Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DRI
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk
Dak Lak Rubber Investment Joint Stock Company
15.300
▼ −300 (▼ −1,92%)

Cân đối kế toán DRI

Cân đối kế toán DRI theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn408,2222,8180,1165,1194,5149,4119,1154,6149,283,760,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,181,160,366,681,132,255,247,693,133,512,8
      1. Tiền93,181,160,366,676,120,230,214,660,133,512,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,05,012,025,033,033,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn102,210,010,05,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn102,210,010,05,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,76,538,318,525,148,812,521,97,213,214,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng29,44,43,814,222,140,99,016,00,46,25,6
      2. Trả trước cho người bán2,50,21,92,61,27,11,94,55,20,41,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,030,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,71,82,61,71,80,81,61,41,66,68,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho176,1116,065,472,382,766,348,181,148,425,720,9
      1. Hàng tồn kho176,1116,065,472,382,766,348,181,148,425,720,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,29,26,12,85,52,13,44,00,511,312,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,60,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,27,45,02,35,42,13,44,00,50,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,20,50,10,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,011,312,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn544,4506,3462,3600,7832,51.057,61.206,81.304,01.338,21.334,11.518,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn80,080,043,060,030,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn80,080,043,060,030,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định380,8375,5358,5489,5758,1970,11.096,41.186,81.140,41.121,91.223,5
      1. Tài sản cố định hữu hình375,4370,1353,1484,1752,6964,61.090,81.181,11.139,91.121,41.222,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,45,45,45,45,55,55,65,70,50,50,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn58,936,846,634,725,063,883,288,3181,0198,6281,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,04,65,33,50,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang58,936,846,634,725,059,277,884,8181,0198,6281,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,711,011,213,516,420,724,225,916,713,513,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn20,311,011,213,516,420,724,225,916,713,513,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN952,6729,1642,5765,91.026,91.207,01.325,91.458,61.487,31.417,81.578,8
  A. Nợ phải trả245,8138,5105,2194,7315,6436,3491,9589,1603,4675,1806,2
    I. Nợ ngắn hạn224,7138,5105,2109,2173,5231,8215,7280,2254,2256,2282,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn83,830,545,356,2114,5178,7165,3220,0204,9206,2235,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn11,24,11,71,03,02,52,63,70,82,81,6
      4. Người mua trả tiền trước18,419,83,60,05,12,41,46,72,00,11,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước29,831,613,69,715,57,77,06,01,91,43,6
      6. Phải trả người lao động67,642,332,734,127,929,429,636,631,830,727,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,60,42,10,41,32,20,91,511,97,80,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,72,01,01,11,10,90,90,80,87,212,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,77,85,16,75,08,18,04,80,10,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn21,00,00,085,5142,1204,4276,2308,9349,3418,9523,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn20,90,00,085,5142,1204,4276,2308,9349,3418,9523,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu706,9590,6537,3571,2711,3770,8834,0869,5883,9742,7772,6
    I. Vốn chủ sở hữu706,9590,6537,3571,2711,3770,8834,0869,5883,9742,7772,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-335,0-350,5-376,9-297,2-114,7-15,437,970,670,737,492,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển61,950,243,238,726,025,719,312,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối242,2152,9134,392,962,823,339,950,381,2-26,7-52,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước84,873,360,612,20,7-0,91,514,4-26,7——
      - LNST chưa phân phối kỳ này157,479,673,780,862,124,338,435,8107,9——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,76,04,74,75,15,14,94,70,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN952,6729,1642,5765,91.026,91.207,01.325,91.458,61.487,31.417,81.578,8

Cân đối kế toán DRI theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn546,2430,3408,2291,8276,0205,5223,2191,1179,8142,3180,1127,2188,2117,4164,3126,1180,6134,2203,5151,3195,2113,5152,396,4134,2137,1121,4131,8192,6126,4156,5131,1122,4153,2151,149,391,875,985,451,563,077,560,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền61,192,693,172,3115,3103,581,150,431,028,460,329,424,950,866,637,464,160,784,935,072,234,032,219,639,451,555,454,795,957,147,651,151,887,293,95,331,85,434,21,01,08,012,8
      1. Tiền61,192,693,172,3115,3103,581,150,431,028,460,329,424,950,866,637,464,155,779,923,060,222,020,27,617,426,530,426,765,927,114,621,121,449,260,95,331,84,934,21,01,08,012,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,012,012,012,012,012,022,025,025,028,030,030,033,030,030,438,033,00,00,00,50,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn303,5226,9102,262,010,010,010,010,010,010,010,010,015,015,05,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn303,5226,9102,262,010,010,010,010,010,010,010,010,015,015,05,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,424,034,730,613,014,37,546,554,057,538,331,857,69,819,218,913,314,127,117,916,230,848,814,811,512,812,532,828,623,421,927,519,718,37,42,416,318,713,414,916,721,514,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng17,512,929,420,66,07,54,43,56,712,23,87,521,41,314,915,79,45,922,113,913,218,440,912,26,32,98,512,76,88,916,013,65,34,10,40,06,89,36,36,36,55,05,6
      2. Trả trước cho người bán9,67,62,57,94,73,00,61,33,73,11,92,13,13,01,61,61,13,21,31,71,57,77,10,52,33,02,417,719,010,54,511,711,49,75,30,70,60,40,41,62,22,01,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,040,040,040,030,020,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,33,52,72,12,33,82,51,73,52,12,62,23,15,52,71,62,85,03,82,31,44,70,82,02,97,01,62,42,84,01,42,23,04,51,61,68,88,96,77,98,915,58,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,9-0,9-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho145,780,9176,1124,2131,671,2116,076,880,342,365,452,386,941,370,855,887,955,886,096,1101,846,769,260,577,767,950,041,862,342,083,049,047,245,149,439,331,839,926,223,633,235,920,9
      1. Hàng tồn kho145,780,9176,1124,2131,671,2116,076,880,342,365,452,386,941,370,855,887,955,886,096,1101,846,769,260,577,767,950,041,862,342,083,049,047,245,149,439,331,839,926,223,633,235,920,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,56,02,22,66,16,58,57,44,64,06,13,73,90,52,84,15,33,65,52,34,91,92,11,55,74,83,52,55,83,84,03,53,72,60,52,311,911,911,612,012,012,112,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,55,10,80,61,21,11,00,51,60,50,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,03,10,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,80,71,21,84,75,27,46,72,83,45,03,73,80,52,33,64,83,55,42,34,91,82,11,53,71,73,51,33,73,44,03,53,71,10,50,30,30,20,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,50,50,50,10,10,00,00,20,00,00,00,00,01,22,10,30,00,00,00,50,02,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,011,711,711,612,012,012,012,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn484,9538,9544,4529,1528,2517,6506,3461,8428,0446,2462,7462,6530,4605,1601,9605,6650,7761,7899,2920,0991,01.044,31.067,91.097,51.124,01.178,91.230,41.222,41.257,31.280,11.304,31.319,31.316,81.326,51.365,31.413,91.358,31.368,31.355,71.424,51.436,31.499,61.518,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,080,080,080,080,080,040,040,040,043,053,043,070,060,050,030,030,030,022,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,080,080,080,080,080,040,040,040,043,053,043,070,060,050,030,00,030,022,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định356,5374,4380,8378,0381,1381,5375,5375,2346,7340,7358,5353,4429,8479,8489,5509,8572,1686,7822,6852,9945,2993,7979,71.003,41.033,21.091,61.118,11.114,21.149,91.173,61.186,81.204,31.205,61.228,61.163,61.197,41.158,11.170,81.107,11.170,01.183,71.216,81.223,5
      1. Tài sản cố định hữu hình351,1369,0375,4372,6375,7376,1370,1369,8341,3335,3353,1348,0424,4474,3484,1504,4566,6681,3817,2847,4939,7988,2974,2997,91.027,61.086,01.112,51.108,61.144,21.168,01.181,11.198,61.199,91.228,11.163,11.196,91.157,61.170,31.106,61.169,51.183,11.216,21.222,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,55,55,55,55,55,55,65,65,65,65,65,75,75,75,70,50,50,50,50,50,50,60,60,60,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn66,058,058,950,051,040,336,832,727,950,447,042,641,937,736,029,931,024,226,123,222,024,764,370,067,962,684,781,881,478,888,691,789,578,7184,7202,2186,7184,6242,0245,9242,7270,9281,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,04,64,62,73,43,45,32,84,83,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang66,058,058,950,051,040,336,832,727,950,447,042,641,937,535,829,731,024,226,123,222,020,159,767,364,559,279,379,076,675,288,691,789,578,7184,7202,2186,7184,6242,0245,9242,7270,9281,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn43,083,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn40,080,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,423,521,718,113,112,911,011,010,412,111,210,612,714,713,312,814,617,717,518,320,822,920,921,019,921,724,623,523,024,625,920,318,716,217,114,413,613,06,78,69,911,613,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,922,320,316,212,312,911,011,010,412,111,210,612,714,713,312,814,617,717,518,320,822,920,921,019,921,724,623,523,024,625,920,318,716,217,114,413,613,06,78,69,911,613,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,51,21,41,90,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.031,1969,2952,6820,9804,2723,1729,4652,9607,8588,5642,9589,9718,6722,6766,2731,7831,3895,91.102,81.071,21.186,11.157,81.220,21.193,91.258,11.316,01.351,71.354,21.449,81.406,51.460,81.450,41.439,31.479,71.516,51.463,21.450,21.444,31.441,11.476,01.499,31.577,01.578,8
  A. Nợ phải trả225,7185,7245,6145,1169,147,7138,581,3115,762,1105,2108,5180,3138,5195,9195,4260,5213,5341,4332,4406,0367,3440,8439,9510,9494,9501,5531,6582,9529,2588,8606,5601,1583,7616,2589,3597,7655,6681,7740,1775,2817,5806,2
    I. Nợ ngắn hạn203,0159,8220,2127,4169,147,7138,581,3115,762,1105,289,4137,054,5110,451,6112,576,1186,8134,2202,0159,8234,3169,6242,0220,3219,8215,4274,0220,4279,9246,8248,2231,2259,9178,7195,3216,9255,8228,9260,4300,8282,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn77,294,979,455,136,85,430,536,937,226,345,359,574,110,856,218,040,239,0123,8102,0122,9129,1180,4131,3158,5177,8168,4184,3229,8194,5220,0205,5201,9190,1209,0143,7159,5196,7210,3191,7232,4270,7235,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn20,79,711,25,728,91,24,43,620,89,11,72,210,712,41,00,99,37,73,24,221,07,52,511,021,214,32,72,710,15,83,73,89,74,50,80,98,71,72,92,92,77,61,6
      4. Người mua trả tiền trước0,02,418,43,00,60,319,81,50,00,13,63,81,30,00,04,90,04,65,10,40,10,22,41,11,31,51,41,22,62,36,70,20,112,52,04,40,10,10,14,20,40,01,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước56,932,929,731,429,023,431,617,811,89,013,69,09,011,39,711,613,19,916,59,713,45,18,01,24,45,27,12,83,31,75,92,55,70,50,61,20,90,51,42,63,42,33,6
      6. Phải trả người lao động28,312,367,616,318,48,742,011,310,79,432,78,612,013,234,18,010,411,230,310,614,79,429,715,415,312,930,215,118,310,736,518,616,413,532,519,918,39,533,316,016,99,927,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,01,60,10,00,30,40,51,71,82,10,00,10,21,50,00,00,11,40,10,10,12,30,00,00,10,90,00,20,02,35,57,99,314,15,75,45,60,60,30,30,70,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,62,62,72,039,01,12,01,623,21,81,00,922,90,91,10,830,10,81,11,220,80,90,90,930,11,00,91,01,00,80,80,91,30,80,82,92,42,97,211,14,39,512,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi18,24,99,713,716,47,37,88,110,24,75,15,36,95,76,77,39,32,95,46,09,07,58,28,611,17,78,18,48,74,54,16,15,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn22,725,825,517,70,00,00,00,00,00,00,019,143,384,085,5143,8148,0137,4154,6198,2204,0207,5206,5270,3269,0274,6281,7316,2308,9308,8308,9359,6352,8352,6356,3410,7402,4438,7425,9511,2514,9516,8523,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn22,725,825,317,70,00,00,00,00,00,00,019,143,384,085,5143,8148,0137,4154,6198,2204,0207,5206,5270,3269,0274,5281,7316,2308,9308,8308,9359,6352,8352,6356,3410,7402,4438,7425,9511,2514,9516,8523,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu805,4783,6707,0675,8635,2675,5591,0571,6492,1526,4537,6481,4538,3584,0570,3536,3570,8682,3761,4738,8780,1790,5779,4754,0747,2821,0850,2822,6866,9877,3872,0844,0838,2896,0900,3873,9852,4788,7759,4735,9724,1759,5772,6
    I. Vốn chủ sở hữu805,4783,6707,0675,8635,2675,5591,0571,6492,1526,4537,6481,4538,3584,0570,3536,3570,8682,3761,4738,8780,1790,5779,4754,0747,2821,0850,2822,6866,9877,3872,0844,0838,2896,0900,3873,9852,4788,7759,4735,9724,1759,5772,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0732,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-355,0-336,5-336,1-324,8-326,5-319,0-350,1-360,7-397,5-386,7-374,8-398,1-331,3-299,1-276,6-282,9-254,5-164,4-57,7-64,2-29,4-11,9-10,21,16,633,850,848,264,469,074,466,970,478,287,0106,163,364,053,882,683,592,692,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển99,061,861,961,961,850,850,249,948,743,243,243,043,938,738,738,738,726,026,025,725,225,726,126,125,919,319,319,319,312,012,012,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu12,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối311,6320,6243,4201,6162,6206,2152,8144,0104,3133,2132,6100,089,0107,771,543,649,483,755,940,247,039,726,4-10,1-22,430,840,316,346,359,553,633,121,385,881,335,857,1-7,3-26,4-78,7-91,4-65,1-52,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước164,9242,284,884,884,8150,373,373,473,9112,358,557,357,392,912,212,212,262,80,70,70,723,30,00,0-0,939,91,51,538,150,32,28,34,181,235,820,5-26,7-26,7-75,9-91,3—-51,5—
      - LNST chưa phân phối kỳ này146,778,4158,7116,877,855,979,570,630,420,974,142,731,814,859,331,437,320,855,239,446,316,326,4-10,1-21,5-9,138,814,78,29,351,324,817,24,645,515,383,819,449,512,6—-13,6—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,55,65,75,25,35,46,06,44,64,74,74,54,64,64,74,85,15,05,15,25,35,15,15,05,15,17,86,94,84,70,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.031,1969,2952,6820,9804,2723,1729,4652,9607,8588,5642,9589,9718,6722,6766,2731,7831,3895,91.102,81.071,21.186,11.157,81.220,21.193,91.258,11.316,01.351,71.354,21.449,81.406,51.460,81.450,41.439,31.479,71.516,51.463,21.450,21.444,31.441,11.476,01.499,31.577,01.578,8
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————————————

Báo cáo khác của DRI

Dữ liệu khác của DRI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk (mã DRI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DRI.