Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Lịch sử cổ tức EME
Các đợt chi trả cổ tức EME
theo lịch thực hiện quyền VSDC| Ngày GDKHQ | Loại | Mức | Kỳ | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|
| 16-12-2025 | Tiền mặt | 500 đồng/cp | năm 2024 | 23-12-2025 |
| 11-1-2024 | Tiền mặt | 700 đồng/cp | năm 2022 | 22-1-2024 |
| 5-12-2022 | Tiền mặt | 500 đồng/cp | năm 2021 | |
| 2-8-2019 | Tiền mặt | 500 đồng/cp | năm 2018 | |
| 31-7-2018 | Tiền mặt | 2.000 đồng/cp | năm 2017 |
Cổ tức EME theo từng năm
theo năm tài chính| Năm | Tiền mặt (đồng/cp) | Cổ phiếu | Tỉ suất cổ tức | Tỉ lệ chi trả |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2025 | 500 | 0% | 2,06% | 41,5% |
| 2024 | 700 | 0% | 2,64% | 55,1% |
| 2023 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2022 | 500 | 0% | 2,67% | 31,3% |
| 2021 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2020 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
| 2019 | 500 | 0% | 0,77% | 5.222,9% |
| 2018 | 2.000 | 0% | 2,86% | 11.086,3% |
| 2017 | 0 | 0% | 0,00% | 0,0% |
Dữ liệu khác của EME
Giá lịch sử EMEGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật EMEBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh EMEDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán EMETài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ EMEDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn EMEDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên EMEBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ EMENgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại EMETỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố EMECông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp EMENgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lịch sử chi trả cổ tức của CTCP Điện Cơ (mã EME) theo từng năm: cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu và tỉ suất cổ tức.
Lần trả tiền mặt gần nhất ghi nhận trong kho là năm 2025, 500 đồng một cổ phiếu, tương ứng tỉ suất 2,06%.
Trong 10 năm có dữ liệu, EME trả cổ tức tiền mặt ở 5 năm, gần nhất là 2025 và xa nhất là 2018.
