Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo EIB
Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam
Vietnam Export Import Commercial Joint Stock Bank
16.950
▲ +100 (▲ +0,59%)

Cân đối kế toán EIB

Cân đối kế toán EIB theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý2.135,92.096,02.257,42.125,91.936,32.073,12.630,32.356,22.282,22.020,12.040,71.662,01.480,213.209,87.295,26.429,56.838,64.455,61.850,12.898,0
  II. Tiền gửi tại NHNN6.358,54.335,54.058,55.584,53.393,03.910,45.737,66.412,13.277,03.765,32.716,33.215,02.258,82.269,02.166,31.540,82.115,33.438,7825,2374,4
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác42.348,329.829,643.026,926.046,825.206,032.378,325.857,619.050,915.245,98.281,37.833,339.463,157.874,557.515,064.529,032.110,56.976,19.491,34.747,02.535,1
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác42.348,329.829,643.026,926.046,825.206,032.378,325.857,618.750,215.245,98.296,87.833,333.219,530.316,336.342,464.529,032.110,56.777,6——2.535,1
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác129,9291,9—120,24,349,1207,80,030,39,830,813,47,20,00,016,84,153,20,00,0
  VII. Cho vay khách hàng181.901,8163.385,7138.913,1129.196,2113.308,199.487,6112.182,0102.971,2100.268,385.824,883.889,986.123,882.643,374.316,074.044,561.717,638.003,120.855,918.378,610.161,3
    1. Cho vay khách hàng184.215,9165.154,9140.448,9130.505,6114.674,6100.767,4113.254,8104.042,6101.324,386.891,384.759,887.146,583.354,274.922,374.663,362.345,738.381,921.232,218.452,210.207,4
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-2.314,1-1.769,2-1.535,8-1.309,4-1.366,5-1.279,8-1.072,8-1.071,4-1.056,0-1.066,5-869,9-1.022,7-711,0-606,3-618,8-628,1-378,8-376,3-73,5-46,1
  VIII. Chứng khoán đầu tư22.782,329.119,26.983,316.074,615.880,615.967,314.540,514.902,020.020,120.196,019.118,119.923,514.655,011.752,026.376,820.694,78.401,47.518,46.076,81.587,2
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán6.854,713.506,63.712,92.112,97.354,47.875,38.866,410.410,39.458,19.388,73.957,23.633,61.002,11.002,22,244,8332,51.267,15.682,21.307,0
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn16.099,015.849,83.438,814.105,98.652,29.073,18.017,66.763,012.066,612.219,516.178,516.518,213.652,910.749,826.374,620.662,18.165,86.367,6400,1280,2
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-171,4-237,2-168,3-144,1-126,0-981,1-2.343,5-2.271,3-1.504,6-1.412,3-1.017,6-228,40,00,00,0-12,2-96,9-116,3-5,40,0
  X. Tài sản cố định3.852,23.775,83.681,73.271,13.357,83.348,43.444,03.558,93.214,23.367,94.740,65.237,24.320,73.314,71.912,61.067,6937,6716,2530,1274,8
    1. Tài sản cố định hữu hình1.136,51.109,21.109,9703,6778,9751,8804,1870,2785,2854,51.105,01.029,1848,7858,3766,5679,1430,3317,5183,6145,4
      - Nguyên giá3.187,13.069,92.921,82.872,72.842,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-471,4-403,2-350,0-305,2-263,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình2.715,72.666,72.571,82.567,52.579,02.596,62.639,92.688,72.429,02.513,43.635,64.208,23.471,92.456,41.146,1388,4507,3398,6346,579,6
      - Nguyên giá3.187,13.069,92.921,82.872,72.842,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-471,4-403,2-350,0-305,2-263,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác13.761,53.108,82.495,82.636,82.745,93.221,02.938,53.387,13.654,43.479,52.610,23.515,64.582,95.390,66.314,76.237,81.306,9953,4604,4400,5
    1. Các khoản phải thu1.308,51.764,61.318,61.298,91.360,41.782,21.353,51.367,51.455,71.271,11.520,21.929,92.458,42.600,43.476,2636,4540,7———
    2. Các khoản lãi, phí phải thu1.593,51.140,6805,6982,7983,21.005,81.195,21.188,0993,4840,4992,41.408,21.911,72.650,42.493,01.348,5494,8———
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại20,720,720,520,59,545,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    4. Tài sản có khác11.304,8648,9817,0800,7815,8821,3812,81.139,11.211,31.374,1103,6181,8212,7139,8345,54.252,9271,4———
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-466,0-466,0-466,0-466,0-423,0-433,8-423,0-307,6-6,0-6,0-6,0-4,20,00,00,00,00,0———
TỔNG CỘNG TÀI SẢN273.270,4239.768,0201.416,8185.056,1165.832,0160.435,2167.538,3152.652,1149.369,6128.801,5124.849,7161.093,8169.835,5170.156,0183.567,0131.110,965.448,448.247,833.710,418.323,8
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN4.389,22.079,519,924,329,233,841,549,355,71.111,7544,96,6426,815,01.312,42.105,81.611,127,028,1433,6
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác40.908,129.670,316.363,911.893,07.615,96.320,48.643,216.011,111.256,46.484,37.933,341.043,365.766,658.046,471.859,433.369,62.527,71.565,11.214,02.128,5
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác30.835,222.067,916.363,99.421,37.615,95.627,48.063,810.571,47.697,25.122,37.103,829.554,335.557,332.553,865.697,331.380,61.956,51.413,8—2.128,5
    2. Vay các TCTD khác10.072,97.602,50,02.471,7—693,0579,45.439,73.559,21.362,0829,511.489,130.209,325.492,66.162,11.989,0571,2151,3—0,0
  III. Tiền gửi khách hàng177.303,9167.447,6156.329,2148.614,6137.373,8133.917,7139.278,5118.693,9117.539,7102.351,598.430,5101.371,979.472,470.458,353.652,658.150,738.766,530.877,722.906,113.141,2
  VI. Phát hành giấy tờ có giá20.067,710.864,52.000,0——0,00,00,03.000,03.000,03.000,43.008,47.677,711.880,419.211,020.854,88.223,01.453,28,4326,3
  VII. Các khoản nợ khác4.595,24.606,64.028,14.044,33.028,33.343,83.825,92.955,03.266,52.405,61.795,81.595,31.811,613.856,021.071,93.117,8960,41.467,63.230,2307,3
    1. Các khoản lãi, phí phải trả2.943,92.119,42.552,52.489,72.301,12.402,63.039,32.190,82.153,12.000,31.510,41.264,21.467,72.149,91.936,4986,3331,6——0,0
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.651,32.487,21.475,71.554,6727,2941,2786,6675,41.113,4405,3285,4331,1287,511.663,119.082,12.092,9592,7——287,3
  VIII. Vốn chủ sở hữu26.006,325.099,422.445,020.479,917.784,916.819,515.749,314.883,514.251,213.448,413.144,714.068,314.680,315.812,216.302,513.510,713.353,312.844,16.294,91.946,7
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng18.781,618.781,617.563,012.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.526,912.526,912.526,912.526,912.526,912.526,95.789,91.688,3
      - Vốn điều lệ18.688,118.688,117.469,612.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,210.560,18.800,17.220,0——
      - Vốn đầu tư XDCB15,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,4——
      - Thặng dư vốn cổ phần156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,31.951,53.711,55.291,6——
      - Cổ phiếu quỹ-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,30,00,00,00,00,00,0——
    2. Quỹ của TCTD3.789,93.562,22.897,02.572,22.130,61.976,81.815,11.685,81.587,01.462,91.513,51.505,61.525,31.391,31.115,8640,9377,9212,7107,056,9
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế3.434,92.755,61.985,05.459,03.205,72.394,01.485,5749,1215,5-463,1-817,5114,0628,11.894,02.659,8342,9448,5104,4398,0201,5
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU273.270,4239.768,0201.416,8185.056,1165.832,0160.435,2167.538,3152.652,1149.369,6128.801,5124.849,7161.093,8169.835,5170.156,0183.567,0131.110,965.448,448.247,833.710,418.323,8
  V. Chứng khoán kinh doanh—3.031,4———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,098,80,07,60,0
    1. Chứng khoán kinh doanh—3.031,4———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0108,70,08,30,0
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn—794,0———0,00,013,71.377,21.856,81.869,81.940,12.012,92.388,9927,91.295,5766,5765,2690,592,5
    4. Đầu tư dài hạn khác—794,0———0,00,0110,61.480,11.937,92.031,62.031,62.036,02.356,0911,31.188,9679,3716,9627,892,5
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác——230,8——0,00,059,30,00,00,00,00,087,7157,10,00,00,03,40,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Cho vay các TCTD khác—————0,00,0300,70,095,095,06.243,627.558,221.172,60,00,0198,5——0,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,00,00,0-110,5-95,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,90,0-0,70,0
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,00,00,00,061,799,997,4100,2156,4145,3143,762,70,0
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn—————0,00,0-96,8-102,9-81,1-161,8-153,3-123,1-64,5-83,6-49,7-58,2-95,40,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,8
  XI. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,46,413,225,340,2
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,2——20,0
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,088,80,00,00,00,056,443,053,438,722,9——0,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      - Vốn khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán EIB theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý2.476,62.983,62.135,93.653,42.076,72.304,52.096,02.148,32.221,12.055,32.257,42.070,51.869,72.348,02.125,92.247,22.071,32.373,41.936,32.047,42.085,01.983,02.073,12.101,03.345,72.255,72.630,37.405,56.826,33.796,82.356,22.535,93.147,83.159,32.282,22.796,32.618,52.812,82.020,13.017,44.314,92.944,02.040,72.467,71.876,71.866,21.662,01.833,41.806,91.795,21.480,21.841,01.683,91.879,313.209,813.621,88.570,311.990,07.295,26.933,0
  II. Tiền gửi tại NHNN6.424,83.920,56.358,54.235,22.453,23.859,14.335,52.546,85.599,96.632,24.058,52.092,56.676,53.196,55.584,55.445,23.815,54.668,13.393,06.288,29.613,412.531,43.910,43.333,83.277,43.792,85.737,62.954,03.218,82.675,96.412,13.886,12.348,73.977,63.277,03.048,84.548,02.877,13.765,33.393,41.989,32.496,62.716,32.894,82.468,54.211,23.215,03.213,32.062,04.592,82.258,83.743,03.072,02.536,42.269,06.058,12.094,41.587,72.166,31.681,6
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác31.569,335.503,942.348,335.075,430.508,226.587,129.829,632.300,831.543,035.639,043.026,941.101,836.734,530.479,826.046,832.484,127.225,024.170,525.206,026.804,624.316,623.705,432.378,321.644,315.697,222.246,225.857,618.139,419.089,621.072,418.850,916.701,214.297,811.068,515.245,99.557,210.475,111.349,38.281,39.238,35.952,27.066,47.833,34.192,79.178,623.850,039.463,128.821,622.690,140.358,657.874,546.047,448.657,756.263,257.515,052.108,461.308,354.418,564.529,036.498,2
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác31.569,335.503,942.348,335.075,430.508,226.587,129.829,632.300,831.543,035.639,043.026,941.101,836.734,530.479,826.046,832.484,127.225,024.170,525.206,026.804,624.316,623.705,432.378,321.644,315.697,222.246,225.857,618.139,419.089,620.893,318.750,215.199,914.297,711.068,515.245,99.557,210.490,611.364,98.296,89.253,85.952,27.066,47.833,34.121,58.998,423.341,333.219,521.991,717.635,621.241,530.316,310.160,825.404,529.225,236.342,446.528,161.308,254.418,464.529,036.498,1
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác81,58,8129,9———291,9—292,3161,2—97,7169,4113,3120,2——66,04,3363,1104,011,649,136,2182,9110,2207,8227,60,0108,80,080,070,946,330,30,04,776,39,80,00,047,930,8135,40,04,113,40,030,727,87,232,40,90,00,036,80,00,00,0154,4
  VII. Cho vay khách hàng186.192,6187.151,9181.901,8179.020,1180.736,5178.533,4163.385,7157.758,5149.728,7145.452,7138.913,1134.578,6130.270,5128.672,0129.196,2126.082,2122.871,8121.026,9113.308,1104.262,2105.279,1103.752,399.487,6100.063,9102.200,8107.790,4112.182,0106.376,5104.954,799.944,2103.171,297.361,699.601,599.499,3100.268,394.546,488.431,485.231,485.824,879.502,879.763,181.603,383.889,984.418,982.826,781.499,886.123,879.207,979.475,380.858,382.643,380.377,979.786,174.374,374.316,062.981,774.682,068.928,674.044,568.902,2
    1. Cho vay khách hàng188.029,9189.347,4184.215,9180.897,3182.741,2180.336,7165.154,9159.483,5151.327,9147.021,3140.448,9135.967,0131.849,8130.073,6130.505,6127.446,7124.528,1122.553,3114.674,6105.246,7106.352,8105.032,1100.767,4101.302,0103.528,9108.869,6113.254,8107.432,9105.974,4101.015,6104.242,698.576,8100.806,8100.709,8101.324,395.521,489.747,886.435,186.891,380.695,780.842,182.520,984.759,885.137,783.477,682.263,787.146,580.069,580.275,281.619,383.354,281.104,180.441,374.945,574.922,363.675,375.384,569.516,574.663,369.523,9
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-1.837,2-2.195,5-2.314,1-1.877,2-2.004,7-1.803,3-1.769,2-1.725,0-1.599,2-1.568,6-1.535,8-1.388,4-1.579,4-1.401,6-1.309,4-1.364,5-1.656,4-1.526,4-1.366,5-984,4-1.073,7-1.279,8-1.279,8-1.238,1-1.328,1-1.079,2-1.072,8-1.056,4-1.019,6-1.071,4-1.071,4-1.215,2-1.205,3-1.210,4-1.056,0-975,0-1.316,4-1.203,7-1.066,5-1.192,9-1.079,1-917,6-869,9-718,8-650,9-763,9-1.022,7-861,6-799,9-761,0-711,0-726,1-655,2-571,2-606,3-693,5-702,5-587,9-618,8-621,7
  VIII. Chứng khoán đầu tư22.285,223.047,622.782,326.192,029.193,529.140,429.119,221.801,916.043,56.806,66.983,34.848,17.940,612.353,116.074,611.594,812.795,314.113,915.880,616.990,618.302,112.826,515.967,317.758,316.497,814.590,214.540,517.103,718.907,915.860,414.902,019.000,820.376,719.019,119.629,819.351,721.071,121.531,120.196,019.770,920.540,718.774,319.085,422.086,222.844,722.335,219.923,516.709,714.691,714.336,114.655,010.908,111.314,111.171,011.752,012.689,823.824,923.128,826.376,821.502,5
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán3.400,17.112,96.854,710.246,114.048,412.544,313.506,611.309,26.809,74.009,53.712,92.412,91.212,91.612,92.112,94.604,05.784,26.346,87.354,48.460,59.753,65.965,27.875,37.953,47.573,56.328,08.866,48.709,911.659,911.535,110.410,310.301,310.285,510.083,89.067,810.073,911.198,310.731,69.388,77.450,46.247,13.935,73.924,55.450,26.579,66.104,73.633,61.880,5552,0252,01.002,12,22,22.442,01.002,22,22,22,22,28,8
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn18.907,716.103,316.099,016.103,215.378,716.825,115.849,810.728,69.429,02.986,63.438,82.584,86.874,510.890,314.105,97.122,37.138,77.899,68.652,28.674,88.697,47.018,69.073,110.888,89.875,69.612,08.017,610.179,88.932,86.537,06.763,010.416,811.652,210.477,012.066,610.842,711.318,312.207,312.219,513.689,615.665,116.045,216.178,517.124,716.508,316.458,916.518,214.873,914.139,714.084,113.652,910.905,911.311,98.729,110.749,812.687,623.822,723.126,626.374,621.497,3
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-22,5-168,7-171,4-157,3-233,6-229,0-237,2-235,9-195,2-189,5-168,3-149,6-146,8-150,1-144,1-131,5-127,5-132,5-126,0-144,8-148,9-157,3-981,1-1.083,9-951,3-1.349,7-2.343,5-1.786,1-1.684,8-2.211,7-2.271,3-1.717,3-1.560,9-1.541,7-1.504,6-1.564,9-1.445,5-1.407,7-1.412,3-1.369,1-1.371,6-1.206,6-1.017,6-488,7-243,3-228,4-228,4-44,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,6
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn51,9—10.543,7———794,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,013,713,7119,3119,3119,61.377,21.836,21.840,91.841,51.856,81.855,01.862,91.869,81.930,91.932,81.939,21.941,41.940,11.949,61.994,12.012,22.012,92.389,82.390,02.389,62.388,92.520,22.541,72.537,61.303,31.310,8
    4. Đầu tư dài hạn khác212,9—10.543,7———794,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0110,6110,6212,7212,7212,71.480,11.937,91.937,91.937,91.937,91.937,92.000,42.031,62.098,12.031,62.031,62.031,62.031,62.036,02.036,02.036,02.036,02.356,02.356,02.356,02.356,02.536,02.556,92.551,31.286,51.287,5
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-161,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0-96,8-96,8-93,4-93,4-93,2-102,9-101,7-96,9-96,3-81,1-82,8-137,5-161,8-167,2-161,6-154,9-152,3-153,3-142,3-142,3-124,1-123,1-64,4-64,4-64,4-63,8-134,6-114,7-134,3-87,7-87,7
  X. Tài sản cố định3.799,93.812,13.852,23.810,93.747,53.753,43.775,83.758,43.696,13.684,73.681,73.614,93.554,43.324,73.271,13.355,53.375,23.362,63.357,83.364,03.362,83.344,03.348,43.369,03.405,33.411,03.444,03.453,43.492,93.518,53.558,93.213,43.239,23.184,43.280,83.277,33.310,13.318,13.367,94.672,14.704,04.715,45.689,25.431,15.200,15.173,45.237,24.553,24.612,24.318,24.320,73.916,33.753,63.534,23.320,82.503,02.140,71.895,51.912,61.381,2
    1. Tài sản cố định hữu hình1.107,51.102,11.136,51.148,11.099,11.095,61.109,21.101,11.126,01.111,41.109,91.036,1979,4743,3703,6778,8788,6793,1778,9783,3774,4754,0751,8749,2775,9779,8804,1804,4835,1851,8870,2781,9805,4758,4785,2804,9834,6808,3854,5944,5978,61.068,01.104,51.003,0991,4983,51.029,1974,5998,0812,3848,8784,9835,1838,5858,3784,8769,6743,4766,5687,4
      - Nguyên giá3.196,63.201,33.187,13.115,93.084,33.077,33.069,93.044,72.944,52.935,42.921,82.917,12.902,12.897,32.872,72.871,62.871,22.843,72.842,80,02.831,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-504,2-491,3-471,4-453,1-435,9-419,4-403,2-387,4-374,4-362,1-350,0-338,3-327,1-315,9-305,2-294,9-284,6-274,2-263,80,0-243,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Tài sản cố định vô hình2.692,42.710,12.715,72.662,82.648,42.657,82.666,72.657,32.570,12.573,32.571,82.578,82.575,02.581,32.567,52.576,72.586,72.569,52.579,02.580,72.588,42.590,02.596,62.619,82.629,42.631,12.639,92.649,02.657,82.666,72.688,72.431,52.433,82.425,92.495,72.472,42.475,52.509,82.513,43.727,63.725,43.647,44.584,74.428,14.208,74.189,94.208,23.578,73.614,23.505,93.471,93.131,52.918,52.695,72.462,41.718,21.371,11.152,21.146,1693,9
      - Nguyên giá3.196,63.201,33.187,13.115,93.084,33.077,33.069,93.044,72.944,52.935,42.921,82.917,12.902,12.897,32.872,72.871,62.871,22.843,72.842,80,02.831,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-504,2-491,3-471,4-453,1-435,9-419,4-403,2-387,4-374,4-362,1-350,0-338,3-327,1-315,9-305,2-294,9-284,6-274,2-263,80,0-243,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XII. Tài sản có khác13.186,113.529,93.217,83.361,35.592,26.075,53.108,83.369,22.874,63.153,22.495,82.932,73.085,23.196,82.625,82.465,22.428,42.561,62.745,92.406,22.497,42.799,13.221,02.967,02.707,82.974,22.938,52.936,23.101,23.724,03.443,84.092,83.593,03.556,23.574,33.929,53.576,43.788,63.461,62.546,92.534,62.703,52.612,93.423,63.824,43.957,93.525,34.843,54.682,35.158,54.661,15.220,95.653,67.078,25.480,38.309,810.771,36.447,85.956,98.493,4
    1. Các khoản phải thu1.464,11.395,91.308,51.326,93.094,53.710,51.764,61.744,41.553,91.859,31.318,61.784,51.792,81.850,31.243,81.206,01.249,61.290,11.360,41.088,01.177,71.465,61.782,21.565,21.401,21.499,81.353,51.360,61.345,61.450,01.513,01.593,71.410,21.340,31.462,71.360,31.242,61.359,51.253,21.355,41.384,61.474,91.522,91.884,52.228,42.082,01.939,62.536,32.417,92.710,22.536,62.635,82.637,63.939,32.690,05.401,46.802,82.980,93.118,32.397,3
    2. Các khoản lãi, phí phải thu1.872,71.716,01.593,51.346,91.607,51.454,81.140,61.064,7932,3930,6805,6778,0925,2995,4982,7857,5794,8872,3983,2863,9878,9888,71.005,81.002,3957,41.031,11.195,21.115,31.080,61.033,31.188,01.045,9938,7944,7972,91.264,01.027,81.083,8840,41.108,71.081,81.146,5992,41.425,71.480,61.704,01.408,22.108,32.063,42.237,41.911,72.350,52.850,42.992,32.650,22.595,53.751,33.070,02.493,01.935,9
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại20,720,720,720,720,720,720,720,520,520,520,520,520,520,59,59,59,59,59,545,545,545,545,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Tài sản có khác10.302,110.863,3761,11.132,71.335,41.355,5648,91.005,5833,9808,7817,0815,6812,7796,5800,7803,1789,7812,6815,8831,9818,2822,3821,3840,5783,9866,2812,8883,21.098,01.548,41.139,21.459,21.250,11.277,31.144,81.311,21.312,01.351,31.374,188,774,388,1103,6118,7120,0176,2181,8201,5202,0211,0212,8234,6165,6146,5140,1312,9217,2396,9345,64.160,2
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-473,5-466,0-466,0-466,0-466,0-466,0-466,0-466,0-466,0-466,0-466,0-466,0-466,0-466,0-411,0-411,0-415,2-423,0-423,0-423,0-423,0-423,0-433,8-441,0-434,7-423,0-423,0-423,0-423,0-307,6-396,4-6,1-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,0-5,3-4,6-4,2-4,2-2,5-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN266.067,9269.958,4273.270,4255.707,2256.442,0251.132,5239.768,0223.684,0211.999,2203.585,0201.416,8191.336,7190.300,9183.684,1185.045,0183.674,1174.582,5172.343,0165.832,0162.526,2165.560,4160.953,4160.435,2151.273,5147.314,9157.170,6167.538,3158.596,2159.591,5150.714,7152.708,8146.991,1146.794,9143.630,3148.965,8138.343,3135.876,2132.826,3128.783,6123.996,7121.661,7122.221,1125.829,4126.983,2130.158,9144.839,2161.103,6141.132,3132.045,2153.457,8169.913,7154.476,9156.311,9159.226,3170.251,8160.829,7185.933,8170.934,4183.584,7146.857,4
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN4.180,0813,44.389,23.293,72.012,94.465,42.079,51.533,32.505,218,319,921,622,423,524,325,126,527,329,230,331,233,033,836,038,439,941,542,8967,148,149,351,553,054,555,757,659,060,31.111,768,766,954,0544,915,45,16,76,68,78,8508,0426,813,013,115,115,0417,017,219,31.312,41.346,0
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác37.915,833.096,540.908,126.356,327.993,127.106,529.670,320.677,917.051,914.312,316.363,910.826,510.278,99.652,111.893,014.885,410.727,612.053,87.615,91.933,55.184,94.750,76.320,43.237,83.040,38.132,58.643,24.591,910.260,49.732,115.900,78.822,314.180,713.108,111.256,45.793,13.771,23.385,86.484,32.353,32.922,02.897,27.933,37.256,97.201,326.009,941.043,331.742,135.413,256.810,465.766,647.920,450.862,056.357,458.046,455.950,167.723,560.927,571.859,443.135,9
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác28.197,023.968,730.835,220.793,522.385,821.902,122.067,918.035,817.051,914.312,316.363,910.826,510.278,99.652,19.421,311.687,59.098,012.053,87.615,91.933,54.954,84.519,95.627,43.005,92.344,18.132,58.063,83.175,68.257,05.665,210.461,04.009,610.113,39.810,87.697,23.523,11.842,61.115,85.122,31.239,52.476,42.897,27.103,84.899,64.306,022.162,629.554,321.790,325.915,232.566,735.557,39.478,222.631,826.176,132.553,846.541,461.760,954.208,965.697,338.031,6
    2. Vay các TCTD khác9.718,79.127,710.072,95.562,85.607,35.204,47.602,52.642,1——0,0———2.471,73.197,91.629,6——0,0230,1230,8693,0231,8696,10,0579,41.416,32.003,44.067,05.439,74.812,74.067,43.297,33.559,22.270,01.928,72.270,01.362,01.113,8445,60,0829,52.357,22.895,33.847,311.489,19.951,89.498,024.243,730.209,338.442,228.230,230.181,325.492,69.408,65.962,66.718,66.162,15.104,3
  III. Tiền gửi khách hàng170.608,8182.148,1177.303,9176.165,3177.345,3175.759,2167.447,6167.270,2163.051,0160.659,2156.329,2153.967,8154.278,5148.712,5148.614,6145.260,8141.494,8139.085,7137.373,8139.778,9139.834,0136.146,2133.917,7127.844,0124.565,9129.108,1139.278,5134.467,4129.257,7122.019,2118.804,2119.167,5114.222,7112.830,6117.539,7113.298,3113.172,7110.286,8102.351,5103.157,9100.728,0101.064,998.430,5100.037,5103.585,099.211,1101.371,989.569,077.092,075.346,379.472,480.221,681.996,973.632,070.458,359.461,362.320,552.323,253.652,655.447,0
  VI. Phát hành giấy tờ có giá21.769,222.268,420.067,718.466,918.166,112.665,310.864,55.500,02.000,02.000,02.000,0——0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,03.000,33.000,33.000,43.000,63.001,13.003,13.008,43.333,33.379,93.817,77.677,79.478,55.102,88.325,411.880,412.129,722.844,116.394,519.211,016.552,9
  VII. Các khoản nợ khác5.106,35.197,84.595,24.807,44.765,55.349,94.606,64.488,43.901,73.627,14.028,14.874,84.299,14.145,04.033,33.265,73.236,92.727,13.028,33.138,73.223,73.030,83.343,83.558,73.509,03.732,63.825,93.694,23.588,63.679,33.011,83.762,83.359,92.952,72.862,82.355,72.125,22.496,32.387,72.055,41.704,32.017,81.804,42.114,71.854,72.130,71.605,01.631,71.576,92.009,91.890,62.055,83.845,25.712,713.931,917.334,217.553,525.909,121.088,715.078,6
    1. Các khoản lãi, phí phải trả3.661,23.545,72.943,92.777,52.528,42.345,92.119,42.080,01.973,02.198,72.552,53.296,93.036,82.849,52.489,72.051,31.845,81.801,82.301,12.511,72.416,22.286,62.402,62.517,72.503,42.770,23.039,32.864,82.534,02.291,52.190,82.204,62.188,52.058,92.153,11.734,71.638,82.047,12.000,31.698,51.340,21.595,61.510,41.682,41.454,51.521,71.264,21.026,7945,01.467,61.467,81.486,02.163,82.437,52.149,91.634,52.485,02.478,81.937,21.260,6
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.445,11.652,11.651,32.029,92.237,13.004,02.487,22.408,41.928,71.428,41.475,71.577,91.262,31.295,51.543,6—1.391,0925,3727,2627,0807,5744,2941,21.041,01.005,6962,4786,6829,41.054,61.299,0821,01.558,21.171,4893,8709,7621,0486,4449,2387,4356,9364,1422,2294,0432,3400,2608,9340,8605,1571,7485,8366,4514,21.630,13.232,111.739,015.647,315.013,523.376,819.098,113.761,4
  VIII. Vốn chủ sở hữu26.487,826.434,226.006,326.541,426.067,025.757,425.099,424.176,523.489,322.968,022.445,021.646,021.421,921.151,020.479,920.122,819.072,618.449,017.784,917.644,817.286,616.992,616.819,516.597,116.161,316.157,515.749,315.799,915.503,415.236,014.883,515.187,014.978,614.684,514.251,213.787,513.748,113.597,113.448,413.334,513.225,013.186,914.115,814.558,014.486,514.477,714.068,314.769,114.574,414.965,414.679,614.787,414.491,915.059,215.832,115.537,415.260,715.272,016.303,415.296,4
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng18.781,618.781,618.781,618.781,622.343,818.781,618.781,617.563,017.563,017.563,017.563,014.907,514.907,514.907,512.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.448,712.526,912.526,912.526,912.526,912.526,912.526,912.526,912.526,912.526,912.526,9
      - Vốn điều lệ18.688,118.688,118.688,118.688,118.688,118.688,118.688,117.469,617.469,617.469,617.469,614.814,014.814,014.814,012.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,212.355,210.560,1
      - Vốn đầu tư XDCB15,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,415,4
      - Thặng dư vốn cổ phần156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,3156,31.951,5
      - Cổ phiếu quỹ-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,3-78,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD3.789,93.789,93.789,93.562,2—3.562,23.229,52.897,02.897,02.897,02.897,02.572,22.572,22.572,22.572,22.130,62.130,62.130,62.130,61.976,81.976,81.976,81.976,81.815,11.815,11.815,11.815,11.685,61.685,81.685,81.587,31.587,31.587,31.587,31.462,81.462,81.462,81.462,91.416,71.422,01.513,51.513,51.505,51.505,51.505,61.505,61.498,61.497,11.497,11.512,71.427,31.456,31.487,61.387,61.101,71.156,51.219,11.098,4672,9681,2
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế3.916,33.704,03.434,94.135,13.690,43.414,13.088,33.726,33.005,12.512,31.985,04.160,73.918,93.696,35.459,05.497,14.473,53.852,93.205,73.168,32.838,82.566,12.394,02.356,61.926,51.851,61.485,51.631,51.359,61.029,6847,61.094,3924,4660,0339,7-118,0-166,6-326,7-417,0-566,9-756,8-793,5161,6624,6556,1529,1121,1800,4581,4974,0725,3946,9648,61.197,52.203,41.890,81.476,81.701,93.103,52.081,5
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU266.067,9269.958,4273.270,4255.707,2256.442,0251.132,5239.768,0223.684,0211.999,2203.585,0201.416,8191.336,7190.300,9183.684,1185.045,0183.674,1174.582,5172.343,0165.832,0162.526,2165.560,4160.953,4160.435,2151.273,5147.314,9157.170,6167.538,3158.596,2159.591,5150.714,7152.708,8146.991,1146.794,9143.630,3148.965,8138.343,3135.876,2132.826,3128.783,6123.996,7121.661,7122.221,1125.829,4126.983,2130.158,9144.839,2161.103,6141.132,3132.045,2153.457,8169.913,7154.476,9156.311,9159.226,3170.251,8160.829,7185.933,8170.934,4183.584,7146.857,4
NGUỒN VỐN—269.958,4——————————————————————————————————————————————————————————
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—158,7—62,632,9-0,5—-9,824,2-4,2—5,623,3-25,0—46,519,816,9—51,122,21,00,0-23,3-29,042,10,034,19,371,90,056,818,2-11,40,0-5,93,112,20,030,719,618,20,0-20,7-23,8-5,70,023,047,230,00,0-142,7-171,2-52,80,0-36,837,9-55,30,06,7
  V. Chứng khoán kinh doanh———358,92.134,2879,13.031,4————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Chứng khoán kinh doanh———358,92.134,2879,13.031,4————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác———76,392,128,9—37,7——230,8————114,524,1——0,0—0,00,00,00,00,00,00,014,30,059,30,00,00,00,050,90,00,00,026,915,20,00,00,025,30,00,078,30,00,00,00,00,0124,587,70,0214,188,8157,10,0
      - Vốn khác————3.562,2————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Dự phòng rủi ro khác———————————————1.214,3———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,088,80,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,256,456,455,751,343,043,052,555,053,453,456,6
    2. Cho vay các TCTD khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0179,2100,71.501,30,00,00,00,095,095,095,095,095,095,095,095,0203,9508,76.243,66.829,95.054,419.117,127.558,235.886,623.253,227.038,121.172,65.580,30,10,00,00,0
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-110,5-110,5-110,5-110,5-95,0-95,0-95,0-23,8-23,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Đầu tư vào công ty con———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Góp vốn liên doanh———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,862,562,161,755,8100,4100,3100,098,298,497,996,6118,899,6120,6104,6111,0
    2. Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Chi phí XDCB dở dang———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  XI. Bất động sản đầu tư———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Trong đó: Lợi thế thương mại———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Cổ phiếu ưu đãi—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của EIB

Dữ liệu khác của EIB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (mã EIB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc EIB.