Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo FCN
CTCP FECON
FECON Corporation
10.900
▼ −100 (▼ −0,91%)

Cân đối kế toán FCN

Cân đối kế toán FCN theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.187,86.369,76.136,65.235,45.062,65.557,44.501,53.650,82.856,72.246,11.957,31.411,61.168,0717,9569,3220,5145,390,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền761,2473,0701,7174,6312,4358,4236,5192,5233,5252,2299,7236,6360,296,2113,527,531,14,3
      1. Tiền554,0384,6542,2112,9172,8302,7199,3107,0191,4222,1236,0153,8272,568,576,627,531,14,3
      2. Các khoản tương đương tiền207,288,4159,561,7139,755,637,185,642,230,263,882,887,727,736,80,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,828,124,728,649,135,455,90,80,913,10,60,05,10,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,10,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn31,828,124,728,649,135,455,90,80,913,10,60,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn3.780,34.076,93.632,13.230,02.821,43.969,33.363,12.771,52.014,41.287,61.070,7925,0660,8363,8186,0122,346,129,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.302,32.081,01.889,61.981,72.054,52.663,92.571,22.140,01.734,21.131,0916,7910,1305,6362,6128,9110,143,825,8
      2. Trả trước cho người bán873,1835,6692,9235,6173,9621,3107,3120,597,269,783,113,811,56,559,612,22,33,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0349,50,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn19,99,18,337,162,144,496,04,78,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác594,51.155,41.045,3979,4535,3643,9590,7508,3177,6160,674,75,51,20,71,50,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,5-4,1-3,9-3,9-4,2-4,2-2,1-2,1-3,0-3,8-3,8-4,4-6,9-6,0-4,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3.489,31.682,91.680,61.669,31.662,01.028,1675,4520,7421,5320,0389,0155,6113,5240,1247,857,964,047,6
      1. Hàng tồn kho3.489,31.682,91.680,61.669,31.662,01.028,1675,4520,7421,5320,0389,0155,6113,5240,1247,857,964,047,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác125,1108,897,5132,9217,6166,3170,7165,3186,4373,2197,294,428,517,822,012,84,18,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,560,145,942,431,910,37,84,16,11,01,12,51,31,61,80,40,00,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ64,834,950,485,259,48,95,29,211,020,635,20,10,911,19,211,13,18,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22,813,81,25,32,33,40,00,20,10,10,10,20,60,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,0124,0143,8157,8151,9169,3351,6160,991,725,75,011,01,31,00,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.988,53.336,32.444,92.345,62.433,11.222,71.145,91.072,5981,11.086,2992,5786,5426,2516,4400,5289,9130,988,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn86,2121,2120,2127,257,470,331,141,744,13,13,70,00,00,01,40,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,02,62,66,31,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn23,399,599,599,50,023,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác62,921,720,625,154,840,729,641,744,13,13,70,00,00,01,40,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định551,91.581,81.716,31.796,71.886,3673,0678,2747,0645,9751,8660,2403,6227,5445,0379,5176,8127,682,7
      1. Tài sản cố định hữu hình256,91.373,41.543,81.552,81.631,8434,4479,5460,3390,6314,3235,3151,5131,7344,6307,9140,2108,075,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính277,8186,6147,2214,4228,3185,8140,5154,7182,7192,1178,5184,871,965,535,60,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình17,221,925,329,526,252,858,2132,072,7245,4246,467,323,834,936,036,719,77,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn526,61.032,154,936,927,046,253,765,144,056,633,615,238,439,00,793,40,04,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,0994,824,19,30,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang526,637,330,727,727,046,253,765,144,056,633,6———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn651,6452,5414,2222,1292,2304,8310,8182,4205,2239,6267,2348,6148,87,17,27,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh566,0368,2329,2157,1188,6188,6186,784,5205,2239,6203,2235,5140,50,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn82,080,880,860,8102,1114,6123,997,90,00,064,0113,18,37,17,27,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,53,54,24,11,51,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác172,2148,7139,4162,7170,2128,472,136,342,035,227,919,211,625,311,712,63,31,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn141,2107,690,3106,0110,375,871,135,541,933,626,313,48,718,611,712,63,31,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại24,93,01,71,80,20,30,30,00,01,61,61,60,43,90,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,22,42,40,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,038,147,454,959,752,30,80,80,10,00,00,00,00,40,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.176,39.706,18.581,57.581,07.495,76.780,15.647,54.723,33.837,93.332,32.949,92.198,11.594,21.234,3969,8510,4276,3178,5
  A. Nợ phải trả6.867,76.338,05.219,74.097,64.566,54.277,23.191,62.789,02.450,82.098,01.954,11.400,8895,7748,1584,5231,8163,1141,3
    I. Nợ ngắn hạn5.495,44.808,74.319,13.152,13.365,53.896,12.803,82.172,21.798,31.283,41.295,31.031,9848,9579,3434,5137,5111,2112,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.725,22.380,92.066,71.766,71.331,61.220,4753,9547,7530,2502,4414,8189,2181,5229,1198,827,338,418,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn945,8809,0873,9709,81.048,91.038,8845,5803,0635,2436,0328,1553,6352,5260,9187,678,143,435,2
      4. Người mua trả tiền trước1.297,2722,3986,8286,8354,1326,4126,7119,165,374,9271,26,759,24,312,210,418,39,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước100,2361,058,458,944,2131,0122,584,974,034,032,757,351,366,515,017,07,20,6
      6. Phải trả người lao động55,039,335,340,439,129,512,79,78,45,13,73,69,69,96,01,50,00,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn184,3359,5169,7158,4466,6999,3827,9501,5439,8182,6202,3207,5172,01,10,70,00,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,00,00,00,00,10,00,03,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác179,5128,0119,3123,372,4143,4108,8100,338,138,641,00,50,71,010,40,00,047,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,71,10,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,98,69,17,88,57,35,65,93,79,71,59,921,16,54,03,24,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.372,31.529,3900,5945,61.201,0381,1387,8616,9652,5814,6658,9368,946,7168,8150,094,351,829,1
      1. Phải trả người bán dài hạn8,314,118,70,00,00,00,00,025,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,00,00,054,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.360,21.510,7878,9941,31.140,6374,5379,6331,6342,6416,7285,4363,040,6168,8150,094,351,829,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0279,2279,2392,7368,10,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,03,63,65,15,94,94,94,95,96,10,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,44,63,04,32,82,93,10,20,30,40,50,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.308,63.368,03.361,83.483,32.929,22.502,92.448,41.934,21.387,11.234,4995,7797,3698,6486,2385,3278,6113,237,2
    I. Vốn chủ sở hữu3.308,63.368,03.361,83.483,32.929,22.502,92.448,41.934,21.387,11.234,4995,7797,3698,6486,2385,3278,6113,237,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.254,41.195,4943,4543,5477,2457,2457,2397,6138,1128,4107,088,032,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần517,6517,6517,6517,6517,6418,2418,2285,7120,753,934,534,534,535,625,025,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,048,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu10,010,010,010,010,010,00,00,048,367,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0-13,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,7-1,2-1,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển348,8348,6347,3337,2333,8334,1285,3219,5177,1113,262,939,235,218,99,03,84,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,511,59,44,51,92,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,20,20,20,30,30,30,30,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối82,856,551,2207,3218,4212,3293,3306,8266,6258,4221,9189,4137,8162,397,870,220,34,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước51,247,383,3167,7150,193,692,760,6110,5113,784,6———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,69,3-32,139,668,4118,7200,6246,2156,2144,6137,2———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát774,8860,7861,0836,6274,7287,6255,8129,9230,6263,7219,263,582,0121,9123,371,90,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.176,39.706,18.581,57.581,07.495,76.780,15.640,04.723,33.837,93.332,32.949,92.198,11.594,21.234,3969,8510,4276,3178,5

Cân đối kế toán FCN theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.516,18.087,68.204,17.507,27.422,66.411,46.363,66.021,26.116,16.061,56.331,25.140,55.177,55.329,15.055,15.138,45.360,84.782,15.142,85.340,55.716,15.828,55.573,74.993,74.852,24.559,14.690,73.926,13.985,03.917,03.811,73.323,93.094,63.198,42.820,42.367,72.209,72.273,12.347,12.005,82.043,72.067,81.939,41.479,31.427,31.483,01.459,81.021,91.297,41.069,71.168,0963,8832,0678,9717,9664,0734,8540,5569,3479,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền466,5337,7767,1509,9662,0279,0472,8254,4369,6389,4707,8225,8273,6161,6170,9247,6302,7256,9315,7338,6325,0282,6357,9392,9243,8165,2239,1176,1161,2162,8210,9431,3363,6625,9233,5192,8180,0152,8252,2191,6187,7199,4299,7159,4203,7201,5236,6198,0346,2148,7360,2285,0118,485,096,255,6106,3165,6113,5116,7
      1. Tiền453,3309,0554,0370,7434,3185,2384,6171,0165,6232,1542,2142,6178,7133,1109,0169,4198,9174,5179,4296,3292,7265,9302,7284,3174,7156,8202,0155,2144,5151,6125,3373,1208,4270,8191,4161,6151,9122,6222,1162,4124,8130,9236,0130,7152,8138,7153,8143,0285,5102,0272,5231,360,777,368,547,991,651,476,679,2
      2. Các khoản tương đương tiền13,228,7213,0139,2227,793,888,283,4204,0157,3165,683,394,928,562,078,2103,982,4136,442,332,316,755,1108,669,18,437,120,916,711,285,658,2155,2355,242,231,228,230,230,229,262,968,563,828,750,962,882,855,060,746,787,753,757,77,727,77,714,6114,236,837,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn72,658,326,025,725,328,228,219,313,414,318,715,114,025,128,329,337,249,952,335,336,835,833,99,018,755,955,957,978,90,90,80,80,70,70,913,313,313,313,113,10,60,60,60,00,00,00,00,00,05,15,10,00,00,00,00,00,00,00,04,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,10,00,00,00,00,00,00,00,04,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn72,658,326,025,725,328,228,219,313,414,318,715,114,025,128,329,337,249,952,335,336,835,833,99,018,755,955,957,978,90,90,80,80,70,70,913,313,313,313,113,10,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.423,64.078,03.797,74.780,84.661,44.056,14.072,83.934,73.890,93.886,13.829,72.995,63.017,43.393,02.923,12.853,03.076,62.433,72.817,72.647,13.223,23.942,13.988,23.583,43.582,93.332,13.553,72.690,22.832,02.749,92.822,02.008,91.965,11.846,91.993,31.474,91.310,61.368,61.509,6950,51.048,51.177,61.062,2831,7846,9883,7975,9551,5744,2729,9636,3449,9528,2369,7363,8258,2317,4156,8186,050,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.756,92.217,62.303,62.402,52.263,81.972,12.077,51.944,31.916,31.919,82.100,71.710,41.741,02.034,41.690,61.625,11.837,41.681,32.072,41.691,02.079,92.359,42.677,62.647,22.570,82.466,02.849,51.858,91.897,01.979,22.171,41.517,91.492,31.506,91.723,01.155,6994,71.108,71.264,9785,4825,5955,0916,7635,3711,5831,8961,0296,4310,6257,5305,6298,8291,5246,5362,6253,9303,1148,9128,914,5
      2. Trả trước cho người bán996,71.067,6886,6896,5964,8845,7835,2925,1885,1850,7676,2259,1278,2325,3235,6259,1260,6230,2185,2370,4459,9862,9627,6179,9224,0126,874,1126,4140,5155,9120,6112,9146,7108,497,287,174,795,469,576,2110,8112,870,5110,358,549,313,833,331,916,911,58,110,73,16,54,217,79,859,616,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0222,3408,4446,1349,5149,1232,2126,20,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,019,9152,9129,49,19,79,19,19,17,88,35,037,5136,662,262,163,138,844,444,444,444,463,488,458,998,8109,7164,114,435,028,716,015,24,64,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác681,8802,3597,21.333,01.307,51.233,31.154,61.060,01.084,31.110,51.048,71.021,7997,1999,7864,1910,5920,4463,3525,5545,4643,1679,6641,2695,0701,7682,5533,4597,0632,5602,4497,0351,4312,7219,1171,4230,5244,1168,2179,092,7115,8113,674,789,780,87,05,55,20,716,31,20,00,00,00,74,10,52,11,519,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,8-9,5-9,5-4,1-4,1-4,1-4,1-3,9-3,9-3,9-3,9-3,9-3,9-3,9-3,9-3,9-3,9-4,2-4,2-4,0-4,0-4,1-2,6-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,1-2,7-2,7-3,0-3,0-3,0-3,7-3,8-3,8-3,8-3,80,2-3,6-3,9-4,4-4,4-5,7-7,3-6,9-31,5-6,2-6,2-6,0-6,0-4,0-4,0-4,0-4,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho3.444,23.499,23.486,92.017,41.914,61.900,11.685,41.712,31.756,01.678,71.681,11.760,71.739,31.638,51.674,71.735,21.687,61.786,11.710,11.957,21.773,21.330,61.025,5820,7831,5811,8668,7817,2747,0645,9483,1657,4603,8501,1406,3522,9419,8424,4320,4634,3604,7525,0388,6445,3344,4278,6152,9169,6123,7130,7138,0195,9162,2195,8240,1321,7275,5192,1247,8265,2
      1. Hàng tồn kho3.444,23.499,23.486,92.017,41.914,61.900,11.685,41.712,31.756,01.678,71.681,11.760,71.739,31.638,51.674,71.735,21.687,61.786,11.710,11.957,21.773,21.330,61.025,5820,7831,5811,8668,7817,2747,0645,9483,1657,4603,8501,1406,3522,9419,8424,4320,4634,3604,7525,0388,6445,3344,4278,6152,9169,6123,7130,7138,0195,9162,2195,8240,1321,7275,5192,1247,8265,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác109,2114,3126,4173,5159,2148,0104,3100,586,193,094,0143,3133,2110,8258,1273,4256,7255,5246,9362,2357,9237,5168,2187,7175,4194,2173,3184,7166,0357,5295,0225,7161,4223,8186,3163,9286,1314,0251,7216,2202,2165,1188,342,832,3119,394,4102,883,355,328,533,023,228,517,828,435,626,022,042,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn34,734,237,897,285,274,755,666,454,651,942,574,149,742,137,955,049,245,530,826,120,920,611,812,713,212,410,68,77,38,07,47,15,87,36,16,42,92,11,01,31,32,11,11,01,21,72,52,51,91,31,31,21,30,91,61,61,61,51,80,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ40,056,064,956,853,353,046,531,625,038,750,468,782,767,986,886,275,883,659,4181,0188,669,59,330,718,917,86,519,125,819,310,227,434,422,111,020,726,228,322,060,555,737,335,241,430,97,40,114,61,25,00,92,12,06,611,119,323,912,19,228,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước13,624,123,819,520,820,32,22,66,62,41,10,60,70,93,82,92,81,92,30,80,71,33,40,40,51,30,41,10,10,70,60,90,60,60,10,10,00,10,10,10,00,20,10,40,10,20,20,00,00,30,60,00,00,00,00,20,20,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0129,6129,2128,9124,4154,4154,3147,8146,1143,8143,8142,8162,8155,8155,7132,8329,6276,9190,3120,6193,8169,3136,6257,0283,4228,7154,4145,1125,6151,90,00,0110,191,785,680,248,825,729,719,920,95,07,49,912,411,012,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.584,22.360,51.983,33.687,23.580,83.493,13.340,62.392,02.400,82.410,62.442,12.490,92.508,82.543,32.511,12.390,42.412,02.352,92.455,32.259,02.102,61.302,91.198,11.302,01.100,61.106,41.052,9989,11.082,4861,9904,7904,41.095,4954,5982,71.220,61.123,81.119,21.191,01.145,71.091,71.015,41.001,7986,7943,5844,3781,9696,3545,1520,1426,3405,5392,9398,6516,4486,4462,9467,4400,5381,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn76,759,983,457,746,8112,5121,5120,3121,9119,2114,9121,2121,9123,3394,1132,9135,153,878,184,454,347,848,1108,735,912,230,729,128,836,341,642,743,043,544,17,65,75,63,33,13,63,53,73,53,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,40,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,62,62,62,62,62,61,90,00,02,60,00,00,10,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,023,323,323,391,599,599,599,599,599,599,599,599,50,076,276,20,023,323,323,30,023,323,323,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác76,759,960,134,423,521,022,020,822,419,712,719,119,721,2391,554,156,351,954,861,128,447,824,885,212,68,830,729,128,836,341,642,743,043,544,17,65,75,63,33,13,63,53,73,53,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,40,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định601,21.280,0551,91.536,91.532,61.563,31.580,91.612,51.648,91.679,01.716,31.765,21.793,11.816,71.796,71.820,91.838,51.858,31.886,8684,4704,5664,8674,5587,8647,2638,4678,1691,2722,3710,9750,3738,6715,4629,4645,9779,8759,4770,9751,8753,3687,6669,0660,2433,6432,2425,4403,2382,5267,2253,7227,5230,3226,5237,9445,0421,7396,1407,0379,5361,2
      1. Tài sản cố định hữu hình259,7951,0256,91.249,61.314,71.341,91.372,41.410,81.455,91.504,41.543,81.545,01.558,61.573,11.552,81.591,01.582,31.619,51.632,3420,4427,0431,5434,8371,4449,8437,5479,4479,3480,9468,3463,7418,8390,8338,6390,6335,0331,3340,8314,3311,7270,9248,3235,3166,7166,4159,1151,1188,3133,4160,9131,7130,0133,1141,9344,6333,2327,8335,0307,9299,2
      - Nguyên giá862,561,00,00,00,060,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-44,80,00,00,0-39,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính325,8312,7277,8269,6198,8201,0186,6178,6168,4150,6147,2193,6207,5215,3214,4206,7231,7213,2228,3215,1227,2181,7185,8162,4142,0144,1140,5149,4151,5151,4154,7186,5190,0194,3182,7200,8183,7185,2192,1196,3171,2174,9178,5191,1189,4199,4184,8126,5110,369,171,974,866,568,965,553,332,834,235,626,0
      - Nguyên giá862,561,00,00,00,060,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-44,80,00,00,0-39,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình15,616,317,217,819,120,521,923,124,523,925,326,627,028,329,523,224,525,626,248,950,351,653,954,155,456,858,162,589,991,2132,0133,2134,696,672,7244,0244,4244,9245,4245,3245,5245,9246,475,976,466,867,367,823,523,723,825,527,027,234,935,235,537,736,036,0
      - Nguyên giá862,561,00,00,00,060,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-44,80,00,00,0-39,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư862,1—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá862,561,00,00,00,060,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-44,80,00,00,0-39,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn86,657,9529,81.499,71.412,81.231,81.032,576,959,757,655,251,046,645,436,628,326,325,927,01.051,1887,8162,145,249,147,472,771,571,867,764,965,143,325,811,144,064,073,461,556,652,769,637,633,656,718,615,415,26,140,238,438,438,540,339,039,038,541,239,80,70,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,01.169,81.132,61.046,4995,241,132,526,924,521,917,09,48,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang86,657,9529,8329,9280,1185,437,335,827,230,730,629,129,636,027,728,326,325,927,01.051,1887,8162,145,249,147,472,771,571,867,764,965,143,325,811,144,064,073,461,556,652,769,637,633,656,718,6——————————————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn763,3754,9651,9442,3442,3442,2452,5430,5430,6414,0412,9403,9394,1394,1119,7253,7252,8250,9292,2296,1304,8304,8303,8490,4302,4307,8202,4136,2229,114,914,90,0233,9208,3205,2327,3249,8241,6344,1306,4300,4273,2276,3471,6470,0381,9345,6293,3224,8216,4148,9122,8112,8109,17,17,17,27,27,27,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh565,0571,9566,3357,9358,0358,0368,2346,2346,2329,2329,2329,2329,2329,254,7188,6164,1188,6188,6188,6188,6188,6188,6375,3187,6186,7162,6121,3131,20,00,00,0233,9208,3205,2327,3249,8241,6344,1215,0209,0205,8203,3326,5324,9239,6232,5215,0140,2131,8140,6115,8105,8102,10,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn156,0156,082,080,880,880,880,880,880,880,880,870,860,860,860,860,887,260,8102,1106,0114,6114,6114,6114,6114,6120,939,914,997,914,914,90,00,00,00,00,00,00,00,091,491,467,473,0145,2145,2142,3113,178,384,684,68,37,07,07,07,17,17,27,27,27,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn42,327,03,53,53,53,53,53,63,64,02,93,94,14,14,14,30,01,51,51,51,51,50,50,50,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác194,4207,8166,3150,7146,4143,2153,2151,7139,7140,9142,8149,6153,1163,7164,1154,5159,2163,9171,2143,0151,3123,5126,565,967,875,470,360,834,534,932,779,977,362,243,541,835,539,635,230,430,532,127,921,219,121,717,914,312,911,611,613,813,312,625,319,118,512,011,713,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn162,2175,1140,9114,4108,4103,7112,1109,795,993,393,198,4100,1108,9109,499,9102,8105,7111,185,391,872,274,164,965,274,169,460,833,734,132,679,862,862,141,940,234,038,033,728,828,930,626,319,717,615,413,411,28,88,78,711,010,89,118,616,816,611,511,712,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại27,127,224,63,63,53,23,02,22,12,11,71,91,91,82,10,30,30,30,40,40,40,40,30,31,80,40,00,00,00,00,00,00,00,01,61,61,61,61,61,61,61,61,61,51,51,60,30,31,80,50,40,40,31,33,90,40,40,50,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,74,22,82,32,42,42,42,22,22,41,81,40,00,00,8
    VII. Lợi thế thương mại5,15,60,732,734,536,338,139,941,745,547,449,351,153,052,554,356,157,959,757,359,151,052,20,70,70,80,80,00,80,80,00,014,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.100,310.448,110.187,411.194,411.003,49.904,59.704,28.413,28.516,98.472,18.773,37.631,47.686,27.872,47.566,27.528,87.772,87.135,07.598,07.599,57.818,77.131,56.771,86.295,75.952,85.665,55.743,64.915,35.067,44.778,94.716,44.228,34.190,04.152,93.803,03.588,33.333,53.392,23.538,13.151,53.135,43.083,22.941,12.466,02.370,82.327,32.241,71.718,11.842,51.589,81.594,31.369,31.225,01.077,51.234,31.150,31.197,71.007,9969,8860,9
  A. Nợ phải trả7.713,77.093,46.882,67.806,87.632,26.546,76.336,05.073,25.176,95.108,95.413,24.223,64.278,34.377,04.102,94.128,04.360,04.206,84.594,25.033,45.285,94.594,34.269,33.819,13.507,73.204,83.373,52.690,42.788,52.803,22.808,32.470,62.405,32.325,72.405,52.138,42.060,02.107,42.381,42.153,82.152,02.075,11.941,71.682,71.561,51.521,21.449,11.008,41.124,9887,0897,5707,2762,7640,5748,1689,3747,8589,8584,5485,9
    I. Nợ ngắn hạn6.041,35.679,95.497,55.533,75.496,04.948,95.338,54.148,44.290,34.186,34.390,53.291,23.395,83.204,82.957,22.807,73.297,73.046,63.373,33.887,84.348,43.933,93.850,13.486,93.158,22.831,12.992,62.308,52.389,62.190,22.187,11.833,91.785,21.702,91.771,61.451,51.306,51.340,71.494,01.330,11.344,61.417,51.281,81.158,81.093,71.143,91.080,1686,9800,8844,1856,9656,4715,4589,8579,3518,8582,7441,6434,5288,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.798,82.847,12.720,42.910,12.913,92.449,72.923,22.144,42.134,71.916,11.952,21.971,22.091,01.891,21.563,91.410,61.618,61.289,91.311,21.623,91.673,91.566,21.179,41.132,7988,5780,7744,8704,0634,9559,1552,9531,7525,2493,9525,8509,7552,9545,9497,5560,5482,1408,9414,8443,4403,2253,9189,2189,7229,0196,0181,5177,2141,3138,9229,1217,5234,6169,5198,8132,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.003,3916,3951,7941,4949,3902,6798,8829,0926,4690,9790,7659,0659,2697,2716,5656,8752,3833,21.061,11.184,21.430,9974,81.044,3885,6824,4708,2924,3681,8799,1783,2799,8611,2658,5616,0615,7437,3455,7415,7428,0431,7378,9357,8328,1357,0378,4501,5553,9384,1299,5286,5352,5322,1295,9346,5260,9225,7283,7203,5187,640,8
      4. Người mua trả tiền trước1.285,01.146,71.299,0958,5848,1714,7718,7724,1833,41.089,91.154,3232,3252,7270,2286,8366,6447,4456,8366,4365,1392,3345,3328,7253,4221,8155,588,271,232,474,5153,099,9119,5110,066,1104,279,6114,4221,4192,8249,7348,9258,7230,2183,974,057,551,139,169,859,28,514,411,34,317,25,120,012,284,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước57,265,799,149,198,6259,0362,226,538,446,859,638,841,360,158,528,637,745,549,584,4112,2127,3129,0118,8113,3117,5132,273,889,6101,085,126,017,716,975,842,212,214,432,719,313,318,232,84,09,350,357,317,131,335,057,455,969,959,266,542,340,429,515,012,4
      6. Phải trả người lao động32,831,056,927,824,825,739,422,224,223,336,526,523,224,142,921,522,422,337,125,025,628,429,427,922,519,716,917,416,214,99,615,714,09,38,49,67,78,74,55,38,28,22,77,31,82,53,65,35,47,19,67,512,812,29,96,810,02,56,03,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn548,2357,9184,3313,3328,8296,1359,5293,6221,3308,7270,3239,8205,3184,1151,3219,1313,0312,5460,8450,2554,1740,6995,7818,1825,9939,8971,4656,5580,0568,5485,5364,9269,1340,0444,6309,6111,2207,6180,490,1139,4258,3202,390,198,3244,5204,625,7177,8227,4173,173,7155,90,41,10,00,11,00,70,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,40,80,17,40,916,80,00,00,00,00,03,11,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,01,22,43,71,32,43,60,00,10,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác305,5306,7178,0318,0323,1276,1128,099,6102,6102,1117,8111,4112,071,3129,595,596,277,278,0145,5149,7140,2136,4241,7153,8102,3109,298,2231,583,995,3178,2173,5110,227,933,980,928,0126,828,269,315,241,021,110,33,50,50,71,21,40,71,014,015,11,02,00,61,010,49,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,23,23,73,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,37,67,98,28,58,18,68,89,28,69,19,29,56,67,89,010,19,09,19,49,88,57,38,57,97,65,65,66,05,15,96,26,44,23,73,73,92,52,52,23,62,11,52,45,110,19,913,317,520,923,010,611,26,46,57,28,214,64,05,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.672,41.413,51.385,12.273,12.136,21.597,8997,5924,8886,5922,61.022,7932,4882,51.172,21.145,71.320,31.062,31.160,21.220,81.145,6937,4660,5419,2332,2349,5373,6380,9381,9398,8613,0621,2636,6620,1622,8633,9686,9753,5766,7887,4823,7807,4657,6659,9523,9467,8377,3368,9321,5324,143,040,650,847,250,7168,8170,5165,1148,2150,0197,7
      1. Phải trả người bán dài hạn22,115,316,616,70,020,924,024,123,820,018,724,97,69,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,30,00,00,016,50,90,00,00,00,00,00,00,00,00,054,054,054,054,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.478,91.330,51.365,12.252,22.115,11.570,8968,9895,6857,8898,51.001,0904,2871,21.159,31.141,41.259,71.000,71.100,11.160,41.138,9930,5654,1411,5323,9341,4365,4373,5375,8391,6327,4336,9352,4334,8338,5347,5402,8392,2405,3421,6318,3302,0284,0285,4189,7166,1371,4363,0315,3318,036,840,649,745,949,3168,8170,5165,1148,2150,0197,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0279,2279,2279,2279,2279,2279,2279,2356,4356,4460,6500,0500,0368,1368,1328,1295,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,63,63,63,63,63,64,65,15,15,14,24,95,94,94,94,95,94,90,04,64,64,64,94,94,94,95,95,95,95,95,96,16,16,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn167,467,73,44,24,65,14,65,14,94,03,03,33,74,04,32,94,02,52,83,03,32,82,93,03,03,13,11,31,31,50,20,20,20,20,40,40,40,40,40,50,50,50,50,20,20,00,00,00,00,00,01,21,31,40,00,00,00,00,00,2
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.386,63.354,73.304,93.387,63.371,23.357,83.368,23.340,03.340,13.363,23.360,23.407,83.407,93.495,43.463,33.400,83.412,82.928,23.003,92.566,22.532,82.537,12.502,52.476,62.445,12.460,82.370,12.224,92.278,91.975,71.908,11.757,81.784,71.827,21.397,51.449,91.273,61.284,91.156,6997,8983,51.008,1999,4783,3809,3806,0792,6709,7717,6702,8696,8662,0462,3437,0486,2461,0450,0418,1385,3375,0
    I. Vốn chủ sở hữu3.386,63.354,73.304,93.387,63.371,23.357,83.368,23.340,03.340,13.363,23.360,23.407,83.407,93.495,43.463,33.400,83.412,82.928,23.003,92.566,22.532,82.537,12.502,52.476,62.445,12.460,82.370,12.224,92.278,91.975,71.908,11.757,81.784,71.827,21.397,51.449,91.273,61.284,91.156,6997,8983,51.008,1999,4783,3809,3806,0792,6709,7717,6702,8696,8662,0462,3437,0486,2461,0450,0418,1385,3375,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.574,41.254,41.254,41.254,41.254,41.195,41.195,41.195,41.195,41.195,41.138,5943,4943,4898,5898,5873,5543,5543,5495,0495,0477,2457,2457,2457,2457,2457,2457,2457,2457,2457,2457,2397,6397,6397,6165,7165,7138,1138,1138,1138,1128,4128,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,6517,8424,1424,1424,1418,2418,2418,2418,2418,2418,2418,2285,7285,7285,7285,7285,7120,7120,772,472,454,034,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,535,635,635,635,635,635,625,025,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,348,348,348,348,30,00,00,067,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu10,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,048,348,367,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,9-13,9-13,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,2-1,2-0,1-2,70,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển348,8348,8348,8348,8348,7348,7348,6348,4348,4347,3347,3343,6343,6336,8337,2337,2337,2336,4333,8333,8333,8335,2324,8327,8324,4289,2299,9299,9284,8219,5197,4197,4228,8177,1176,8176,8177,2113,2113,2113,2113,262,962,962,962,962,939,239,239,239,230,927,527,517,518,919,618,720,69,09,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,513,513,513,518,513,713,78,79,49,89,811,64,54,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,20,20,20,20,20,20,20,40,40,40,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,50,30,50,50,40,30,40,10,10,40,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối138,7110,679,776,361,139,456,758,751,543,850,4100,091,0174,7208,9161,5168,8210,8265,7227,0208,3227,2243,1277,0275,8308,6275,8218,0213,5322,7282,1179,1183,8286,8215,9229,5178,9276,2241,7160,8159,5222,6226,5158,2191,0185,4173,192,8112,2147,3145,2121,4152,2143,5162,3133,2124,291,197,881,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước78,879,347,446,545,946,047,347,347,251,283,789,689,9181,8169,7147,9160,7217,9157,4158,0158,0209,2125,3206,3246,9296,259,373,9104,4294,434,055,9129,1262,956,5117,3128,1257,596,891,4114,2206,976,792,3138,8———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này59,931,332,329,715,1-6,69,411,44,3-7,3-33,410,41,1-7,039,113,68,0-7,1108,369,050,318,0117,870,628,912,4216,6144,1109,128,2248,1123,254,723,9159,4112,150,918,6144,969,545,315,7149,865,952,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát797,0793,1774,2860,3859,2867,5860,7830,6837,8869,7860,3861,9871,1881,6815,0799,9804,6278,7301,9316,6301,9286,0265,7261,7244,9248,9180,392,9223,5155,6151,0148,5139,1155,6292,2331,0282,0260,1270,5232,0219,0230,8218,370,463,766,075,172,561,070,770,167,267,666,1121,9126,1124,8121,3123,3126,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.100,310.448,110.187,411.194,411.003,49.904,59.704,28.413,28.516,98.472,18.773,37.631,47.686,27.872,47.566,27.528,87.772,87.135,07.598,07.599,57.818,77.131,56.771,86.295,75.952,85.665,55.743,64.915,35.067,44.778,94.716,44.228,34.190,04.152,93.803,03.588,33.333,53.392,23.538,13.151,53.135,43.083,22.941,12.466,02.370,82.327,32.241,71.718,11.842,51.589,81.594,31.369,31.225,01.077,51.234,31.150,31.197,71.007,9969,8860,9
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của FCN

Dữ liệu khác của FCN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP FECON (mã FCN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FCN.