Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DRI
CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk
Dak Lak Rubber Investment Joint Stock Company
16.200
▲ +500 (▲ +3,18%)

Room ngoại DRI: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DRI theo thời gian

344 ngày
-0,12%0,62%1,35%2,08%2,82%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.860.556 cổ phiếu DRI, tương đương 2,54% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 34.739.444 cổ phiếu (47,46% vốn), khoảng 563 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,61% (25-9-2026), thấp nhất 0,08% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DRI theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,61%2,54%▼ −0,07 điểm %-53.300
1 tháng28-8-20261,98%2,54%▲ +0,57 điểm %414.277
3 tháng3-7-20261,18%2,54%▲ +1,36 điểm %995.077
1 năm2-10-20250,70%2,54%▲ +1,84 điểm %1.346.978
3 năm8-3-20220,08%2,54%▲ +2,46 điểm %1.799.278

Sở hữu nước ngoài DRI cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,54%▲ +0,08 điểm %1.860.55650%34.739.444
9-20262,46%▲ +0,48 điểm %1.799.55650%34.800.444
8-20261,98%▲ +0,79 điểm %1.446.27950%35.153.721
7-20261,18%■ 0,00 điểm %865.47950%35.734.521
6-20261,18%▲ +0,01 điểm %865.47950%35.734.521
5-20261,17%▲ +0,19 điểm %855.57950%35.744.421
4-20260,98%▼ −0,00 điểm %716.77950%35.883.221
3-20260,98%▼ −0,04 điểm %717.97950%35.882.021
2-20261,03%▲ +0,05 điểm %750.67950%35.849.321
1-20260,97%▲ +0,11 điểm %712.77950%35.887.221
12-20250,86%▲ +0,04 điểm %629.47950%35.970.521
11-20250,82%▲ +0,09 điểm %600.87850%35.999.122
10-20250,73%▲ +0,03 điểm %533.57850%36.066.422
9-20250,70%▼ −0,06 điểm %511.57850%36.088.422
8-20250,76%▼ −0,04 điểm %553.17850%36.046.822
7-20250,79%▲ +0,16 điểm %580.37850%36.019.622
6-20250,64%▼ −0,12 điểm %465.37850%36.134.622
5-20250,76%▲ +0,67 điểm %554.67850%36.045.322
3-20220,08%■ 0,00 điểm %61.2780%-61.278
2-20220,08%—61.2780%-61.278

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.860.556+64.6002,54%34.739.444
1-10-20261.795.956−3.6002,45%34.804.044
30-9-20261.799.556−114.3002,46%34.800.444
29-9-20261.913.85602,61%34.686.144
28-9-20261.913.85602,61%34.686.144
25-9-20261.913.856+4002,61%34.686.144
24-9-20261.913.456+96.7002,61%34.686.544
23-9-20261.816.75602,48%34.783.244
22-9-20261.816.756+109.2002,48%34.783.244
21-9-20261.707.556+20.9772,33%34.892.444
18-9-20261.686.579+67.0002,30%34.913.421
17-9-20261.619.57902,21%34.980.421
16-9-20261.619.579+3.0002,21%34.980.421
15-9-20261.616.57902,21%34.983.421
14-9-20261.616.579+41.1002,21%34.983.421
11-9-20261.575.479+75.2002,15%35.024.521
10-9-20261.500.27902,05%35.099.721
9-9-20261.500.27902,05%35.099.721
8-9-20261.500.27902,05%35.099.721
7-9-20261.500.279+52.0002,05%35.099.721
4-9-20261.448.279+2.0001,98%35.151.721
3-9-20261.446.27901,98%35.153.721
28-8-20261.446.279+15.2001,98%35.153.721
27-8-20261.431.079+122.9001,96%35.168.921
26-8-20261.308.17901,79%35.291.821
25-8-20261.308.17901,79%35.291.821
24-8-20261.308.179+71.8001,79%35.291.821
21-8-20261.236.379+19.7001,69%35.363.621
20-8-20261.216.679+1.9001,66%35.383.321
19-8-20261.214.779—1,66%35.385.221

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DRI