Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo FCM
CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam
Phan Vu Ha Nam Concrete Joint Stock Company
2.790
▼ −60 (▼ −2,11%)

Room ngoại FCM: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FCM theo thời gian

1258 ngày
0,99%1,62%2,25%2,88%3,51%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.513.135 cổ phiếu FCM, tương đương 3,27% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,34% (14-9-2026), thấp nhất 1,16% (19-4-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FCM theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20263,27%3,27%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20263,27%3,27%▲ +0,00 điểm %1.900
3 tháng3-7-20263,25%3,27%▲ +0,03 điểm %12.000
1 năm2-10-20253,28%3,27%▼ −0,01 điểm %-2.800
3 năm3-10-20232,88%3,27%▲ +0,40 điểm %216.238

Sở hữu nước ngoài FCM cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20263,27%■ 0,00 điểm %1.513.1350%-1.513.135
9-20263,27%▲ +0,00 điểm %1.513.1350%-1.513.135
8-20263,27%▼ −0,00 điểm %1.511.23549%21.139.811
7-20263,27%▲ +0,02 điểm %1.512.53549%21.138.511
6-20263,25%▼ −0,04 điểm %1.501.13549%21.149.911
5-20263,28%▲ +0,01 điểm %1.517.53549%21.133.511
4-20263,27%▼ −0,00 điểm %1.512.23549%21.138.811
3-20263,28%▲ +0,01 điểm %1.514.13549%21.136.911
2-20263,27%▼ −0,01 điểm %1.510.73549%21.140.311
1-20263,28%▼ −0,01 điểm %1.516.73549%21.134.311
12-20253,29%▲ +0,02 điểm %1.522.63549%21.128.411
11-20253,27%▲ +0,01 điểm %1.511.73549%21.139.311
10-20253,26%▲ +0,00 điểm %1.505.73549%21.145.311
9-20253,25%▼ −0,01 điểm %1.504.43549%21.146.611
8-20253,27%▲ +0,43 điểm %1.509.43549%21.141.611
7-20252,84%▲ +0,04 điểm %1.310.83549%21.340.211
6-20252,79%▼ −0,01 điểm %1.290.89849%21.360.148
5-20252,80%▼ −0,00 điểm %1.294.89849%21.356.148
4-20252,80%▼ −0,12 điểm %1.296.39949%21.354.647
3-20252,92%▼ −0,00 điểm %1.351.25249%21.299.794
2-20252,93%▼ −0,08 điểm %1.353.33149%21.297.715
1-20253,01%▲ +0,06 điểm %1.390.39349%21.260.653
12-20242,95%▲ +0,00 điểm %1.328.71349%20.770.271
11-20242,94%▲ +0,00 điểm %1.327.71349%20.771.271
10-20242,94%▲ +0,00 điểm %1.327.21349%20.771.771
9-20242,94%▲ +0,03 điểm %1.326.21349%20.772.771
8-20242,91%▼ −0,02 điểm %1.312.01349%20.786.971
7-20242,93%▲ +0,05 điểm %1.320.21349%20.778.771
6-20242,87%▼ −0,06 điểm %1.296.35749%20.802.627
5-20242,93%▲ +0,02 điểm %1.322.85749%20.776.127
4-20242,91%▲ +0,08 điểm %1.312.66749%20.786.317
3-20242,83%▼ −0,10 điểm %1.276.56749%20.822.417
2-20242,93%▼ −0,04 điểm %1.322.62749%20.776.357
1-20242,98%▲ +0,09 điểm %1.342.12749%20.756.857
12-20232,89%▼ −0,00 điểm %1.301.98749%20.796.997
11-20232,89%▼ −0,02 điểm %1.303.29749%20.795.687
10-20232,91%▲ +0,03 điểm %1.311.29749%20.787.687
9-20232,88%▼ −0,01 điểm %1.298.89749%20.800.087
8-20232,89%▲ +0,04 điểm %1.304.79749%20.794.187
7-20232,86%▼ −0,05 điểm %1.288.60149%20.810.383
6-20232,90%▼ −0,05 điểm %1.309.60649%20.789.378
5-20232,95%▲ +0,06 điểm %1.332.24849%20.766.736
4-20232,89%▲ +0,02 điểm %1.303.29449%20.795.690
3-20232,87%▼ −0,00 điểm %1.293.79349%20.805.191
2-20232,87%▼ −0,28 điểm %1.293.89349%20.805.091
1-20233,15%▲ +0,07 điểm %1.422.29249%20.676.692
12-20223,09%▲ +0,02 điểm %1.391.78849%20.707.196
11-20223,06%▲ +0,36 điểm %1.381.58549%20.717.399
10-20222,71%▲ +0,59 điểm %1.220.28549%20.878.699
9-20222,12%▲ +0,02 điểm %956.28549%21.142.699
8-20222,10%▼ −0,08 điểm %947.28549%21.151.699
7-20222,18%▲ +0,40 điểm %983.80549%21.115.179
6-20221,78%▼ −0,02 điểm %803.10549%21.295.879
5-20221,80%▲ +0,13 điểm %810.95549%21.288.029
4-20221,66%▲ +0,15 điểm %750.80549%21.348.179
3-20221,52%▲ +0,17 điểm %683.42549%21.415.559
2-20221,34%▼ −0,04 điểm %604.81549%21.494.169
1-20221,38%▼ −0,27 điểm %622.89549%21.476.089
12-20211,65%▼ −0,60 điểm %746.07549%21.352.909
11-20212,25%▲ +0,35 điểm %923.01549%19.166.985
10-20211,90%▼ −0,31 điểm %777.81549%19.312.185
9-20212,20%▲ +0,02 điểm %903.81549%19.186.185
8-20212,19%▲ +0,08 điểm %896.51549%19.193.485
7-20212,11%—863.81549%19.226.185

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.513.13503,27%-1.513.135
1-10-20261.513.13503,27%-1.513.135
30-9-20261.513.13503,27%-1.513.135
29-9-20261.513.13503,27%-1.513.135
28-9-20261.513.13503,27%-1.513.135
25-9-20261.513.13503,27%-1.513.135
24-9-20261.513.13503,27%-1.513.135
23-9-20261.513.135−2.5003,27%-1.513.135
22-9-20261.515.635−14.0003,28%-1.515.635
21-9-20261.529.635−5.7003,31%-1.529.635
18-9-20261.535.335−1.0003,32%-1.535.335
17-9-20261.536.335−5.9003,32%21.114.711
16-9-20261.542.23503,34%21.108.811
15-9-20261.542.23503,34%21.108.811
14-9-20261.542.235+7.5003,34%21.108.811
11-9-20261.534.735+16.0003,32%21.116.311
10-9-20261.518.735+4.5003,29%21.132.311
9-9-20261.514.23503,28%21.136.811
8-9-20261.514.235+2.3003,28%21.136.811
7-9-20261.511.935+7003,27%21.139.111
4-9-20261.511.23503,27%21.139.811
3-9-20261.511.23503,27%21.139.811
28-8-20261.511.235−4003,27%21.139.811
27-8-20261.511.63503,27%21.139.411
26-8-20261.511.63503,27%21.139.411
25-8-20261.511.635+9003,27%21.139.411
24-8-20261.510.73503,27%21.140.311
21-8-20261.510.73503,27%21.140.311
20-8-20261.510.735+2003,27%21.140.311
19-8-20261.510.535—3,27%21.140.511

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FCM