Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo FRT
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT
FPT Digital Retail Joint Stock Company
151.500
▼ −500 (▼ −0,33%)
cuối phiên · 14:49:45

Cân đối kế toán FRT

Cân đối kế toán FRT theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn21.787,114.026,211.415,39.326,810.221,94.960,06.173,24.815,33.509,34.408,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2.869,92.097,8960,8745,61.105,2701,5869,6948,4638,11.457,5
      1. Tiền385,3475,8514,8450,5679,9551,5416,0855,4567,2409,7
      2. Các khoản tương đương tiền2.484,61.622,0446,0295,1425,3150,0453,793,070,91.047,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5.929,0986,01.194,01.119,01.820,5788,2494,64,10,0117,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5.929,0986,01.194,01.119,01.820,5788,2494,64,10,0117,3
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn728,9417,1394,5538,31.985,41.498,21.178,11.206,81.016,4747,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng233,1176,2126,089,680,7172,6294,6237,8305,7119,3
      2. Trả trước cho người bán94,844,048,973,8165,693,696,5144,061,399,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,040,01.560,0885,0322,4120,40,0280,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác410,5206,5227,4342,1186,8405,0499,1722,3660,2253,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,5-9,6-7,9-7,1-7,7-58,0-34,5-17,8-10,8-4,2
    IV. Tổng hàng tồn kho11.926,710.234,78.426,96.483,84.930,41.826,73.383,52.506,21.723,51.948,3
      1. Hàng tồn kho12.012,610.291,58.470,16.525,64.976,01.853,13.399,12.519,61.729,31.985,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-85,9-56,7-43,2-41,7-45,6-26,4-15,6-13,4-5,9-37,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác332,7290,5439,2440,1380,5145,4247,3149,8131,4137,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn262,8252,1230,5260,9163,0119,3118,494,360,050,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ47,716,9186,4157,0217,226,0128,955,571,487,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22,221,522,222,10,20,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.927,21.806,41.683,11.197,0564,1427,6420,5352,4361,9301,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn194,5182,8179,3170,2136,8116,4105,384,075,766,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác194,5182,8179,3170,2136,8116,4105,384,075,766,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.574,31.446,01.307,6847,3172,050,648,645,646,31,7
      1. Tài sản cố định hữu hình1.196,51.156,71.079,5675,116,38,76,65,25,50,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình377,8289,3228,1172,1155,641,942,040,440,81,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,48,20,81,80,10,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,48,20,81,80,10,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác157,0169,4195,4177,8255,3260,6266,7222,8239,9233,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn157,0169,4195,4177,8254,4257,6266,7222,8239,9233,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,93,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23.714,215.832,613.098,410.523,810.786,15.387,66.593,85.167,73.871,24.710,4
  A. Nợ phải trả18.575,213.712,711.379,38.474,59.106,84.162,45.314,44.008,93.074,84.195,2
    I. Nợ ngắn hạn18.574,513.712,211.378,78.474,49.106,74.162,45.308,14.008,93.074,84.195,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10.051,58.800,38.108,35.363,36.047,42.485,93.698,02.947,31.173,02.434,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5.996,03.202,42.274,32.307,42.335,71.214,81.287,5705,91.499,01.427,5
      4. Người mua trả tiền trước61,637,923,535,054,028,419,513,913,234,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước244,7124,539,73,171,331,69,124,426,421,5
      6. Phải trả người lao động1.331,61.034,4669,1535,7408,61,61,51,12,30,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn281,8194,9125,9103,389,1220,0162,5157,1233,5188,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn498,5219,913,60,30,20,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác94,889,0113,3112,285,5162,9110,7146,8115,877,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,83,00,30,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,25,710,714,014,817,219,312,411,59,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,70,60,60,10,10,06,30,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,70,50,50,10,10,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,06,30,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.139,12.119,81.719,22.049,31.679,31.225,11.279,41.158,8796,5515,2
    I. Vốn chủ sở hữu5.139,12.119,81.719,22.049,31.679,31.225,11.279,41.158,8796,5515,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.703,01.362,41.362,41.184,7789,8789,8789,8680,0400,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.468,4549,4236,8823,5872,4423,9483,9453,8396,5315,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước197,1237,0586,6438,0423,9404,9282,1116,5115,3114,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này2.271,3312,4-349,7385,5448,519,0201,8337,3281,2201,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát967,6208,0119,941,117,111,45,625,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23.714,215.832,613.098,410.523,810.786,15.387,66.593,85.167,73.871,24.710,4

Cân đối kế toán FRT theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25.325,924.121,421.787,117.794,016.455,114.823,714.026,212.691,510.593,010.921,011.415,310.056,57.687,88.155,69.422,09.050,09.299,410.150,710.176,67.960,77.289,97.163,34.964,94.336,64.304,25.622,26.177,65.407,24.915,34.347,85.002,53.878,53.781,03.761,03.509,34.408,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền556,6644,92.869,91.162,22.382,23.391,12.097,82.169,6690,9870,9960,8541,3382,5686,8745,6408,0444,4919,11.105,2348,8609,2610,6701,5498,7588,7912,5919,61.152,41.085,4542,51.068,7874,1403,3605,8638,11.457,5
      1. Tiền556,6644,9385,3442,2399,2427,1475,8472,6500,9472,6514,8539,3379,5502,3450,5407,5443,1678,0679,9347,9442,1340,6551,5488,7588,7828,8416,0544,3556,9515,1855,4751,9403,3605,8567,2409,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,02.484,6720,01.983,02.964,01.622,01.697,1190,0398,2446,02,02,9184,5295,10,51,3241,1425,30,9167,1270,0150,010,00,083,7503,7608,1528,527,3213,4122,20,00,070,91.047,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn8.811,48.004,35.929,05.188,03.570,0881,0986,0626,01.250,01.573,01.194,01.037,0342,0235,01.119,01.904,01.947,01.611,51.820,51.737,61.873,62.042,1788,2447,7403,6465,8444,6573,9598,515,94,1260,2151,183,90,0117,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8.811,48.004,35.929,05.188,03.570,0881,0986,0626,01.250,01.573,01.194,01.037,0342,0235,01.119,01.904,01.947,01.611,51.820,51.737,61.873,62.042,1788,2447,7403,6465,8444,6573,9598,515,94,1260,2151,183,90,0117,3
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn717,2691,2728,9676,3561,7525,2417,1487,9629,0655,1394,5733,5512,1541,1606,2924,01.483,72.214,71.984,62.870,12.153,61.863,31.501,01.223,3851,21.065,01.178,41.189,1985,41.291,91.273,6888,01.221,61.055,31.016,4747,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng317,6235,8233,1208,7203,9167,3176,2145,8146,1125,5126,0134,387,266,889,659,674,576,179,9164,7114,1146,4175,8228,7240,5275,2294,5373,4388,1499,3237,8413,8564,2302,6305,7119,3
      2. Trả trước cho người bán133,8127,594,851,471,651,144,071,3107,571,548,9107,5103,7181,9141,6135,3225,9175,2165,6122,286,086,993,267,061,358,498,466,666,741,4331,297,9109,273,561,399,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0102,40,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,00,060,00,00,040,090,0895,01.740,01.560,02.385,01.696,51.360,0885,0475,0146,4290,4322,4182,40,0108,40,00,0102,40,00,0280,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác275,1337,2410,5425,8295,7316,3206,5279,7383,3366,0227,4442,2331,6302,8342,1639,9295,5230,7186,9258,5317,6330,0405,0498,0439,3471,3497,7593,6445,1660,4722,3393,7462,8690,6660,2253,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,3-9,3-9,5-9,7-9,6-9,6-9,6-9,0-7,9-7,9-7,9-10,4-10,4-10,4-7,1-0,8-7,2-7,4-7,7-60,3-60,6-60,0-58,0-45,3-36,3-30,3-34,5-26,9-16,9-17,5-17,8-17,5-17,0-11,4-10,8-4,2
    IV. Tổng hàng tồn kho14.907,914.447,611.926,710.509,29.676,39.765,910.234,79.116,67.788,87.537,18.426,97.290,06.064,96.303,26.520,95.458,05.114,95.114,64.927,62.833,52.468,92.482,01.829,52.012,02.313,73.011,73.383,52.325,02.144,72.385,22.506,21.771,21.901,01.894,51.723,51.948,3
      1. Hàng tồn kho15.006,914.549,612.012,610.588,59.739,69.825,710.291,59.167,67.835,97.577,28.470,17.334,76.091,66.348,96.562,75.505,55.162,55.164,54.973,22.869,32.491,92.505,71.855,92.034,12.335,03.028,83.399,12.338,42.157,92.399,42.519,61.782,11.910,31.900,01.729,31.985,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-99,0-102,0-85,9-79,3-63,3-59,8-56,7-51,0-47,1-40,1-43,2-44,7-26,7-45,7-41,7-47,5-47,6-49,9-45,6-35,8-23,0-23,7-26,4-22,1-21,3-17,1-15,6-13,4-13,2-14,2-13,4-10,9-9,3-5,4-5,9-37,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác332,8333,4332,7258,3264,9260,5290,5291,4234,3284,9439,2454,7386,3389,5430,3356,0309,4290,8338,7170,7184,5165,4144,7154,9147,0167,2251,3166,8101,3112,3149,885,1104,0121,5131,4137,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn243,0229,4262,8227,9242,6229,0252,1226,1208,8205,7230,5240,3261,8239,2251,2231,7210,9181,5163,0133,1147,3118,6118,6119,6118,4109,7122,4109,394,489,494,372,062,058,360,050,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ46,781,747,79,41,310,116,943,63,757,3186,4191,8102,8128,3157,0124,298,3109,1175,437,437,346,326,017,617,453,7128,957,66,822,555,513,142,062,971,487,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước43,122,222,221,021,121,421,521,721,821,922,222,621,721,922,10,20,20,20,20,20,00,50,017,811,13,80,00,00,00,40,00,00,00,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.935,61.905,81.927,21.907,81.871,61.812,41.806,41.783,21.733,91.715,91.683,11.663,51.490,71.284,91.042,3876,2718,7631,8564,1538,1424,9408,8425,5415,7421,9423,7415,8395,2374,4357,3352,4352,9357,1358,2361,9301,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn202,6198,8194,5193,7189,8185,0182,8183,3182,3183,5179,3180,0177,7176,0170,2159,6158,3143,2136,8130,1140,3117,9116,4115,5114,5112,6105,399,693,688,384,083,180,877,975,766,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác202,6198,8194,5193,7189,8185,0182,8183,3182,3183,5179,3180,0177,7176,0170,2159,6158,3143,2136,8130,1140,3117,9116,4115,5114,5112,6105,399,693,688,384,083,180,877,975,766,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.553,71.553,71.574,31.555,71.518,91.453,91.446,01.430,31.376,21.347,41.307,61.263,7977,9920,3255,6173,0171,2171,1172,058,851,451,250,649,750,050,048,648,548,047,345,645,645,946,146,31,7
      1. Tài sản cố định hữu hình1.159,01.169,91.196,51.205,91.193,51.147,61.156,71.156,91.120,31.105,71.079,51.074,0797,8750,383,419,816,916,516,316,79,79,48,77,67,88,06,66,56,05,25,25,25,35,45,50,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0241,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình394,7383,8377,8349,8325,5306,3289,3273,4255,90,0228,1189,7180,0169,9172,1153,2154,3154,6155,642,041,741,841,942,142,242,042,041,942,042,140,440,440,640,740,81,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn30,21,41,40,00,00,08,20,00,01,00,819,2137,71,81,854,354,319,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,21,41,40,00,00,08,20,00,01,00,819,2137,71,81,854,354,319,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác149,1151,9157,0158,5162,9173,5169,4169,7175,3183,9195,4200,7197,4186,8614,8489,3334,9298,4255,3349,1233,2239,7258,4250,4257,4261,2261,9247,2232,8221,7222,8224,1230,4234,3239,9233,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn149,1151,9157,0158,5162,9173,5169,4169,7175,3183,9195,4200,7197,4186,8614,8489,1334,7297,5254,4234,6230,3236,7255,5250,4257,4261,2261,9247,2232,8221,7222,8224,1230,4234,3239,9233,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,90,91,53,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN27.261,526.027,223.714,219.701,918.326,816.636,115.832,614.474,812.326,912.636,913.098,411.720,19.178,59.440,510.464,39.926,210.018,110.782,510.740,88.498,87.714,87.572,25.390,44.752,34.726,16.045,96.593,45.802,45.289,74.705,15.354,94.231,44.138,24.119,13.871,24.710,4
  A. Nợ phải trả21.297,020.513,318.575,216.058,914.949,714.303,513.712,712.483,710.498,610.857,011.379,39.924,77.401,17.389,18.415,07.985,08.162,28.933,99.061,57.155,06.428,56.316,14.165,33.542,73.430,84.730,95.311,14.475,64.034,83.482,44.196,13.207,53.195,23.258,83.074,84.195,2
    I. Nợ ngắn hạn21.296,320.512,618.574,516.058,314.949,114.303,013.712,212.483,210.487,310.856,511.378,79.924,17.400,67.388,68.414,97.984,98.162,18.933,89.061,47.154,96.428,46.316,14.165,33.527,73.420,74.708,45.308,44.475,64.034,83.482,44.196,13.207,53.195,23.258,83.074,84.195,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13.075,112.381,410.051,58.919,39.312,88.899,18.800,37.316,36.149,67.217,08.108,35.646,44.217,04.898,35.363,34.900,55.282,56.006,86.047,45.153,45.044,44.768,92.485,92.381,02.593,83.814,03.698,03.081,72.931,62.204,02.947,31.948,12.121,52.454,01.173,02.434,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5.492,25.950,45.996,04.944,43.814,83.890,53.202,43.502,82.995,82.586,42.274,33.176,92.512,41.938,22.239,52.243,32.070,02.067,52.330,71.446,9930,01.084,41.217,2667,8465,0599,81.286,6875,3712,4947,1705,9763,2752,0438,51.499,01.427,5
      4. Người mua trả tiền trước99,755,761,663,940,035,937,948,630,729,923,571,125,126,335,037,036,547,254,033,226,436,528,431,722,819,919,524,916,921,013,920,214,919,613,234,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước276,4101,8244,7183,2137,4118,6124,5113,179,256,539,745,231,710,53,168,549,237,329,541,226,39,631,637,731,80,010,250,649,933,924,427,430,432,126,421,5
      6. Phải trả người lao động1.238,9964,21.331,61.075,8924,6723,21.034,4924,1773,4615,8669,1499,7388,9304,9535,7493,25,65,0118,93,22,53,729,61,72,01,91,53,02,92,31,11,53,02,52,30,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn389,0399,0281,8352,7293,6255,9194,9245,8198,4189,6125,9177,6146,4135,1111,7104,5531,4594,2380,6293,1223,7193,6192,0198,3153,5146,3162,8167,0125,1114,4177,3202,7168,4206,5233,5188,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn624,7552,4498,5408,9307,5266,0219,9203,9162,262,613,61,30,20,20,30,30,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác86,693,694,899,3109,1104,989,0110,095,690,2113,3295,168,160,7112,2123,5172,6161,485,299,1160,3204,0163,4196,1137,9112,8110,9261,2183,9147,3313,7242,5103,094,1115,877,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,25,95,85,13,53,33,018,01,87,80,30,30,20,40,00,00,00,00,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,48,28,25,75,75,75,70,70,70,710,710,710,714,014,014,014,014,114,814,814,815,417,213,513,713,718,911,911,912,412,42,02,011,511,59,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,70,70,70,50,60,60,60,511,20,50,60,50,50,50,10,10,10,10,10,10,10,00,015,010,222,52,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,70,70,70,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,015,010,222,52,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,010,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.964,45.513,95.139,13.643,03.377,12.332,62.119,81.991,01.828,31.779,91.719,21.795,41.777,42.051,42.049,31.941,21.855,91.848,61.679,31.343,81.286,31.256,11.225,11.209,61.295,21.315,01.282,21.326,81.254,91.222,71.158,81.023,9943,0860,3796,5515,2
    I. Vốn chủ sở hữu5.964,45.513,95.139,13.643,03.377,12.332,62.119,81.991,01.828,31.779,91.719,21.795,41.777,42.051,42.049,31.941,21.855,91.848,61.679,31.343,81.286,31.256,11.225,11.209,61.295,21.315,01.282,21.326,81.254,91.222,71.158,81.023,9943,0860,3796,5515,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.703,01.703,01.703,01.703,01.362,41.362,41.362,41.362,41.362,41.362,41.362,41.362,41.362,41.184,71.184,71.184,71.184,7789,8789,8789,8789,8789,8789,8789,8789,8789,8789,8789,8686,8680,0680,0680,0680,0400,0400,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu85,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3.012,32.756,02.468,41.382,21.504,1717,3549,4443,3302,3275,6236,8340,4362,9818,4823,5733,8649,31.037,0872,4537,1484,9454,8423,9423,9503,1520,8491,9516,5546,4518,2453,8343,9263,0460,3396,5315,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.383,32.468,5197,1203,5549,4549,4237,0237,0236,8236,8586,6586,6586,6823,5438,0438,0438,0872,4423,9423,9423,9423,9404,4404,9483,9483,969,4282,1385,1453,8116,5116,5116,5396,5115,3114,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này629,0287,52.271,31.178,7954,7168,0312,4206,465,538,8-349,7-246,1-223,7-5,1385,5295,8211,3164,6448,5113,261,030,919,519,019,236,9422,4234,4161,364,4337,3227,4146,563,9281,2201,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.163,91.054,9967,6557,8510,6252,8208,0185,2163,5141,8119,992,552,148,241,122,621,921,817,116,811,511,411,4-4,12,34,414,520,521,824,625,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN27.261,526.027,223.714,219.701,918.326,816.636,115.832,614.474,812.326,912.636,913.098,411.720,19.178,59.440,510.464,39.926,210.018,110.782,510.740,88.498,87.714,87.572,25.390,44.752,34.726,16.045,96.593,45.802,45.289,74.705,15.354,94.231,44.138,24.119,13.871,24.710,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————

Báo cáo khác của FRT

Dữ liệu khác của FRT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (mã FRT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FRT.