Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo EVE
CTCP Everpia
Everpia Joint Stock Company
8.600
▲ +30 (▲ +0,35%)
cuối phiên · 14:49:50

Cân đối kế toán EVE

Cân đối kế toán EVE theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn765,7740,9770,41.055,1965,61.087,31.233,21.176,3967,8805,0804,7707,7594,0588,5633,9519,0321,0140,3112,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền66,319,540,954,852,251,467,164,7131,679,146,535,651,4107,3119,4194,8130,820,05,0
      1. Tiền65,818,939,037,825,934,035,947,340,648,627,827,914,817,44,811,09,020,05,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,50,61,816,926,317,431,117,491,030,518,77,736,689,9114,6183,9121,80,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn319,7299,1223,2396,5373,2536,3552,7452,5187,973,1160,7185,6105,975,923,70,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,0109,4113,820,037,00,00,00,00,0185,6105,975,923,70,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-17,9-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn319,7299,1223,2305,0259,9516,3515,7452,5187,973,1160,70,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,5154,6182,3232,7185,6154,8210,5239,8245,4243,7215,8156,9124,096,6106,285,054,543,928,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng159,2155,0167,1183,2166,1134,1198,0227,8219,1180,2160,6139,8116,074,866,559,748,143,232,0
      2. Trả trước cho người bán4,58,69,842,326,521,625,525,49,26,110,121,211,424,039,823,19,11,91,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,060,860,848,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác19,220,634,134,719,824,025,822,09,66,13,73,22,73,83,95,43,24,71,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,4-29,7-28,7-27,5-26,8-25,0-38,8-35,5-53,3-9,4-7,1-7,2-6,1-5,9-4,1-3,3-5,9-5,9-7,2
    IV. Tổng hàng tồn kho209,8253,5318,9364,2346,5339,5397,7400,9394,4405,6377,1316,4297,3292,4360,6224,7131,875,075,9
      1. Hàng tồn kho259,0307,4351,0393,2363,1355,9412,7416,9405,1412,6378,8321,0297,3292,4360,6224,7131,875,075,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-49,2-53,9-32,1-29,0-16,5-16,4-15,1-16,1-10,8-7,0-1,7-4,60,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác13,514,25,27,08,15,35,318,48,63,34,513,215,416,224,014,43,91,53,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,63,23,23,82,53,43,810,58,23,21,63,12,33,44,64,11,90,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,911,12,03,25,61,91,47,80,30,02,57,711,78,616,87,10,20,02,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,30,20,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,32,21,24,12,53,11,60,71,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn530,6543,3585,5401,5303,1265,7304,4313,8308,7309,8303,4278,3293,0310,8215,8150,595,889,988,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,72,93,12,62,53,22,93,22,51,60,90,30,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,72,93,12,62,53,24,24,53,82,92,20,30,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định299,2315,3352,2165,5189,6206,2244,5273,9275,6285,7256,9252,0267,6291,2156,8139,785,782,281,6
      1. Tài sản cố định hữu hình298,0314,0351,2164,3186,7201,7238,5265,8266,4274,8243,4237,5250,7272,4135,5116,364,856,856,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,21,41,01,32,84,55,98,19,110,913,414,416,918,821,323,320,925,425,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,01,064,355,40,00,00,00,00,020,79,27,21,842,40,04,33,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0——0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,01,064,355,40,00,00,00,00,020,7————0,0——0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn72,864,660,69,89,912,48,42,62,62,612,42,62,61,41,04,00,70,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh11,611,611,611,611,615,211,60,00,00,09,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn10,210,010,410,410,58,88,42,62,62,62,62,62,61,41,04,00,70,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-13,2-12,6-13,0-12,1-12,1-11,6-11,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn64,155,651,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác149,9160,5168,6159,445,744,048,634,127,919,812,414,115,516,415,56,85,14,67,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn129,0138,2146,0136,825,425,629,517,014,515,112,413,514,315,514,55,64,64,57,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại20,922,322,622,620,318,519,117,113,44,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,20,91,01,10,50,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.296,31.284,21.355,91.456,71.268,71.353,01.537,61.490,11.276,41.114,81.108,0986,0887,0899,3849,7669,5416,8230,3201,8
  A. Nợ phải trả333,4335,7355,9428,9304,7408,7599,1581,1359,9155,2201,0161,5109,0177,3156,994,880,769,488,4
    I. Nợ ngắn hạn228,7232,6233,7312,0271,9153,2241,9215,5164,7108,4160,0140,094,6160,4139,492,280,668,888,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn145,3144,6137,6192,4156,956,3124,469,155,217,169,752,31,338,938,70,91,33,24,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn29,342,741,248,955,642,147,674,156,443,833,242,345,645,935,226,321,423,068,8
      4. Người mua trả tiền trước12,816,919,218,624,016,222,721,49,05,66,35,83,04,43,43,11,10,72,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,52,87,317,910,415,715,323,118,326,833,124,129,538,149,135,129,217,48,8
      6. Phải trả người lao động27,821,725,830,722,819,521,818,115,011,511,69,38,26,48,19,64,92,91,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,31,91,01,71,41,83,53,34,92,50,20,32,11,41,60,31,61,60,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,40,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,72,01,61,91,01,56,66,45,91,05,55,94,925,23,22,521,119,51,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn104,7103,1122,2116,832,8255,5357,2365,6195,246,841,021,614,316,917,52,60,10,60,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác23,922,219,922,422,722,419,917,315,23,83,73,60,80,30,30,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn80,880,8102,394,410,10,6105,3113,5180,041,434,610,22,50,00,00,00,00,40,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,0232,6232,0234,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,60,10,20,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,11,52,77,711,014,414,40,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu962,9948,51.000,01.027,8964,0944,3938,5909,0916,5959,6907,0824,4778,0722,0692,7574,7336,1160,8113,3
    I. Vốn chủ sở hữu962,9948,51.000,01.027,8964,0944,3938,5909,0916,5959,6907,0824,4778,0722,0692,7574,7336,1160,8113,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8279,9279,9279,9279,9234,0153,3107,282,254,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần184,2184,2184,2184,2203,1203,1203,1203,1203,1203,1191,0191,0191,0191,0191,0191,071,06,020,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,0-76,00,00,00,00,00,00,00,011,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-76,0-76,0-76,0-49,00,0-10,5-10,5-10,5-10,5-2,50,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-4,0-3,7-3,7-4,0-3,8-1,7-3,0-1,50,3-0,2-0,1-0,10,00,00,00,01,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,14,65,11,23,81,71,30,313,012,19,98,20,09,04,33,50,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối349,7331,5383,5416,4417,2397,5393,3363,3329,4324,9436,8355,9305,8251,6263,6225,8155,472,638,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước310,5361,7365,7324,8357,4355,5321,4287,1278,5235,3323,2————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này39,2-30,217,891,659,742,171,976,250,989,6113,5————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13,012,211,110,30,00,00,00,00,00,00,00,00,81,02,21,11,30,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.296,31.284,21.355,91.456,71.268,71.353,01.537,61.490,11.276,41.114,81.108,0986,0887,0899,3849,7669,5416,8230,3201,8

Cân đối kế toán EVE theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn787,8736,0764,4749,5724,2727,3735,6708,8741,5760,0794,3860,3933,81.045,81.055,31.017,5965,2966,7965,6970,21.147,01.107,31.087,31.160,51.180,81.196,61.230,51.230,61.169,81.120,21.176,01.230,11.011,01.026,6976,21.005,3849,0788,0829,3797,8835,2812,4804,2810,2813,0759,0707,8720,0739,0617,8600,9637,5626,7571,2588,4619,3614,5605,0637,0645,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,655,895,339,031,725,219,638,340,840,653,857,627,649,954,887,3153,061,652,2149,547,153,251,456,440,465,4104,255,850,149,747,392,775,5111,2131,6172,1144,9132,279,152,757,046,845,825,283,910,435,660,7131,024,249,448,9128,5111,1183,2143,864,988,3143,2109,3
      1. Tiền34,255,664,337,931,425,019,023,019,038,839,019,520,332,837,843,795,746,225,963,429,342,034,051,422,848,436,138,739,337,147,350,563,049,240,649,453,140,848,635,041,614,227,117,528,88,827,931,523,713,314,834,322,732,6183,2143,812,94,24,98,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,40,231,01,10,30,20,615,321,81,814,838,27,317,116,943,757,315,426,386,117,811,217,45,017,517,068,117,110,812,60,042,112,562,091,0122,791,891,430,517,715,432,618,77,755,21,67,729,2107,310,934,714,6105,778,60,00,052,084,1138,3100,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn337,4341,9290,2309,1283,6316,2295,1238,8236,1254,7209,0211,1303,5424,0396,5285,9221,3346,7373,2246,8538,3562,5536,3561,5575,1575,0515,8518,6465,7471,1469,9413,8245,7248,0187,9139,30,022,073,171,490,5180,9160,7165,390,7187,9185,0122,051,8133,1107,878,216,935,40,00,021,90,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,082,7109,4104,451,9116,7113,814,119,758,520,056,525,021,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0187,9185,0122,051,8133,1107,878,216,935,40,00,021,90,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,7-17,9197,2190,5232,0-0,50,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn335,7341,9290,2309,1283,6316,2295,1238,8236,1254,7209,0211,1303,5345,0305,0-15,6-21,1-2,0259,9232,7519,5504,1516,3505,0550,1553,4515,8518,6465,7471,1469,9413,8245,7248,0187,9139,30,022,073,171,490,5180,9160,7165,390,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn162,3102,8156,3139,8134,8110,6153,8178,4151,5157,7206,0215,8182,4174,3232,7238,1204,7184,5185,6184,8204,9149,9154,8158,0173,5171,0207,4225,7201,1178,6239,5264,4228,7211,0255,3264,7260,6219,7255,6259,6250,0191,3214,9207,2217,9192,7157,7170,2169,7134,0138,9164,2166,3114,8108,7131,7153,4151,0118,4143,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng145,3102,6159,7144,6137,1103,6156,3165,9131,2138,0190,3183,1156,3142,1184,7176,3180,2140,0166,1141,6160,8118,8134,1135,2169,8163,5198,0206,7180,9162,8227,5224,7223,6183,8219,2215,5197,1158,3185,9179,7180,0154,3161,1174,0169,1159,2139,9143,2153,0102,6121,3127,8148,494,186,889,5124,680,766,590,5
      2. Trả trước cho người bán20,36,44,46,16,315,88,812,515,910,912,328,031,224,942,357,529,148,826,548,737,029,921,642,718,824,521,035,126,928,325,447,818,729,19,218,918,616,316,020,317,137,610,241,430,934,021,231,419,933,819,639,720,423,324,043,931,258,153,148,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,860,860,860,860,860,857,80,048,40,020,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác14,318,618,618,020,520,618,330,034,037,732,134,125,035,333,332,323,322,219,818,631,124,124,020,530,223,627,221,528,622,922,018,09,720,817,414,85,43,02,75,34,54,72,40,45,46,73,82,43,83,13,22,53,32,42,31,92,915,81,97,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,6-24,7-26,4-28,8-29,1-29,4-29,7-30,1-29,6-28,9-28,7-29,3-30,2-27,9-27,5-28,0-28,0-26,5-26,8-24,0-24,0-24,8-25,0-40,4-45,2-40,6-38,8-37,6-35,2-35,5-35,5-26,1-23,3-22,6-51,3-45,3-21,3-18,6-9,8-6,5-9,4-5,3-7,2-8,6-8,2-7,2-7,2-6,8-7,0-5,5-5,3-5,8-5,9-5,0-4,4-3,6-5,3-3,6-3,1-2,7
    IV. Tổng hàng tồn kho238,4223,1209,8249,5261,2260,5253,5251,0307,1300,8318,9358,9390,4381,8364,3402,1369,3357,8346,5385,6350,9337,2339,5382,2384,8381,8397,7417,6433,7402,7400,9439,7449,8445,7394,2426,0437,2411,9418,9403,8427,6388,5372,6396,4404,3355,3316,4344,8364,3307,2289,5328,3304,3298,3280,0327,8348,0354,1351,5364,6
      1. Hàng tồn kho288,8270,3259,0296,6309,9309,5307,4312,5337,8328,9351,0390,5418,7410,8393,3422,7388,0374,4363,1405,4370,7355,8355,9401,0402,4396,5412,8429,7442,2418,8416,9453,9461,5456,5405,0432,2442,5416,2423,9409,6431,2390,2377,2401,0408,9359,9321,0355,3364,3307,2289,5328,3304,3298,3280,0327,8348,0354,1351,5364,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-50,4-47,2-49,2-47,1-48,7-49,1-53,9-61,5-30,7-28,1-32,1-31,6-28,3-29,0-29,0-20,6-18,6-16,5-16,5-19,8-19,8-18,6-16,4-18,8-17,6-14,7-15,1-12,1-8,5-16,1-16,1-14,2-11,7-10,8-10,8-6,2-5,3-4,2-5,0-5,9-3,7-1,7-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác15,212,512,912,112,914,813,62,36,06,26,716,829,915,87,04,116,916,18,13,55,74,55,32,37,13,35,412,819,118,118,419,411,410,77,33,16,22,22,510,310,24,910,216,116,312,613,122,422,119,315,317,910,811,716,516,026,311,523,828,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,33,35,03,02,73,12,52,12,02,42,71,91,91,83,82,44,83,52,51,85,12,93,41,03,62,53,84,26,67,410,511,95,54,47,21,44,60,71,80,82,60,70,54,92,01,83,13,72,82,92,63,82,61,22,82,80,93,66,25,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,09,27,99,110,211,711,10,23,93,82,012,828,012,83,21,712,112,75,61,70,61,51,91,33,30,61,48,512,410,67,87,45,76,10,01,51,51,30,08,86,64,19,210,213,610,77,715,416,413,811,78,45,36,28,210,022,35,616,817,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,80,00,30,80,60,02,23,12,82,50,95,62,74,15,43,02,92,20,75,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn467,9522,6531,3529,1537,1538,0549,6554,7569,1577,7585,1592,3571,4478,0401,6339,5345,2354,0303,1250,9261,6268,0265,7276,5284,6288,8308,1314,4316,3329,8313,8310,5320,1328,7309,0316,0311,7301,9306,7315,6316,7303,2304,4301,6292,5287,4278,3282,0286,6287,4286,3288,5294,6309,0292,9274,2252,9224,4211,9179,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,79,88,73,13,42,82,93,22,62,62,62,52,42,52,62,62,62,52,52,71,41,43,23,53,92,81,52,82,72,83,22,82,71,31,31,32,21,31,61,21,40,90,91,00,90,90,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,79,88,73,13,42,82,93,22,62,62,62,52,42,52,62,62,62,52,52,71,41,43,24,85,24,12,84,14,04,14,50,04,12,62,62,63,52,52,92,52,72,22,12,32,20,90,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,1-1,3-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định290,3295,6299,2306,6312,0308,7316,5323,9335,0342,6351,8358,7162,6159,3165,5170,4178,0187,6189,6194,1204,4213,4206,2214,7223,6233,5249,2257,4258,8270,8273,9280,4289,3294,1275,6286,6288,5277,3285,7279,3281,2256,3257,5262,6265,1260,0252,0257,5261,3261,0268,3269,0274,1290,0159,9150,4151,5152,5156,8149,0
      1. Tài sản cố định hữu hình289,2294,5298,0305,4310,7307,4315,0323,1334,2341,8350,9357,7161,5158,1164,3168,8176,0185,2186,7190,9200,7209,3201,7209,9218,7228,1243,3250,9251,9263,2265,8271,7281,1285,4267,2277,6278,8267,0274,8267,7268,9243,4244,0248,4251,0246,0237,5242,4245,5244,7251,4251,5255,9271,2141,0130,9131,5131,8135,5127,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,11,11,21,31,31,31,40,80,80,91,01,01,11,21,31,62,02,42,83,23,74,04,54,84,95,46,06,47,07,68,18,78,18,68,39,09,610,210,911,512,112,813,414,114,013,814,415,015,616,316,917,518,118,818,819,520,120,721,322,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,04,23,00,00,01,01,01,01,00,8198,3147,964,30,80,7110,755,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,29,220,720,79,29,29,29,27,27,27,20,01,81,81,8113,8107,185,354,938,423,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————0,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,04,23,00,00,01,01,01,01,00,8198,3147,964,30,80,7110,755,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,29,220,720,79,29,2—————0,0—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn32,373,072,865,365,769,469,264,564,465,060,460,548,49,69,89,29,69,99,99,49,69,712,412,08,26,98,78,28,38,62,62,62,62,62,62,62,62,62,613,413,612,312,014,22,62,62,62,62,62,62,61,41,40,51,41,41,41,41,01,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh11,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,611,612,812,712,815,215,211,611,611,611,611,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,710,90,09,314,20,02,60,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5,99,910,266,310,570,310,410,410,310,361,810,210,110,210,49,810,110,410,58,28,58,58,88,48,28,28,78,28,38,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,60,02,60,02,62,62,62,62,61,41,41,41,41,41,41,41,01,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,6-12,1-12,1-12,1-12,951,4-12,4-12,1-12,1-12,1-12,1-12,1-12,1-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-11,6-12,9-11,6-11,6-11,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27,464,063,50,056,10,059,854,654,655,30,0-12,739,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác142,6144,2150,6149,9153,0157,1161,1162,2166,0166,3169,2169,8159,7158,6159,4156,4154,243,345,744,746,343,544,046,348,945,548,646,046,547,734,124,725,430,729,525,418,420,716,712,511,312,913,314,514,614,614,114,615,516,615,316,317,316,817,815,314,715,515,76,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn123,3123,3129,6129,0131,7134,8138,8139,6143,7145,2146,5147,1137,0136,4136,8135,6133,523,325,424,726,125,525,626,228,226,329,528,729,930,617,016,417,817,215,516,114,416,516,712,511,312,913,314,514,614,613,514,014,715,514,415,416,215,816,914,313,714,614,75,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại19,321,021,020,921,322,222,322,622,321,222,722,722,822,222,620,820,720,120,320,020,218,018,520,120,819,219,117,316,617,117,18,30,013,514,09,34,04,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,81,10,90,91,10,90,91,11,01,01,00,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.255,71.258,61.295,71.278,71.261,31.265,21.285,21.263,61.310,61.337,71.379,41.452,61.505,11.523,81.456,91.357,01.310,31.320,81.268,71.221,11.408,61.375,31.353,01.437,11.465,51.485,41.538,61.545,01.486,11.450,11.489,81.540,61.331,21.355,31.285,21.321,21.160,71.089,91.136,01.113,41.151,91.115,61.108,61.111,91.105,51.046,5986,11.002,11.025,6905,3887,2926,0921,4880,3881,3893,6867,3829,3848,9825,2
  A. Nợ phải trả323,9296,0333,5323,1321,9315,6337,7321,7340,6338,0380,6457,7514,6490,5428,6357,6361,7343,6304,7302,5494,8427,3408,7524,5569,6560,7598,7641,3607,7537,8581,1617,8433,5422,4368,5374,3222,5121,0178,3168,7239,1198,1200,2245,0259,0206,0160,8215,0220,8128,3105,4165,3188,2147,1153,9180,0228,3134,5154,2160,3
    I. Nợ ngắn hạn228,2191,3230,8220,2217,5213,9235,7220,8239,5237,6258,9283,7339,8315,8311,8327,1330,5311,8271,9270,8228,7172,3145,8192,5214,4199,2241,7286,3250,1179,7215,5249,8246,1230,9173,3180,5181,674,6131,5112,7188,4151,9159,6213,5219,4173,9139,2191,0206,9114,090,5148,4170,1130,2138,2162,5210,8117,0136,9144,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn150,5120,5145,3142,8145,5148,4145,3144,8162,6150,9137,4156,3217,4228,8192,4198,3222,0196,6156,9145,096,665,849,093,2129,0121,9124,4140,9136,675,769,1113,7148,097,355,280,193,827,717,136,893,083,169,683,698,586,652,3103,7116,834,30,538,284,146,038,783,460,117,838,574,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn32,421,529,327,934,331,243,031,338,745,966,960,667,232,248,946,151,364,055,673,664,457,742,144,337,140,147,569,069,362,574,173,062,087,756,455,447,018,465,424,857,437,025,878,678,358,742,349,748,648,043,258,750,139,032,726,656,962,335,718,4
      4. Người mua trả tiền trước15,020,514,216,213,115,318,514,711,215,419,131,818,624,718,637,325,127,024,027,919,123,416,220,614,215,722,732,510,515,121,420,08,24,69,011,516,79,05,79,15,38,16,39,79,77,25,810,26,114,73,47,08,65,716,76,14,54,34,04,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,42,38,37,02,02,03,16,14,96,27,37,89,27,117,619,98,05,910,44,88,95,615,710,09,62,115,313,24,23,623,113,65,417,919,012,86,34,325,125,712,87,139,819,215,96,423,313,321,43,329,919,013,26,841,538,033,824,747,037,2
      6. Phải trả người lao động21,123,329,021,919,913,920,920,018,515,525,823,123,718,930,721,320,714,422,815,818,014,619,516,716,313,621,818,317,814,518,114,615,515,915,013,211,511,111,511,112,19,811,610,910,78,99,37,58,37,68,17,37,47,16,36,26,65,98,15,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,00,93,03,11,41,83,42,92,11,80,92,71,92,61,62,71,82,21,42,32,34,21,81,11,61,93,54,44,62,83,37,81,05,212,84,84,73,03,40,20,60,20,20,20,60,20,30,20,50,50,211,90,80,20,50,20,50,21,23,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,40,40,50,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,92,31,71,31,31,21,40,91,51,91,51,51,81,61,91,61,61,71,01,519,30,91,56,66,64,06,68,07,15,56,47,15,92,45,92,71,51,12,84,66,96,05,811,45,65,95,96,45,15,55,16,26,025,41,72,148,41,92,51,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn95,7104,7102,7102,9104,4101,7102,0101,0101,1100,4121,6173,9174,7174,7116,830,531,231,732,831,7266,1255,0262,9332,0355,2361,5356,9355,1357,6358,2365,6368,0187,4191,5195,2193,740,946,346,856,050,746,340,631,539,632,121,624,013,914,314,916,918,116,915,717,517,517,517,215,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,5
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác14,923,921,922,023,620,921,220,120,319,619,319,022,022,422,421,721,821,822,721,521,722,422,421,220,9256,619,719,518,617,617,30,015,715,515,25,24,23,83,83,74,03,73,30,54,03,63,62,92,80,81,70,30,30,30,00,00,30,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn80,880,880,880,880,880,880,880,880,880,8102,3154,9152,7152,394,48,89,49,910,110,111,40,38,077,8101,2104,9105,2103,3106,1108,9113,5350,8171,7176,030,0185,435,941,441,450,444,740,234,623,928,321,110,210,10,10,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0233,0232,30,0233,00,00,00,0232,3232,9231,7234,80,00,00,0150,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0233,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,02,72,72,82,814,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0232,60,00,00,0232,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,02,22,52,20,30,30,00,30,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,81,11,51,82,02,42,77,27,37,37,711,011,011,011,014,414,414,414,414,414,414,414,40,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu931,8962,6962,2955,6939,4949,6947,5941,8970,0999,7998,8995,0990,61.033,21.028,3999,4948,7977,2964,0918,6913,8948,0944,3912,5895,9924,6940,0903,6878,4912,2908,7922,8897,7932,9916,7947,0938,2969,0957,6944,7912,8917,5908,4866,8846,5840,4825,3787,1804,8777,0781,7760,7733,1733,2727,4713,6639,0694,8694,7664,9
    I. Vốn chủ sở hữu931,8962,6962,2955,6939,4949,6947,5941,8970,0999,7998,8995,0990,61.033,21.028,3999,4948,7977,2964,0918,6913,8948,0944,3912,5895,9924,6940,0903,6878,4912,2908,7922,8897,7932,9916,7947,0938,2969,0957,6944,7912,8917,5908,4866,8846,5840,4825,3787,1804,8777,0781,7760,7733,1733,2727,4713,6639,0694,8694,7664,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8419,8279,9279,9279,9279,9279,9279,9279,9279,9279,9279,9279,9279,9279,9279,9279,9279,9234,0234,0234,0234,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần184,2184,2184,2184,2184,2184,2184,2184,2184,2184,2184,2184,2184,2184,2184,2184,2192,5192,5203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1203,1191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0191,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-76,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-17,2-17,20,0-76,0-76,0-76,0-76,0-76,0-76,0-76,0-76,0-76,0-76,0-76,0-76,0-49,0-49,0-49,0-49,00,00,00,00,00,00,0-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-10,5-2,50,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-5,7-4,6-4,0-2,1-1,8-2,6-3,3-2,9-4,1-4,6-4,9-4,8-5,6-5,0-4,0-4,9-4,4-4,8-3,8-4,3-2,6-2,8-0,9-2,5-3,2-3,3-1,6-1,1-2,8-0,8-1,8-0,6-0,8-0,7-0,1-1,3-1,00,0-0,5-0,5-0,10,30,10,1-0,0-0,1-0,10,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,5-0,60,1-0,31,63,54,64,94,94,15,15,45,50,71,26,66,43,23,83,53,31,81,71,33,1-0,41,4-0,12,9-0,60,32,14,310,013,014,314,510,912,112,612,65,99,910,611,47,18,24,67,87,89,911,011,27,56,05,77,60,17,47,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối317,3350,5349,0341,1322,9332,2330,1323,9353,4384,7383,6379,6376,1423,0416,9393,7351,6383,7417,2372,6366,2402,1396,7366,9349,1381,5393,3357,9331,5366,7363,3347,4320,3349,8329,9311,1301,8335,2323,2309,8417,4450,9438,0395,8374,8373,0357,8321,3335,8308,0310,7288,5260,4264,9259,5246,0215,8277,5263,1230,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước305,8349,7310,5310,5310,5331,5361,7361,7361,7383,5365,7365,7365,7416,4324,8324,8324,9368,9357,4357,4357,4397,5355,5355,5355,5393,3321,4321,4321,5363,3287,1287,1287,1329,4278,5278,5278,5326,2239,4235,3375,2436,8323,6326,2324,4———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,50,838,630,712,30,7-31,5-37,7-8,31,117,913,910,36,692,068,926,714,759,715,18,84,541,211,4-6,4-11,871,936,510,03,476,260,333,220,451,432,623,39,083,874,542,214,2114,469,650,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát13,713,413,013,012,812,512,211,911,711,611,110,810,710,510,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,70,70,70,80,81,00,51,61,51,12,61,61,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.255,71.258,61.295,71.278,71.261,31.265,21.285,21.263,61.310,61.337,71.379,41.452,61.505,11.523,81.456,91.357,01.310,31.320,81.268,71.221,11.408,61.375,31.353,01.437,11.465,51.485,41.538,61.545,01.486,11.450,11.489,81.540,61.331,21.355,31.285,21.321,21.160,71.089,91.136,01.113,41.151,91.115,61.108,61.111,91.105,51.046,5986,11.002,11.025,6905,3887,2926,0921,4880,3881,3893,6867,3829,3848,9825,2
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của EVE

Dữ liệu khác của EVE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Everpia (mã EVE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc EVE.