Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo EME
CTCP Điện Cơ
Electro Mechanical Corporation
24.300
▼ −4.200 (▼ −14,74%)

Kết quả kinh doanh EME

Lợi nhuận EME theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q4/2015—
Q4/2014—

Doanh thu và lợi nhuận EME theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 78Năm 2021: 72Năm 2022: 96Năm 2023: 61Năm 2024: 95Năm 2025: 133133Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 6Năm 2022: 6Năm 2023: 4Năm 2024: 5Năm 2025: 56Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251335
Năm 2024955
Năm 2023614
Năm 2022966
Năm 2021726
Năm 2020781

Báo cáo tài chính gốc EME theo kỳ

9 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————

9 tệp báo cáo EME trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh EME theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh132,794,660,696,172,177,871,198,2119,3103,6156,2195,2132,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)132,794,660,696,172,177,871,198,0119,3103,6156,2195,2132,9
4. Giá vốn hàng bán116,282,849,478,949,460,861,582,9124,783,6133,4168,9106,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,511,811,217,222,617,09,615,1-5,320,022,826,326,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,14,96,75,13,31,40,51,00,10,10,10,10,1
7. Chi phí tài chính3,42,62,11,51,70,51,21,62,32,02,21,91,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,42,62,11,51,40,51,21,62,32,02,21,91,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,42,84,26,78,16,43,18,50,40,30,30,50,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,95,86,36,69,410,06,06,19,115,617,018,317,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,95,55,47,56,81,5-0,2-0,1-16,92,23,55,76,4
12. Thu nhập khác0,10,40,40,20,40,50,80,879,62,60,71,41,0
13. Chi phí khác0,20,30,70,10,10,30,40,417,92,60,10,10,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,1-0,30,10,30,20,30,461,70,00,51,30,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,85,65,17,67,11,70,10,244,82,34,07,06,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,20,81,11,61,50,30,10,19,20,50,91,61,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,20,81,11,61,50,30,10,19,20,50,91,61,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,64,84,06,05,61,40,00,135,61,83,15,45,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,64,84,06,05,61,40,00,135,61,83,15,45,1

Báo cáo khác của EME

Dữ liệu khác của EME

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Điện Cơ (mã EME): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 133 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng, giảm 5,2% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.