Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DXG
CTCP Bluemarq Group
Bluemarq Group Joint Stock Company
10.450
▼ −150 (▼ −1,42%)

Cân đối kế toán DXG

Cân đối kế toán DXG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn33.913,426.133,326.229,827.370,925.255,019.723,017.066,211.815,88.840,24.627,02.986,81.678,9934,0580,6585,9540,9452,7268,862,25,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.391,11.249,1276,1919,02.737,71.779,6793,31.158,61.687,41.818,2909,5776,372,9136,1107,4161,678,039,731,65,6
      1. Tiền646,0361,6173,6279,9919,8576,1355,7412,4423,5287,0141,2154,319,225,713,725,421,021,431,65,6
      2. Các khoản tương đương tiền2.745,1887,4102,4639,11.817,91.203,5437,6746,21.264,01.531,2768,4622,053,7110,393,7136,257,018,20,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn422,677,997,2181,2285,9205,7305,7382,5226,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0330,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn422,677,997,2181,2285,9205,7305,752,5226,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn14.169,011.089,611.422,611.947,510.796,07.213,39.023,35.566,83.440,61.865,0925,1288,1385,7281,7346,5206,7107,2163,716,30,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.685,41.601,31.374,61.614,61.720,51.328,41.938,81.255,5738,6395,6172,9131,1138,9132,7147,351,91,73,30,00,0
      2. Trả trước cho người bán5.298,43.279,42.892,01.829,02.179,71.211,0894,2778,7255,781,3106,083,014,28,316,633,728,3100,616,30,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1.158,9236,6747,2915,7616,2486,7659,30,8172,318,214,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6.606,86.402,36.773,27.941,26.679,34.301,75.560,13.557,82.293,41.386,9650,185,9240,3147,6192,0124,977,259,80,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-580,5-430,0-364,4-353,1-399,8-114,5-29,1-26,0-19,4-17,0-18,0-11,9-7,6-6,9-9,5-3,80,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho15.657,613.406,214.139,114.031,011.238,310.251,76.791,54.605,23.400,6915,51.122,0499,2432,8129,284,1124,5167,547,411,00,0
      1. Hàng tồn kho15.657,613.406,214.139,114.031,011.238,310.251,76.791,54.621,33.414,2916,81.122,0499,2432,8129,284,1124,5167,547,411,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0-16,1-13,6-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác273,2310,6294,8292,3197,1272,8152,3102,885,628,330,1115,242,733,748,048,1100,018,03,40,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn81,5125,5130,0131,2112,0109,169,750,534,420,320,53,71,71,11,51,21,60,10,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ152,9144,4159,4156,684,3163,582,452,251,18,09,53,02,02,30,70,20,51,81,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước38,840,75,54,50,80,10,30,00,10,00,00,00,00,51,20,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0108,538,929,844,646,797,816,12,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.101,23.050,02.556,72.949,72.999,03.588,42.814,31.912,91.424,2935,8586,6481,6334,2235,8300,3146,994,836,41,50,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn677,3804,4149,2147,1516,5670,6172,3145,43,32,71,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,20,00,40,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,016,613,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác677,3787,8135,3147,1516,5670,6172,1145,32,92,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định376,8369,7372,2393,9426,6355,1361,675,863,938,921,010,010,011,212,612,48,02,51,10,4
      1. Tài sản cố định hữu hình312,2298,7310,3328,4357,9325,2330,253,542,120,918,09,39,811,012,512,37,92,31,10,4
      - Nguyên giá337,1301,9250,0262,8123,6134,696,949,830,641,426,326,326,326,326,30,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-158,5-149,3-139,7-130,6-8,6-6,9-4,5-2,8-1,9-3,6-3,7-3,5-2,6-1,8-0,90,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá337,1301,9250,0262,8123,6134,696,949,830,641,426,326,326,326,326,30,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-158,5-149,3-139,7-130,6-8,6-6,9-4,5-2,8-1,9-3,6-3,7-3,5-2,6-1,8-0,90,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình64,671,061,965,568,729,931,522,221,818,03,10,70,20,20,20,10,10,20,00,0
      - Nguyên giá337,1301,9250,0262,8123,6134,696,949,830,641,426,326,326,326,326,30,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-158,5-149,3-139,7-130,6-8,6-6,9-4,5-2,8-1,9-3,6-3,7-3,5-2,6-1,8-0,90,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư178,7152,6110,3132,2115,0127,792,447,028,637,822,622,823,724,525,40,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá337,1301,9250,0262,8123,6134,696,949,830,641,426,326,326,326,326,30,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-158,5-149,3-139,7-130,6-8,6-6,9-4,5-2,8-1,9-3,6-3,7-3,5-2,6-1,8-0,90,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn762,2735,3722,5711,4662,7645,375,1199,590,2151,931,90,22,11,92,01,51,60,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,0—0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang762,2735,3722,5711,4662,7645,375,1199,590,2151,931,9——————0,0—0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn334,5442,9394,2506,5353,4106,51.184,81.176,4962,1580,1392,7364,8228,7177,0199,394,551,41,40,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh334,2417,0368,8481,5257,40,51.078,81.100,4962,1580,1392,7331,3118,566,825,224,60,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,40,90,40,076,076,076,076,00,00,00,033,6110,1110,1174,269,951,41,40,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,025,025,025,020,030,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.679,9545,1808,21.058,6924,91.683,2928,0268,9276,1124,4117,483,769,721,260,938,633,832,60,30,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.512,8323,9483,9633,0506,51.254,7801,8136,3143,266,250,85,43,54,42,711,03,80,40,30,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại167,1103,0179,8253,3207,2190,336,630,727,92,97,62,20,00,00,10,10,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,01,41,41,41,41,41,425,932,176,253,61,71,91,70,90,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại91,9118,2144,5170,9209,8236,888,3100,5103,629,427,00,012,515,156,225,829,032,10,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38.014,629.183,428.786,430.320,728.254,123.311,419.880,513.728,710.264,45.562,83.573,32.160,51.268,2816,5886,2687,8547,5305,263,76,1
  A. Nợ phải trả17.132,113.981,114.600,116.235,714.872,614.227,410.652,77.529,65.610,62.025,41.802,01.088,2604,6236,9429,1398,8397,2189,837,40,2
    I. Nợ ngắn hạn14.291,010.466,311.617,612.255,013.256,710.318,57.276,65.117,63.726,61.527,61.516,7965,4531,2233,0413,7380,9386,9186,737,20,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.145,03.230,42.590,82.022,92.962,82.068,91.063,2471,4658,2189,9156,01,00,00,5108,8179,7120,216,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn823,6728,7767,21.149,4849,0604,01.186,5581,0315,7160,8134,455,021,335,84,31,40,910,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước6.176,81.074,11.751,42.382,72.187,02.922,9907,81.029,01.396,4435,8831,6305,9158,464,9121,4126,2222,2148,832,60,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước590,1575,4840,7743,61.141,6682,2699,4465,6272,6174,169,258,047,524,311,711,610,33,94,20,0
      6. Phải trả người lao động162,098,999,5121,0158,1148,1113,583,368,332,614,713,26,27,36,85,93,92,40,40,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn584,6556,9636,9800,61.141,3456,5472,3435,6211,5146,6171,7160,5240,948,710,834,00,30,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn101,375,5114,7167,555,646,136,019,312,15,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3.491,63.923,04.608,64.667,64.624,13.247,52.695,61.990,0753,1342,7114,7360,854,050,1147,920,029,05,50,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,90,90,41,41,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi216,0203,4207,8199,6137,1141,3101,342,037,338,622,110,62,61,52,02,20,10,20,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.841,13.514,82.982,53.980,71.615,93.908,93.376,12.412,01.883,9497,8285,3122,973,43,915,317,810,33,10,20,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác37,82,8128,2131,31,89,521,28,78,72,00,30,30,10,20,13,13,13,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.650,73.325,42.698,53.748,51.517,13.876,43.336,52.394,41.871,2494,1282,6119,169,70,112,112,77,20,10,20,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả152,5186,5155,898,293,34,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,02,73,718,418,48,92,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,61,72,43,43,53,62,61,50,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu20.882,515.202,314.186,414.084,913.381,59.084,09.227,86.199,14.653,83.537,41.771,41.072,2663,6579,6457,2289,0150,4115,526,35,9
    I. Vốn chủ sở hữu20.882,515.202,314.186,414.084,913.381,59.084,09.227,86.199,14.653,83.537,41.771,41.072,2663,6579,6457,2289,0150,4115,526,35,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11.141,37.224,56.117,86.117,85.977,75.200,35.200,33.500,73.031,92.530,51.172,6750,0528,0420,0320,0160,080,080,015,05,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.105,3283,280,480,410,710,710,710,910,910,910,910,911,032,032,25,33,43,40,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1.360,31.360,31.360,3634,532,021,86,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển114,4114,4111,0106,782,582,558,135,027,527,218,90,70,70,10,21,40,70,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,79,47,66,85,40,70,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối510,41.487,31.736,22.308,32.669,1841,41.715,81.455,6745,7676,7382,0229,184,096,142,271,638,47,011,30,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước279,51.231,31.564,22.093,41.511,81.337,2499,3277,40,0139,543,8—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này230,9255,9172,0214,91.157,3-495,91.216,51.178,2745,7537,2338,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6.653,34.735,24.783,24.839,84.612,02.929,92.238,91.199,4840,3292,7187,569,530,523,955,845,427,225,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN38.014,629.183,428.786,430.320,728.254,123.311,419.880,513.728,710.264,45.562,83.573,32.160,51.268,2816,5886,2687,8547,5305,263,76,1

Cân đối kế toán DXG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35.409,634.319,333.993,632.122,929.149,730.675,826.087,326.587,726.640,127.236,426.234,027.656,027.520,627.468,027.800,228.563,227.257,425.719,825.230,025.165,224.143,021.434,319.922,518.921,317.215,218.272,317.066,215.526,713.731,212.323,311.496,811.359,310.478,89.114,88.840,28.183,87.067,75.121,84.627,02.816,62.521,83.001,62.986,82.684,52.336,92.047,81.678,91.210,81.080,11.022,6934,0792,2679,8770,0580,6538,6573,9492,5585,9777,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.872,01.797,43.391,63.928,33.272,15.106,71.249,11.105,11.069,71.399,3276,1643,8454,9615,2919,01.077,02.484,81.920,42.737,74.131,14.564,92.337,21.779,61.630,61.266,3766,4793,31.466,6863,11.026,41.158,6925,2722,01.273,91.687,41.946,52.173,41.594,91.818,2451,8526,4724,9909,5822,0662,5840,4776,3373,8305,4306,772,959,5120,2110,7136,168,555,753,8107,4255,9
      1. Tiền304,6439,4646,5449,0277,72.683,3361,6421,1402,6554,5173,6401,1173,5198,9279,9544,51.294,7492,0919,82.148,1921,7446,1576,1736,3591,0343,9355,71.103,2337,3516,2412,4383,0400,5633,1423,5461,7301,5314,4287,0166,7100,1127,5141,296,180,862,3154,349,345,526,419,229,514,524,725,753,027,123,313,7111,2
      2. Các khoản tương đương tiền1.567,41.358,02.745,13.479,32.994,32.423,4887,4684,0667,1844,9102,4242,7281,3416,4639,1532,61.190,11.428,41.817,91.983,03.643,11.891,11.203,5894,3675,3422,5437,6363,4525,8510,2746,2542,2321,5640,81.264,01.484,81.871,91.280,51.531,2285,1426,4597,4768,4726,0581,7778,2622,0324,6259,9280,453,730,0105,686,1110,315,528,630,593,7144,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3.234,43.811,9422,6106,5102,884,877,959,365,083,697,2144,3123,4141,1181,2172,5153,8284,9285,9822,01.133,2375,0205,7231,3233,1512,2305,7262,889,1542,852,5241,9241,9251,8226,019,34,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,0330,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0252,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3.234,43.811,9422,6106,5102,884,877,959,365,083,697,2144,3123,4141,1181,2172,5153,8284,9285,9822,01.133,2375,0205,7231,3233,1512,2305,70,089,1212,752,5241,9241,9251,8226,019,34,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn13.750,412.465,114.270,313.108,411.228,411.793,511.005,711.284,311.293,311.419,511.427,611.777,611.870,311.353,012.169,312.946,711.828,811.856,710.182,38.829,68.561,28.325,17.412,76.977,76.660,28.281,79.023,38.343,87.964,06.193,05.577,35.789,55.706,24.417,33.440,64.171,23.424,32.616,21.865,01.169,91.022,41.119,2925,1849,5847,9660,6288,1251,3251,3202,3385,7369,5232,2289,7281,7220,1228,4290,4339,7304,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.683,71.702,11.695,31.766,51.331,22.056,61.478,41.175,81.374,81.348,51.334,51.751,91.521,11.523,31.830,71.863,51.594,51.882,51.720,51.802,81.746,22.077,51.389,11.203,41.331,41.457,71.938,81.409,61.357,41.307,71.255,71.187,91.156,1786,7738,6610,5420,3443,6395,6185,0175,5135,4172,9178,6156,6173,0131,1126,7158,9126,5138,9118,3137,3102,2132,7116,5100,174,5147,3131,4
      2. Trả trước cho người bán6.077,54.411,55.299,83.737,13.396,53.232,73.286,73.277,43.119,12.953,92.892,12.539,21.998,11.721,41.779,32.339,22.309,02.692,11.565,51.315,81.348,81.294,61.241,91.091,91.154,11.125,4894,21.034,0987,6760,0778,7691,6893,2621,3255,71.305,9268,3106,581,3216,0169,3216,3106,083,7150,190,383,057,036,211,714,290,555,152,18,317,324,124,314,821,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,01.158,91.144,6587,7314,7236,6547,9502,3748,1465,9942,51.716,91.237,8915,70,0954,5635,0616,2751,0440,0440,0486,7490,56,35,6659,30,01,10,80,034,834,8172,3172,3165,7165,78,218,213,513,514,014,016,531,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6.558,76.924,06.704,26.874,06.321,96.619,46.404,86.639,46.654,16.733,67.099,56.910,07.000,57.223,67.995,48.850,17.077,17.047,76.679,95.093,25.159,54.627,34.362,04.219,14.197,55.722,15.560,15.925,45.644,44.151,53.570,93.899,13.648,32.856,42.293,42.105,92.585,32.074,91.386,9768,0681,2771,5650,1582,3521,3409,185,975,464,271,7240,3167,646,8142,2147,692,0113,7201,0187,0155,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-569,4-572,5-587,9-413,8-408,9-430,0-400,9-356,2-357,0-364,6-364,4-366,0-366,3-353,1-351,8-106,1-106,3-400,6-399,8-133,2-133,4-114,3-66,9-27,3-29,1-29,1-29,1-26,4-26,5-27,0-27,9-24,0-26,3-19,4-19,4-16,9-15,3-17,0-17,0-12,6-17,2-18,0-18,0-11,5-11,7-11,8-11,9-7,8-7,9-7,6-7,6-6,9-7,0-6,9-6,9-5,7-9,5-9,5-9,5-3,8
    IV. Tổng hàng tồn kho15.985,415.800,715.658,314.635,014.230,313.386,713.440,213.830,013.896,214.009,814.139,114.788,214.788,315.114,014.238,114.108,212.622,511.410,511.852,611.141,49.639,510.148,710.251,79.756,38.844,38.552,16.791,55.310,44.621,54.319,14.605,24.274,03.697,83.084,13.400,61.980,91.394,5884,8915,51.153,9939,11.108,01.122,0981,1808,5535,2499,2484,2452,5449,4432,8296,2288,1327,8129,2168,3243,496,984,166,4
      1. Hàng tồn kho15.985,415.800,715.658,314.635,014.230,313.386,713.440,213.830,013.896,214.009,814.139,114.788,214.788,315.114,014.238,114.108,212.622,511.410,511.852,611.141,49.639,510.148,710.251,79.756,38.844,38.552,16.791,55.310,44.621,54.335,24.621,34.287,73.711,43.097,73.414,21.980,91.394,5884,8916,81.153,9939,11.108,01.122,0981,1808,5535,2499,2484,2452,5449,4432,8296,2288,1327,8129,2168,3243,496,984,166,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,1-16,1-13,6-13,6-13,6-13,60,00,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác567,3444,2250,8344,7316,1304,1314,6308,9315,9324,2294,1302,0283,7244,8292,7258,8167,5247,4171,5241,1244,2248,4272,8325,5211,2159,9152,3143,1193,5242,0103,3128,6111,087,785,665,971,425,928,341,233,949,430,132,018,111,6115,295,470,964,242,764,639,441,833,781,646,451,554,8149,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn160,2164,756,2148,2120,2119,8129,5134,7138,3128,0129,3133,491,259,4131,273,182,8146,586,4115,3115,389,4109,1231,0123,068,469,729,183,9154,950,762,049,124,534,423,632,816,920,325,422,228,420,519,89,87,43,72,11,12,01,72,41,11,41,11,71,53,11,55,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ164,6152,7153,3155,0155,0142,5144,4136,7137,9156,3158,7164,2186,6180,1157,1183,884,399,784,3114,0117,7158,7163,593,987,490,782,4113,9109,185,952,562,561,163,151,141,338,69,08,015,711,621,09,512,28,34,23,04,82,42,12,00,90,22,32,31,41,60,90,70,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước38,439,341,341,540,941,840,737,539,639,96,14,45,95,34,51,90,51,20,811,811,30,20,10,60,80,80,30,10,01,20,10,90,80,10,01,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,50,10,11,21,20,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác204,287,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,03,40,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0108,588,567,460,238,961,338,138,029,878,543,246,251,4143,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.359,54.173,84.108,83.086,83.129,92.984,43.049,62.263,32.315,02.411,22.561,12.842,82.976,93.011,62.971,22.738,13.151,03.151,63.024,03.402,53.606,24.240,33.588,43.305,63.263,52.982,42.814,32.473,12.217,42.025,32.278,02.078,11.938,71.636,61.424,21.433,51.143,91.005,6935,8756,5751,4717,7586,6643,2633,0461,5481,6473,7497,6475,4334,2322,6359,0233,8235,8305,8300,1302,0300,3231,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn15,2676,9677,3779,9783,2790,9804,434,535,276,4149,2124,7128,5140,7147,1124,5546,4480,4515,91.195,41.344,31.293,6670,6712,3421,9172,0172,3190,2189,2191,3205,2162,5157,14,03,313,0149,72,92,72,32,00,71,00,90,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,21,50,30,30,40,70,90,50,50,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,03,316,63,313,913,913,90,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0147,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác15,2676,9677,3779,9783,1787,6787,831,221,362,4135,3124,7127,6140,7147,1124,5546,4480,4515,91.195,41.344,31.293,6670,6712,3421,9172,0172,1190,2189,2191,3204,9162,3156,83,72,912,31,32,42,22,32,00,70,70,90,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định370,9371,5376,8375,5367,9363,0369,7364,6358,5368,9372,2390,6380,5382,3393,9377,2383,3388,8426,6429,6377,0348,9355,1351,6352,9359,5361,699,693,785,775,872,868,363,963,958,647,140,838,934,634,422,521,015,613,112,910,09,09,19,610,010,29,310,611,211,912,512,112,613,7
      1. Tài sản cố định hữu hình308,6308,0312,2309,2300,1293,6298,7291,9302,7310,2310,3325,4312,0319,8328,4316,5319,1322,1357,9358,1329,3319,8325,2322,9323,7329,0330,274,271,463,853,551,349,141,642,137,227,021,320,918,017,919,518,014,912,312,39,38,68,99,39,89,99,110,411,011,612,311,812,513,5
      - Nguyên giá368,9337,1337,1305,2304,2301,9301,9249,4243,7250,0250,0274,0285,7277,7262,8256,8258,9262,9123,6128,6130,8133,7134,6116,0118,3103,396,9289,1290,083,249,842,142,037,530,626,326,341,441,424,424,424,426,3169,7169,726,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-161,3-159,6-158,5-156,5-154,1-151,7-149,3-146,4-143,0-143,5-139,7-138,6-136,3-133,7-130,6-127,6-124,7-122,0-8,6-8,0-7,3-7,6-6,9-6,4-5,8-5,1-4,5-8,0-5,6-3,2-2,8-2,3-2,0-2,2-1,9-2,2-2,0-3,8-3,6-3,5-3,5-3,4-3,7-3,7-3,6-3,6-3,5-3,3-3,1-2,8-2,6-2,4-2,2-2,0-1,8-1,5-1,3-1,1-0,9-0,7
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá368,9337,1337,1305,2304,2301,9301,9249,4243,7250,0250,0274,0285,7277,7262,8256,8258,9262,9123,6128,6130,8133,7134,6116,0118,3103,396,9289,1290,083,249,842,142,037,530,626,326,341,441,424,424,424,426,3169,7169,726,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-161,3-159,6-158,5-156,5-154,1-151,7-149,3-146,4-143,0-143,5-139,7-138,6-136,3-133,7-130,6-127,6-124,7-122,0-8,6-8,0-7,3-7,6-6,9-6,4-5,8-5,1-4,5-8,0-5,6-3,2-2,8-2,3-2,0-2,2-1,9-2,2-2,0-3,8-3,6-3,5-3,5-3,4-3,7-3,7-3,6-3,6-3,5-3,3-3,1-2,8-2,6-2,4-2,2-2,0-1,8-1,5-1,3-1,1-0,9-0,7
      3. Tài sản cố định vô hình62,263,564,666,267,869,471,072,755,858,761,965,268,562,565,560,764,266,768,771,547,729,129,928,829,230,431,525,422,322,022,221,419,222,321,821,420,119,518,016,616,53,03,10,70,80,70,70,50,20,20,20,30,20,20,20,20,20,30,20,2
      - Nguyên giá368,9337,1337,1305,2304,2301,9301,9249,4243,7250,0250,0274,0285,7277,7262,8256,8258,9262,9123,6128,6130,8133,7134,6116,0118,3103,396,9289,1290,083,249,842,142,037,530,626,326,341,441,424,424,424,426,3169,7169,726,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-161,3-159,6-158,5-156,5-154,1-151,7-149,3-146,4-143,0-143,5-139,7-138,6-136,3-133,7-130,6-127,6-124,7-122,0-8,6-8,0-7,3-7,6-6,9-6,4-5,8-5,1-4,5-8,0-5,6-3,2-2,8-2,3-2,0-2,2-1,9-2,2-2,0-3,8-3,6-3,5-3,5-3,4-3,7-3,7-3,6-3,6-3,5-3,3-3,1-2,8-2,6-2,4-2,2-2,0-1,8-1,5-1,3-1,1-0,9-0,7
    III. Bất động sản đầu tư207,6177,5178,7148,7150,1150,2152,6103,0100,7106,5110,3135,4149,4144,0132,2129,2134,1140,9115,0120,6123,4126,2127,7109,6112,598,292,4281,1284,480,047,039,740,035,228,624,224,437,637,820,920,920,922,6166,0166,122,722,823,023,223,423,723,924,124,324,524,825,025,225,425,6
      - Nguyên giá368,9337,1337,1305,2304,2301,9301,9249,4243,7250,0250,0274,0285,7277,7262,8256,8258,9262,9123,6128,6130,8133,7134,6116,0118,3103,396,9289,1290,083,249,842,142,037,530,626,326,341,441,424,424,424,426,3169,7169,726,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,3
      - Giá trị hao mòn lũy kế-161,3-159,6-158,5-156,5-154,1-151,7-149,3-146,4-143,0-143,5-139,7-138,6-136,3-133,7-130,6-127,6-124,7-122,0-8,6-8,0-7,3-7,6-6,9-6,4-5,8-5,1-4,5-8,0-5,6-3,2-2,8-2,3-2,0-2,2-1,9-2,2-2,0-3,8-3,6-3,5-3,5-3,4-3,7-3,7-3,6-3,6-3,5-3,3-3,1-2,8-2,6-2,4-2,2-2,0-1,8-1,5-1,3-1,1-0,9-0,7
    IV. Tài sản dở dang dài hạn777,3773,1754,3750,6743,1738,2727,4715,5733,0716,0722,5745,3739,9728,8711,4713,3730,1694,0665,2645,6658,5651,9645,3645,872,074,875,1113,0102,0234,8504,3467,0427,4204,590,277,247,445,3151,936,935,631,931,97,20,20,20,20,30,22,32,12,12,22,01,92,01,91,92,02,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang777,3773,1754,3750,6743,1738,2727,4715,5733,0716,0722,5745,3739,9728,8711,4713,3730,1694,0665,2645,6658,5651,9645,3645,872,074,875,1113,0102,0234,8504,3467,0427,4204,590,277,247,445,3151,936,935,631,931,97,20,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn994,7335,0334,5383,5470,0443,0442,9449,8455,1401,1394,2496,1500,8505,2506,3334,6397,2506,0353,4106,5106,5106,5106,5106,51.137,81.176,31.184,81.355,31.285,31.210,31.176,41.087,6959,4955,1962,1974,4634,2739,5580,1536,8544,7524,8392,7367,4350,5335,7364,8397,4398,2397,0228,7222,3272,3176,8177,0206,1204,7204,9199,3160,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh332,8334,6334,2383,2444,1417,1417,0355,9361,4375,8368,8470,7475,5480,2481,3296,5296,0404,9257,40,50,50,50,50,5542,01.079,31.078,81.222,31.158,31.134,31.100,41.087,6959,4955,1962,1921,4634,2611,5580,1536,8544,7524,8392,7367,4350,5335,7331,3315,3316,2315,0118,5112,0116,666,766,826,325,324,725,223,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn661,90,40,40,40,90,90,968,968,70,40,40,30,30,00,00,076,076,076,076,076,076,076,076,0565,776,976,0127,0127,076,076,00,00,00,00,00,00,0128,00,00,00,00,00,00,00,00,033,682,182,182,1110,1110,3155,7110,1110,1179,7179,4180,3174,2137,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,025,025,025,025,025,025,025,025,00,025,025,038,125,225,120,030,030,030,030,030,00,020,030,06,00,00,00,00,00,00,00,053,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.993,81.839,81.787,2648,7615,6499,0552,5595,8632,6742,3812,6950,71.077,81.110,61.080,31.059,4959,9941,6947,9904,8996,51.713,21.683,21.379,81.166,51.101,7928,0434,0262,8223,2269,3248,6286,5373,9276,1286,1241,1139,4124,4125,0113,8116,8117,485,9102,489,283,744,066,843,169,764,151,120,221,261,155,957,960,929,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.717,11.562,61.538,0434,8409,6288,4319,9317,9340,9432,1483,1564,4660,7679,4650,6612,5545,7504,2529,5532,2626,51.316,51.254,7983,21.017,3955,1801,8306,2135,699,6136,7129,7160,2181,4143,2162,7119,777,966,264,046,750,750,846,964,252,75,44,73,33,13,54,53,63,94,48,01,31,42,74,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại195,4189,3157,3115,5100,998,9114,4153,2160,2172,2185,0235,2259,4267,0257,4268,0219,3233,5207,2154,1144,1165,7190,3104,065,750,136,635,131,424,830,622,527,019,227,915,610,77,02,94,84,07,27,66,96,14,52,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
      3. Tài sản dài hạn khác2,62,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,41,41,41,41,41,41,41,411,41,411,41,41,41,41,41,41,41,472,61,41,41,425,925,925,932,132,132,132,132,132,176,228,652,328,053,646,51,71,81,71,81,71,91,92,2
    VII. Lợi thế thương mại78,785,391,998,5105,1111,6118,2124,8131,4138,0144,5151,1157,7164,3170,9177,5193,5202,5209,8217,2224,5229,6236,8281,282,185,288,391,394,497,4100,595,197,9100,8103,6106,5109,328,629,430,231,126,827,00,00,00,00,010,711,311,912,513,245,814,515,151,252,954,656,223,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN39.769,038.493,138.102,435.209,732.279,633.660,129.136,928.851,028.955,229.647,628.795,130.498,730.497,530.479,630.771,431.301,430.408,428.871,428.254,128.567,827.749,325.674,623.510,922.226,920.478,721.254,719.880,517.999,815.948,614.348,613.774,813.437,512.417,510.751,410.264,49.617,38.211,66.127,45.562,83.573,13.273,23.719,33.573,33.327,72.970,02.509,32.160,51.684,51.577,61.498,11.268,21.114,81.038,71.003,8816,5844,4874,0794,5886,21.008,7
  A. Nợ phải trả18.655,617.392,717.240,316.257,513.378,516.577,713.933,813.216,213.392,714.164,614.604,416.222,716.371,716.472,316.751,316.724,516.102,414.900,614.872,615.464,514.752,315.995,114.379,213.143,511.829,712.244,710.652,710.183,58.658,57.729,07.542,47.834,87.200,65.953,25.610,65.357,94.300,52.512,82.025,41.699,71.419,62.010,21.802,01.639,61.443,81.134,51.088,2737,0636,9598,6604,6484,5440,1427,1236,9358,0414,8343,7429,1669,9
    I. Nợ ngắn hạn15.671,914.650,414.479,711.895,09.287,613.053,810.348,110.268,910.766,711.231,211.627,912.862,513.117,812.461,212.770,613.623,213.272,213.805,513.257,013.436,010.840,311.068,910.379,28.397,36.797,57.779,47.276,67.726,76.425,05.611,64.918,75.613,75.396,74.110,53.726,63.510,93.130,02.045,21.527,61.513,01.249,51.745,91.516,71.379,51.105,8915,4965,4663,6563,5525,3531,2480,5436,4423,2233,0342,7399,5328,4413,7654,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.306,12.201,82.224,92.154,21.955,04.225,13.159,42.653,32.744,42.434,52.590,82.487,93.008,42.189,72.022,93.073,83.324,73.444,32.962,84.547,03.077,02.235,12.068,91.266,4892,51.227,71.063,21.160,6845,2556,7471,4605,6903,1582,5658,2558,0537,2330,5189,9159,2229,8281,7156,095,814,21,11,00,00,00,00,00,20,21,20,524,924,972,0108,8278,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0551,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn706,9805,5817,1906,4755,2750,5625,7688,1755,7732,0767,1954,0983,91.014,41.149,4954,4714,6709,8849,0757,7672,1597,3604,02.419,2823,5766,01.186,5495,6456,5639,2581,8460,5338,0390,7315,7172,2150,2132,0160,8152,9150,4153,6134,484,866,145,055,028,523,219,721,315,622,526,935,827,622,24,64,34,8
      4. Người mua trả tiền trước8.077,56.933,56.219,42.942,31.213,31.763,81.134,3982,91.333,41.458,11.753,22.469,42.462,42.654,52.382,72.176,62.119,02.014,72.187,01.281,31.320,42.349,52.922,9695,42.086,61.527,9907,8539,3557,3277,01.029,0912,71.329,11.283,91.396,41.334,4899,6527,9435,8612,0416,2815,2831,6750,0617,2447,7305,9243,9180,3131,9158,468,944,668,364,993,4146,6132,9121,4120,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước357,0416,2590,7768,3622,9528,6519,0556,1668,4790,7798,6821,7814,7754,0785,2901,6906,81.130,31.141,61.071,81.013,7701,8682,299,5725,1723,4699,4473,8318,7328,2465,6271,3229,1168,2272,6182,3109,2127,8174,141,342,330,269,271,743,640,358,020,446,244,247,541,031,924,224,324,317,914,111,716,3
      6. Phải trả người lao động131,2132,5169,0126,4114,378,898,975,8102,095,099,586,395,186,2121,0142,7177,1172,3158,196,3139,1134,1148,1394,286,790,7113,592,8104,685,883,467,578,162,768,340,932,231,532,624,322,718,114,711,917,112,613,29,99,17,26,26,87,36,47,36,76,34,56,86,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn565,7574,4584,6597,0527,2578,3609,9686,6593,0637,0687,0928,1728,0706,21.189,01.167,61.198,41.173,71.141,4671,8772,01.302,7456,50,0271,4288,4472,3208,7427,2367,9223,9428,9358,0120,3211,5378,4109,184,9146,699,5137,2143,6171,7201,3140,9179,7160,5225,3235,9236,1240,9259,8265,0244,648,779,8108,310,010,839,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn98,3103,3101,379,882,276,475,5114,695,5114,2114,7119,6136,8152,3167,5172,4138,3127,355,651,521,310,846,127,433,340,036,025,225,218,319,315,815,612,412,131,625,110,95,216,519,91,82,10,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3.219,03.284,63.556,84.108,03.816,44.856,63.922,04.303,04.264,64.765,54.609,34.793,54.683,64.708,54.753,24.825,54.518,04.924,34.624,44.824,33.681,73.591,73.308,22.796,41.725,72.991,42.695,64.616,63.574,33.204,72.001,92.795,42.071,01.402,9753,1773,61.220,0775,7342,7375,0184,6245,0114,7149,2178,8168,9360,8130,460,879,454,087,764,350,350,184,871,888,7147,9184,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,93,00,92,30,46,34,63,21,41,91,41,31,30,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi210,2198,4216,0212,6201,2195,8203,4208,6209,8204,2207,8202,0204,9195,3199,6208,6175,2108,7137,1134,2143,0145,8141,3146,6151,7123,0101,3110,9115,1131,542,049,670,183,737,337,745,922,738,632,446,156,422,113,421,719,710,65,07,76,42,60,10,71,41,51,11,41,62,02,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.983,62.742,32.760,64.362,54.090,93.523,93.585,82.947,22.625,92.933,42.976,53.360,13.253,94.011,13.980,73.101,32.830,21.095,11.615,62.028,53.912,04.926,14.000,04.746,25.032,24.465,33.376,12.456,92.233,52.117,42.623,72.221,11.803,81.842,71.883,91.847,01.170,5467,6497,8186,7170,1264,2285,3260,1338,0219,1122,973,473,473,373,44,03,83,93,915,315,315,315,315,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0170,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,029,10,00,00,00,0211,7-0,00,00,00,00,03,57,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,82,837,837,83,02,82,82,2108,32.773,0128,2129,2132,7132,6131,3132,8132,8132,71,56,11,64,8100,78,260,334,921,233,622,18,78,711,78,49,08,76,96,92,02,01,40,30,30,30,3104,037,40,30,30,30,10,10,10,10,20,20,20,10,10,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.860,82.618,62.570,94.184,73.939,33.320,13.396,42.767,42.343,30,02.698,53.128,23.018,73.775,63.748,52.908,72.653,4863,61.517,12.006,03.897,84.902,43.876,44.700,54.952,14.381,83.336,52.241,52.200,42.099,82.394,42.209,41.795,41.832,11.871,21.838,51.158,4456,2494,1182,8167,3261,4282,6256,8230,8177,9119,169,669,769,769,70,30,10,10,112,012,112,112,112,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả120,0120,8151,8140,0148,6201,0186,5177,6174,4158,8149,799,799,5100,298,256,740,495,293,312,67,46,34,61,51,41,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,60,60,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,02,62,73,23,63,73,73,85,212,718,424,918,418,418,410,910,98,98,90,00,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,61,61,61,71,72,42,52,52,43,03,13,43,43,53,53,53,53,53,63,63,62,52,62,62,62,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.113,521.100,420.862,118.952,218.901,117.082,415.203,115.634,815.562,515.483,014.190,714.276,114.125,814.007,414.020,114.576,814.306,013.970,813.381,513.103,312.997,09.679,59.131,69.083,48.648,99.010,09.227,87.816,37.290,06.619,66.232,45.602,75.216,94.798,24.653,84.259,43.911,03.614,63.537,41.873,41.853,61.709,11.771,41.688,11.526,21.374,71.072,2947,5940,8899,5663,6630,2598,6576,7579,6486,4459,1450,8457,2338,8
    I. Vốn chủ sở hữu21.113,521.100,420.862,118.952,218.901,117.082,415.203,115.634,815.562,515.483,014.190,714.276,114.125,814.007,414.020,114.576,814.306,013.970,813.381,513.103,312.997,09.679,59.131,69.083,48.648,99.010,09.227,87.816,37.290,06.619,66.232,45.602,75.216,94.798,24.653,84.259,43.911,03.614,63.537,41.873,41.853,61.709,11.771,41.688,11.526,21.374,71.072,2947,5940,8899,5663,6630,2598,6576,7579,6486,4459,1450,8457,2338,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12.698,511.141,311.141,310.206,310.206,38.726,07.224,57.224,57.224,57.224,56.117,86.117,86.117,86.117,86.117,86.117,86.092,86.092,85.977,75.977,75.200,35.200,35.200,35.200,35.200,35.200,35.200,33.500,73.500,73.500,73.500,73.425,73.425,73.031,93.031,92.859,12.859,12.530,52.530,51.172,61.172,61.172,61.172,61.168,61.062,51.007,0750,0750,0750,0750,0528,0528,0525,0420,0420,0320,0320,0320,0320,0160,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,31.105,31.105,3302,0302,4582,7283,2283,2283,2283,180,480,280,480,480,480,455,455,610,710,710,710,610,7297,510,710,710,710,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,911,011,011,032,032,032,232,232,232,25,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1.425,21.360,31.360,31.360,31.360,31.360,31.360,31.360,31.360,31.360,31.360,3634,5634,5634,5634,5376,6374,932,032,032,032,021,821,821,821,821,86,56,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển114,4114,4114,4114,4114,4114,4114,4114,4114,4111,0111,0106,7106,7106,7106,7105,3105,482,582,582,582,582,582,582,582,558,158,158,158,158,635,035,035,035,027,526,926,926,827,226,326,326,318,917,617,617,00,70,70,70,70,70,70,70,70,10,10,10,20,20,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,711,611,611,89,49,19,19,17,67,67,67,86,86,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,090,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối65,0551,7508,2505,7421,11.535,61.483,91.702,91.672,11.646,91.740,62.423,62.362,42.212,52.242,32.873,32.737,92.939,22.669,12.405,83.181,71.357,1902,6948,61.108,11.736,81.715,82.232,11.892,71.655,11.455,61.039,5721,51.006,0745,7647,3397,1827,9676,7480,6485,5366,0382,0294,4307,4250,1229,1124,3122,894,784,055,728,692,596,172,747,241,242,2110,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-26,0513,7279,5283,2291,41.487,31.231,31.608,01.607,91.615,71.564,22.294,32.301,32.307,52.093,42.316,82.334,62.669,01.511,81.523,82.351,7826,11.334,61.336,71.596,21.669,3499,31.325,21.336,31.347,7277,4289,3289,3687,5—187,7194,2676,3139,5336,5336,5336,543,848,1217,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này91,037,9228,7222,6129,748,4252,694,964,231,3176,3129,261,2-95,0148,8556,4403,3270,21.157,3882,0830,0531,1-431,9-388,1-488,167,51.216,5906,9556,4307,41.178,3750,2432,2318,5—459,5202,9151,6537,2144,0149,029,4338,2246,389,8———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6.807,56.829,96.635,16.466,06.499,14.765,94.739,34.952,14.910,54.859,74.783,14.915,84.826,54.858,14.841,05.025,94.942,24.771,14.612,04.597,14.492,33.009,62.916,22.535,12.228,01.984,72.238,92.010,51.830,21.396,81.232,61.094,11.026,4716,9840,3717,8619,5219,2292,7183,7158,9133,9187,5197,2128,40,069,550,644,831,330,525,824,222,423,953,852,049,455,856,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN39.769,038.493,138.102,435.209,732.279,633.660,129.136,928.851,028.955,229.647,628.795,130.498,730.497,530.479,630.771,431.301,430.408,428.871,428.254,128.567,827.749,325.674,623.510,922.226,920.478,721.254,719.880,517.999,815.948,614.348,613.774,813.437,512.417,510.751,410.264,49.617,38.211,66.127,45.562,83.573,13.273,23.719,33.573,33.327,72.970,02.509,32.160,51.684,51.577,61.498,11.268,21.114,81.038,71.003,8816,5844,4874,0794,5886,21.008,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DXG

Dữ liệu khác của DXG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Bluemarq Group (mã DXG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DXG.