Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DRI
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk
Dak Lak Rubber Investment Joint Stock Company
15.300
▼ −300 (▼ −1,92%)

Kết quả kinh doanh DRI

Doanh thu và lợi nhuận DRI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 93Q4/2023: 148Q1/2024: 118Q2/2024: 62Q3/2024: 143Q4/2024: 147Q1/2025: 205Q2/2025: 98Q3/2025: 184Q4/2025: 197Q1/2026: 280Q2/2026: 210280Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 11Q4/2023: 32Q1/2024: 21Q2/2024: 9Q3/2024: 42Q4/2024: 38Q1/2025: 56Q2/2025: 22Q3/2025: 39Q4/2025: 43Q1/2026: 78Q2/2026: 6878Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202621068
Q1/202628078
Q4/202519743
Q3/202518439
Q2/20259822
Q1/202520556
Q4/202414738
Q3/202414342
Q2/2024629
Q1/202411821
Q4/202314832
Q3/20239311

Doanh thu và lợi nhuận DRI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 441Năm 2021: 586Năm 2022: 497Năm 2023: 444Năm 2024: 471Năm 2025: 684684Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 24Năm 2021: 84Năm 2022: 80Năm 2023: 74Năm 2024: 110Năm 2025: 158158Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025684158
Năm 2024471110
Năm 202344474
Năm 202249780
Năm 202158684
Năm 202044124

Báo cáo tài chính gốc DRI theo kỳ

224 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017——

224 tệp báo cáo DRI trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DRI theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh684,3471,1443,7496,8585,7441,4539,3514,2582,5400,7412,7291,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,20,00,10,00,00,10,20,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)684,3471,1443,5496,8585,7441,4539,3514,0582,3400,7412,7291,9
4. Giá vốn hàng bán422,0281,5284,2293,5355,2315,1382,2337,4323,3266,5324,3233,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)262,3189,6159,3203,3230,5126,3157,1176,6259,0134,388,358,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,023,217,831,218,64,36,05,76,54,73,519,9
7. Chi phí tài chính8,76,919,370,570,645,252,258,046,457,566,956,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,03,55,910,020,428,432,439,837,148,356,253,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng30,630,534,434,934,430,934,227,48,28,96,55,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp53,234,226,822,719,220,023,925,022,113,413,613,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)191,7141,196,6106,4124,834,552,871,8188,859,14,82,9
12. Thu nhập khác0,80,10,80,12,70,83,73,22,521,40,43,0
13. Chi phí khác2,51,53,71,011,11,31,413,138,952,50,12,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,7-1,4-2,9-0,8-8,5-0,52,2-9,9-36,4-31,10,30,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)190,0139,793,7105,6116,334,055,061,9152,428,15,13,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành33,129,320,125,232,29,714,013,47,96,46,60,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)31,829,320,125,232,29,714,013,47,96,46,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)158,2110,473,780,484,124,341,048,5144,521,6-1,53,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,81,4-0,0-0,40,00,20,2-0,30,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)157,4109,073,780,884,124,140,848,9144,521,6-1,53,4

Kết quả kinh doanh DRI theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh210,1279,8196,7184,198,4205,1147,1143,262,5117,8147,693,676,0126,5155,3109,8108,2134,2200,5147,3127,6124,5146,6144,783,652,5170,3113,394,0150,1149,0100,3158,7109,8175,8137,9199,177,1168,6108,9101,838,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,10,10,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)210,1279,8196,7184,198,4205,1147,1143,262,5117,8147,593,576,0126,5155,2109,8108,2134,2200,5147,2127,6124,5146,6144,783,652,5170,3113,394,0150,1149,0100,3158,7109,7175,7137,8199,177,1168,6108,9101,838,4
4. Giá vốn hàng bán116,6169,7119,5118,859,7124,168,185,042,585,381,469,241,492,185,574,057,888,4100,888,374,582,478,699,873,745,999,685,070,2112,988,966,0110,374,595,778,3116,936,585,777,079,835,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)93,6110,177,365,438,781,079,058,220,032,566,124,234,634,469,835,850,445,899,758,953,142,168,044,99,96,770,728,323,837,260,134,348,435,380,059,582,240,582,831,921,92,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,712,17,45,76,14,15,67,25,05,45,04,51,85,98,93,218,34,77,15,03,40,91,01,21,01,21,71,11,00,83,60,6-0,21,30,71,3-1,72,40,70,32,21,8
7. Chi phí tài chính0,54,24,12,80,81,23,01,81,20,92,54,38,92,623,127,133,710,148,827,56,211,25,419,513,07,821,29,312,712,111,616,718,69,59,114,37,612,417,414,216,312,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,52,52,91,20,40,31,10,90,60,81,41,11,61,82,52,22,23,25,24,75,86,66,66,47,57,57,88,68,38,59,19,59,29,18,49,38,911,012,613,226,91,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,88,09,07,66,57,59,88,34,77,712,07,85,59,112,68,46,57,412,59,57,26,211,810,05,53,712,66,48,17,413,67,14,52,12,92,71,61,26,01,51,20,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,011,722,311,511,67,817,16,85,64,89,93,24,55,39,93,94,54,47,73,84,84,16,84,14,64,76,64,15,18,66,34,45,58,96,04,13,68,64,83,03,82,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)82,098,449,349,125,868,654,748,413,524,546,613,417,523,233,1-0,424,128,537,923,138,321,545,112,4-12,1-8,432,29,6-1,09,932,16,719,616,162,839,767,620,655,413,62,9-11,6
12. Thu nhập khác1,50,00,00,50,00,00,30,00,00,00,60,00,10,10,1-0,00,00,02,70,00,20,00,10,30,30,10,40,30,82,20,70,70,71,12,41,00,00,06,21,216,10,0
13. Chi phí khác-0,00,1-0,10,6-0,11,71,60,30,00,06,90,1-4,85,30,02,20,40,811,50,60,00,00,10,70,50,10,40,9-0,20,50,20,70,911,417,223,80,00,09,40,443,91,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,5-0,10,1-0,10,1-1,7-1,2-0,30,00,0-6,3-0,14,9-5,20,1-2,2-0,4-0,8-8,8-0,60,2-0,0-0,0-0,4-0,20,00,1-0,61,01,70,5-0,0-0,2-10,3-14,7-22,8-0,00,0-3,20,8-27,9-1,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)83,598,349,349,025,966,953,548,213,524,540,313,322,418,133,2-2,623,727,729,122,538,521,545,112,0-12,3-8,332,29,0-0,011,632,76,619,45,948,016,967,620,652,214,4-25,0-13,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,619,95,711,25,011,115,46,54,13,68,72,45,53,35,33,37,36,913,37,68,45,28,60,70,10,88,22,51,12,36,11,44,41,32,61,43,21,22,71,71,60,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,70,10,7-1,1-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,320,06,410,14,111,115,46,54,13,68,72,45,53,35,33,37,36,913,37,68,45,28,60,70,10,88,22,51,12,36,11,44,41,32,61,63,21,22,71,71,60,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,278,342,938,921,855,938,141,79,420,931,610,916,914,727,9-5,916,420,815,814,930,216,336,511,4-12,4-9,124,16,5-1,19,326,65,215,04,645,515,364,419,449,512,6-26,6-13,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,1-0,11,1-0,1-0,1-0,1-0,31,8-0,0-0,00,2-0,1-0,0-0,0-0,70,00,1-0,10,00,10,20,00,1-0,2-0,10,20,2-0,60,20,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,378,441,939,021,955,938,439,99,520,931,410,917,014,828,5-5,916,320,915,814,730,016,336,411,6-12,3-9,323,97,1-1,29,326,65,315,14,645,515,364,419,449,512,6-26,6-13,6

Báo cáo khác của DRI

Dữ liệu khác của DRI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk (mã DRI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 684 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 158 tỉ đồng, tăng 43,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 210 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 68 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.