Gia hạn nộp báo cáo tài chính Q4/2010HOSE24-11-2010Giải trình số liệu BCTC hợp nhất đã được kiểm toán 9 tháng đầu năm 2010HOSE16-9-2010Giải trình số liệu BCTC hợp nhất soát xét 6 tháng đầu năm 2010 so với cùng kỳ 2009HOSE17-5-2010Giải trình về việc không trích lập dự phòng trong BCTC KTHOSE15-4-2010CBTT sửa đổi số liệu và giải trình chênh lệch kết quả kinh doanhHOSE26-1-2010Gia hạn nộp BCTC Q4-2009HOSE4-8-2009Giải trình Kết quả kinh doanh quý 2 năm 2009HOSE16-4-2009Giải trình báo cáo tài chínhHOSE21-1-2009Xin gia hạn thời gian nộp Báo cáo tài chính Quý 4/2008HOSE7-11-2008Giải trình kết quả kinh doanh Quý III năm 2008HOSE11-8-2008Giải trình kết quả kinh doanh Quý II/2008HOSE12-3-2008Kết quả kinh doanh tháng 1 năm 2008HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DQC.

Kết quả kinh doanh DQC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh929,2824,0871,71.001,2749,3946,5830,51.190,41.059,01.038,71.088,71.229,5800,4648,8624,7593,8479,5390,01.121,6446,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9,410,412,711,615,56,35,63,02,53,65,86,45,418,511,810,814,09,91,41,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)919,8813,6859,0989,6733,8940,2824,91.187,41.056,51.035,11.082,81.223,1795,1630,3612,8583,0465,5380,11.120,2444,5
4. Giá vốn hàng bán720,1629,3579,9668,7511,2707,9610,8953,2804,2759,6724,2797,0546,2492,3486,2424,1394,5339,5770,5331,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)199,6184,4279,1320,9222,6232,3214,1234,2252,2275,5358,6426,1248,9138,0126,7158,971,040,6349,8112,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,19,38,59,114,420,222,340,956,0144,3117,8116,5115,2117,3131,362,863,191,527,43,3
7. Chi phí tài chính31,128,217,716,11,11,213,37,50,91,729,235,555,455,492,073,363,280,043,816,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,76,119,69,74,14,74,95,21,01,23,417,928,655,452,258,662,049,541,116,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,51,20,4-6,814,73,6-4,8-3,54,44,40,50,0-0,60,10,2-0,4-0,20,00,00,0
9. Chi phí bán hàng121,6104,7203,3198,5144,8156,2121,594,9112,899,3123,6140,390,689,170,857,039,347,465,634,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,1185,5103,694,881,282,563,858,963,769,561,560,651,545,139,139,433,028,730,612,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,6-123,6-36,613,924,616,333,0110,4135,2253,7262,7306,1166,065,756,351,6-1,6-24,0237,352,5
12. Thu nhập khác18,13,06,12,00,27,25,02,40,41,06,51,54,41,61,90,88,646,10,11,6
13. Chi phí khác0,10,30,10,20,11,11,10,20,30,21,20,66,21,50,80,00,320,00,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,02,76,01,80,26,23,92,20,10,85,30,9-1,80,01,00,88,326,1-0,11,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,4-120,8-30,615,824,822,436,9112,6135,3254,5268,0307,0164,265,857,352,86,62,1237,254,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,01,01,00,92,04,16,122,625,050,758,064,740,917,918,87,51,30,133,80,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,60,01,80,00,00,01,20,00,0-0,30,00,00,20,8-0,7-0,10,00,3-0,50,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,61,12,80,92,04,27,722,625,050,458,064,741,118,718,17,41,40,533,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,9-121,9-33,414,922,818,329,690,0110,3204,1210,1242,3123,147,139,245,45,31,6203,954,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,50,71,01,11,12,41,01,11,00,93,35,71,8-2,0-0,21,71,10,40,3-0,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,4-122,6-34,413,821,715,828,588,9109,3203,2206,8236,6121,349,039,443,84,21,2203,654,0

Kết quả kinh doanh DQC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh287,2283,3326,4242,1189,6171,4231,6216,2209,7171,5210,6221,2238,8207,4285,0266,3239,2210,6259,0122,2172,2196,0296,4256,4204,4191,8228,1189,9186,5226,0433,3289,6243,2224,1379,8260,7223,2195,6344,1251,9204,5244,3507,3279,9188,8173,7237,3416,4370,3209,0205,3188,1260,6170,0165,5136,7132,0215,4245,9145,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,74,44,71,52,50,72,91,63,52,44,63,42,72,03,82,03,42,33,01,64,76,11,72,01,80,82,70,91,30,81,00,90,90,41,01,00,30,20,81,50,70,22,70,60,42,23,01,50,81,13,30,90,70,50,57,42,03,13,23,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)286,5278,9321,7240,6187,1170,7228,7214,6206,2169,1206,0217,8236,1205,4281,2264,3235,8208,3256,0120,5167,4189,9294,6254,4202,6191,0225,4189,0185,2225,3432,4288,7242,3223,7378,8259,7223,0195,4343,3250,4203,8244,2504,6279,3188,4171,5234,3415,0369,5207,9202,1187,2259,9169,5165,0129,3130,0212,3242,7142,3
4. Giá vốn hàng bán215,5219,4252,8192,7141,4128,5173,4165,7166,4125,9141,4150,5166,7135,8191,8183,2154,7138,8185,381,4109,9134,8223,0195,0150,8141,5161,3134,1126,1182,9369,7231,1190,8163,2287,5205,0171,1141,7261,4181,6143,4179,8365,9195,3106,1119,0157,4252,1247,1142,7140,9123,7176,7118,6125,790,7109,6155,5206,1107,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)71,059,568,947,945,842,255,349,039,843,264,667,369,469,689,481,181,169,570,739,257,555,171,659,451,749,564,155,059,142,462,757,651,560,691,354,651,953,781,968,860,464,4138,784,082,452,576,9162,9122,465,261,263,583,250,939,338,620,456,836,634,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,33,31,20,91,60,94,10,63,71,12,55,21,20,82,51,71,53,12,71,83,86,16,7-1,85,46,69,16,42,74,411,510,08,418,018,010,216,511,644,925,855,416,431,520,535,730,034,828,939,719,757,126,516,518,652,621,839,910,658,222,9
7. Chi phí tài chính31,52,412,613,72,62,2-3,83,04,85,07,85,04,50,310,31,32,02,6-1,41,9-1,21,8-9,61,0-4,113,910,90,81,30,33,81,31,01,40,60,00,10,21,90,4-0,20,219,32,14,82,42,16,115,611,528,811,012,87,517,98,511,119,631,419,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,91,71,42,12,32,1-4,72,83,14,64,84,84,94,74,11,22,02,5-1,71,92,11,8-0,61,04,20,10,50,71,32,41,61,31,01,40,70,00,10,20,50,50,00,10,10,50,81,93,14,85,05,57,16,97,17,711,76,411,310,915,711,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,12,10,61,3-0,20,6-1,50,4-0,1-0,3-3,5-0,12,6-0,21,2-2,5-6,71,413,60,31,90,93,61,71,20,2-1,01,9-5,60,0-0,3-0,1-5,02,07,60,92,71,13,80,91,10,80,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng24,229,737,531,430,522,533,534,119,317,757,457,244,445,957,149,451,839,950,921,940,831,155,134,841,824,439,236,629,325,121,526,221,126,044,323,327,218,025,727,819,919,633,147,617,325,516,337,255,531,530,123,428,022,433,824,418,622,024,117,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,621,720,516,39,515,6125,717,621,120,721,823,924,820,625,824,422,622,221,617,120,422,028,720,217,116,621,916,614,710,819,611,514,712,528,712,818,411,932,211,312,214,123,315,510,213,98,614,626,611,613,711,335,913,68,99,415,611,315,58,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,111,10,1-11,24,53,4-97,5-4,7-1,60,5-23,4-13,7-0,53,4-0,25,2-0,49,316,00,33,27,17,73,43,61,30,29,310,910,629,128,518,140,643,329,625,436,270,955,985,247,794,939,285,740,784,7133,964,430,345,844,323,025,931,218,115,114,623,711,9
12. Thu nhập khác1,90,33,223,00,50,01,80,11,10,03,12,8-5,65,92,10,30,80,0-1,60,00,01,84,30,0-4,47,324,30,10,10,02,20,10,00,10,10,10,00,10,90,10,10,0-0,10,26,60,00,20,1-1,32,21,40,51,60,01,00,6-0,10,40,50,2
13. Chi phí khác1,50,00,08,70,10,00,10,20,00,00,00,0-6,46,61,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,54,519,50,11,00,00,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,40,40,30,20,20,00,10,20,60,45,00,20,1-0,31,60,00,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,50,33,214,30,40,01,7-0,11,10,03,12,80,8-0,60,70,30,80,0-1,60,0-0,01,74,3-0,0-0,92,84,80,1-0,90,02,10,0-0,00,10,1-0,00,00,10,90,10,0-0,0-0,5-0,26,3-0,1-0,00,0-1,42,00,80,1-3,4-0,20,90,9-1,70,40,20,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,611,43,33,15,03,4-95,8-4,7-0,50,5-20,3-10,90,32,80,65,50,49,314,40,33,28,811,93,32,74,25,09,410,010,631,228,618,040,743,429,525,436,371,756,085,247,694,439,092,140,684,6134,063,032,346,644,419,625,832,119,013,415,023,912,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-0,41,21,43,10,80,40,40,20,30,30,20,30,20,3-0,10,60,00,40,30,10,51,10,92,00,21,01,21,03,42,15,56,14,57,76,45,54,37,013,610,915,810,219,210,320,28,910,429,813,47,19,512,98,17,46,53,24,23,96,53,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,00,91,00,9-0,1-0,9-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,41,21,43,10,80,40,40,20,30,31,00,31,10,3-0,10,60,00,40,30,10,51,11,02,00,21,01,21,03,42,15,56,14,57,76,45,54,37,013,610,915,810,219,210,320,28,910,429,813,47,19,712,98,27,47,34,25,13,85,73,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,010,21,90,04,23,0-96,2-4,9-0,80,2-21,3-11,2-0,82,50,74,80,48,914,00,22,77,711,01,32,63,23,88,46,58,625,722,413,533,036,924,021,129,358,145,169,437,475,228,771,831,774,2104,249,625,236,931,511,418,424,814,98,311,318,28,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,30,00,6-0,40,40,10,30,20,50,20,30,40,30,20,50,30,10,10,70,10,10,11,90,10,50,00,40,10,20,20,90,1-0,00,10,50,20,30,00,70,60,10,10,51,01,00,71,42,51,20,70,60,50,60,10,3-0,4-1,9-0,50,20,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,710,21,30,43,82,9-96,5-5,1-1,30,0-21,6-11,6-1,12,30,14,50,28,913,30,12,67,69,11,22,13,23,48,36,38,424,822,313,632,936,423,820,829,357,444,469,337,474,727,670,931,072,8101,748,424,536,431,010,818,324,415,310,211,818,18,5

Báo cáo khác của DQC

Dữ liệu khác của DQC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Điện Quang (mã DQC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 920 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng, tăng 104,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 287 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.