Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo FCN
CTCP FECON
FECON Corporation
10.300
▼ −300 (▼ −2,83%)

Room ngoại FCN: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FCN theo thời gian

1258 ngày
26,71%28,78%30,86%32,93%35,00%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 48.515.964 cổ phiếu FCN, tương đương 30,82% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 30.203.538 cổ phiếu (19,18% vốn), khoảng 311 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 34,43% (10-11-2023), thấp nhất 27,28% (17-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FCN theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202630,85%30,82%▼ −0,03 điểm %-49.300
1 tháng28-8-202630,72%30,82%▲ +0,10 điểm %156.152
3 tháng3-7-202630,87%30,82%▼ −0,06 điểm %-92.320
1 năm2-10-202532,90%30,82%▼ −2,08 điểm %-3.278.791
3 năm3-10-202333,92%30,82%▼ −3,11 điểm %-4.889.110

Sở hữu nước ngoài FCN cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202630,82%▼ −0,07 điểm %48.515.96450%30.203.538
9-202630,88%▲ +0,17 điểm %48.620.86450%30.098.638
8-202630,72%▼ −0,01 điểm %48.359.81250%30.359.690
7-202630,72%▼ −0,14 điểm %48.371.88450%30.347.618
6-202630,86%▲ +0,05 điểm %48.588.98450%30.130.518
5-202630,81%▼ −0,21 điểm %48.507.82250%30.211.680
4-202631,02%▼ −0,17 điểm %48.835.36050%29.884.142
3-202631,19%▼ −0,13 điểm %49.099.36050%29.620.142
2-202631,32%▼ −0,17 điểm %49.306.76050%29.412.742
1-202631,49%▼ −0,79 điểm %49.575.08950%29.144.413
12-202532,28%▼ −0,27 điểm %50.821.46150%27.898.041
11-202532,55%▼ −0,03 điểm %51.240.66350%27.478.839
10-202532,58%▼ −0,36 điểm %51.286.10150%27.433.401
9-202532,94%▼ −0,50 điểm %51.859.45550%26.860.047
8-202533,44%▲ +1,38 điểm %52.639.85550%26.079.647
7-202532,06%▲ +0,95 điểm %50.468.46050%28.251.042
6-202531,10%▼ −0,18 điểm %48.967.66050%29.751.842
5-202531,28%▲ +0,11 điểm %49.248.36050%29.471.142
4-202531,17%▲ +0,14 điểm %49.070.56050%29.648.942
3-202531,02%▼ −0,40 điểm %48.843.01650%29.876.486
2-202531,42%▲ +0,23 điểm %49.474.31650%29.245.186
1-202531,20%▲ +0,22 điểm %49.116.31650%29.603.186
12-202430,98%▼ −0,19 điểm %48.772.51650%29.946.986
11-202431,17%▼ −0,09 điểm %49.076.93450%29.642.568
10-202431,26%▼ −0,02 điểm %49.223.03450%29.496.468
9-202431,28%▼ −0,04 điểm %49.250.80750%29.468.695
8-202431,32%▼ −0,07 điểm %49.315.30750%29.404.195
7-202431,39%▼ −0,06 điểm %49.423.56650%29.295.936
6-202431,45%▼ −0,16 điểm %49.511.07550%29.208.427
5-202431,61%▼ −0,41 điểm %49.758.66950%28.960.833
4-202432,01%▼ −0,34 điểm %50.396.46150%28.323.041
3-202432,35%▼ −0,95 điểm %50.932.13350%27.787.369
2-202433,30%▼ −0,40 điểm %52.421.98450%26.297.518
1-202433,70%▼ −0,04 điểm %53.050.33450%25.669.168
12-202333,73%▼ −0,38 điểm %53.111.67750%25.607.825
11-202334,11%▲ +0,31 điểm %53.703.57450%25.015.928
10-202333,81%▼ −0,32 điểm %53.222.37450%25.497.128
9-202334,13%▲ +0,15 điểm %53.728.07450%24.991.428
8-202333,98%▼ −0,07 điểm %53.497.49450%25.222.008
7-202334,05%▲ +0,23 điểm %53.602.76850%25.116.734
6-202333,81%▼ −0,11 điểm %53.237.30450%25.482.198
5-202333,92%▲ +0,79 điểm %53.407.58150%25.311.921
4-202333,14%▲ +0,03 điểm %52.168.35750%26.551.145
3-202333,10%▲ +0,16 điểm %52.115.20250%26.604.300
2-202332,94%▲ +0,22 điểm %51.860.10450%26.859.398
1-202332,72%▲ +0,20 điểm %51.518.36650%27.201.136
12-202232,52%▲ +0,25 điểm %51.197.38550%27.522.117
11-202232,27%▲ +0,32 điểm %50.802.16050%27.917.342
10-202231,94%▲ +0,14 điểm %50.291.50050%28.428.002
9-202231,80%▲ +0,04 điểm %50.065.45750%28.654.045
8-202231,76%▼ −0,04 điểm %50.000.57650%28.718.926
7-202231,80%▼ −0,26 điểm %50.069.06950%28.650.433
6-202232,06%▲ +0,42 điểm %50.482.51950%28.236.983
5-202231,64%▼ −1,04 điểm %49.816.41150%28.903.091
4-202232,68%▲ +0,50 điểm %51.452.50550%27.266.997
3-202232,18%▲ +0,00 điểm %50.659.99750%28.059.505
2-202232,18%▼ −0,45 điểm %50.656.34950%28.063.153
1-202232,62%▲ +4,50 điểm %51.363.94950%27.355.553
12-202128,13%▼ −0,06 điểm %35.280.25350%27.439.249
11-202128,19%▲ +0,39 điểm %35.360.23650%27.359.266
10-202127,80%▲ +0,42 điểm %34.872.91850%27.846.584
9-202127,38%▼ −0,34 điểm %34.347.27650%28.372.226
8-202127,72%▲ +0,39 điểm %34.776.75675%59.302.497
7-202127,34%—34.290.30975%59.788.944

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202648.515.964030,82%30.203.538
1-10-202648.515.964−104.90030,82%30.203.538
30-9-202648.620.864+68.20030,88%30.098.638
29-9-202648.552.664−60030,84%30.166.838
28-9-202648.553.264−12.00030,84%30.166.238
25-9-202648.565.264−17.80030,85%30.154.238
24-9-202648.583.064−56.54830,86%30.136.438
23-9-202648.639.612030,89%30.079.890
22-9-202648.639.612030,89%30.079.890
21-9-202648.639.612+60.10030,89%30.079.890
18-9-202648.579.512+115.20030,86%30.139.990
17-9-202648.464.312+10030,78%30.255.190
16-9-202648.464.212+5.50030,78%30.255.290
15-9-202648.458.712030,78%30.260.790
14-9-202648.458.712+60030,78%30.260.790
11-9-202648.458.112+79.10030,78%30.261.390
10-9-202648.379.012+89.50030,73%30.340.490
9-9-202648.289.512+9.20030,67%30.429.990
8-9-202648.280.312−8.10030,67%30.439.190
7-9-202648.288.412−8.80030,67%30.431.090
4-9-202648.297.212−19.90030,68%30.422.290
3-9-202648.317.112−42.70030,69%30.402.390
28-8-202648.359.812−21.00030,72%30.359.690
27-8-202648.380.812030,73%30.338.690
26-8-202648.380.812030,73%30.338.690
25-8-202648.380.812+43.20030,73%30.338.690
24-8-202648.337.612+35.60030,70%30.381.890
21-8-202648.302.012030,68%30.417.490
20-8-202648.302.012−3.10030,68%30.417.490
19-8-202648.305.112—30,68%30.414.390

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FCN