Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu FRT — trang 15
Biểu đồ giá FRT
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá FRT theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 153.100 | 151.500 | 181.000 | 100.200 | ▼ −1,0% | 198 |
| 2025 | 186.800 | 149.500 | 209.400 | 121.100 | ▼ −20,0% | 249 |
| 2024 | 105.300 | 185.600 | 189.100 | 95.700 | ▲ +76,3% | 250 |
| 2023 | 70.600 | 107.000 | 107.000 | 56.600 | ▲ +51,6% | 249 |
| 2022 | 95.000 | 69.000 | 175.000 | 55.700 | ▼ −27,4% | 249 |
| 2021 | 32.300 | 100.200 | 107.500 | 22.750 | ▲ +210,2% | 250 |
| 2020 | 21.800 | 32.000 | 33.300 | 10.400 | ▲ +46,8% | 252 |
| 2019 | 71.600 | 21.050 | 75.000 | 21.050 | ▼ −70,6% | 250 |
| 2018 | 150.000 | 71.900 | 168.000 | 65.500 | ▼ −52,1% | 174 |
Giá FRT từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14-2-2025 | 190.000 | 191.000 | 192.500 | 189.700 | 190.500 | ▲ +0,26% | 274.800 | 52,4 |
| 13-2-2025 | 191.800 | 190.300 | 193.000 | 188.800 | 190.000 | ▼ −0,94% | 453.600 | 86,5 |
| 12-2-2025 | 192.900 | 192.900 | 193.600 | 190.400 | 191.800 | ▼ −0,57% | 455.500 | 85,2 |
| 11-2-2025 | 188.600 | 188.000 | 193.600 | 188.000 | 192.900 | ▲ +2,28% | 673.900 | 129,5 |
| 10-2-2025 | 188.400 | 187.500 | 190.000 | 186.200 | 188.600 | ▲ +0,11% | 768.100 | 144,2 |
| 7-2-2025 | 188.000 | 189.300 | 190.000 | 187.700 | 188.400 | ▲ +0,21% | 1.027.200 | 193,7 |
| 6-2-2025 | 197.800 | 196.200 | 197.000 | 188.000 | 188.000 | ▼ −4,95% | 807.500 | 154,3 |
| 5-2-2025 | 201.400 | 202.100 | 203.000 | 194.100 | 197.800 | ▼ −1,79% | 1.006.500 | 198,7 |
| 4-2-2025 | 205.000 | 204.700 | 204.700 | 201.100 | 201.400 | ▼ −1,76% | 389.215 | 78,6 |
| 3-2-2025 | 206.000 | 204.000 | 206.000 | 202.000 | 205.000 | ▼ −0,49% | 301.100 | 61,4 |
| 24-1-2025 | 198.500 | 200.000 | 209.400 | 200.000 | 206.000 | ▲ +3,78% | 1.219.700 | 249,3 |
| 23-1-2025 | 201.000 | 203.000 | 203.300 | 197.300 | 198.500 | ▼ −1,24% | 972.800 | 193,1 |
| 22-1-2025 | 192.500 | 194.000 | 201.700 | 193.100 | 201.000 | ▲ +4,42% | 945.800 | 186,3 |
| 21-1-2025 | 188.000 | 189.500 | 192.500 | 187.900 | 192.500 | ▲ +2,39% | 799.756 | 152,2 |
| 20-1-2025 | 187.000 | 186.200 | 188.500 | 185.900 | 188.000 | ▲ +0,53% | 448.100 | 83,5 |
| 17-1-2025 | 184.300 | 184.600 | 187.000 | 183.500 | 187.000 | ▲ +1,47% | 514.043 | 95,4 |
| 16-1-2025 | 185.000 | 183.200 | 185.600 | 182.800 | 184.300 | ▼ −0,38% | 341.900 | 62,9 |
| 15-1-2025 | 185.000 | 185.000 | 185.100 | 182.800 | 185.000 | ■ 0,00% | 579.800 | 107,1 |
| 14-1-2025 | 185.000 | 184.000 | 187.500 | 172.100 | 185.000 | ■ 0,00% | 438.300 | 81,1 |
| 13-1-2025 | 183.500 | 183.400 | 185.000 | 182.200 | 185.000 | ▲ +0,82% | 241.700 | 44,4 |
| 10-1-2025 | 184.500 | 184.000 | 185.700 | 182.600 | 183.500 | ▼ −0,54% | 324.500 | 59,7 |
| 9-1-2025 | 184.000 | 182.500 | 185.100 | 182.500 | 184.500 | ▲ +0,27% | 348.700 | 64,3 |
| 8-1-2025 | 185.500 | 185.300 | 187.000 | 182.500 | 184.000 | ▼ −0,81% | 392.800 | 72,4 |
| 7-1-2025 | 186.000 | 186.000 | 186.000 | 184.100 | 185.500 | ▼ −0,27% | 723.800 | 133,8 |
| 6-1-2025 | 187.500 | 189.800 | 193.800 | 186.000 | 186.000 | ▼ −0,80% | 631.100 | 119,6 |
| 3-1-2025 | 186.800 | 187.500 | 195.000 | 186.000 | 187.500 | ▲ +0,37% | 1.170.300 | 220,7 |
| 2-1-2025 | 185.600 | 185.600 | 187.400 | 184.600 | 186.800 | ▲ +0,65% | 517.200 | 96,3 |
| 31-12-2024 | 185.000 | 184.000 | 186.000 | 183.100 | 185.600 | ▲ +0,32% | 693.900 | 128,4 |
| 30-12-2024 | 183.800 | 183.800 | 185.000 | 181.800 | 185.000 | ▲ +0,65% | 491.000 | 90,4 |
| 27-12-2024 | 183.800 | 183.400 | 183.800 | 181.700 | 183.800 | ■ 0,00% | 553.900 | 101,3 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 15/71 · 27-12-2024 – 14-2-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 26-4-2018
Dữ liệu khác của FRT
Phân tích kỹ thuật FRTBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh FRTDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán FRTTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ FRTDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn FRTDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức FRTCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên FRTBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ FRTNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại FRTMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại FRTTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố FRTCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo FRTBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp FRTNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh FRTCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu FRT (CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 26-4-2018 tới nay, tổng cộng 2.121 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 151.500 đồng, giảm 0,33%, khối lượng 363.800 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 1.063.922 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, FRT tăng mạnh nhất vào năm 2021 (210,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2019 (70,6%).
