Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 486 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DTK
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP
Vinacomin - Power Holding Corporation
10.600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DTK

Cân đối kế toán DTK theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.116,55.526,65.427,34.034,14.190,03.517,03.523,33.878,92.714,42.437,33.498,22.764,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền584,7551,5277,9258,3146,5452,6305,2371,5103,7350,461,062,5
      1. Tiền289,7251,5277,9187,5146,5436,6288,268,553,764,461,052,2
      2. Các khoản tương đương tiền295,0300,00,070,80,016,017,0303,050,0286,00,010,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn865,0400,0444,0425,014,730,710,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn865,0400,0444,0425,014,730,710,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn2.769,53.909,74.241,42.890,13.542,32.672,32.926,33.254,02.385,91.898,93.163,02.319,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.501,23.552,24.210,62.829,83.517,62.622,22.878,03.226,12.278,01.832,63.065,52.204,8
      2. Trả trước cho người bán243,3318,45,36,98,414,44,82,887,117,530,432,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác27,942,125,453,416,936,044,125,726,354,072,288,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,9-2,90,0-0,0-0,5-0,5-0,6-0,6-5,5-5,2-5,2-5,2
    IV. Tổng hàng tồn kho576,4409,7314,0328,7347,5286,1202,1177,7122,6115,1203,3289,8
      1. Hàng tồn kho576,6409,7314,1328,7347,7286,3202,1178,0123,0115,4203,6290,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,0-0,0-0,0-0,2-0,2-0,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác320,8255,7150,0132,0139,075,379,775,6102,173,070,991,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,79,77,36,42,08,926,14,62,75,63,40,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ282,3195,3115,6123,397,265,943,170,782,252,960,384,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước29,750,727,12,339,80,510,50,317,214,57,26,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10.220,610.004,511.070,812.636,714.582,716.563,818.408,720.516,722.356,124.217,124.554,626.169,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn33,432,114,413,512,411,29,88,47,77,76,96,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác33,432,114,413,512,411,29,88,47,77,76,96,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định7.211,18.327,29.484,610.842,312.860,514.542,915.995,318.007,619.850,521.750,123.476,119.949,2
      1. Tài sản cố định hữu hình7.157,28.271,59.427,610.783,912.801,114.507,115.956,217.966,219.822,421.720,923.439,819.946,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình53,955,657,158,459,435,939,041,428,129,136,32,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.436,3171,8111,5264,8110,8141,8119,973,684,0118,196,64.716,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,02,01,91,90,91,10,90,01,131,020,40,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.436,3169,8109,6262,9109,9140,8119,173,682,987,176,14.716,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.223,51.010,1797,5679,1951,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.096,1985,1941,21.003,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0-1,4-86,0-187,6-262,2-52,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác314,8248,5235,3291,1374,1642,81.058,81.203,61.403,91.543,8295,9546,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn206,6131,3106,5129,4204,4469,0893,61.024,31.213,81.342,266,8294,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,0169,70,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác108,2117,1128,8161,70,0173,8165,2179,4190,1201,7229,1251,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.337,015.531,116.498,216.670,818.772,720.080,821.932,024.395,625.070,526.654,428.052,728.933,4
  A. Nợ phải trả6.567,87.007,08.346,58.549,410.989,312.713,514.436,517.046,917.875,820.126,422.285,123.755,6
    I. Nợ ngắn hạn5.030,45.972,86.312,75.250,76.027,36.073,26.208,86.913,75.712,44.676,25.124,65.936,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.914,32.961,93.041,23.342,43.349,92.974,93.129,03.265,63.152,52.575,72.557,12.490,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.778,12.716,42.826,81.575,82.202,62.720,42.131,02.583,91.891,61.648,32.050,41.824,4
      4. Người mua trả tiền trước0,83,61,41,41,41,50,60,00,10,12,50,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước75,336,764,784,644,8113,4151,9117,239,525,479,132,8
      6. Phải trả người lao động84,6127,0109,057,5131,7152,091,287,391,760,474,170,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn89,651,467,279,641,457,4639,3650,9483,4293,1258,71.417,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,04,90,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác26,334,2160,671,1220,017,026,4180,720,849,881,382,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi61,341,641,838,335,536,739,428,227,923,421,518,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.537,31.034,12.033,93.298,74.962,06.640,38.227,710.133,212.163,415.450,217.160,517.819,2
      1. Phải trả người bán dài hạn426,1412,7394,4383,3370,2399,3399,5399,8625,4626,9620,1655,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.100,6619,91.621,42.896,34.571,76.211,67.728,69.541,511.508,514.798,316.540,517.164,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,11,30,00,00,08,381,4191,929,524,90,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,01,02,03,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ9,60,018,118,118,118,118,10,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu8.769,38.524,18.151,68.121,47.783,47.367,37.495,57.348,77.194,76.528,05.767,65.177,8
    I. Vốn chủ sở hữu8.769,38.524,18.151,68.121,47.783,47.367,37.491,57.343,87.188,76.521,15.759,75.168,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.437,05.329,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0-3,60,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,80,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển696,6485,7321,388,454,620,320,320,317,016,918,022,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.231,91.197,7987,61.189,0885,0523,1557,1410,2222,7-451,4-846,9-371,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước576,9506,4446,6410,5-2,18,1-4,4-88,5-451,4-922,8-371,9-666,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này655,0691,3540,9778,5887,1515,0561,5498,7674,1471,4-475,0294,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15,014,917,018,217,925,7116,0115,1150,9161,1151,6189,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,04,04,95,96,97,98,9
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,04,04,95,96,97,98,9
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15.337,015.531,116.498,216.670,818.772,720.080,821.932,024.395,625.070,526.654,428.052,728.933,4

Cân đối kế toán DTK theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6.305,96.040,15.126,94.512,95.664,35.737,75.543,14.710,06.048,15.666,35.439,94.734,74.900,35.261,84.014,63.069,23.568,94.495,64.205,23.440,83.902,83.608,83.560,42.812,03.584,03.928,43.525,22.907,73.873,24.030,23.623,72.743,33.262,12.992,32.747,52.617,53.040,92.618,32.344,72.364,63.065,63.498,22.764,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền467,4238,5584,5301,7262,2153,1547,3296,8473,4586,0277,9160,5341,4180,7258,3188,0109,0206,2146,594,7197,3104,0458,6319,1111,3406,5315,1306,9337,5302,9371,5721,5362,185,8103,7103,5185,6195,6350,4416,065,461,062,5
      1. Tiền461,4238,5289,5301,7262,2153,1247,3296,8367,4586,0277,9154,5335,4177,7187,5188,0109,0206,2146,594,7182,388,0436,6303,698,5387,0288,168,9100,457,468,5196,0297,121,853,7100,583,145,664,4208,045,961,052,2
      2. Các khoản tương đương tiền6,00,0295,00,00,00,0300,00,0106,00,00,06,06,03,070,80,00,00,00,00,015,016,022,015,512,719,527,0238,0237,1245,5303,0525,565,064,050,03,0102,5150,0286,0208,019,50,010,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.477,11.115,0865,01.406,41.406,4400,0400,0350,0244,0444,0444,0444,0444,0425,0425,025,025,025,014,724,732,724,724,710,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.477,11.115,0865,01.406,41.406,4400,0400,0350,0244,0444,0444,0444,0444,0425,0425,025,025,025,014,724,732,724,724,710,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.489,23.809,82.781,02.215,33.347,54.528,23.927,73.441,64.785,54.120,74.255,53.659,53.688,64.197,12.873,82.425,72.984,93.810,43.542,22.949,03.342,33.186,42.698,72.119,93.155,53.178,52.926,52.334,03.224,03.431,82.999,41.757,52.619,82.626,62.454,72.290,22.656,02.173,51.804,21.751,72.738,33.163,02.319,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.285,83.579,82.512,71.859,32.998,94.165,93.581,43.109,04.412,34.074,24.211,53.634,83.575,74.107,32.834,22.387,02.942,53.772,13.517,62.907,03.284,43.150,02.646,62.073,83.097,13.128,22.878,92.295,33.176,93.395,32.972,21.713,52.589,02.576,42.278,02.133,12.491,92.072,21.744,91.652,62.666,43.065,52.204,8
      2. Trả trước cho người bán170,8207,3243,3315,4321,6317,0318,4308,7348,47,75,311,772,423,67,612,929,522,48,430,628,86,114,515,512,83,84,88,813,83,92,612,711,030,521,929,518,717,017,579,951,530,432,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,90,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác35,525,727,943,529,948,230,826,824,738,938,713,040,666,332,126,313,416,416,811,829,730,637,231,246,244,943,430,533,933,225,336,825,425,2160,0132,9150,689,647,024,325,672,288,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,90,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-5,5-5,5-5,5-5,1-5,2-5,2-5,2-5,3-5,2-5,2-5,2-5,2
    IV. Tổng hàng tồn kho541,1554,2575,8397,0446,1420,0410,1452,8378,9363,8313,7332,2309,6330,6328,8326,2333,1311,7347,5312,6263,9218,7303,4284,2241,5258,0202,2221,2239,7225,6178,7192,3153,3140,5117,7159,4140,0187,8115,6136,1123,0203,3289,8
      1. Hàng tồn kho541,2554,4576,0397,0446,1420,0410,1452,8378,9363,8313,7332,2309,6330,6328,8326,2333,1311,9347,7312,8264,1218,9303,6284,3241,5258,0202,3221,6240,1226,0179,1192,6153,6140,8118,1159,7140,4188,1115,9136,4123,3203,6290,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,1-0,2-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác330,9322,6320,7192,4202,1236,3258,1168,8166,3151,8148,8138,5116,7128,5128,8104,4117,0142,3154,359,866,675,075,078,865,775,481,345,672,169,974,072,0127,0139,471,364,359,261,474,560,9138,970,991,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,315,18,610,513,413,49,710,815,19,17,813,311,69,34,510,519,531,62,111,016,817,98,913,919,126,427,66,012,29,13,04,77,43,92,94,56,77,25,54,65,53,40,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ289,8278,2282,3154,2162,5178,4216,3139,2127,3104,1115,696,790,8116,2122,886,196,6107,797,237,549,853,365,861,746,548,643,138,959,460,070,767,1118,4100,451,640,949,750,853,039,585,860,384,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước27,829,229,827,726,244,632,118,923,838,625,428,514,23,01,67,80,93,054,911,30,03,80,23,10,10,310,50,70,50,70,30,31,135,016,818,92,83,416,016,847,67,26,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn10.298,810.232,710.220,49.682,99.660,79.760,410.014,710.430,510.479,910.777,611.069,611.707,711.859,712.202,212.657,913.714,913.879,914.330,314.467,815.224,215.586,016.270,416.538,617.163,017.514,917.953,718.405,419.029,519.383,219.933,520.626,120.969,421.477,621.904,022.259,222.726,623.205,923.708,023.880,224.039,623.818,924.554,626.169,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn33,633,533,433,333,333,232,232,128,714,514,614,514,414,313,413,313,513,212,412,312,112,09,79,79,79,79,89,89,68,48,48,48,47,77,77,77,77,77,77,77,76,96,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác33,633,533,433,333,333,232,232,128,714,514,614,514,414,313,413,313,513,212,412,312,112,09,79,79,79,79,89,89,68,48,48,48,47,77,77,77,77,77,77,77,76,96,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định6.390,46.979,37.211,27.511,47.791,58.054,48.339,98.605,88.902,89.185,89.485,09.911,310.221,910.517,310.857,711.854,812.183,712.531,412.856,813.167,913.625,914.208,014.542,114.775,515.151,115.568,915.995,416.574,817.051,317.527,817.982,518.433,618.905,419.377,219.850,520.341,320.814,321.315,621.962,321.965,222.492,223.476,119.949,2
      1. Tài sản cố định hữu hình6.336,76.925,27.157,37.457,17.736,87.999,28.284,38.549,78.846,69.129,19.427,99.854,610.164,710.459,610.799,411.795,812.124,012.470,812.797,413.133,413.590,514.171,814.505,414.738,915.113,715.530,715.956,416.535,017.010,517.487,217.951,718.402,618.878,319.349,819.822,420.313,220.785,821.286,921.933,421.929,722.456,423.439,819.946,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình53,754,153,954,354,855,255,656,156,256,657,156,757,257,758,459,059,860,659,434,535,436,236,736,637,438,239,039,840,740,630,831,027,127,428,128,128,528,728,835,535,836,32,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2.303,61.699,21.436,3663,8347,1205,2171,1355,597,3127,9115,9305,3144,3169,9270,1333,2149,0154,4110,8134,7148,7206,0136,0134,2114,6109,2106,5177,071,766,195,594,582,988,977,696,297,494,4101,0346,4299,096,64.716,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,02,02,02,02,02,01,91,91,91,91,91,91,92,10,90,20,10,01,11,10,90,90,90,00,00,00,00,80,81,11,10,20,20,231,00,028,920,40,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.303,61.699,21.436,3663,8347,1203,2169,1353,595,3125,9114,0303,3142,3167,9268,1331,3147,0152,3109,9134,6148,6206,0135,0133,2113,6108,3105,6177,071,766,195,593,782,187,976,696,097,294,270,0346,4270,176,14.716,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.171,91.223,51.156,11.156,11.078,0989,9860,9881,0797,5797,4805,7744,7679,1951,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.224,91.156,11.156,11.096,11.096,11.048,51.048,5985,1985,1984,9941,2941,21.003,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-53,0-1,40,00,0-18,2-106,2-187,6-167,5-187,6-187,7-179,2-196,6-262,2-52,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác346,2295,8314,5249,4263,8242,7246,6212,2226,2224,4229,2251,7257,2275,8291,8288,6308,7406,4262,9684,4574,4619,5625,81.018,61.014,51.040,81.068,81.043,01.025,81.159,31.316,21.276,91.324,81.352,31.333,51.420,51.405,41.492,81.011,9914,6275,3295,9546,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn242,3188,1206,3138,2148,9127,9129,594,698,896,6100,499,097,1115,2129,6123,3142,5239,492,7512,0401,4445,9469,2859,1852,3877,9905,0872,5848,6980,61.136,91.094,81.137,21.163,51.143,41.229,41.211,01.297,0810,2704,648,466,8294,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0170,50,00,00,00,00,0188,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác103,9107,7108,2111,3114,9114,9117,1117,6127,4127,8128,8152,8160,1160,6162,2165,4166,1167,0170,2172,4173,0173,6156,6159,5162,3162,9163,80,0177,2178,7179,4182,1187,60,0190,1191,1194,4195,8201,7210,0226,9229,1251,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.604,616.272,915.347,314.195,815.325,015.498,115.557,915.140,516.528,116.443,816.509,516.442,416.760,017.464,016.672,616.784,117.448,818.825,918.673,018.665,019.488,919.879,220.099,019.975,021.098,821.882,021.930,621.937,223.256,523.963,724.249,823.712,824.739,724.896,325.006,825.344,126.246,826.326,326.224,926.404,226.884,528.052,728.933,4
  A. Nợ phải trả7.529,47.070,06.578,95.509,66.635,86.722,07.032,76.809,68.205,18.066,68.378,58.322,68.594,59.051,68.532,38.745,69.586,110.660,710.972,211.192,912.146,412.303,812.723,112.693,113.882,814.242,114.553,314.666,615.602,516.501,316.881,516.714,217.495,817.534,917.898,518.400,619.463,419.719,620.148,620.617,621.490,222.285,123.755,6
    I. Nợ ngắn hạn5.501,25.279,25.042,74.241,95.401,15.666,85.996,55.690,96.574,36.385,66.344,76.186,36.046,46.208,65.234,35.051,35.475,76.427,46.010,55.887,76.321,96.124,56.082,95.940,76.405,76.250,56.732,86.084,06.553,36.803,86.894,06.304,56.727,86.093,75.503,85.122,55.216,14.668,75.695,85.023,45.459,35.124,65.936,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.801,72.213,01.914,31.814,42.373,82.799,62.959,83.016,53.176,23.105,13.041,23.266,72.881,83.697,03.343,12.815,22.870,43.692,93.350,23.038,83.172,03.270,02.974,92.879,42.980,13.314,93.645,22.477,52.792,62.622,03.265,63.143,03.272,83.158,12.920,82.731,82.393,62.281,93.591,72.632,82.794,92.557,12.490,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3.275,72.685,42.789,91.866,72.412,72.525,42.745,01.875,12.356,62.773,72.826,92.195,62.002,22.160,41.570,91.412,11.639,52.260,52.201,32.347,62.386,72.630,12.735,62.231,42.106,32.058,52.134,02.379,82.812,73.395,32.648,42.254,92.317,42.240,81.930,41.794,52.199,61.934,51.647,21.750,42.105,22.050,41.824,4
      4. Người mua trả tiền trước0,71,60,81,02,12,43,610,52,73,11,41,51,41,41,41,51,51,41,41,81,40,31,50,62,20,60,60,60,60,10,00,10,115,40,18,70,10,20,10,10,12,50,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước194,2123,775,764,990,161,638,850,192,054,471,270,695,774,364,053,763,139,445,170,1102,963,2115,068,0109,959,7150,474,299,959,268,332,752,141,544,933,773,034,425,522,714,279,132,8
      6. Phải trả người lao động85,131,984,694,8101,042,5127,082,580,651,3120,667,164,743,757,387,090,3108,1114,080,773,655,9144,582,262,740,090,779,173,237,091,649,346,031,891,251,649,023,361,637,140,074,170,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn40,331,889,868,149,620,546,643,978,938,886,9290,4315,0184,788,1309,3289,0246,640,255,949,160,659,1387,3542,6725,6647,5692,8684,9652,0611,2577,1585,7555,6481,7412,3413,9329,7298,7350,1432,1258,71.417,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,31,00,03,42,20,70,03,84,55,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác25,725,726,229,432,633,034,2157,4426,6162,7154,6236,1615,319,471,0323,2467,948,0222,8230,6465,914,416,0234,9533,313,325,3319,421,516,4180,7203,3404,219,720,873,758,846,247,6203,455,081,382,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,0125,50,0225,6250,8151,30,0395,1290,1167,00,01,23,90,00,00,20,70,90,00,24,91,30,07,515,99,90,05,78,51,60,04,25,70,00,00,411,80,00,00,20,70,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi77,840,661,276,988,430,541,759,870,629,441,857,166,427,938,349,253,429,635,561,965,328,736,347,351,327,039,051,457,219,628,236,139,325,013,915,916,318,523,426,516,921,518,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.028,21.790,91.536,21.267,61.234,71.055,21.036,21.118,81.630,81.681,12.033,92.136,32.548,12.843,03.298,03.694,34.110,44.233,34.961,75.305,35.824,56.179,36.640,36.752,47.477,27.991,67.820,68.582,69.049,29.697,59.987,510.409,710.768,011.441,212.394,713.278,114.247,315.050,914.452,815.594,216.031,017.160,517.819,2
      1. Phải trả người bán dài hạn424,6424,0426,1427,2424,8415,8412,7399,6411,5403,3394,4395,1383,6381,7383,3387,8378,2371,2370,2369,20,0398,5399,3400,2400,8406,9399,5400,2401,6399,9399,8395,4395,4628,2625,4626,1626,4626,9626,9614,40,0620,1655,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0397,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0614,60,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.586,51.356,21.100,6830,2799,6637,9622,0702,41.202,21.259,71.621,41.722,92.145,92.437,52.895,63.287,13.712,63.842,34.571,34.900,95.395,45.737,26.211,66.209,36.945,17.485,17.212,37.990,58.462,09.107,39.541,59.971,310.334,110.779,911.740,212.627,113.593,614.399,013.782,314.792,415.237,116.540,517.164,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,51,10,00,00,01,31,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,510,822,28,3121,3109,881,4190,9191,9185,6190,246,343,038,533,129,124,927,324,943,6187,3179,30,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,55,71,01,21,51,72,02,52,53,03,03,53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ9,69,69,610,010,10,00,016,717,218,118,118,118,118,118,118,118,118,118,118,118,118,518,118,118,10,017,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu9.075,29.202,88.768,48.686,28.689,28.776,18.525,28.330,98.322,98.377,28.131,08.119,78.165,58.412,48.140,38.038,57.862,68.165,17.700,77.472,17.342,57.575,47.375,97.282,07.216,07.639,97.377,37.270,67.654,07.462,47.368,36.998,57.243,97.361,47.108,26.943,46.783,46.606,76.076,25.786,65.394,35.767,65.177,8
    I. Vốn chủ sở hữu9.075,29.202,88.768,48.686,28.689,28.776,18.525,28.330,98.322,98.377,28.131,08.119,78.165,58.412,48.140,38.038,57.862,68.165,17.700,77.472,17.342,57.575,47.375,97.282,07.216,07.636,07.373,37.266,17.649,57.457,57.363,46.993,17.238,57.355,57.102,36.937,06.776,96.599,86.069,35.779,25.386,85.759,75.168,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.827,76.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.800,06.458,96.437,05.329,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,6-3,6-3,6-3,70,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-153,20,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,80,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển893,0696,6696,6696,6696,6485,7485,7485,7485,7321,3321,3321,3321,388,488,488,488,454,654,654,654,620,320,320,320,320,320,320,320,320,320,320,320,317,017,017,017,016,916,916,916,918,022,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.345,51.666,01.231,11.147,21.150,41.448,51.198,91.003,0995,91.214,4966,8956,61.001,01.480,81.207,91.108,3931,21.266,5802,1595,3463,1733,6531,3423,5350,7701,0438,5341,6711,8522,6426,056,5290,1397,9134,5-40,9-193,6-377,4-857,5-1.141,0-1.040,5-846,9-371,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước577,11.231,9576,9576,9576,91.197,7506,4503,1503,1987,6441,4534,8534,81.189,0410,5410,5410,5885,0-2,1-2,1-2,1523,18,18,18,1557,1-4,5-4,5369,6410,10,00,00,0222,7-451,4-451,4-451,4-451,4-922,8-922,8-922,8-371,9-666,5
      - LNST chưa phân phối kỳ này768,4434,1654,1570,2573,4250,8692,5499,9492,7226,9525,3421,8466,2291,8797,3697,8520,7381,5804,3597,5465,2210,5523,2415,3342,6143,9442,9346,0342,3112,4426,056,5290,1175,2585,9410,5257,874,065,3-218,2-117,8-475,0294,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,014,415,016,716,416,214,816,415,615,717,116,017,517,418,215,917,218,218,224,026,623,426,140,046,8116,5116,4106,1119,2116,4118,9118,1129,9142,5152,6162,7155,4165,7115,3108,7110,3151,6189,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,04,44,44,94,95,45,45,95,96,46,46,96,97,47,47,98,9
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,40,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,04,44,44,94,95,45,45,95,96,40,06,96,97,47,47,98,9
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16.604,616.272,915.347,314.195,815.325,015.498,115.557,915.140,516.528,116.443,816.509,516.442,416.760,017.464,016.672,616.784,117.448,818.825,918.673,018.665,019.488,919.879,220.099,019.975,021.098,821.882,021.930,621.937,223.256,523.963,724.249,823.712,824.739,724.896,325.006,825.344,126.246,826.326,326.224,926.404,226.884,528.052,728.933,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0————————————

Báo cáo khác của DTK

Dữ liệu khác của DTK

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP (mã DTK), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DTK.