Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo EID
CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội
Hanoi Education Development and Investment JSC
17.600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán EID

Cân đối kế toán EID theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn597,2597,2563,3463,6427,2397,7372,3340,1306,8283,1251,9209,6177,0178,8233,9226,9199,5107,5112,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền347,0436,0222,4193,5196,9173,068,353,841,048,035,549,222,722,746,330,323,311,512,5
      1. Tiền16,518,613,413,516,921,013,313,811,018,015,529,29,73,717,310,35,311,512,5
      2. Các khoản tương đương tiền330,5417,4209,0180,0180,0152,055,040,030,030,020,020,013,019,029,020,018,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn133,430,2208,30,00,010,020,00,00,00,00,00,00,00,03,321,34,80,942,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,13,421,35,12,242,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,3-1,30,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn133,430,2208,30,00,010,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,627,431,584,691,161,049,688,289,779,365,961,462,349,241,241,034,932,418,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,632,027,673,078,562,849,158,968,249,541,238,637,134,834,332,130,025,411,7
      2. Trả trước cho người bán8,810,820,726,122,515,512,436,724,630,025,223,424,712,08,68,53,46,64,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,44,02,85,79,17,56,66,81,63,85,35,05,57,43,11,51,50,42,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,2-19,3-19,6-20,2-19,1-24,9-18,4-14,2-4,6-4,0-5,9-5,5-5,1-4,9-4,8-1,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho79,198,795,0170,6129,9145,1199,0176,5164,4145,0135,487,375,397,3131,6125,7129,458,637,6
      1. Hàng tồn kho104,4113,7109,2196,2151,1158,5207,2179,3168,9158,6146,390,281,8103,7138,8129,2133,559,237,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-25,3-14,9-14,2-25,6-21,2-13,4-8,2-2,8-4,5-13,6-10,9-2,9-6,5-6,4-7,2-3,5-4,0-0,60,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,14,96,015,09,28,635,421,511,610,815,111,616,79,511,58,67,04,11,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,84,55,914,08,58,334,420,710,910,114,811,115,47,311,08,36,73,71,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,20,10,00,10,10,60,00,00,00,10,10,91,80,10,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,20,01,00,60,20,30,80,70,70,30,20,00,20,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,50,10,30,30,30,40,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn66,471,273,179,778,281,195,8106,1121,2140,2123,2131,9122,4117,38,211,23,02,41,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,40,40,40,40,20,30,60,24,14,10,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,40,40,40,40,20,30,60,24,14,10,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5,15,93,84,72,70,31,74,06,47,03,30,60,91,61,11,62,21,81,9
      1. Tài sản cố định hữu hình5,15,93,84,72,70,31,74,06,47,03,30,60,91,61,11,62,21,81,9
      - Nguyên giá87,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-48,0-44,5-41,0-37,5-34,0-30,5-27,0-23,6-20,1-16,6-13,1-9,6-6,1-2,60,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá87,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-48,0-44,5-41,0-37,5-34,0-30,5-27,0-23,6-20,1-16,6-13,1-9,6-6,1-2,60,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá87,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-48,0-44,5-41,0-37,5-34,0-30,5-27,0-23,6-20,1-16,6-13,1-9,6-6,1-2,60,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư39,342,746,249,753,256,760,263,767,270,774,277,681,184,60,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá87,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,20,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-48,0-44,5-41,0-37,5-34,0-30,5-27,0-23,6-20,1-16,6-13,1-9,6-6,1-2,60,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,30,30,36,15,95,04,52,40,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,0—0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,30,30,36,15,95,0——0,00,00,00,0—0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,021,121,520,921,220,127,528,027,238,413,117,616,67,87,09,30,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh19,819,919,318,618,016,916,115,615,214,912,412,911,90,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,21,21,21,217,617,617,623,60,84,84,87,87,09,30,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,0-8,1-6,1-6,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,01,01,02,02,02,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,01,41,24,00,83,35,89,813,718,023,427,421,323,40,00,30,90,60,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,01,30,94,00,20,20,11,63,04,77,48,70,10,00,00,30,90,60,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,63,15,78,210,713,216,118,621,123,30,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN663,6668,4636,4543,3505,4478,9468,1446,1428,0423,3375,1341,5299,5296,1242,0238,1202,5109,9114,5
  A. Nợ phải trả169,9207,9219,8166,7173,5171,5185,1183,9181,6190,2154,8135,999,599,670,563,0101,620,522,0
    I. Nợ ngắn hạn154,2206,6218,5164,9171,4168,9182,9182,1180,0188,9153,5134,187,778,270,563,0101,620,522,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,019,322,70,014,651,569,276,685,8119,188,288,954,440,40,00,018,10,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn32,332,448,650,665,952,861,334,135,427,529,530,123,415,141,852,573,810,712,2
      4. Người mua trả tiền trước2,30,30,40,10,60,80,70,10,30,30,00,10,72,32,41,20,31,21,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,77,610,68,47,63,71,82,12,61,21,72,20,71,06,73,25,20,91,7
      6. Phải trả người lao động74,452,957,747,629,316,514,713,710,110,88,03,73,92,72,61,41,42,11,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn30,868,752,141,240,435,428,248,239,124,120,73,92,75,22,60,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,21,50,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,30,54,22,33,70,80,60,40,20,30,70,71,610,914,30,40,23,14,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,424,720,814,69,07,46,56,86,45,44,64,70,40,60,24,22,62,51,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15,71,31,31,72,12,62,11,81,61,31,41,711,821,40,10,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,21,31,31,21,51,61,91,81,61,31,41,71,71,20,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,020,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,50,00,00,50,61,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ14,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu493,7460,5416,6376,6331,9307,4283,0262,2246,4233,1220,2205,6199,9196,5171,5175,1100,989,392,6
    I. Vốn chủ sở hữu493,7460,5416,6376,6331,9307,4283,0262,2246,4233,1220,2205,6199,9196,5171,5175,1100,989,392,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,080,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,2-3,2-3,2-3,40,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển201,0187,4152,7118,498,784,171,660,951,842,434,99,07,14,13,93,93,62,80,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,013,710,68,28,25,83,60,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu33,833,930,527,023,521,219,217,215,413,611,810,37,25,64,14,14,32,90,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối105,385,279,777,556,048,538,831,726,825,221,619,525,229,48,89,07,20,011,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước41,630,328,823,820,410,85,51,90,61,0-1,0——————0,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này63,754,950,853,835,637,833,329,726,224,222,5——————0,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,62,11,81,81,71,61,50,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN663,6668,4636,4543,3505,4478,9468,1446,1428,0423,3375,1341,5299,5296,1242,0238,1202,5109,9114,5

Cân đối kế toán EID theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.155,5505,1597,2781,31.116,8689,4597,2797,4824,6573,4563,4778,1642,2456,2463,8851,0762,9464,0427,2727,2619,7397,0396,9510,5480,1427,7371,7388,7407,8362,7340,1391,4391,8372,8307,8386,9351,1311,1283,1325,8328,2293,9251,0276,2268,6232,3209,6201,9216,8221,4177,4186,0218,3203,4178,8224,7229,1279,9233,9232,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền255,2224,1347,0232,7270,1283,8436,0133,541,386,8222,4197,9101,6119,0193,5229,5151,659,3196,9251,1168,393,8172,6145,219,017,968,3101,418,18,353,847,822,053,141,027,110,28,048,044,59,54,535,411,213,54,149,28,98,317,722,74,919,43,522,74,14,75,746,310,0
      1. Tiền13,513,716,542,426,435,218,633,531,317,813,457,911,619,813,520,211,69,316,918,115,316,820,611,213,012,913,316,413,18,313,817,822,033,111,017,110,28,018,044,59,54,515,411,213,54,129,28,98,34,79,74,96,43,53,74,14,75,717,34,0
      2. Các khoản tương đương tiền241,7210,4330,5190,2243,7248,6417,4100,010,069,0209,0140,090,099,3180,0209,3140,050,0180,0233,0153,077,0152,0134,06,05,055,085,05,00,040,030,00,020,030,010,00,00,030,00,00,00,020,00,00,00,020,00,00,013,013,00,013,00,019,00,00,00,029,06,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn160,0135,4133,4135,3136,3119,730,294,6104,6218,3208,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,020,020,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,83,320,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,12,92,93,420,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn160,0135,4133,4135,3136,3119,730,294,6104,6218,3208,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,020,020,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn622,864,234,7300,8512,874,527,4417,3400,637,531,6439,0298,358,784,6457,7317,786,691,1317,4287,475,361,0238,9242,863,150,9157,0222,6107,488,2208,2214,893,289,7196,9153,887,979,3151,0145,960,266,0127,8109,364,661,5108,0102,771,462,3105,2103,665,249,2105,2108,4109,641,294,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng630,473,738,6296,1505,674,132,0415,9404,840,727,6441,1308,064,173,0456,4317,977,478,5319,9293,581,762,8245,2253,865,651,0166,9225,169,958,9208,2195,560,464,9200,3156,246,749,5151,5145,840,241,4129,2107,042,838,6102,595,239,537,194,389,737,134,897,899,796,834,395,8
      2. Trả trước cho người bán7,47,28,820,821,517,710,812,010,913,220,89,98,311,426,115,415,511,622,520,012,111,215,56,17,29,711,73,611,344,636,72,621,135,824,65,14,723,830,02,34,119,725,23,22,521,723,46,78,429,824,77,511,924,712,05,25,913,88,60,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,91,45,42,94,82,14,08,84,33,12,89,73,83,45,87,813,116,79,18,39,17,37,57,27,57,16,67,57,27,26,86,87,51,54,81,43,421,53,86,65,46,15,35,07,45,75,06,25,66,45,58,78,17,37,46,76,83,23,13,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,0-18,2-18,2-18,9-18,9-19,3-19,4-19,4-19,4-19,6-19,6-21,8-21,8-20,2-20,2-22,0-28,7-19,1-19,1-30,8-27,2-24,9-24,9-19,7-25,7-19,2-18,4-21,0-21,0-14,2-14,2-9,4-9,4-4,6-4,5-10,6-10,6-4,0-4,0-9,4-9,4-5,9-5,9-9,5-7,7-5,5-5,5-7,5-6,5-4,3-5,1-5,2-6,1-4,0-4,9-4,5-3,9-4,3-4,8-5,9
    IV. Tổng hàng tồn kho103,075,679,1108,5192,0197,098,8147,6270,9211,895,0136,1229,7257,6170,6158,9278,8307,4129,9154,9153,8211,0144,7118,8199,2285,9197,1122,2150,3209,9176,5130,0140,4197,1164,4160,0170,1189,7145,0124,9157,8200,2134,4129,7132,8142,387,377,594,2113,975,369,685,9115,797,3106,198,7148,5131,6106,5
      1. Hàng tồn kho118,7100,9104,4160,5205,9211,9113,7160,7284,0225,9109,2162,1255,7283,2196,2184,6304,5328,6151,1176,2175,1224,4158,1130,4210,8294,2205,3132,0160,0212,7179,3134,5144,9201,6168,9179,2189,4203,3158,6141,6167,7211,1145,3136,0139,0145,390,284,7101,4120,481,876,793,0122,1103,7111,9104,4154,2138,8110,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15,7-25,3-25,3-52,0-13,9-14,9-14,9-13,1-13,1-14,2-14,1-26,0-26,0-25,6-25,6-25,7-25,7-21,2-21,2-21,3-21,3-13,4-13,4-11,6-11,6-8,2-8,2-9,8-9,8-2,8-2,8-4,5-4,5-4,5-4,5-19,3-19,3-13,6-13,6-16,7-9,9-10,9-10,9-6,3-6,3-2,9-2,9-7,2-7,2-6,5-6,5-7,1-7,1-6,4-6,4-5,7-5,7-5,7-7,2-3,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác14,55,93,14,15,614,44,94,47,219,16,05,112,520,915,14,914,810,79,23,810,216,88,67,719,040,735,48,016,837,121,55,414,529,411,62,916,925,610,85,315,029,015,17,413,121,111,67,511,618,417,16,29,418,99,59,314,513,411,51,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,15,42,83,75,314,14,53,86,718,35,94,912,420,214,03,214,110,08,53,710,116,48,37,618,739,434,47,516,537,020,74,613,828,410,92,716,625,210,13,414,428,614,87,012,619,611,15,38,916,815,44,25,916,67,30,86,212,811,00,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,40,40,30,30,30,40,20,30,20,70,10,10,10,70,10,30,20,40,10,10,10,40,10,10,31,10,60,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,30,01,30,00,00,10,00,00,80,11,72,00,80,91,21,41,71,87,77,80,00,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,20,30,30,00,00,00,10,01,01,00,50,40,60,00,00,00,20,00,00,00,30,40,40,00,80,70,01,00,70,20,30,10,70,70,60,40,30,40,50,60,20,40,60,50,40,41,80,40,20,40,30,30,10,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,10,30,50,30,20,20,10,30,30,20,30,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,665,166,467,467,070,271,273,271,672,672,973,275,777,379,778,176,177,277,777,478,680,081,180,789,393,996,096,999,6104,2106,2108,7110,7119,5120,2128,6130,3138,3140,2142,1122,0123,5125,3124,0128,7131,2132,8129,6124,9120,8122,4113,3114,5116,5117,3119,2121,59,18,28,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,20,30,50,40,50,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,30,20,20,20,20,30,30,30,50,50,60,60,60,60,20,20,24,14,14,14,24,14,14,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,20,30,50,40,50,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,30,20,20,20,20,30,30,30,70,70,60,60,60,60,20,20,24,14,14,14,24,14,14,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4,94,75,15,65,85,95,96,35,13,63,84,04,34,64,74,82,32,52,50,00,10,10,30,61,01,41,71,92,63,34,04,75,56,26,45,35,96,47,06,33,03,13,32,32,42,60,60,70,80,80,91,81,31,41,61,71,81,01,11,3
      1. Tài sản cố định hữu hình4,94,75,15,65,85,95,96,35,13,63,84,04,34,64,74,82,32,52,50,00,10,10,30,61,01,41,71,92,63,34,04,75,56,26,45,35,96,47,06,33,03,13,32,32,42,60,60,70,80,80,91,81,31,41,61,71,81,01,11,3
      - Nguyên giá87,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,288,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-49,7-48,9-48,0-47,1-46,2-45,4-44,5-43,6-42,7-41,9-41,0-40,1-39,3-38,4-37,5-36,6-35,8-34,9-34,0-33,2-32,3-31,4-30,5-29,7-28,8-27,9-27,0-26,2-25,3-24,4-23,6-22,7-21,8-20,9-20,1-19,2-18,3-17,4-16,6-15,7-14,8-14,0-13,1-12,2-11,3-10,5-9,6-8,7-7,9-7,0-6,1-5,2-4,4-3,5-2,6-1,7-0,90,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá87,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,288,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-49,7-48,9-48,0-47,1-46,2-45,4-44,5-43,6-42,7-41,9-41,0-40,1-39,3-38,4-37,5-36,6-35,8-34,9-34,0-33,2-32,3-31,4-30,5-29,7-28,8-27,9-27,0-26,2-25,3-24,4-23,6-22,7-21,8-20,9-20,1-19,2-18,3-17,4-16,6-15,7-14,8-14,0-13,1-12,2-11,3-10,5-9,6-8,7-7,9-7,0-6,1-5,2-4,4-3,5-2,6-1,7-0,90,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá87,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,288,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-49,7-48,9-48,0-47,1-46,2-45,4-44,5-43,6-42,7-41,9-41,0-40,1-39,3-38,4-37,5-36,6-35,8-34,9-34,0-33,2-32,3-31,4-30,5-29,7-28,8-27,9-27,0-26,2-25,3-24,4-23,6-22,7-21,8-20,9-20,1-19,2-18,3-17,4-16,6-15,7-14,8-14,0-13,1-12,2-11,3-10,5-9,6-8,7-7,9-7,0-6,1-5,2-4,4-3,5-2,6-1,7-0,90,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư37,538,439,340,141,041,942,743,644,545,446,247,148,048,949,750,651,552,353,254,155,055,856,757,658,559,360,261,161,962,863,764,665,466,367,268,168,969,870,771,572,473,374,275,075,976,877,678,579,480,381,182,082,983,884,685,587,10,00,00,0
      - Nguyên giá87,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,287,288,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-49,7-48,9-48,0-47,1-46,2-45,4-44,5-43,6-42,7-41,9-41,0-40,1-39,3-38,4-37,5-36,6-35,8-34,9-34,0-33,2-32,3-31,4-30,5-29,7-28,8-27,9-27,0-26,2-25,3-24,4-23,6-22,7-21,8-20,9-20,1-19,2-18,3-17,4-16,6-15,7-14,8-14,0-13,1-12,2-11,3-10,5-9,6-8,7-7,9-7,0-6,1-5,2-4,4-3,5-2,6-1,7-0,90,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,36,16,16,16,16,05,95,85,85,05,04,74,64,64,54,22,92,52,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,36,16,16,16,16,05,95,85,85,05,04,74,6——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19,321,221,020,119,521,321,122,420,322,121,521,421,021,420,922,121,721,820,821,521,120,720,118,124,827,627,426,727,128,428,127,927,627,626,233,532,938,738,138,615,815,716,414,416,916,918,518,217,516,716,67,87,87,87,88,08,08,07,07,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh18,120,019,818,918,320,119,920,218,119,919,319,218,819,218,618,918,518,617,618,317,917,516,916,317,016,516,015,816,315,915,716,416,115,615,215,915,315,114,515,114,614,515,713,613,213,213,813,412,811,911,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,27,217,617,617,617,617,617,617,617,617,617,617,617,623,623,623,61,21,20,80,83,83,84,84,84,84,84,87,87,87,87,88,08,08,07,07,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5-1,5-8,4-8,1-7,7-7,7-6,1-6,1-7,1-7,1-6,6-6,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,90,81,01,50,71,01,40,71,31,01,00,12,12,14,00,20,20,20,81,42,02,73,33,94,55,16,16,77,49,19,810,811,412,713,715,015,917,118,319,620,922,322,323,524,626,227,428,024,320,621,321,822,623,523,424,024,60,00,00,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,81,01,00,21,01,30,50,60,81,00,12,12,14,00,20,20,20,20,10,20,20,20,10,10,00,40,40,51,51,61,92,02,63,03,73,94,54,75,46,16,86,57,17,68,28,78,74,40,00,10,30,50,80,00,00,00,00,00,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,80,00,00,50,50,00,00,30,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,31,92,53,13,84,45,05,76,36,97,68,28,89,410,110,711,312,012,613,614,214,815,415,716,417,018,018,619,219,920,521,121,422,022,723,323,924,60,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.219,1570,1663,6848,71.183,8759,5668,5870,6896,2646,0636,3851,2717,9533,5543,5929,0838,9541,2504,9804,6698,2477,0478,0591,3569,3521,6467,7485,6507,4466,9446,2500,1502,5492,3428,0515,5481,4449,4423,3467,9450,3417,4376,3400,2397,3363,4342,3331,5341,7342,2299,9299,3332,9319,9296,1343,9350,6288,9242,0240,9
  A. Nợ phải trả727,672,7169,9378,5715,8294,2207,9413,7463,4226,8218,4438,6328,4174,8166,8562,0492,8226,9173,1471,3374,2184,7170,7285,9278,5257,0184,7201,3232,5221,8183,9234,1247,3263,6181,6262,6238,4232,7190,2230,8224,4213,9156,2176,8183,8169,3136,0122,0141,0146,499,189,3133,8145,799,6148,2165,6120,170,549,4
    I. Nợ ngắn hạn711,357,0154,2377,3714,6292,9206,6412,4462,1225,5217,1437,1326,9173,1165,0559,8490,6225,1170,9469,2371,9182,1168,1284,2276,5255,1182,6199,3230,5220,0182,1232,5245,9262,1180,0261,1236,8231,4188,9229,5223,1212,6154,8175,3182,3167,8134,1120,2129,2134,787,377,7121,7124,278,2117,7113,1120,170,549,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,90,00,051,491,230,119,349,174,939,522,723,11,60,00,00,012,00,014,649,040,950,951,555,749,0142,869,237,847,1114,976,673,168,697,085,8109,396,5113,3119,1110,398,2135,288,278,295,2120,488,961,367,594,154,431,169,970,240,434,443,766,70,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn437,129,932,3115,8410,8129,156,7125,5183,1141,748,6202,8161,297,854,7326,2322,6171,964,8223,2169,183,452,8120,5114,069,261,474,5102,860,534,159,285,970,335,472,673,657,927,561,672,047,831,846,460,233,130,133,941,931,423,422,329,333,615,152,235,740,241,834,4
      4. Người mua trả tiền trước15,32,32,316,90,234,20,36,712,03,20,42,10,90,60,23,11,13,80,61,70,71,10,80,62,11,50,70,42,611,80,13,24,831,70,31,04,614,80,30,82,96,70,00,40,07,10,10,20,20,40,70,30,52,12,36,95,20,12,40,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,83,97,74,412,36,47,19,414,44,29,49,09,91,88,414,19,51,37,64,210,22,93,78,410,34,41,73,29,81,52,16,98,40,92,63,38,00,91,23,37,21,31,43,56,50,42,22,84,80,40,30,10,40,71,04,812,77,06,78,9
      6. Phải trả người lao động89,48,960,463,951,76,152,968,850,2-0,057,749,833,40,747,635,641,81,629,321,020,20,016,619,514,8-0,614,718,416,50,013,715,012,80,010,214,912,50,010,813,310,70,07,812,98,70,03,78,56,70,03,96,75,70,42,74,24,40,62,64,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn119,07,530,8115,9139,564,344,9134,7105,315,152,1130,398,029,637,1155,493,636,641,0164,1126,639,534,575,182,834,827,862,749,229,148,270,163,340,539,156,339,823,924,137,030,218,820,332,69,63,63,910,13,83,02,74,93,14,15,25,54,72,32,60,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,90,10,12,52,30,20,21,33,71,40,10,10,20,00,20,10,10,10,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,60,61,30,70,60,40,51,32,03,15,48,39,329,92,320,13,62,53,73,10,90,90,82,40,90,40,61,20,60,30,43,70,319,80,22,60,318,80,32,40,41,30,60,70,61,80,72,22,02,91,611,411,211,110,98,44,90,814,30,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,43,85,45,65,822,124,715,616,617,220,811,612,312,614,65,36,37,39,02,63,23,37,42,02,72,56,51,01,91,96,81,41,81,96,41,11,41,85,40,71,31,54,60,51,21,44,71,22,12,50,41,01,61,90,61,41,82,30,20,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn16,315,715,71,21,21,31,31,31,31,31,31,51,51,71,72,22,21,92,12,12,32,62,61,71,91,92,12,02,01,71,81,61,51,51,61,51,51,31,31,41,41,41,41,51,51,51,91,811,811,711,811,712,121,521,430,652,50,10,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,81,21,21,21,21,31,31,31,31,31,31,31,31,21,21,21,11,31,51,41,61,61,61,71,91,91,90,01,71,71,80,01,51,51,61,51,51,31,31,41,40,01,41,51,51,51,71,71,71,71,71,71,51,51,20,40,40,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,010,010,010,010,010,020,020,030,052,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,50,51,11,10,60,60,70,71,01,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,20,00,60,00,20,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ14,014,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu491,4497,4493,7470,2468,0465,4460,6456,9432,8419,2417,9412,6389,5358,7376,7367,0346,1314,2331,8333,3324,0292,3307,4305,3290,9264,6283,0284,3274,9245,1262,3266,0255,1228,8246,4252,9243,0216,8233,1237,1225,8203,4220,1223,4213,5194,1206,3209,5200,7195,8200,7210,0199,0174,2196,5195,7185,0168,8171,5191,5
    I. Vốn chủ sở hữu491,4497,4493,7470,2468,0465,4460,6456,9432,8419,2417,9412,6389,5358,7376,7367,0346,1314,2331,8333,3324,0292,3307,4305,3290,9264,6283,0284,3274,9245,1262,3266,0255,1228,8246,4252,9243,0216,8233,1237,1225,8203,4220,1223,4213,5194,1206,3209,5200,7195,8200,7210,0199,0174,2196,5195,7185,0168,8171,5191,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,92,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-3,4-3,4-3,4-1,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển219,9201,0201,0201,0201,2187,8187,4180,5180,5152,9152,7145,7145,7145,7118,4111,5111,5111,598,794,194,194,184,180,680,180,171,667,667,667,661,257,257,257,252,848,948,948,942,638,938,938,934,531,431,431,49,09,09,07,17,17,17,17,14,14,14,14,13,93,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,017,117,117,113,713,713,713,710,610,610,610,68,28,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu36,833,833,833,833,833,933,930,530,530,530,527,027,027,027,023,523,523,523,521,221,221,221,219,219,219,219,217,217,217,217,215,415,415,415,413,613,613,613,611,811,811,811,810,310,310,310,38,98,98,97,27,27,27,25,65,65,65,64,14,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối81,5109,1105,382,079,690,185,293,168,682,380,986,963,632,577,678,757,825,756,064,555,223,448,552,138,212,038,747,137,77,931,441,130,23,926,038,428,52,325,034,523,20,821,829,819,90,520,227,618,816,026,035,224,3-0,629,428,518,01,98,826,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước47,0105,341,140,640,784,130,330,629,479,328,829,229,229,223,823,823,823,820,520,520,520,510,810,810,85,55,55,55,51,93,51,91,90,64,60,70,71,01,4-0,6-0,6-1,0-0,4-0,4-0,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này34,53,864,141,438,96,055,062,539,23,152,157,734,33,253,954,934,01,935,544,034,72,837,741,327,46,533,241,632,25,928,039,128,33,421,437,727,81,323,635,123,81,722,130,220,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,41,51,61,41,41,62,10,91,31,61,91,21,31,71,81,31,41,61,71,51,51,61,61,51,41,41,50,50,50,50,50,50,50,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.219,1570,1663,6848,71.183,8759,5668,5870,6896,2646,0636,3851,2717,9533,5543,5929,0838,9541,2504,9804,6698,2477,0478,0591,3569,3521,6467,7485,6507,4466,9446,2500,1502,5492,3428,0515,5481,4449,4423,3467,9450,3417,4376,3400,2397,3363,4342,3331,5341,7342,2299,9299,3332,9319,9296,1343,9350,6288,9242,0240,9
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của EID

Dữ liệu khác của EID

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội (mã EID), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc EID.