Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DXP
CTCP Cảng Đoạn Xá
Doan Xa Port JSC
15.300
▲ +400 (▲ +2,68%)

Cân đối kế toán DXP

Cân đối kế toán DXP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn584,8537,7515,1130,7390,5369,3340,7325,2284,4253,2230,2163,8145,5118,284,891,861,532,121,716,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,128,2287,833,92,21,11,31,41,0138,8145,043,877,674,135,041,530,810,85,14,9
      1. Tiền7,112,4112,11,52,21,11,31,41,01,91,90,82,60,50,72,02,82,35,14,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,015,8175,732,40,00,00,00,00,0136,9143,143,075,073,634,339,528,08,50,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn508,7411,6191,766,5351,3339,6308,4295,3259,296,854,285,525,00,010,01,50,03,02,50,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,085,525,00,010,01,50,03,02,50,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn508,7411,6191,766,5351,3339,6308,4295,3259,296,854,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,592,229,825,432,325,626,524,019,714,028,231,139,941,037,040,329,214,612,511,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng43,285,721,823,414,312,717,114,513,211,325,527,737,741,034,821,028,613,412,312,0
      2. Trả trước cho người bán7,40,20,20,20,20,10,72,10,30,10,00,00,10,00,017,90,10,00,10,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,96,37,81,817,913,08,97,76,33,02,83,32,11,42,21,41,01,20,40,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-0,10,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,5-0,10,00,0-1,40,00,0-0,5-0,0-0,4-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho7,25,45,24,93,33,04,54,44,43,62,43,22,72,62,62,01,10,40,50,2
      1. Hàng tồn kho7,25,45,24,93,33,04,54,44,43,62,43,22,72,62,62,01,10,40,50,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,50,40,70,01,40,00,00,10,10,10,40,30,40,50,36,50,33,21,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,50,40,00,00,00,00,00,10,10,10,40,30,10,20,30,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,70,20,00,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,05,70,13,20,80,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn925,3469,4469,5455,0143,3114,092,063,964,077,982,097,1117,6144,4134,697,687,591,681,383,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định468,923,39,412,314,419,023,723,830,941,345,161,481,5108,698,887,573,582,675,378,8
      1. Tài sản cố định hữu hình468,723,09,412,314,318,923,623,530,941,244,961,281,4108,498,587,573,582,575,278,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,20,30,00,00,10,10,10,30,00,20,20,10,10,20,30,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,40,015,40,00,00,00,00,00,30,50,20,10,10,10,10,15,40,40,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,40,015,40,00,00,00,00,00,30,50,2————————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn453,1444,7444,5442,5128,494,068,039,830,630,635,635,635,635,635,610,08,58,55,85,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh447,8447,3447,3447,347,347,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,85,85,85,84,26,054,329,930,630,635,635,635,635,635,610,08,58,55,85,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-8,4-8,6-10,5-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,079,840,813,79,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,91,40,20,20,51,00,20,32,25,50,10,00,40,10,10,10,10,10,10,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,91,40,20,20,51,00,20,32,25,50,10,00,40,10,10,10,10,10,10,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.510,11.007,1984,6585,8533,8483,3432,7389,1348,4331,2312,2260,9263,0262,6219,4189,4149,0123,6103,0100,8
  A. Nợ phải trả551,3145,0144,522,616,618,825,021,914,920,337,721,031,239,529,832,924,840,739,446,2
    I. Nợ ngắn hạn164,7145,0144,522,616,618,825,021,914,920,337,721,031,239,529,532,519,824,512,69,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn41,192,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn67,936,5128,04,34,03,56,66,31,64,212,36,010,311,011,310,25,112,17,86,5
      4. Người mua trả tiền trước13,52,30,21,21,10,70,60,30,41,20,20,10,10,00,10,10,00,00,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,54,96,53,80,52,04,24,62,34,39,94,04,27,42,83,27,20,30,10,2
      6. Phải trả người lao động16,12,26,010,28,19,910,17,37,17,712,06,810,915,810,411,66,04,73,01,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,35,10,20,00,50,10,20,10,20,10,20,20,10,10,70,60,10,41,00,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,00,51,30,90,81,00,60,50,30,71,00,61,31,71,44,10,56,50,20,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,21,02,32,11,71,72,62,73,02,12,03,44,33,52,82,70,90,60,30,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn386,70,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,35,016,226,836,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,6
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác92,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn294,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,715,926,50,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu958,8862,1840,1563,2517,2464,5407,7367,2333,5310,8274,6239,9231,8223,1189,7156,5124,283,063,654,5
    I. Vốn chủ sở hữu958,8862,1840,1563,2517,2464,5407,7367,2333,5310,8274,6239,9231,8223,1189,7156,5124,283,063,654,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu599,1599,1599,1272,8259,9259,9259,9259,9259,9236,278,778,778,778,778,752,552,552,552,535,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,11,11,11,21,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,40,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển168,2168,2168,2222,6191,8136,495,161,938,023,6113,7101,879,662,445,037,210,23,30,010,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,97,97,75,25,24,12,61,81,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối186,193,671,766,564,266,951,444,134,349,680,850,164,372,959,360,255,625,59,30,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước63,539,915,731,810,010,010,210,210,210,210,2————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này122,653,856,034,654,256,941,333,924,139,570,6————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.510,11.007,1984,6585,8533,8483,3432,7389,1348,4331,2312,2260,9263,0262,6219,4189,4149,0123,6103,0100,8

Cân đối kế toán DXP theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn681,2762,4582,8615,8566,9493,5537,7409,5527,0436,9515,1425,7331,9138,2130,7117,5423,3371,8390,5337,4370,7377,8369,3346,7375,1355,8340,7319,8294,2312,2325,2316,3300,4295,3284,4274,5265,0253,0253,2248,2252,6235,1230,2205,9170,2178,3163,8152,1149,2148,4145,5129,3106,7126,1118,2118,9116,975,084,865,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,172,07,110,7151,8142,228,263,3140,3159,0287,8173,4186,52,133,92,2134,91,02,213,62,41,31,12,30,911,21,31,90,526,61,42,20,71,11,06,613,920,5138,860,8153,6189,8145,068,544,846,043,882,076,684,877,657,257,968,274,176,468,139,535,026,8
      1. Tiền10,157,97,110,79,58,212,410,132,718,8112,133,9185,51,91,52,22,51,02,21,62,41,31,12,30,911,21,31,90,526,61,42,20,71,11,01,50,90,51,90,85,11,41,96,35,63,00,85,01,31,52,60,91,21,40,51,41,01,80,70,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,014,10,00,0142,3134,015,853,2107,6140,2175,7139,51,00,232,40,0132,40,00,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,013,020,0136,960,0148,5188,4143,162,239,243,043,077,075,383,375,056,356,766,873,675,067,037,634,326,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn482,7535,1508,7506,7357,0305,4411,6207,2203,8204,0191,7216,3115,1104,366,589,4249,6332,5351,3293,6333,2343,9339,6313,2341,3318,8308,4295,6262,2262,7295,3287,6270,4266,5259,2249,0227,5214,296,8168,675,017,254,2102,790,587,585,540,030,224,025,025,50,010,00,00,00,00,010,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,085,540,030,224,025,025,50,010,00,00,00,00,010,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,087,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn482,7535,1508,7506,7357,0305,4411,6207,2203,8204,0191,7216,3115,1104,366,589,4249,6332,5351,3293,6333,2343,9339,6313,2341,3318,8308,4295,6262,2262,7295,3287,6270,4266,5259,2249,0227,5214,296,8168,675,017,254,2102,790,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn132,687,258,447,535,934,892,2128,9176,917,729,830,224,126,925,421,134,435,032,327,431,829,225,626,428,621,426,518,026,718,424,021,824,823,419,715,319,914,414,015,017,122,628,233,031,941,731,126,938,236,039,943,545,645,141,040,140,233,037,033,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng50,143,143,237,729,528,085,7127,316,215,221,821,518,824,623,418,315,915,214,312,015,017,012,716,518,215,617,112,415,211,914,518,115,818,713,211,711,212,111,310,714,119,425,530,628,839,027,724,433,632,937,744,747,343,941,037,735,431,934,831,5
      2. Trả trước cho người bán81,929,67,41,10,60,70,20,212,80,10,23,60,00,60,20,70,00,20,20,40,20,00,10,50,50,30,71,31,61,82,10,30,11,50,30,90,10,10,11,51,30,90,00,10,00,00,00,10,20,10,10,00,00,00,01,20,80,00,00,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,70,07,98,75,96,16,31,3147,92,37,85,15,31,71,82,318,719,717,915,316,812,513,09,610,25,88,94,610,24,97,73,79,23,36,33,39,22,73,02,91,82,42,82,30,02,73,32,54,43,02,12,21,83,91,41,54,01,02,21,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,014,50,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,6-0,6-0,5-0,5-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0-3,4-3,4-2,6-1,4-0,40,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho50,964,47,248,721,410,45,49,15,351,35,25,35,24,94,94,74,23,33,32,73,23,03,04,74,04,14,54,24,44,14,44,44,33,94,43,53,43,43,63,66,54,92,41,52,62,43,22,73,32,82,72,62,12,22,62,22,22,22,62,9
      1. Hàng tồn kho50,964,47,248,721,410,45,49,15,351,35,25,35,24,94,94,74,23,33,32,73,23,03,04,74,04,14,54,24,44,14,44,44,33,94,43,53,43,43,63,66,54,92,41,52,62,43,22,73,32,82,72,62,12,22,62,22,22,22,62,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,03,81,42,20,80,70,40,90,64,90,70,51,10,00,00,00,30,01,40,10,30,40,00,10,20,40,00,20,30,40,10,20,20,30,10,20,30,40,10,20,40,60,40,20,30,60,30,50,90,80,40,51,00,70,50,16,50,40,32,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,13,11,40,80,50,70,40,90,60,30,00,51,10,00,00,00,30,00,00,10,30,40,00,10,20,40,00,20,30,40,10,20,20,30,10,20,30,40,10,20,40,60,40,20,30,60,30,50,90,60,10,40,90,60,20,10,20,30,30,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,70,01,30,30,00,00,00,04,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,01,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,10,10,06,30,10,00,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.182,5922,2920,5925,5469,5468,1469,8469,5468,0468,9467,6452,7453,3454,1462,8468,9147,1183,9143,3196,3130,4112,1114,0136,486,585,392,099,0109,684,463,956,959,859,964,070,874,174,977,978,072,078,482,086,090,198,097,1102,0107,1112,4117,6123,2130,1137,3144,4139,9125,9129,5134,6140,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định704,2461,0468,9476,723,222,323,323,523,38,89,410,010,711,512,312,012,813,614,414,515,717,319,020,422,424,523,725,627,723,023,825,925,428,230,936,739,039,041,334,737,941,645,149,253,457,361,466,371,476,781,587,494,4101,5108,6104,290,293,998,8104,5
      1. Tài sản cố định hữu hình704,1460,8468,7476,623,022,023,023,223,28,79,410,010,611,512,312,012,813,614,314,415,617,218,920,422,424,423,625,527,522,723,525,725,027,830,936,738,938,941,234,637,741,444,949,053,157,261,266,371,476,781,487,394,3101,4108,4103,989,993,698,5104,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,20,20,20,20,30,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,10,10,10,20,20,20,30,30,30,40,00,10,10,10,20,10,20,20,20,30,30,10,10,00,00,10,10,10,10,20,20,20,30,30,30,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,46,51,40,00,50,20,00,00,015,415,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,10,30,30,30,10,57,20,40,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,06,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,40,01,40,00,50,20,00,00,015,415,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,10,30,30,30,10,57,20,40,20,20,10,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn469,7453,1446,2444,7444,7444,7445,2444,5444,5444,5442,5442,5442,5442,5450,3456,7134,0170,0128,4181,3114,094,094,0115,963,960,768,073,181,661,239,830,530,630,630,630,630,630,630,630,630,635,635,635,635,639,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh451,7447,8447,3447,3447,3447,3447,3447,3447,3447,3447,3447,3447,3447,3447,3447,347,347,347,347,347,347,347,347,347,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,8—5,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,84,24,24,24,24,25,96,06,06,716,660,754,354,355,129,929,930,530,630,630,630,630,630,630,630,630,635,635,635,635,64,035,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,635,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5—-6,9-8,4-8,4-8,4-7,9-8,6-8,6-8,6-10,5-10,5-10,5-10,5-2,8-2,8-2,8-2,8-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,085,3121,379,8129,860,840,840,861,90,00,013,718,826,531,39,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,31,74,04,01,10,91,41,50,20,20,20,20,10,10,20,20,30,30,50,60,70,81,00,10,10,10,20,20,30,20,30,40,51,02,23,24,15,15,55,52,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,40,10,10,10,10,10,00,00,10,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,31,74,04,01,10,91,41,50,20,20,20,20,10,10,20,20,30,30,50,60,70,81,00,10,10,10,20,20,30,20,30,40,51,02,23,24,15,15,55,52,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,40,10,10,10,10,10,00,00,10,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.863,81.684,61.503,21.541,41.036,5961,61.007,6879,0994,9905,9982,6878,4785,3592,3593,5586,4570,5555,7533,8533,7501,1489,9483,3483,1461,5441,1432,7418,8403,7396,6389,1373,1360,2355,2348,4345,3339,1327,9331,2326,2324,7313,6312,2291,9260,2276,3260,9254,0256,3260,8263,0252,5236,8263,5262,6258,8242,8204,5219,4205,2
  A. Nợ phải trả790,4675,5551,2632,9160,682,1145,133,9165,559,2143,963,822,020,322,628,220,316,616,629,818,917,719,139,034,826,425,027,323,524,221,921,716,016,914,918,218,013,720,322,827,929,037,741,732,123,821,025,835,153,031,234,033,227,839,542,143,631,729,828,3
    I. Nợ ngắn hạn278,8288,8165,9227,5160,682,1145,133,9165,559,2143,963,822,020,322,628,220,316,616,629,818,917,719,139,034,826,425,027,323,524,221,921,716,016,914,918,218,013,720,322,827,929,037,741,732,123,821,025,835,153,031,234,033,227,839,541,843,331,429,528,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn143,4195,142,5114,467,225,492,50,0115,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn50,243,567,969,320,237,636,516,85,352,7128,07,64,65,64,33,72,63,54,03,83,33,23,53,96,87,16,65,55,17,86,34,31,51,31,62,13,31,84,23,24,87,112,312,211,47,96,07,611,16,510,38,67,18,211,07,67,56,511,37,6
      4. Người mua trả tiền trước28,917,013,59,113,85,52,33,62,00,50,28,12,31,51,21,01,32,41,10,50,40,60,70,70,81,90,61,21,22,40,30,20,60,50,41,92,51,71,21,11,11,10,20,20,10,10,10,20,20,10,10,10,10,30,00,00,00,00,10,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,415,619,417,114,47,05,04,23,81,85,98,87,62,73,89,06,31,20,513,18,22,22,27,26,52,14,25,22,21,54,62,71,41,92,32,42,01,52,83,02,44,09,97,83,94,74,02,34,13,04,25,86,35,17,47,09,25,32,83,8
      6. Phải trả người lao động16,712,916,19,08,25,02,22,62,21,96,06,63,46,210,23,93,24,48,15,41,86,49,911,710,28,010,19,87,96,57,36,35,47,57,11,71,95,57,78,48,78,412,06,39,16,06,87,29,65,010,98,48,89,615,815,714,79,610,47,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,22,83,34,83,21,05,14,63,91,50,22,30,92,50,07,43,93,40,54,22,33,50,113,07,84,70,22,44,13,70,15,14,02,70,26,74,70,91,74,07,84,70,210,02,12,40,22,22,52,80,14,12,72,20,15,94,52,60,73,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,10,41,01,030,90,40,50,430,40,41,327,90,70,60,90,70,60,50,80,70,70,91,00,70,60,50,60,40,30,40,50,40,40,40,30,40,40,40,70,50,40,71,00,60,30,60,60,90,828,71,31,41,61,41,71,31,31,01,40,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,01,62,22,72,80,21,01,62,20,42,32,42,61,22,12,42,51,21,72,02,00,91,71,92,02,02,62,62,72,02,72,82,82,63,03,13,11,92,12,62,73,02,04,65,12,13,45,36,86,94,35,66,60,93,54,46,16,32,84,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn511,6386,7385,3405,40,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,30,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác92,3294,492,390,50,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn419,30,0293,0314,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,30,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,092,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.073,41.009,1952,0908,4875,8879,5862,4845,1829,4846,6838,7814,6763,3572,0570,9558,3550,2539,1517,2504,0482,3472,1464,3444,1426,8414,7407,7391,6380,3372,4367,2351,4344,2338,3333,5327,1321,1314,2310,8303,4296,8284,6274,6250,2228,2252,5239,9228,3221,2207,8231,8218,5203,6235,7223,1216,7199,2172,9189,7176,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.073,41.009,1952,0908,4875,8879,5862,4845,1829,4846,6838,7814,6763,3572,0570,9558,3550,2539,1517,2504,0482,3472,1464,3444,1426,8414,7407,7391,6380,3372,4367,2351,4344,2338,3333,5327,1321,1314,2310,8303,4296,8284,6274,6250,2228,2252,5239,9228,3221,2207,8231,8218,5203,6235,7223,1216,7199,2172,9189,7176,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu599,1599,1599,1599,1599,1599,1599,1599,1599,1599,1599,1544,6476,6294,6272,8272,8272,8272,8259,9259,9259,9259,9259,9259,9259,9259,9259,9259,9259,9259,9259,9259,9259,9259,9259,9259,9236,2236,2236,2236,278,778,778,778,778,778,778,778,778,778,778,778,778,778,778,778,778,778,778,778,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,21,21,21,21,21,21,21,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu4,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển168,2168,2168,2168,2168,2168,2168,2168,2168,2168,2168,2222,6222,6222,6222,6222,6222,6191,8191,8191,8191,8136,4136,4136,4136,495,195,195,195,161,961,961,961,938,038,038,038,023,623,623,6141,8141,8113,7113,7113,7109,6101,8101,8101,8101,879,679,679,662,462,462,462,462,445,045,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,97,97,97,97,97,97,97,77,77,77,77,75,25,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối291,2236,3179,3136,4107,4111,194,076,761,078,270,346,162,853,574,261,653,573,264,251,029,374,666,746,529,258,451,435,224,049,344,128,321,139,134,327,945,552,949,642,274,962,780,856,334,362,750,138,531,518,164,350,936,185,472,966,448,922,659,346,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước175,2186,160,960,960,993,639,939,939,971,715,715,743,044,731,831,831,864,210,010,010,066,910,010,210,251,410,210,210,244,110,210,210,234,310,210,233,849,610,210,249,549,510,210,210,2———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này115,950,1118,475,546,517,554,236,821,16,554,630,419,88,842,429,721,69,054,240,919,27,656,736,419,07,041,325,113,85,233,918,111,04,824,117,711,83,339,532,025,413,270,646,224,1———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát9,24,44,23,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.863,81.684,61.503,21.541,41.036,5961,61.007,6879,0994,9905,9982,6878,4785,3592,3593,5586,4570,5555,7533,8533,7501,1489,9483,3483,1461,5441,1432,7418,8403,7396,6389,1373,1360,2355,2348,4345,3339,1327,9331,2326,2324,7313,6312,2291,9260,2276,3260,9254,0256,3260,8263,0252,5236,8263,5262,6258,8242,8204,5219,4205,2
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DXP

Dữ liệu khác của DXP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cảng Đoạn Xá (mã DXP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DXP.