Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo FCM
CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam
Phan Vu Ha Nam Concrete Joint Stock Company
2.890
▲ +20 (▲ +0,70%)

Kết quả kinh doanh FCM

Doanh thu và lợi nhuận FCM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 130Q4/2023: 136Q1/2024: 79Q2/2024: 165Q3/2024: 103Q4/2024: 121Q1/2025: 112Q2/2025: 116Q3/2025: 93Q4/2025: 141Q1/2026: 122Q2/2026: 145165Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 6Q4/2023: 3Q1/2024: -0Q2/2024: -10Q3/2024: 4Q4/2024: 7Q1/2025: 4Q2/2025: 4Q3/2025: 4Q4/2025: 6Q1/2026: 4Q2/2026: 37-10Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261453
Q1/20261224
Q4/20251416
Q3/2025934
Q2/20251164
Q1/20251124
Q4/20241217
Q3/20241034
Q2/2024165-10
Q1/202479-0
Q4/20231363
Q3/20231306

Doanh thu và lợi nhuận FCM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 572Năm 2021: 599Năm 2022: 591Năm 2023: 459Năm 2024: 469Năm 2025: 462599Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 28Năm 2021: 13Năm 2022: 21Năm 2023: 16Năm 2024: 1Năm 2025: 1928Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202546219
Năm 20244691
Năm 202345916
Năm 202259121
Năm 202159913
Năm 202057228

Báo cáo tài chính gốc FCM theo kỳ

172 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013—

172 tệp báo cáo FCM trên HOSE từ năm 2013, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính FCM

49 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước31-3-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE1-2-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE29-8-2023Giải trình lợi nhuận sau thuế trên BCTC soát xét bán niên năm 2023HOSE31-3-2023Giải trình LNST trên BCTC riêng và hợp nhất kiểm toán năm 2022 thay đổi 10% so với 2021HOSE8-12-2022Bổ sung thuyết minh thù lao của BKS trong BCTC năm 2021 đã kiểm toánHOSE26-8-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE30-3-2022Giải trình chênh lệch LNST HN và riêng năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-8-2021Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE31-3-2021Giải trình BCTC HN kiểm toán năm 2020HOSE30-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 kiểm toán so với năm 2019HOSE17-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE31-3-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE22-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE15-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE26-7-2019Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE15-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2018Giải trình biến động LNST BCTC HN năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2017Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng bán niên năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2016 so với năm 2015HOSE18-8-2016Giải trình biến động KQKD Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2016Đính chính thông tin trên BCTC quý 1/2016HOSE6-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2015HOSE16-2-2016Đính chính BCTC HN quý 4.2015HOSE21-8-2015Đính chính KQKD riêng lẻ và Hợp nhất quý 2.2015HOSE14-8-2015Giải trình biến động KQKD HN quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-5-2015Đính chính BCTC HN và Cty mẹ quý 1.2015HOSE18-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE14-2-2015Giải trình biến động KQKD quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-11-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2014Giải trình số liệu BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE19-8-2014Đính chính số liệu BCTC HN quý 2.2014HOSE
Xem thêm 9 văn bản cũ hơn (tới 13-12-2013)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố FCM.

Kết quả kinh doanh FCM theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh462,0469,1463,6591,4599,7571,8750,8886,1779,3692,7528,6486,5425,5265,4234,284,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,04,70,10,50,10,31,90,30,21,90,82,10,00,70,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)462,0469,1459,0591,3599,2571,8750,5884,2778,9692,5526,7485,7423,5265,4233,584,9
4. Giá vốn hàng bán416,6420,4403,7536,1549,2505,6648,4763,4620,4563,0399,7320,4309,9184,7168,368,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)45,448,655,355,250,066,1102,1120,8158,6129,5127,1165,3113,680,765,216,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,11,63,52,10,61,00,70,50,50,40,40,61,30,70,11,1
7. Chi phí tài chính1,121,311,79,79,310,916,624,220,718,924,622,721,123,920,84,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,02,59,89,29,010,816,319,420,518,222,020,618,818,519,23,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,70,91,31,62,23,75,071,147,951,589,640,327,414,54,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,223,726,021,723,820,026,436,328,026,524,520,810,76,49,75,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)22,34,520,124,615,934,056,156,039,336,726,832,842,823,720,44,0
12. Thu nhập khác1,50,20,31,60,91,72,73,61,121,920,239,96,17,60,00,0
13. Chi phí khác0,22,00,10,10,30,41,211,30,311,017,840,20,97,40,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,3-1,80,21,50,71,31,5-7,80,810,92,4-0,35,20,2-0,1-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)23,52,820,426,116,635,357,648,240,147,629,232,548,023,920,33,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,81,84,75,23,27,510,113,28,07,65,85,110,76,02,70,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0-1,81,8-0,9-0,30,51,50,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,81,84,75,23,27,510,111,59,86,75,65,712,26,02,70,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)18,81,015,720,913,427,947,436,730,340,923,726,935,817,817,73,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,0-0,5-1,40,10,3-1,34,5-0,2-4,11,01,92,30,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,81,517,120,813,129,142,937,034,439,921,824,635,817,817,73,3

Kết quả kinh doanh FCM theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh145,2121,9140,693,1116,3112,1121,4104,3164,579,9140,5129,8126,966,4231,7125,5136,298,0156,7161,7173,7107,6168,3130,699,3173,5177,6175,0212,0185,7277,0146,1215,1248,0239,3154,8233,5151,6159,1186,0195,7149,2158,693,9142,8133,2244,333,748,4160,4169,822,7118,3114,739,637,443,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,01,0-0,90,94,40,2-0,20,20,10,00,00,00,30,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,40,51,00,00,00,20,00,00,10,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,80,00,02,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)145,2121,9140,693,1116,3112,1121,4103,3165,478,9136,1129,6127,166,2231,7125,5136,298,0156,4161,6173,6107,5168,3130,699,3173,5177,6175,0212,1185,5276,6145,6214,1247,9239,3154,6233,5151,6159,0186,0195,7149,2158,693,9142,8131,4244,333,748,4159,6169,822,7116,2114,739,637,443,2
4. Giá vốn hàng bán138,3113,2129,484,6102,5100,0107,291,5149,172,6126,0112,9108,157,0204,2110,6126,395,0149,1144,4159,596,1158,0115,587,6144,4157,5150,1178,3163,3233,9122,2216,1191,2204,1122,3180,8112,9121,5151,7167,2119,5133,868,0100,297,9162,915,522,7119,3137,617,179,775,531,226,135,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,98,711,18,513,712,014,211,816,26,410,116,718,99,127,514,99,93,07,317,214,111,410,315,111,729,120,224,933,822,242,723,4-2,056,735,232,252,738,737,434,228,529,824,825,942,733,581,518,125,740,332,35,636,639,28,411,38,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,20,40,20,20,20,90,20,30,21,40,31,60,20,50,40,30,30,20,30,10,10,10,60,10,20,10,20,20,20,20,10,20,10,10,10,10,20,10,10,30,20,10,1-0,10,20,20,40,00,00,10,30,40,50,00,10,1
7. Chi phí tài chính0,10,10,10,40,20,40,30,218,62,32,53,03,72,53,32,32,22,02,02,52,42,31,92,23,23,63,64,24,84,15,24,410,64,05,45,45,44,65,55,04,63,95,86,46,65,87,25,85,54,26,34,94,55,44,55,74,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,61,92,32,62,72,43,02,02,12,02,02,42,42,21,82,23,23,63,64,14,74,05,14,45,94,05,45,35,44,55,14,94,43,85,75,35,95,46,55,64,54,04,94,74,15,14,45,14,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,20,30,30,20,40,30,20,40,40,30,40,60,60,50,60,51,20,90,21,42,11,6-33,534,818,215,414,922,613,513,68,812,06,212,521,011,753,07,313,116,44,13,916,116,22,72,43,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,33,54,63,98,46,35,66,58,03,64,17,410,34,011,54,02,13,411,34,04,73,96,54,75,23,010,11,68,96,015,05,98,76,76,26,39,75,57,46,06,56,24,16,97,26,29,45,73,12,72,82,33,22,31,51,52,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,75,36,84,55,55,59,25,4-10,40,44,76,46,32,612,88,75,7-2,5-6,210,66,74,81,58,32,822,15,318,520,111,020,511,712,511,35,65,222,96,211,19,78,97,88,80,27,810,112,1-0,44,017,019,1-5,213,215,7-0,21,9-1,8
12. Thu nhập khác0,40,01,50,00,00,00,00,00,20,00,00,30,00,00,51,30,10,00,00,10,10,70,61,00,40,20,80,3-6,37,80,22,21,00,20,70,20,20,67,58,64,80,39,35,55,50,338,90,2-0,81,66,10,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,20,00,00,00,91,00,00,10,10,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,30,50,10,00,70,3-6,97,10,00,011,20,10,00,00,30,57,91,11,90,18,85,23,90,239,3-0,6-1,12,60,80,10,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,4-0,01,30,00,0-0,0-0,9-1,00,1-0,0-0,00,3-0,0-0,00,51,30,0-0,0-0,10,10,10,60,30,50,40,20,2-0,00,60,80,12,2-10,10,10,60,2-0,10,1-0,47,62,90,20,50,31,50,1-0,40,80,3-1,05,3-0,1-0,00,0-0,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,15,38,14,55,55,58,34,4-10,30,44,76,76,32,613,310,05,8-2,5-6,410,76,85,41,88,83,222,35,518,520,711,820,613,82,311,46,25,422,86,310,717,211,78,09,40,59,410,111,70,44,316,024,4-5,313,215,7-0,21,9-1,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,81,11,70,91,11,11,80,0-0,50,51,21,01,60,92,11,91,20,1-0,81,91,20,80,81,80,74,11,53,13,81,63,62,35,41,80,31,34,81,71,42,91,51,72,70,41,01,80,80,71,13,73,50,03,33,90,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0-1,60,01,10,60,00,00,0-0,90,00,0-0,60,00,60,00,40,00,10,01,50,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,81,11,70,91,11,11,80,0-0,50,51,21,01,60,92,11,91,20,1-0,81,91,20,80,81,80,74,11,53,13,81,63,42,33,91,81,51,94,81,71,42,01,51,72,10,41,61,81,20,71,33,75,00,03,33,90,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,34,36,43,64,44,46,64,4-9,8-0,23,45,74,71,811,28,04,6-2,5-5,68,85,54,50,97,02,518,24,015,416,810,117,211,5-1,59,54,83,518,04,69,315,210,26,37,30,17,88,410,6-0,33,112,319,4-5,39,911,8-0,21,8-1,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,00,6-1,1-0,70,8-0,7-0,81,50,1-0,1-1,4-1,60,80,30,8-1,3-0,0-0,61,0-0,22,01,01,72,21,3-4,70,9-0,4-2,1-0,5-0,92,5-1,61,3-1,10,4-0,61,11,13,4-0,6-0,50,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,34,36,43,64,44,46,64,4-10,40,94,25,05,42,69,77,94,7-1,2-4,08,05,23,82,27,13,217,14,213,415,88,415,010,23,28,65,25,618,55,66,816,89,07,46,90,76,77,37,20,33,612,319,4-5,39,911,8-0,21,8-1,8

Báo cáo khác của FCM

Dữ liệu khác của FCM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam (mã FCM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 462 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 19 tỉ đồng, tăng 1.767,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 145 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.