Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo FTM
CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân
Duc Quan Investment and Development Joint Stock Company
400
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:40

Kết quả kinh doanh FTM

Doanh thu và lợi nhuận FTM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 38Q4/2023: 35Q1/2024: 40Q2/2024: 46Q3/2024: 43Q4/2024: 53Q1/2025: 44Q2/2025: 45Q3/2025: 55Q4/2025: 53Q1/2026: 44Q2/2026: 4755Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -61Q4/2023: -48Q1/2024: -43Q2/2024: -9Q3/2024: -30Q4/2024: -45Q1/2025: -39Q2/2025: -46Q3/2025: -35Q4/2025: -45Q1/2026: -33Q2/2026: -33-61Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202647-33
Q1/202644-33
Q4/202553-45
Q3/202555-35
Q2/202545-46
Q1/202544-39
Q4/202453-45
Q3/202443-30
Q2/202446-9
Q1/202440-43
Q4/202335-48
Q3/202338-61

Doanh thu và lợi nhuận FTM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 81Năm 2021: 232Năm 2022: 189Năm 2023: 175Năm 2024: 183Năm 2025: 192232Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -200Năm 2021: -224Năm 2022: -473Năm 2023: -322Năm 2024: -127Năm 2025: -155-473Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025192-155
Năm 2024183-127
Năm 2023175-322
Năm 2022189-473
Năm 2021232-224
Năm 202081-200

Báo cáo tài chính gốc FTM theo kỳ

56 tệp

56 tệp báo cáo FTM trên HNX từ năm 2022, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh FTM theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh191,9182,9175,0189,5231,881,31.000,01.154,51.221,01.161,2963,1839,3623,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,10,00,30,20,00,12,00,00,50,30,30,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)191,8182,8175,0189,1231,781,3999,91.152,51.221,01.160,7962,8839,0623,6
4. Giá vốn hàng bán229,9182,3172,4178,2210,583,4999,81.065,41.107,61.053,8842,8761,1586,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-38,10,52,611,021,2-2,10,187,1113,4106,8120,078,037,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,96,50,44,43,21,621,035,312,718,510,43,42,4
7. Chi phí tài chính85,491,4110,6107,296,790,564,059,953,159,137,329,725,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay77,576,0103,597,695,190,362,753,552,853,227,325,022,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,01,81,62,13,02,04,35,95,76,09,26,22,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,188,1138,9288,516,215,725,525,724,124,317,36,85,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-134,7-174,2-248,2-382,4-91,5-108,7-72,831,043,236,066,638,66,2
12. Thu nhập khác0,7110,65,82,80,30,41,92,30,820,515,06,30,8
13. Chi phí khác21,263,780,193,5133,091,622,91,60,316,42,32,20,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-20,647,0-74,3-90,6-132,7-91,2-21,00,70,54,112,74,20,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-155,3-127,3-322,4-473,1-224,2-199,9-93,731,743,740,179,342,86,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,20,03,44,12,49,40,70,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,20,03,44,12,49,40,70,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-155,3-127,3-322,4-473,1-224,2-200,1-93,728,339,637,769,942,16,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-155,3-127,3-322,4-473,1-224,2-200,1-93,728,339,637,769,942,16,6

Kết quả kinh doanh FTM theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 3/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh47,143,653,455,144,744,153,443,046,140,434,738,157,236,237,038,157,856,677,588,444,221,736,75,08,331,3329,7360,4144,8305,2329,7233,8285,8305,2296,2338,0346,1240,7333,7223,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,00,00,00,00,00,00,02,00,10,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)47,143,653,355,144,744,153,343,046,140,434,738,157,236,237,038,157,556,677,388,444,221,736,75,08,331,3327,7360,3144,8305,2327,7233,8285,8305,2296,2338,0346,1240,7333,7223,0
4. Giá vốn hàng bán45,944,654,358,562,457,754,343,545,139,434,436,156,435,736,436,150,055,871,678,739,120,536,76,49,930,6334,3361,5166,8273,0334,3208,5249,5273,0262,8313,3316,7214,8303,0189,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,2-0,9-1,0-3,5-17,6-13,6-1,0-0,61,11,00,32,00,90,60,62,07,50,85,89,85,11,20,0-1,4-1,60,7-6,6-1,2-22,032,2-6,625,336,332,233,424,729,426,030,733,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,11,40,10,10,10,10,16,20,20,10,10,20,10,24,10,20,10,00,22,40,60,00,70,20,50,118,013,05,40,118,02,24,10,12,43,00,35,13,91,7
7. Chi phí tài chính21,018,026,021,125,119,526,019,124,022,227,030,328,723,025,330,329,522,524,025,425,621,824,221,927,517,212,417,821,212,612,413,917,412,613,814,314,311,418,913,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay20,618,019,319,620,517,919,319,120,017,626,024,728,023,025,224,725,621,523,524,725,121,824,121,926,917,212,917,820,812,012,913,715,412,013,814,214,011,415,913,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,40,40,50,20,10,30,50,60,50,20,20,60,60,40,30,60,70,41,60,70,40,30,40,21,00,41,11,31,01,31,11,42,11,31,21,31,41,21,01,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,52,43,12,72,83,03,13,478,03,64,04,526,04,85,14,54,65,14,64,14,33,83,73,14,64,08,64,32,16,98,67,35,56,96,25,66,96,17,56,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-22,6-20,5-30,5-27,5-45,5-36,4-30,5-17,5-101,3-24,9-30,8-33,2-54,3-27,4-26,1-33,2-27,3-27,2-24,3-18,1-24,6-24,6-27,5-26,4-34,0-20,8-10,7-11,6-40,811,6-10,74,915,511,614,66,67,112,47,213,7
12. Thu nhập khác0,40,00,00,10,20,10,02,3107,31,11,00,61,71,82,00,60,10,10,10,20,10,00,30,10,00,010,80,01,30,610,80,00,20,60,10,00,50,19,39,1
13. Chi phí khác10,912,915,07,40,22,815,014,915,018,817,928,218,724,127,328,219,518,067,519,622,022,922,022,823,223,70,00,73,70,00,00,40,30,00,00,00,00,00,09,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-10,5-12,9-14,9-7,20,0-2,7-14,9-12,692,2-17,8-16,9-27,6-16,9-22,2-25,3-27,6-19,4-17,9-67,4-19,4-21,9-22,9-21,7-22,7-23,1-23,710,8-0,7-2,40,610,8-0,4-0,10,60,10,00,50,19,3-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-33,1-33,4-45,4-34,7-45,5-39,1-45,4-30,2-9,1-42,7-47,7-60,8-71,3-49,7-51,3-60,8-46,6-45,1-91,7-37,5-46,5-47,5-49,2-49,2-57,2-44,60,0-12,3-43,212,20,04,515,412,214,76,67,612,516,513,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,0-0,90,90,00,51,70,91,00,52,10,00,00,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,0-0,90,90,00,51,70,91,00,52,10,00,00,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-33,1-33,4-45,4-34,7-45,5-39,1-45,4-30,2-9,1-42,7-47,7-60,8-71,3-49,7-51,3-60,8-46,6-45,1-91,7-37,5-46,5-47,5-49,2-49,3-57,3-44,60,0-12,3-42,311,30,04,013,711,313,76,15,512,516,513,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-33,1-33,4-45,4-34,7-45,5-39,1-45,4-30,2-9,1-42,7-47,7-60,8-71,3-49,7-51,3-60,8-46,6-45,1-91,7-37,5-46,5-47,5-49,2-49,3-57,3-44,60,0-12,3-42,311,30,04,013,711,313,76,15,512,516,513,1

Báo cáo khác của FTM

Dữ liệu khác của FTM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân (mã FTM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 192 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -155 tỉ đồng, giảm 22,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 47 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -33 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.