Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DTK
Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP
Vinacomin - Power Holding Corporation
10.600
▲ +100 (▲ +0,95%)

Room ngoại DTK: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DTK theo thời gian

344 ngày
0,01%0,01%0,01%0,01%0,01%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 35%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 64.750 cổ phiếu DTK, tương đương 0,01% vốn, trên trần sở hữu 35%. Room còn lại 238.903.866 cổ phiếu (34,99% vốn), khoảng 2.532 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,01% (16-3-2026), thấp nhất 0,01% (8-3-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DTK theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,01%0,01%▼ −0,00 điểm %-200
3 tháng3-7-20260,01%0,01%▲ +0,00 điểm %3.800
1 năm2-10-20250,01%0,01%▲ +0,00 điểm %6.200
3 năm8-3-20220,01%0,01%▲ +0,00 điểm %20.200

Sở hữu nước ngoài DTK cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,01%■ 0,00 điểm %64.75035%238.903.866
9-20260,01%▼ −0,00 điểm %64.75035%238.903.866
8-20260,01%▲ +0,00 điểm %64.95035%238.903.666
7-20260,01%▲ +0,00 điểm %61.15035%238.907.466
6-20260,01%▼ −0,00 điểm %61.05035%238.907.566
5-20260,01%▼ −0,00 điểm %61.35035%238.907.266
4-20260,01%▼ −0,00 điểm %63.15035%238.905.466
3-20260,01%▲ +0,00 điểm %66.45035%238.902.166
2-20260,01%▲ +0,00 điểm %64.85035%238.903.766
1-20260,01%▲ +0,00 điểm %60.95035%238.907.666
12-20250,01%▼ −0,00 điểm %60.75035%238.907.866
11-20250,01%▲ +0,00 điểm %60.85035%238.907.766
10-20250,01%▲ +0,00 điểm %60.65035%238.907.966
9-20250,01%▲ +0,00 điểm %58.55035%238.910.066
8-20250,01%▲ +0,00 điểm %56.65035%238.911.966
7-20250,01%▼ −0,00 điểm %56.15035%238.912.466
6-20250,01%▼ −0,00 điểm %56.25035%238.912.366
5-20250,01%▲ +0,00 điểm %56.55035%238.912.066
3-20220,01%▼ −0,00 điểm %44.55035%238.924.066
2-20220,01%—44.55035%237.955.450

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202664.75000,01%238.903.866
1-10-202664.75000,01%238.903.866
30-9-202664.75000,01%238.903.866
29-9-202664.75000,01%238.903.866
28-9-202664.75000,01%238.903.866
25-9-202664.75000,01%238.903.866
24-9-202664.75000,01%238.903.866
23-9-202664.75000,01%238.903.866
22-9-202664.75000,01%238.903.866
21-9-202664.75000,01%238.903.866
18-9-202664.75000,01%238.903.866
17-9-202664.750−2000,01%238.903.866
16-9-202664.950−1000,01%238.903.666
15-9-202665.05000,01%238.903.566
14-9-202665.05000,01%238.903.566
11-9-202665.05000,01%238.903.566
10-9-202665.05000,01%238.903.566
9-9-202665.05000,01%238.903.566
8-9-202665.050+2000,01%238.903.566
7-9-202664.85000,01%238.903.766
4-9-202664.850−1000,01%238.903.766
3-9-202664.95000,01%238.903.666
28-8-202664.95000,01%238.903.666
27-8-202664.95000,01%238.903.666
26-8-202664.95000,01%238.903.666
25-8-202664.95000,01%238.903.666
24-8-202664.95000,01%238.903.666
21-8-202664.95000,01%238.903.666
20-8-202664.95000,01%238.903.666
19-8-202664.950—0,01%238.903.666

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DTK