Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo DXG
CTCP Bluemarq Group
Bluemarq Group Joint Stock Company
10.450
▼ −150 (▼ −1,42%)

Kết quả kinh doanh DXG

Doanh thu và lợi nhuận DXG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1.214Q4/2023: 1.400Q1/2024: 1.065Q2/2024: 1.126Q3/2024: 1.013Q4/2024: 1.529Q1/2025: 925Q2/2025: 734Q3/2025: 1.068Q4/2025: 1.437Q1/2026: 1.353Q2/2026: 7881.529Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 110Q4/2023: 5Q1/2024: 78Q2/2024: 94Q3/2024: 73Q4/2024: 210Q1/2025: 79Q2/2025: 269Q3/2025: 164Q4/2025: 63Q1/2026: 214Q2/2026: 35269Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202678835
Q1/20261.353214
Q4/20251.43763
Q3/20251.068164
Q2/2025734269
Q1/202592579
Q4/20241.529210
Q3/20241.01373
Q2/20241.12694
Q1/20241.06578
Q4/20231.4005
Q3/20231.214110

Doanh thu và lợi nhuận DXG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.891Năm 2021: 10.089Năm 2022: 5.512Năm 2023: 3.725Năm 2024: 4.795Năm 2025: 4.19210.089Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -174Năm 2021: 1.595Năm 2022: 534Năm 2023: 150Năm 2024: 453Năm 2025: 5951.595-174Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.192595
Năm 20244.795453
Năm 20233.725150
Năm 20225.512534
Năm 202110.0891.595
Năm 20202.891-174

Báo cáo tài chính gốc DXG theo kỳ

210 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009———
2008—————
2007—————

210 tệp báo cáo DXG trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DXG

67 văn bản
3-9-2026Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC soát xét bán niên năm 2026HOSE7-8-2026CBTT đính chính số liệu BCTC Hợp nhất Quý 2/2026HOSE31-7-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Công văn công bố BCTC quý 1/2026 và giải trìnhHOSE1-4-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE1-4-2025Giải trình chênh lệch LNST đã kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-2-2025Công văn công bố BCTC và giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2024HOSE31-10-2024Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE29-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE11-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023HOSE31-7-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC Quý 01/2023 so với cùng kỳHOSE3-4-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 03/2022HOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch LNST soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE14-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2021HOSE7-2-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC soát xét bán niên năm 2021HOSE29-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE22-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE23-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE19-3-2021Giải trình chênh lệch BCTC năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE15-10-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho DXGHOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE
Xem thêm 27 văn bản cũ hơn (tới 4-2-2010)
21-4-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2020Giải trình biến động LNST quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2019Giải trình biến động LNST quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE22-4-2019Giải trình LNST kỳ báo cáo thay đổi hơn 10% so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-2-2019Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2018 trước và sau kiểm toánHOSE22-1-2019Giải trình biến động LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-2-2018Điều chỉnh LCTT BCTC HN quý 4.2017HOSE18-10-2017Giải trình biến động LNST quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2017Giải trình biến động LNST BCTC soát xét bán niên năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2017Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2017Giải trình biến động LNST quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2017 so với quý 1/2016HOSE23-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho DXGHOSE23-1-2017Giải trình biến động KQKD quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2016Giải trình kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE12-3-2013Giải trình kết quả kinh doanh 2012HOSE29-10-2012Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q3-2012HOSE23-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2012HOSE5-7-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q1/2012 so với cùng kỳHOSE9-4-2012Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2011HOSE15-2-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE1-8-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q2-2011 so với cùng kỳHOSE26-1-2011Công văn giải trình chậm nộp BCTC Q4-2010HOSE4-2-2010Gia hạn nộp báo cáo tài chính và xác nhận thông tinHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DXG.

Kết quả kinh doanh DXG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.490,04.795,53.724,85.555,810.131,42.898,95.814,84.645,52.882,22.513,41.397,0522,7342,7407,8288,6383,784,928,628,62,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu298,10,00,044,142,08,21,20,23,06,92,516,50,14,32,29,40,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.191,94.795,53.724,85.511,710.089,42.890,75.813,64.645,32.879,22.506,51.394,5506,2342,6403,5286,4374,384,928,628,62,0
4. Giá vốn hàng bán1.903,32.489,82.014,42.541,74.491,61.016,02.730,02.030,51.149,41.454,9735,3204,4136,7210,680,3205,06,14,03,50,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.288,52.305,61.710,42.970,05.597,81.874,63.083,62.614,81.729,81.051,6659,2301,8205,9192,9206,1169,378,824,625,12,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính152,047,8409,2464,4352,772,6270,5206,766,1104,736,883,955,03,317,56,94,31,80,20,0
7. Chi phí tài chính315,4470,1593,3521,1543,6858,3209,0190,862,732,78,50,10,36,638,61,00,00,00,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay288,3420,3536,7462,2468,0308,8198,5162,561,032,04,90,10,36,638,61,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,2-38,4-112,41,60,3-10,6149,3256,3128,072,066,615,62,111,0-1,50,10,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng817,9734,6585,71.056,81.887,5488,5483,1433,8295,0235,8144,454,362,544,045,235,818,77,95,31,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp598,3430,8390,91.083,0997,6594,0501,5345,9248,6172,8125,182,381,278,783,754,223,78,74,50,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)708,8679,6437,4775,12.522,1-4,22.309,82.107,31.317,7787,1484,7264,7118,977,854,585,140,79,715,50,1
12. Thu nhập khác87,9140,1108,372,270,1109,6125,721,229,245,565,63,03,54,75,226,16,60,00,00,0
13. Chi phí khác72,389,492,579,576,278,547,026,711,611,39,91,32,03,44,41,00,00,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,650,715,8-7,3-6,131,178,7-5,517,634,255,71,71,61,30,825,16,6-0,30,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)724,4730,2453,2767,82.516,026,92.388,52.101,81.335,3821,2540,4266,4120,579,155,4110,247,39,515,50,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành227,6169,3171,9275,2849,2349,8506,0381,8274,9152,197,955,530,820,022,332,49,32,64,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-98,0107,6131,0-41,171,7-148,9-3,7-2,8-25,04,7-3,2-2,20,00,00,0-0,10,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)129,6276,8302,9234,1921,0201,0502,3379,0249,9156,894,853,330,820,022,332,39,32,64,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)594,8453,4150,2533,71.595,1-174,11.886,21.722,81.085,4664,4445,6213,089,759,133,177,938,06,811,20,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát363,9197,5-21,7318,8437,8321,7669,7544,4750,9127,2109,045,27,01,28,55,8-0,10,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)230,9255,9172,0214,91.157,3-495,71.216,51.178,4334,5537,2336,6167,882,857,924,672,138,16,811,20,1

Kết quả kinh doanh DXG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh747,81.467,41.699,51.068,3769,7924,91.531,21.015,01.125,91.064,71.400,21.213,9676,0415,91.016,41.256,21.567,91.792,22.287,21.302,63.541,12.975,71.015,7803,3478,1601,72.017,01.457,1842,41.498,31.408,91.289,2763,81.183,61.206,0797,0293,0586,31.186,0240,2771,8315,4486,2526,9212,3171,6238,773,6118,092,4123,431,4139,148,8121,8152,996,336,847,075,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-39,8114,9262,40,035,70,01,71,90,00,00,00,0-37,937,932,01,118,10,023,60,0-22,022,01,96,30,00,01,20,00,00,00,20,00,00,03,00,00,00,00,46,20,00,30,81,60,00,00,016,10,40,00,00,10,00,00,90,01,42,01,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)787,61.352,61.437,11.068,3734,0924,91.529,51.013,11.125,91.064,71.400,21.213,9713,8378,1984,41.255,11.549,81.792,22.263,61.302,63.563,22.953,71.013,9797,0478,1601,72.015,71.457,1842,41.498,31.408,71.289,2763,81.183,61.203,0797,0293,0586,31.185,6234,0771,8315,1485,3525,3212,3171,6238,757,5117,692,4123,431,3139,148,8121,0152,994,934,746,075,5
4. Giá vốn hàng bán425,1718,2597,2469,6266,7414,7760,9508,0587,3592,2757,4620,3423,7211,7550,6573,6756,9755,71.146,6520,11.607,61.217,3496,1161,2120,9237,81.064,6501,4366,4797,6389,1729,9229,9681,3519,1235,598,9295,9576,8136,2527,1214,8278,7314,670,671,3107,020,134,343,046,15,665,419,671,189,346,43,84,86,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)362,5634,4839,9598,7467,3510,3768,6505,1538,7472,5642,8593,6290,1166,4433,8681,4793,01.036,51.117,0782,51.955,51.736,4517,8635,7357,2363,9951,2955,7476,0700,71.019,6559,3533,9502,3683,8561,4194,1290,4608,997,8244,7100,3206,7210,7141,7100,3131,737,483,349,477,325,773,729,249,963,648,530,941,268,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính74,546,360,141,637,311,721,813,14,58,440,97,6342,218,534,5211,6196,521,7259,747,135,110,823,710,613,325,024,57,2227,611,127,55,88,6165,015,519,815,115,786,73,47,47,110,67,89,78,972,15,55,01,36,944,22,01,91,00,50,61,22,85,2
7. Chi phí tài chính70,377,970,062,343,0138,8133,0104,8107,3125,1131,0151,8159,6150,8167,5128,8116,1108,8134,5145,9145,2118,085,094,4627,251,753,856,249,549,563,156,338,033,524,919,010,28,58,15,710,68,33,51,33,70,00,00,00,00,00,20,00,10,00,11,11,83,714,020,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay68,362,761,759,739,0131,7116,494,290,7115,3121,3143,4143,7140,5163,5116,3100,8103,3132,8142,3135,9116,176,491,992,148,451,252,947,247,352,541,636,432,123,918,410,28,57,65,79,08,33,51,30,10,00,00,00,00,00,20,00,10,00,11,11,83,714,020,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,80,20,4-0,70,10,0-15,9-5,6-15,9-1,0-101,9-4,7-4,4-1,3-0,00,50,70,50,30,00,00,00,00,0-11,10,527,464,024,033,9130,7128,24,3-7,042,332,222,730,844,4-7,921,414,225,216,920,04,416,0-1,51,2-0,03,3-0,6-0,5-0,210,21,10,5-0,8-0,5-0,4
9. Chi phí bán hàng209,9231,0406,4243,8149,8146,3207,5166,3211,8145,0213,1183,8108,178,2248,8272,7274,6260,9328,2289,1701,1562,7176,2127,7100,084,7129,2120,2109,4124,3130,6123,992,886,7102,472,462,657,594,343,356,741,458,542,728,614,624,610,412,56,814,610,126,211,612,311,813,26,715,911,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp145,9122,0324,8122,484,779,2150,0104,774,272,898,780,299,993,1449,2188,1272,3172,1515,8143,9189,2148,7214,9121,988,6121,1154,1128,8119,599,1114,281,781,968,482,162,757,346,462,635,938,036,243,526,730,124,930,617,719,015,125,420,018,217,621,218,819,319,329,218,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,1250,199,2211,1227,1157,7284,0136,8134,0137,0138,9180,7260,2-138,6-397,3304,0327,2516,9398,5250,7955,1917,865,4302,4-456,4132,0666,0721,7449,2472,9869,9431,5333,9471,8532,2459,3101,7224,5574,98,4168,235,5137,0164,7109,074,0164,713,358,028,747,439,230,71,627,533,515,31,5-15,622,8
12. Thu nhập khác53,63,935,04,648,51,739,13,179,93,319,39,620,9107,414,425,89,023,013,55,436,314,953,48,839,57,830,239,38,947,45,47,56,13,19,58,33,57,924,020,00,70,86,33,455,40,50,42,10,30,22,60,40,40,21,10,80,81,91,41,6
13. Chi phí khác9,98,742,819,96,95,217,114,849,97,736,67,131,865,241,413,720,24,251,24,712,18,152,15,94,216,35,834,02,54,619,65,90,01,80,62,97,50,6-6,413,83,30,60,36,40,13,10,20,10,90,11,30,20,40,00,20,12,30,81,90,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)43,6-4,8-7,8-15,341,6-3,522,0-11,630,0-4,4-17,32,5-11,042,2-27,112,0-11,118,9-37,70,624,26,71,42,935,3-8,524,45,36,342,7-14,31,66,11,38,95,4-4,07,330,36,2-2,60,26,0-3,155,3-2,50,22,0-0,60,11,20,1-0,00,20,90,8-1,51,2-0,61,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)52,7245,291,4195,8268,7154,2305,9125,2163,9132,6121,6183,1249,3-96,4-424,4316,0316,0535,8360,8251,4979,3924,666,7305,3-421,1123,5690,4727,0455,5515,6855,6433,1340,0473,1541,1464,697,8231,8605,314,6165,635,8143,0161,6164,371,5164,815,357,428,848,639,330,71,828,434,313,82,7-16,223,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,476,658,155,454,257,148,442,146,540,522,948,885,529,2-16,989,691,9151,887,895,9479,0186,5123,8121,957,846,4158,2165,391,391,2160,459,496,765,3136,271,520,247,1112,96,626,56,328,234,722,712,331,74,512,76,79,39,510,01,94,57,04,54,01,16,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-7,6-45,8-30,0-23,1-54,418,647,810,023,814,593,724,66,7-8,452,5-32,2-38,0-24,427,5-4,822,826,3-83,1-38,0-11,2-16,50,3-3,3-6,05,2-8,24,5-7,88,7-11,9-5,2-3,7-4,11,6-0,53,30,3-0,6-0,8-1,6-0,1-2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,830,828,032,2-0,275,796,152,170,355,0116,673,492,120,935,657,453,9127,4115,391,1501,7212,840,783,846,629,9158,5162,185,396,4152,363,988,973,9124,266,316,542,9114,56,029,76,627,533,921,112,229,54,512,76,79,39,510,01,94,57,04,54,01,26,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34,9214,463,4163,6268,978,5209,873,193,777,65,0109,7157,1-117,3-460,0258,6262,1408,4245,5160,3477,5711,826,0221,5-467,793,7531,9564,9370,2419,2703,3369,2251,1399,2416,9398,381,3188,8490,88,5135,929,2115,4127,7143,259,3135,310,844,822,239,329,820,7-0,123,927,29,3-1,3-17,417,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-18,1176,557,270,899,530,252,242,460,746,4-42,141,71,0-22,3-52,4105,4129,0138,2-29,8108,3178,6180,769,9121,587,926,2222,3214,4121,2111,8275,251,1137,580,7125,5141,730,037,397,613,516,4-0,225,534,226,622,721,19,813,40,90,0-0,30,6-1,5-0,21,73,6-3,90,45,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,137,96,292,8169,448,4157,630,732,931,347,168,1156,2-95,0-407,6153,1133,1270,2275,352,0298,9531,1-43,8100,0-555,667,5309,6350,5249,0307,4428,1318,0113,6318,5291,4256,651,3151,6393,2-5,0119,629,490,093,5116,636,6114,21,031,321,339,330,120,11,424,125,55,72,6-17,811,9

Báo cáo khác của DXG

Dữ liệu khác của DXG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bluemarq Group (mã DXG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.192 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 595 tỉ đồng, tăng 31,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 788 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 35 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.