Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo EID
CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội
Hanoi Education Development and Investment JSC
17.600
▼ −100 (▼ −0,56%)

Kết quả kinh doanh EID

Doanh thu và lợi nhuận EID theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 502Q4/2023: 61Q1/2024: 24Q2/2024: 655Q3/2024: 410Q4/2024: 39Q1/2025: 102Q2/2025: 621Q3/2025: 259Q4/2025: 64Q1/2026: 55Q2/2026: 673673Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 23Q4/2023: 16Q1/2024: 3Q2/2024: 36Q3/2024: 21Q4/2024: 14Q1/2025: 6Q2/2025: 32Q3/2025: 2Q4/2025: 21Q1/2026: 4Q2/2026: 3136Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202667331
Q1/2026554
Q4/20256421
Q3/20252592
Q2/202562132
Q1/20251026
Q4/20243914
Q3/202441021
Q2/202465536
Q1/2024243
Q4/20236116
Q3/202350223

Doanh thu và lợi nhuận EID theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 667Năm 2021: 779Năm 2022: 1.014Năm 2023: 1.053Năm 2024: 1.132Năm 2025: 1.0461.132Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 50Năm 2021: 49Năm 2022: 75Năm 2023: 72Năm 2024: 76Năm 2025: 6376Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.04663
Năm 20241.13276
Năm 20231.05372
Năm 20221.01475
Năm 202177949
Năm 202066750

Báo cáo tài chính gốc EID theo kỳ

187 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

187 tệp báo cáo EID trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh EID theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.052,41.139,91.060,71.029,5813,2686,4667,2617,4590,7531,2481,7381,0386,4327,0276,7239,8205,7220,2133,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,58,38,015,334,419,514,618,313,714,47,46,24,94,70,90,61,91,20,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.045,81.131,61.052,71.014,2778,8666,9652,6599,1577,1516,8474,3374,8381,6322,3275,7239,3203,8219,1132,8
4. Giá vốn hàng bán751,3838,6763,0732,4562,3485,4477,9435,7417,6374,4357,6284,2295,1237,2204,2175,6151,5159,6106,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)294,5293,0289,7281,8216,5181,5174,6163,4159,5142,4116,790,686,485,171,663,752,359,526,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính19,119,715,08,57,14,73,52,91,51,31,90,41,12,04,33,41,91,63,3
7. Chi phí tài chính4,58,84,85,87,06,410,54,112,46,05,88,29,611,53,85,62,96,41,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,12,30,50,32,54,14,34,55,75,85,76,27,49,53,44,11,53,40,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,10,60,60,71,10,80,50,40,30,40,41,50,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng123,2112,6112,6105,481,770,270,763,562,454,647,730,228,622,018,216,815,015,35,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp105,496,098,190,570,947,940,745,537,335,123,317,217,517,116,813,39,99,93,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)80,595,989,889,365,162,456,853,649,348,642,236,931,736,537,131,526,429,519,6
12. Thu nhập khác0,40,70,210,91,00,80,50,42,10,70,60,210,20,80,10,00,00,50,0
13. Chi phí khác0,10,60,07,00,00,30,21,24,62,31,20,55,41,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,10,23,91,00,50,3-0,8-2,4-1,5-0,6-0,24,8-0,20,10,00,00,5-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)80,896,089,993,266,162,957,152,846,847,041,636,736,636,337,231,526,430,019,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,720,118,918,517,012,211,511,810,610,59,68,15,06,96,67,94,77,95,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,60,3-0,8-0,1-0,40,80,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,320,318,118,516,613,011,711,810,610,59,68,15,06,96,67,94,77,95,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)63,575,771,974,749,549,945,440,936,236,532,028,631,629,430,623,621,722,214,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,20,60,30,30,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)63,775,171,674,549,349,845,340,936,236,532,028,631,629,430,623,621,722,214,1

Kết quả kinh doanh EID theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh674,955,065,5263,3620,9102,245,8409,7656,323,766,2503,7463,233,5103,7419,2429,876,966,3248,7403,196,325,1268,5329,558,811,8191,1349,1108,744,1204,9283,385,739,4217,4263,570,443,5186,9240,260,562,2181,4179,958,252,9112,3155,260,547,8105,9171,661,137,693,4155,140,916,686,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,40,01,94,60,10,06,50,01,70,15,01,71,30,012,61,41,00,221,01,39,62,63,910,10,51,14,14,75,61,17,24,27,40,15,94,31,51,94,28,80,70,81,93,81,60,00,84,11,10,22,61,40,90,03,10,90,30,50,20,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)673,555,063,6258,8620,8102,239,3409,7654,723,561,2502,0461,933,591,1417,7428,776,745,2247,4393,593,621,2258,5329,057,67,7186,5343,6107,736,9200,8276,085,633,4213,2262,068,539,4178,1239,659,760,3177,6178,358,152,2108,2154,060,245,2104,5170,761,134,592,5154,840,416,485,8
4. Giá vốn hàng bán496,140,8-13,3221,3464,878,111,8323,6492,48,733,5392,9329,012,078,1302,5299,752,228,8193,9268,973,58,3208,3229,438,7-3,8137,4248,688,516,7156,1193,969,213,2162,2187,954,224,5136,9165,447,650,2134,4124,848,245,676,5108,851,341,377,3124,651,922,067,8113,433,910,461,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)177,414,276,937,5156,024,127,586,2162,314,927,7109,1132,921,413,0115,2129,124,516,553,5124,720,212,950,299,619,011,549,195,019,120,344,782,116,420,251,074,114,314,941,374,212,110,243,153,510,06,631,745,38,93,927,246,19,212,524,741,46,56,024,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,93,07,12,57,91,65,59,04,90,28,13,42,61,05,70,91,30,73,41,21,70,72,90,31,00,51,81,10,30,42,50,00,00,41,20,00,00,31,00,00,00,31,00,60,20,21,00,00,00,30,70,10,00,30,50,10,31,00,81,0
7. Chi phí tài chính2,20,01,92,03,00,20,61,06,90,30,90,13,80,04,10,31,30,23,40,95,70,7-3,61,37,11,71,60,96,51,60,50,81,61,38,11,61,31,41,51,41,61,51,31,41,51,61,32,13,31,61,22,24,12,12,23,85,00,50,01,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,00,30,90,70,20,50,90,60,30,40,10,00,00,00,00,10,20,50,70,60,70,80,61,41,40,80,71,21,61,60,80,81,31,51,51,31,41,41,41,61,51,41,11,61,61,31,22,11,61,21,52,62,11,93,04,00,50,01,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,60,20,90,7-1,80,2-0,20,9-0,60,60,10,4-0,40,6-0,30,4-0,10,60,60,40,40,60,6-0,70,60,40,2-0,40,30,4-0,70,30,50,40,40,50,20,3-0,40,60,10,3-0,00,4-0,40,30,30,70,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng94,75,15,724,084,68,8-14,240,780,65,7-15,653,362,612,4-33,665,461,312,3-23,835,759,010,5-8,728,242,18,81,629,630,19,43,723,129,07,75,726,624,45,96,519,025,13,911,519,312,74,23,912,112,33,95,010,010,73,04,45,59,32,82,66,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,37,749,812,134,09,629,627,133,86,129,630,630,47,625,127,227,311,028,97,122,06,719,02,019,17,85,67,421,76,114,77,118,35,45,99,416,85,33,27,918,35,7-4,110,713,53,21,16,96,52,64,03,08,12,44,16,35,01,72,37,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,54,627,42,540,47,316,927,345,33,621,029,038,33,022,923,740,42,312,011,540,13,59,718,332,81,64,711,837,22,93,214,033,82,72,314,031,82,34,313,629,31,62,412,825,51,51,611,323,61,2-5,612,123,32,02,39,422,32,51,911,0
12. Thu nhập khác0,00,10,30,10,00,00,20,50,00,0-1,20,00,60,80,89,20,80,00,90,10,00,00,10,60,00,00,10,00,20,20,10,10,20,00,10,11,60,30,20,50,00,00,10,00,00,00,20,00,00,010,20,00,00,00,10,70,0-0,00,10,0
13. Chi phí khác0,00,00,10,00,00,00,00,60,00,00,0-0,00,00,00,26,80,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,10,00,00,00,50,40,20,11,81,90,30,62,00,00,20,00,30,30,40,20,40,10,00,05,30,00,00,00,30,70,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,10,20,1-0,00,00,2-0,2-0,0-0,0-1,20,00,60,80,72,40,80,00,80,10,00,00,10,40,00,00,00,00,20,2-0,4-0,3-0,0-0,1-1,7-1,81,4-0,3-1,80,5-0,2-0,0-0,2-0,3-0,4-0,2-0,2-0,1-0,00,04,9-0,00,00,0-0,20,00,0-0,00,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,54,727,62,640,47,317,127,145,33,619,829,038,93,823,626,041,22,312,811,740,13,59,818,732,81,64,711,837,43,12,813,733,82,70,612,233,22,02,514,129,11,62,212,525,21,31,511,223,61,2-0,812,123,32,02,19,422,32,52,011,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,61,06,00,38,81,62,96,29,80,74,15,88,30,74,15,18,80,45,52,38,50,70,54,56,70,51,02,47,30,70,92,87,50,60,92,37,00,41,22,66,50,40,82,65,80,40,32,45,10,20,11,22,30,71,3-1,26,20,6-2,22,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,80,00,40,0-0,40,00,20,0-0,40,0-0,20,0-0,30,0-0,50,00,40,0-0,40,0-0,30,00,80,2-0,20,0-0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,91,06,50,38,41,63,26,29,30,73,85,88,00,73,65,19,20,45,12,38,20,71,24,86,50,51,02,47,60,70,92,87,50,60,92,37,00,41,22,66,50,40,82,65,80,40,32,45,10,20,11,22,30,71,3-1,26,20,6-2,22,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)30,63,721,12,332,15,814,021,036,02,915,923,230,93,120,120,932,01,97,79,331,92,98,514,026,21,13,79,429,82,41,910,926,22,0-0,49,926,21,61,311,522,61,21,49,919,40,91,18,818,50,9-0,910,921,01,30,810,516,11,94,28,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,1-0,10,20,0-0,3-0,21,2-0,4-0,1-0,10,8-0,2-0,2-0,10,4-0,0-0,1-0,00,10,00,00,00,10,10,0-0,10,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)30,83,820,92,332,36,012,721,436,13,115,223,331,13,219,620,932,11,97,69,331,92,88,413,926,21,23,69,429,82,41,910,926,22,0-0,49,926,21,61,311,522,61,21,49,918,91,41,18,818,50,9-0,910,921,01,30,810,516,11,94,28,3

Báo cáo khác của EID

Dữ liệu khác của EID

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội (mã EID): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.046 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 63 tỉ đồng, giảm 16,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 673 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 31 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.