Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:28
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo FCN
CTCP FECON
FECON Corporation
10.950
▼ −50 (▼ −0,45%)
trong phiên · 09:42:28

Lưu chuyển tiền tệ FCN

Lưu chuyển tiền tệ FCN theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  1. Lợi nhuận trước thuế144,459,1-18,278,3109,8168,2276,6306,3221,8210,5187,8169,3149,6127,9117,667,240,7
  2. Điều chỉnh cho các khoản348,5313,9425,9204,7227,5163,451,570,253,568,749,965,344,393,385,034,822,9
    - Khấu hao TSCĐ132,4168,0169,1154,396,577,876,373,766,557,268,148,738,356,350,226,416,8
    - Các khoản dự phòng5,40,20,0-0,30,02,10,0-0,9-0,80,0-4,3-3,50,92,14,00,00,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện2,00,65,10,4-0,00,20,22,23,02,11,22,11,96,42,9-0,01,4
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-62,0-69,5-8,2-162,1-14,7-12,7-108,0-96,0-105,9-71,3-70,5-10,3-14,9-7,0-4,6-0,1-0,9
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay270,7214,6259,9212,4145,796,183,191,290,680,755,528,418,235,532,58,65,6
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động492,8372,9407,7283,0337,3331,6328,1376,5275,2279,2237,7234,6193,9221,2202,6102,063,6
    - Tăng, giảm các khoản phải thu310,4-433,4-512,8375,71.102,4-303,1-418,8-584,2-636,7-271,5-87,9-349,9-428,1-176,2-62,4-87,5-15,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-811,5-2,3-14,7-17,8-633,9-352,7-154,7-99,2-101,669,0-233,3-42,172,17,8-190,06,2-16,4
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)267,3158,7795,5-587,3-683,0589,8425,4288,3496,5-103,552,6210,3338,572,2138,033,716,3
    - Tăng giảm chi phí trả trước-19,7-31,510,4-6,3-33,9-7,2-39,38,4-13,4-7,2-11,6-5,80,5-6,8-0,5-9,7-1,9
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-290,6-204,7-239,4-212,4-147,5-94,3-83,4-90,8-90,6-80,7-55,5-28,4-18,2-35,5-32,5-8,5-5,6
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-32,5-27,4-29,8-30,1-41,7-50,5-65,8-51,2-20,6-39,2-40,0-54,7-23,3-1,0-20,1-11,1-0,7
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,14,10,00,014,538,237,40,00,11,13,10,31,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-2,4-3,4-6,6-7,9-14,2-25,0-20,2-19,5-5,0-4,7-62,4-24,3-5,3-8,0-2,9-1,3-0,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-86,2-171,0410,4-202,9-110,488,7-28,6-157,2-57,9-121,2-200,4-60,3131,176,832,624,839,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-641,5-1.016,9-127,4-138,4-1.215,8-404,3-80,3-231,8-138,7-174,1-190,7-207,3-62,5-151,1-155,4-146,4-53,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác78,580,516,82,559,70,23,028,33,90,341,0140,125,47,60,80,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-223,7-22,3-21,9-531,6-44,9-124,2-146,4-5,4-0,6-22,5-28,30,0-14,20,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác280,663,854,627,037,3150,90,00,10,010,023,05,19,00,10,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-1,2-3,1-213,6-54,9-89,2-2,0-105,2-307,80,0-62,0-185,2-218,4-31,30,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-76,213,4292,1212,432,69,2189,0102,6254,331,9105,630,06,10,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia55,83,25,313,711,714,815,249,816,024,227,410,712,85,24,40,60,9
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-527,7-881,45,8-469,2-1.208,5-355,3-124,7-364,3135,0-192,1-207,2-239,7-54,7-138,3-150,3-145,8-52,8
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu66,00,656,7373,3435,50,00,0520,00,00,00,019,9201,028,10,044,08,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,0-13,90,00,00,00,01.083,40,00,0-0,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được5.577,53.636,82.943,73.020,04.188,12.418,31.940,51.393,71.318,41.397,90,0683,7393,8494,3441,8162,195,5
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-4.593,7-2.742,1-2.772,3-2.779,7-3.210,2-1.874,1-1.633,8-1.329,6-1.313,0-1.043,9-520,7-441,6-366,7-452,2-190,0-88,6-54,7
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-82,0-55,8-64,9-79,5-99,6-82,7-52,5-57,6-51,7-42,6-46,7-45,7-23,1-19,4-24,70,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-65,4-15,8-53,50,0-40,9-59,0-56,9-44,9-49,5-45,7-45,7-39,8-15,6-6,8-23,50,0-8,3
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính902,4823,7109,8534,11.273,0388,5197,3481,6-95,8265,7470,3176,5189,444,0203,6117,540,6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ288,6-228,8526,1-138,0-46,0121,943,9-40,0-18,8-47,662,8-123,6265,8-17,485,9-3,627,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ473,0701,7174,6312,4358,4236,5192,5233,5252,2299,7236,6360,296,2113,527,531,14,3
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,30,01,00,20,0-0,00,0-1,10,10,10,40,0-1,90,20,00,0-0,2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ761,2473,0701,7174,6312,4358,4236,5192,5233,5252,2299,7236,6360,296,2113,527,531,1

Lưu chuyển tiền tệ FCN theo quý

tỉ đồng

55 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2011
  1. Lợi nhuận trước thuế51,056,691,424,224,54,249,83,65,61,6-24,11,11,44,663,74,810,0-1,267,524,341,825,364,058,924,622,2104,742,9102,837,2154,571,751,928,576,581,843,220,1106,938,629,126,5109,518,028,432,3111,06,631,431,963,36,847,831,731,7
  2. Điều chỉnh cho các khoản101,478,335,5110,2105,6101,776,992,364,886,0140,075,361,0151,3-37,694,481,074,071,741,753,346,449,852,325,946,149,0146,0-71,736,2-20,348,6-23,126,0-4,736,22,120,660,0-5,138,210,4-7,727,310,022,628,615,813,612,033,111,721,42,623,3
    - Khấu hao TSCĐ30,426,85,443,442,342,941,742,241,942,242,743,7-3,386,040,644,639,037,332,58,222,020,324,220,93,630,411,026,118,916,819,412,817,117,219,216,415,914,915,714,113,813,518,318,015,915,914,713,310,810,65,39,712,610,613,9
    - Các khoản dự phòng2,30,05,40,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,10,0-0,1-0,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,0-0,30,00,0-0,8-0,0-0,00,00,00,0-3,3-0,3-1,00,02,4-2,81,6-1,125,30,00,10,00,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện3,0-3,9-7,42,50,65,8-1,77,8-5,60,05,10,00,00,00,0-0,00,00,0-0,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,2-0,00,00,00,10,0-0,00,03,0-0,20,20,02,10,4-0,40,03,6-0,1-0,40,21,5-0,91,50,21,9-1,31,20,10,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,9-1,5-45,3-4,8-3,9-4,6-48,9-4,0-7,2-3,912,4-12,1-6,3-1,2-137,5-4,9-10,5-9,4-7,5-2,2-3,2-2,50,45,6-6,00,019,697,6-115,03,9-68,026,4-77,0-3,5-58,85,1-44,5-8,713,8-35,81,8-15,0-47,4-1,8-19,9-0,9-2,2-0,3-6,2-1,6-3,2-1,24,0-14,5-0,9
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay66,757,077,469,266,657,685,546,335,747,679,843,770,666,459,354,752,846,046,635,834,628,625,725,728,215,718,322,224,415,528,210,036,812,631,914,931,214,428,416,223,011,921,111,615,47,412,36,45,93,93,84,53,56,310,3
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động152,4135,0126,9134,4130,1105,9126,795,970,487,6115,976,462,4155,826,299,291,072,8139,266,095,171,7113,8111,250,568,3153,7188,931,173,4134,1120,328,854,571,8118,045,340,7167,033,567,336,9101,845,338,454,8139,622,445,043,896,418,569,234,355,0
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-353,3-307,7934,8-101,4-590,040,4-180,6-29,16,2-223,4-747,036,1127,4-125,1-37,7236,6-185,1376,8-45,8541,4604,2-11,6-467,4-53,2-207,8106,5-937,741,951,2105,9-694,5172,2-147,5129,1-455,6-103,760,9-21,3-520,793,6110,7-108,8-291,34,7153,6-13,3-416,2212,4-74,8-100,5-315,5-40,3-43,0-18,6140,3
    - Tăng, giảm hàng tồn kho55,1-10,0-474,7-102,7-15,0-216,745,926,8-74,6-0,846,7-1,1-92,630,760,5-47,697,2-124,1247,1-184,0-442,7-302,5-204,810,7-19,7-136,4148,5-70,2-101,1-125,2174,2-53,6-102,7-79,5116,6-103,14,6-104,4313,9-29,6-79,7-136,156,8-100,9-65,8-123,016,7-45,97,1-17,357,9-33,618,64,7-103,9
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)539,3151,3-172,3147,8369,6-6,1390,1-165,4-116,464,01.085,2-1,7-69,8-24,1-52,0-239,1-90,1-245,3-130,9-278,6-131,4-72,8393,2178,0118,98,2717,4-155,8179,3-32,0351,623,0-61,7-32,3287,4138,6-9,830,9220,7-95,3-141,8134,978,425,7-202,073,9382,6-95,4-31,0-5,5219,5-86,8175,336,8-62,1
    - Tăng giảm chi phí trả trước12,1-30,925,3-19,1-18,5-7,48,4-25,6-5,3-8,935,1-22,61,2-2,67,6-2,9-0,8-9,0-30,51,3-19,9-6,7-8,30,88,1-7,6-10,5-28,51,0-2,546,8-18,30,7-21,3-1,3-9,73,2-5,5-4,60,22,4-5,2-5,5-1,9-1,8-1,2-2,1-3,1-0,60,02,1-0,1-4,00,80,4
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-67,2-56,7-73,8-73,7-56,8-73,1-55,4-46,4-35,5-67,6-59,9-43,7-70,6-66,4-59,3-54,7-52,8-46,0-46,6-35,8-34,5-28,6-36,3-15,2-28,2-15,7-18,3-21,9-24,7-15,5-28,2-10,0-36,8-12,6-31,9-14,9-31,2-14,4-28,4-16,2-46,811,9-21,1-11,6-15,4-7,4-12,3-6,4-5,9-3,9-3,8-4,5-3,9-6,0-10,3
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-29,7-35,1-4,7-11,0-12,1-4,7-1,9-15,0-3,7-6,9-0,8-5,0-21,9-2,4-1,1-12,8-11,7-4,7-24,8-1,9-9,7-12,6-14,4-6,6-15,6-4,5-12,91,2-46,80,00,00,0-15,9-28,8-7,65,8-8,1-9,4-15,1-1,7-10,9-12,6-5,0-1,9-20,2-12,9-12,5-11,9-12,3-18,1-10,9-7,7-2,0-2,7-7,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-12,611,3-10,111,40,00,00,00,00,0-2,6-10,713,280,5-0,10,10,012,31,8-45,545,5-11,211,20,00,020,2-0,019,20,10,10,1-0,00,00,00,01,10,00,1
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-0,4-0,5-0,4-0,5-0,3-1,20,0-0,8-0,8-0,6-4,51,90,9-4,98,4-6,32,8-5,3-15,10,016,0-24,226,6-52,6-7,1-17,225,8-28,1-19,00,086,8-80,830,7-36,70,0-2,52,50,0-85,217,7-3,2-14,55,2-12,9-26,0-17,1-32,5-2,0-10,5-9,43,4-6,319,9-22,40,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh308,2-154,7361,0-26,3-193,0-162,9333,2-159,6-159,7-156,5470,740,3-62,9-39,0-47,3-27,8-149,415,179,9119,667,1-375,9-197,5173,0-101,01,666,1-75,260,317,4151,5152,7-304,4-27,6-8,530,321,9-38,036,313,4-102,0-93,5-60,3-53,5-120,0-46,063,570,0-83,2-110,749,1-160,9231,327,012,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-212,5-246,9259,5-192,2-426,7-191,0-981,72,2-41,6-3,9-86,4-2,4-15,3-0,6-9,1-34,1-22,7-36,7-175,1-269,0-449,1-304,773,8-57,418,4-89,6-100,5-88,6-0,2-59,6-103,8-177,7-65,3-28,9-73,2-40,1-2,3-58,217,5-88,8-95,7-29,0-72,2-46,9-15,0-63,819,8-159,8-30,5-36,812,9-22,5-17,6-14,914,7
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác4,08,117,550,49,26,41,82,362,119,7-0,215,3-12,313,90,22,3-3,53,515,01,734,40,828,1-5,55,50,0-27,245,522,734,7-6,82,23,71,021,7-5,04,70,32,70,30,80,0-0,320,0-2,323,764,021,854,30,017,2-1,09,80,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-14,7-9,669,5-159,1-123,5-0,1-36,7-7,8-3,0-2,3-2,2-4,4-5,9-0,9-18,7-28,0-511,2-5,2-99,3-3,218,7-24,3-22,1-10,1-31,10,015,5127,8-227,8-9,7-33,6-37,2-0,2-7,30,1-0,6-0,10,023,0-12,5-33,00,0-74,00,00,00,00,00,00,00,0-5,10,00,00,0-4,8
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác2,73,03,2135,197,345,053,2-5,911,05,50,0-0,317,63,70,69,513,53,530,712,92,81,4-32,625,07,60,00,00,00,00,00,0-48,748,70,00,00,00,00,0-26,70,036,70,062,40,07,00,00,00,05,10,00,00,0-0,10,10,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0-74,0-1,20,00,00,0-0,814,7-11,1-5,920,3-10,1-9,5-212,8-22,4-0,3-21,8-9,0-25,7-12,1-36,30,089,8-95,7-1,60,00,046,7-25,5-21,2-37,20,00,00,00,00,00,00,0-12,0-4,1-42,5-3,436,2-1,6-90,2-31,2-36,7-105,50,0-76,2-177,7109,90,00,0-0,2
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0-75,80,00,00,07,46,00,00,00,00,0291,70,50,010,3153,049,257,97,60,60,030,9-10,510,50,0231,475,524,10,0-151,3151,30,00,0139,9114,50,00,00,00,00,031,9105,60,00,00,00,030,00,00,03,90,00,02,20,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1,10,627,0-1,028,60,80,51,01,41,11,51,22,40,89,71,12,21,13,53,90,21,72,93,50,44,11,33,74,71,50,00,03,60,7-0,16,89,10,719,00,90,91,05,40,910,70,71,41,16,51,71,60,60,410,20,9
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-219,5-318,7299,7-166,8-415,1-138,9-956,312,518,714,1-67,0-0,8268,7-195,3-39,8-39,3-390,46,3-193,0-258,1-428,7-325,1170,8-150,79,8-85,5120,6210,7-202,0-54,3-332,7-110,2-9,4-34,688,575,511,4-57,223,4-104,3-132,80,663,0-27,6-89,9-70,748,6-212,435,4-111,4-147,287,0-7,5-2,410,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,066,00,00,00,00,00,0-0,10,70,00,00,056,70,00,0368,15,3435,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,0495,00,066,30,00,020,00,00,00,00,00,0-8,58,50,00,019,90,00,0201,0-0,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-19,80,019,80,00,00,0-13,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được1.387,01.288,21.022,81.299,32.113,1973,91.732,9706,2586,0611,0771,7574,5627,0855,3717,9756,9874,8662,6680,2962,91.277,31.154,7713,7540,7516,5406,2583,2-72,1714,7274,7275,9263,5361,2295,5445,5322,7258,8311,6323,0377,8458,9182,9451,6290,3345,1189,153,0174,3367,2107,290,197,893,9112,083,5
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.301,9-1.217,5-1.404,4-1.231,9-1.106,3-851,2-878,6-669,3-446,0-747,6-681,5-645,9-700,6-621,6-689,5-730,1-625,5-729,7-940,2-784,8-865,6-507,0-674,6-389,9-316,7-377,2-788,4101,2-553,5-260,2-270,1-251,8-306,4-315,0-469,0-416,3-255,2-305,8-331,8-227,6-222,5-181,1-292,7-201,6-116,0-105,1-112,0-156,1-98,3-93,393,6-55,4-273,6-131,2-32,7
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-22,6-20,8-24,7-26,3-15,7-15,0-15,60,7-21,7-18,2-13,0-16,0-12,5-23,3-17,9-14,9-31,6-15,1-31,1-19,6-27,6-22,510,1-24,0-16,0-16,4-4,2-7,1-21,3-7,30,012,4-27,2-20,9-15,6-16,3-9,8-10,0-10,3-9,9-13,2-9,2-13,6-8,4-8,5-10,9-15,3-23,2-4,0-3,2-8,6-2,7-9,4-2,4-1,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,0-63,00,00,00,00,0-0,00,0-15,70,00,0-7,7-45,80,00,00,00,0-34,6-6,30,00,0-57,50,00,00,00,0-56,90,00,0-44,91,1-1,10,00,0-49,50,00,00,0-45,70,00,0-7,8-43,70,00,00,0-0,0-39,70,0-0,1-0,1-1,3-14,20,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính62,549,9-403,241,0991,1107,8838,737,7118,2-169,977,2-87,4-93,8221,210,511,9585,7-77,090,2152,2403,9625,3-8,3126,8169,812,6-209,3-35,0140,07,2-39,125,151,5454,6-39,1-93,1-6,1-4,20,994,7223,2-7,4137,536,6212,181,6-74,3-5,0245,010,8175,0240,6-190,4-35,849,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ151,2-423,5257,5-152,1383,0-194,0215,6-109,4-22,8-312,3480,9-47,8112,0-13,0-76,6-55,145,8-55,5-22,913,742,3-75,7-35,1149,178,7-71,3-22,6100,5-1,7-29,7-220,467,7-262,3392,440,912,827,2-99,460,63,8-11,7-100,3140,2-44,52,2-35,137,8-147,4197,3-211,377,0166,633,4-11,272,8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ337,7761,2509,9662,0279,0473,0254,4369,6389,4701,7225,8273,6161,6174,6247,6302,7256,9312,4338,6325,0282,6358,4392,9243,8165,2236,5176,1161,2162,8192,5431,3363,6625,9233,5192,8180,0152,8252,2191,6187,7199,4299,7159,4203,7201,5236,6198,0346,2148,7360,2285,0118,485,096,243,9
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0-0,0-0,40,00,00,02,9-5,83,00,01,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,1—0,00,00,0-0,00,00,0-0,10,0-0,00,00,10,00,00,00,10,20,00,00,8-0,80,2-0,1-1,90,00,1-0,10,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ466,5337,7767,1509,9662,0279,0472,8254,4369,6389,4707,8225,8273,6161,6170,9247,6302,7256,9315,7338,6325,0282,6357,9392,9243,8165,2239,1176,1161,2162,8210,9431,3363,6625,9233,5192,8180,0152,8252,2191,6187,7199,4299,7159,4203,7201,5236,6198,0346,2148,7360,2285,0118,485,0116,7

Báo cáo khác của FCN

Dữ liệu khác của FCN

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP FECON (mã FCN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FCN.