Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo FRT
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT
FPT Digital Retail Joint Stock Company
142.900
▼ −3.700 (▼ −2,52%)

Room ngoại FRT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FRT theo thời gian

1258 ngày
10,31%17,61%24,90%32,19%39,48%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 59.445.627 cổ phiếu FRT, tương đương 33,24% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 28.173.749 cổ phiếu (15,76% vốn), khoảng 4.026 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 37,47% (7-11-2024), thấp nhất 12,33% (10-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FRT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202633,03%33,24%▲ +0,21 điểm %378.640
1 tháng28-8-202633,39%33,24%▼ −0,15 điểm %-260.364
3 tháng3-7-202631,61%33,24%▲ +1,63 điểm %5.610.218
1 năm2-10-202530,42%33,24%▲ +2,83 điểm %7.643.017
3 năm3-10-202335,49%33,24%▼ −2,25 điểm %11.089.415

Sở hữu nước ngoài FRT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202633,24%▲ +0,28 điểm %59.445.62749%28.173.749
9-202632,97%▼ −0,42 điểm %58.953.13949%28.666.237
8-202633,39%▲ +1,79 điểm %59.705.99149%27.913.385
7-202631,60%▼ −0,17 điểm %56.500.85149%31.118.525
6-202631,77%▲ +0,32 điểm %54.102.06549%29.345.809
5-202631,45%▼ −0,69 điểm %53.564.90849%29.882.966
4-202632,14%▼ −1,00 điểm %54.741.47949%28.706.395
3-202633,14%▲ +0,40 điểm %56.443.87349%27.004.001
2-202632,75%▲ +0,10 điểm %55.765.74749%27.682.127
1-202632,64%▲ +0,18 điểm %55.591.19249%27.856.682
12-202532,46%▲ +0,40 điểm %55.286.75649%28.161.118
11-202532,06%▼ −0,04 điểm %54.600.56449%28.847.310
10-202532,10%▲ +1,55 điểm %54.661.85749%28.786.017
9-202530,55%▼ −1,08 điểm %52.024.39749%31.423.477
8-202531,62%▼ −1,88 điểm %53.857.89449%29.589.980
7-202533,50%▲ +1,37 điểm %45.645.01049%21.113.760
6-202532,14%▼ −0,47 điểm %43.784.18949%22.974.581
5-202532,61%▲ +0,37 điểm %44.427.79649%22.330.974
4-202532,23%▼ −0,47 điểm %43.917.42349%22.841.347
3-202532,71%▼ −1,44 điểm %44.561.03149%22.197.739
2-202534,15%▼ −2,58 điểm %46.520.18049%20.238.590
1-202536,73%▼ −0,13 điểm %50.041.68249%16.717.088
12-202436,86%▼ −0,22 điểm %50.214.72549%16.544.045
11-202437,07%▼ −0,18 điểm %50.510.75349%16.248.017
10-202437,25%▲ +0,24 điểm %50.749.19149%16.009.579
9-202437,01%▲ +0,77 điểm %50.421.35149%16.337.419
8-202436,24%▼ −0,07 điểm %49.377.23749%17.381.533
7-202436,32%▲ +0,41 điểm %49.477.11949%17.281.651
6-202435,90%▲ +0,62 điểm %48.913.73049%17.845.040
5-202435,28%▼ −0,48 điểm %48.072.80849%18.685.962
4-202435,76%▼ −0,12 điểm %48.720.42949%18.038.341
3-202435,88%▼ −0,07 điểm %48.886.54549%17.872.225
2-202435,96%▲ +1,15 điểm %48.986.25149%17.772.519
1-202434,81%▼ −1,55 điểm %47.424.19849%19.334.572
12-202336,36%▼ −0,01 điểm %49.542.28249%17.216.488
11-202336,37%▲ +0,83 điểm %49.557.98049%17.200.790
10-202335,54%▲ +0,27 điểm %48.420.90949%18.337.861
9-202335,27%▲ +0,84 điểm %48.054.38649%18.704.384
8-202334,43%▲ +1,86 điểm %46.908.92049%19.849.850
7-202332,57%▼ −0,21 điểm %44.377.69249%22.381.078
6-202332,79%▲ +2,59 điểm %44.667.70349%22.091.067
5-202330,19%▲ +0,81 điểm %35.771.82849%22.279.714
4-202329,39%▲ +0,51 điểm %34.816.49949%23.235.043
3-202328,88%▲ +0,26 điểm %34.212.10549%23.839.437
2-202328,61%▲ +0,33 điểm %33.899.91749%24.151.625
1-202328,28%▲ +0,69 điểm %33.507.42049%24.544.122
12-202227,59%▲ +2,90 điểm %32.684.74249%25.366.800
11-202224,69%▲ +2,29 điểm %29.253.76349%28.797.779
10-202222,40%▲ +4,05 điểm %26.540.86849%31.510.674
9-202218,35%▲ +0,06 điểm %21.743.51149%36.308.031
8-202218,29%▲ +0,11 điểm %21.666.68949%36.384.853
7-202218,17%▼ −0,53 điểm %21.530.92049%36.520.622
6-202218,71%▼ −0,73 điểm %14.774.88649%23.926.192
5-202219,44%▲ +1,11 điểm %15.353.48649%23.347.592
4-202218,33%▲ +0,02 điểm %14.480.08649%24.220.992
3-202218,31%▼ −0,62 điểm %14.461.09649%24.239.982
2-202218,93%▼ −0,49 điểm %14.948.29649%23.752.782
1-202219,42%▲ +0,45 điểm %15.339.09649%23.361.982
12-202118,97%▲ +0,22 điểm %14.984.29649%23.716.782
11-202118,75%▲ +2,47 điểm %14.807.97949%23.893.099
10-202116,28%▲ +0,83 điểm %12.858.49449%25.842.584
9-202115,46%▲ +1,43 điểm %12.206.82849%26.494.250
8-202114,03%▲ +1,13 điểm %11.080.87349%27.620.205
7-202112,90%—10.187.44749%28.513.631

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202659.445.627+270.70033,24%28.173.749
1-10-202659.174.927+221.78833,09%28.444.449
30-9-202658.953.139+97.40032,97%28.666.237
29-9-202658.855.739+99.32032,91%28.763.637
28-9-202658.756.419−310.56832,86%28.862.957
25-9-202659.066.987+8.99733,03%28.552.389
24-9-202659.057.990−67.96833,03%28.561.386
23-9-202659.125.958−138.28533,07%28.493.418
22-9-202659.264.243−88.89133,14%28.355.133
21-9-202659.353.134−62.93933,19%28.266.242
18-9-202659.416.073−130.80733,23%28.203.303
17-9-202659.546.880−20033,30%28.072.496
16-9-202659.547.080033,30%28.072.296
15-9-202659.547.080−60.10433,30%28.072.296
14-9-202659.607.184+29.90033,33%28.012.192
11-9-202659.577.284033,32%28.042.092
10-9-202659.577.284−29.96933,32%28.042.092
9-9-202659.607.253+29.85933,33%28.012.123
8-9-202659.577.394−5.97033,32%28.041.982
7-9-202659.583.364−16.28133,32%28.036.012
4-9-202659.599.645033,33%28.019.731
3-9-202659.599.645−106.34633,33%28.019.731
28-8-202659.705.991−45.49833,39%27.913.385
27-8-202659.751.489−10033,42%27.867.887
26-8-202659.751.589−139.40033,42%27.867.787
25-8-202659.890.989+18.31933,49%27.728.387
24-8-202659.872.670033,48%27.746.706
21-8-202659.872.670−23.23433,48%27.746.706
20-8-202659.895.904+225.97333,50%27.723.472
19-8-202659.669.931—33,37%27.949.445

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FRT