Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo DXP
CTCP Cảng Đoạn Xá
Doan Xa Port JSC
15.300
▲ +400 (▲ +2,68%)
cuối phiên · 14:51:35

Kết quả kinh doanh DXP

Doanh thu và lợi nhuận DXP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 31Q4/2023: 325Q1/2024: 21Q2/2024: 184Q3/2024: 293Q4/2024: 184Q1/2025: 87Q2/2025: 161Q3/2025: 174Q4/2025: 280Q1/2026: 257Q2/2026: 315325Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 11Q4/2023: 24Q1/2024: 7Q2/2024: 15Q3/2024: 16Q4/2024: 17Q1/2025: 17Q2/2025: 29Q3/2025: 29Q4/2025: 43Q1/2026: 50Q2/2026: 6666Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202631566
Q1/202625750
Q4/202528043
Q3/202517429
Q2/202516129
Q1/20258717
Q4/202418417
Q3/202429316
Q2/202418415
Q1/2024217
Q4/202332524
Q3/20233111

Doanh thu và lợi nhuận DXP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 107Năm 2021: 87Năm 2022: 108Năm 2023: 411Năm 2024: 682Năm 2025: 702702Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 57Năm 2021: 54Năm 2022: 35Năm 2023: 56Năm 2024: 54Năm 2025: 123123Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025702123
Năm 202468254
Năm 202341156
Năm 202210835
Năm 20218754
Năm 202010757

Báo cáo tài chính gốc DXP theo kỳ

116 tệp

116 tệp báo cáo DXP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DXP

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DXP.

Kết quả kinh doanh DXP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh702,2681,7410,7107,887,1107,4118,692,380,4106,4212,2159,5190,1249,3179,8185,8151,998,273,052,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)702,2681,7410,7107,887,1107,4118,692,380,4106,4212,2159,5190,1249,3179,8185,8151,998,273,052,4
4. Giá vốn hàng bán524,1600,2347,559,151,366,286,367,358,665,7120,5107,5111,5135,9114,498,679,157,950,637,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)178,181,663,248,735,841,132,225,121,840,891,852,078,6113,465,487,272,840,322,515,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,416,119,221,944,742,233,029,920,122,513,211,48,411,48,88,34,83,10,61,0
7. Chi phí tài chính7,16,6-1,97,72,80,00,00,00,00,00,00,00,00,10,41,02,03,42,52,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,52,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,71,62,21,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng34,07,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,916,814,718,217,017,514,313,713,915,018,313,316,321,913,312,611,86,95,74,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)150,967,169,644,760,665,750,941,227,948,286,750,170,6102,960,581,963,833,114,99,6
12. Thu nhập khác1,60,10,20,52,60,20,00,21,10,03,00,41,10,60,80,72,11,51,42,3
13. Chi phí khác0,00,10,00,00,30,00,00,10,01,00,40,50,30,20,20,60,41,21,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,6-0,00,20,52,30,20,00,11,1-1,02,6-0,10,80,40,60,01,70,20,41,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)152,567,169,845,162,965,951,041,429,047,289,350,171,5103,361,082,065,533,315,311,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,613,313,810,58,79,09,77,54,97,718,710,117,324,812,08,44,43,10,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,613,313,810,58,79,09,77,54,97,718,710,117,324,812,08,44,43,10,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)122,953,856,034,654,256,941,333,924,139,570,639,954,178,449,073,661,130,215,311,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)122,653,856,034,654,256,941,333,924,139,570,639,954,178,449,073,661,130,215,311,5

Kết quả kinh doanh DXP theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh315,5256,5280,1174,3161,386,6183,5293,1184,121,0325,530,625,529,136,125,924,621,221,525,319,321,016,925,934,030,634,525,630,228,328,924,417,321,721,322,022,314,916,121,828,140,452,965,047,946,537,536,350,834,942,651,250,446,062,864,073,249,456,448,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)315,5256,5280,1174,3161,386,6183,5293,1184,121,0325,530,625,529,136,125,924,621,221,525,319,321,016,925,934,030,634,525,630,228,328,924,417,321,721,322,022,314,916,121,828,140,452,965,047,946,537,536,350,834,942,651,250,446,062,864,073,249,456,448,0
4. Giá vốn hàng bán216,5173,5210,8131,9119,262,2158,8265,3163,612,5300,019,311,716,516,615,713,413,511,018,07,614,73,817,721,323,419,620,022,923,818,617,814,116,816,315,915,710,79,612,221,322,623,535,532,828,723,726,033,624,225,029,029,328,331,035,939,629,539,027,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)99,083,069,342,442,024,424,727,820,58,625,511,313,812,619,510,211,27,710,57,211,76,313,18,212,77,114,95,67,24,510,46,53,34,95,06,16,54,26,59,66,817,829,429,515,217,713,810,317,110,717,622,121,117,831,828,133,619,917,420,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,610,47,58,06,97,15,23,03,93,97,25,84,02,11,94,48,17,57,123,46,87,412,317,26,66,17,912,66,95,512,95,77,14,26,23,66,83,46,23,410,12,86,40,44,41,93,51,73,82,31,51,21,93,73,01,75,41,32,51,1
7. Chi phí tài chính10,77,84,21,40,51,01,03,41,50,30,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,67,05,61,40,51,00,81,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng17,917,212,49,28,44,13,53,60,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,85,56,33,45,64,54,04,04,84,12,73,94,33,85,54,54,33,95,13,74,04,23,25,74,24,53,04,13,73,54,13,23,23,23,73,23,73,44,03,53,44,25,04,25,53,52,93,14,42,91,14,35,45,55,96,35,04,73,93,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,163,053,936,334,521,921,619,818,08,229,913,213,511,015,910,115,111,39,827,014,49,522,219,715,18,719,914,110,56,519,39,07,15,97,56,69,74,28,79,613,516,530,825,714,116,114,59,016,610,118,019,017,616,029,023,534,016,416,017,7
12. Thu nhập khác0,00,00,00,01,60,00,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,50,02,10,50,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,90,20,00,00,00,00,00,12,70,10,10,20,10,10,10,10,90,10,10,30,10,10,10,10,5
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,10,10,10,10,20,00,20,10,20,10,00,00,00,00,10,10,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,01,60,00,0-0,10,0-0,00,20,00,00,00,00,00,50,02,10,20,00,00,1-0,00,10,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,20,00,90,2-0,00,0-1,0-0,00,00,02,60,00,0-0,00,1-0,10,0-0,10,80,00,00,20,00,00,10,00,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)81,163,053,936,336,121,921,619,718,08,230,113,213,611,015,910,115,511,311,927,114,49,522,319,715,18,819,914,110,56,519,29,07,16,17,57,59,94,18,78,513,516,530,828,214,116,114,49,016,510,118,019,817,616,029,223,534,016,516,018,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,312,610,77,47,14,44,34,03,41,75,92,62,52,23,22,02,92,3-1,45,42,81,92,02,43,11,83,72,81,91,33,51,81,01,21,11,51,40,81,21,91,33,36,46,22,63,62,82,03,12,24,65,04,33,57,06,07,74,13,33,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,312,610,77,47,14,44,34,03,41,75,92,62,52,23,22,02,92,3-1,45,42,81,92,02,43,11,83,72,81,91,33,51,81,01,21,11,51,40,81,21,91,33,36,46,22,63,62,82,03,12,24,65,04,33,57,06,07,74,13,33,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)65,850,343,229,029,017,517,315,714,66,524,210,511,08,812,68,112,69,013,221,711,67,620,317,312,07,016,211,38,65,215,87,26,14,86,46,08,43,37,46,612,213,224,422,011,612,611,67,113,47,913,414,913,312,522,217,526,312,412,714,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,20,3-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)65,850,142,929,029,017,517,315,714,66,524,210,511,08,812,68,112,69,013,221,711,67,620,317,312,07,016,211,38,65,215,87,26,14,86,46,08,43,37,46,612,213,224,422,011,612,611,67,113,47,913,414,913,312,522,217,526,312,412,714,5

Báo cáo khác của DXP

Dữ liệu khác của DXP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cảng Đoạn Xá (mã DXP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 702 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 123 tỉ đồng, tăng 128,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 315 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 66 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.