Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
28.670
▲ +290 (▲ +1,02%)
Kết quả kinh doanh FUESSV50
Lợi nhuận FUESSV50 theo quý
| Quý | Lợi nhuận sau thuế (tỉ) |
|---|---|
| Q4/2017 | — |
Báo cáo tài chính gốc FUESSV50 theo kỳ
149 tệp| Năm | Quý 1 | Quý 2 | Bán niên | Quý 3 | Quý 4 | Cả năm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | — | — | ||||
| 2025 | ||||||
| 2024 | ||||||
| 2023 | ||||||
| 2022 | ||||||
| 2021 | ||||||
| 2020 | ||||||
| 2019 | ||||||
| 2018 | ||||||
| 2017 | — | — | — |
Báo cáo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | — | — | — | |||||||||
| 2023 | — | — | ||||||||||
| 2022 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 2021 | — | — | — | |||||||||
| 2020 | ||||||||||||
| 2019 | — | |||||||||||
| 2018 | ||||||||||||
| 2017 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
149 tệp báo cáo FUESSV50 trên HOSE từ năm 2017, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.
Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính FUESSV50
1 văn bảnVăn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố FUESSV50.
Kết quả kinh doanh FUESSV50 theo quý
tỉ đồng| Chỉ tiêu | Quý 4/2017 |
|---|---|
| I. Thu nhập | 0,3 |
| 1. Cổ tức được nhận | 0,3 |
| 2. Lãi trái phiếu được nhận | 0,0 |
| 3. Lãi tiền gửi | 0,0 |
| 4. Thu nhập bán chứng khoán | 0,0 |
| 5. Thu nhập khác | 0,0 |
| II. Chi phí | 0,4 |
| 1. Phí quản lý quỹ | 0,1 |
| 2. Phí giám sát, quản lý tài sản quỹ | 0,1 |
| 3. Chi phí họp, đại hội | 0,0 |
| 4. Chi phí kiểm toán | 0,0 |
| 5. Chi phí tư vấn định giá | 0,0 |
| 6. Phí và chi phí khác | 0,1 |
| III. Kết quả hoạt động ròng đã thực hiện được phân phối trong kỳ | -0,1 |
Báo cáo khác của FUESSV50
Dữ liệu khác của FUESSV50
Giá lịch sử FUESSV50Giá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật FUESSV50Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngCân đối kế toán FUESSV50Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ FUESSV50Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn FUESSV50Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoGiao dịch nội bộ FUESSV50Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại FUESSV50Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại FUESSV50Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp FUESSV50Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Báo cáo tài chính của Quỹ ETF SSIAM VNX50 (mã FUESSV50): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.
Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.