Ngày hiệu lực2-10-2026
Quỹ ETF SSIAM VNX50
SSIAM VNX50 ETF
27.970
▼ −30 (▼ −0,11%)

Room ngoại FUESSV50: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài FUESSV50 theo thời gian

1254 ngày
21,77%34,69%47,60%60,51%73,42%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.444.249 cổ phiếu FUESSV50, tương đương 49,20% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 3.555.751 cổ phiếu (50,80% vốn), khoảng 99 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 69,86% (13-8-2026), thấp nhất 25,34% (9-1-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu FUESSV50 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202649,12%49,20%▲ +0,08 điểm %5.800
1 tháng28-8-202648,94%49,20%▲ +0,27 điểm %18.670
3 tháng3-7-202626,39%49,20%▲ +22,81 điểm %2.071.819
1 năm2-10-202528,56%49,20%▲ +20,64 điểm %2.016.260
3 năm3-10-202355,67%49,20%▼ −6,47 điểm %-1.566.117

Sở hữu nước ngoài FUESSV50 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202649,20%▲ +0,04 điểm %3.444.249100%3.555.751
9-202649,16%▲ +0,23 điểm %3.441.449100%3.558.551
8-202648,94%▲ +22,93 điểm %3.425.579100%3.574.421
7-202626,01%▼ −0,28 điểm %1.352.479100%3.847.521
6-202626,29%▲ +0,09 điểm %1.367.130100%3.832.870
5-202626,20%▲ +0,29 điểm %1.362.330100%3.837.670
4-202625,91%▲ +0,16 điểm %1.347.380100%3.852.620
3-202625,75%▼ −0,16 điểm %1.339.230100%3.860.770
2-202625,91%▼ −0,41 điểm %1.347.310100%3.852.690
1-202626,32%▲ +0,69 điểm %1.368.490100%3.831.510
12-202525,62%▼ −1,94 điểm %1.357.990100%3.942.010
11-202527,56%▼ −0,94 điểm %1.378.189100%3.621.811
10-202528,50%▲ +0,02 điểm %1.425.089100%3.574.911
9-202528,49%▼ −1,84 điểm %1.424.289100%3.575.711
8-202530,33%▲ +0,17 điểm %1.516.339100%3.483.661
7-202530,15%▼ −0,41 điểm %1.598.049100%3.701.951
6-202530,56%▲ +1,00 điểm %1.772.669100%4.027.331
5-202529,56%▲ +0,50 điểm %1.773.569100%4.226.431
4-202529,06%▼ −4,14 điểm %1.772.669100%4.327.331
3-202533,20%▲ +1,15 điểm %2.124.843100%4.275.157
2-202532,05%▲ +2,11 điểm %2.051.089100%4.348.911
1-202529,93%▼ −1,09 điểm %1.915.789100%4.484.211
12-202431,03%▲ +2,70 điểm %1.985.669100%4.414.331
11-202428,33%▼ −3,87 điểm %1.812.969100%4.587.031
10-202432,19%▼ −0,36 điểm %2.060.469100%4.339.531
9-202432,55%▲ +2,29 điểm %2.083.464100%4.316.536
8-202430,26%▼ −2,11 điểm %1.936.864100%4.463.136
7-202432,37%▼ −3,68 điểm %2.071.664100%4.328.336
6-202436,05%▼ −0,02 điểm %2.307.384100%4.092.616
5-202436,07%▲ +2,00 điểm %2.308.394100%4.091.606
4-202434,06%▼ −11,44 điểm %2.180.124100%4.219.876
3-202445,50%▲ +0,65 điểm %3.594.524100%4.305.476
2-202444,85%▼ −7,95 điểm %3.543.424100%4.356.576
1-202452,80%▲ +0,10 điểm %4.857.624100%4.342.376
12-202352,70%▼ −1,11 điểm %4.900.856100%4.399.144
11-202353,81%▼ −0,50 điểm %5.003.966100%4.296.034
10-202354,30%▼ −2,01 điểm %4.995.866100%4.204.134
9-202356,31%▼ −0,06 điểm %5.011.666100%3.888.334
8-202356,37%▼ −0,66 điểm %5.016.766100%3.883.234
7-202357,03%▼ −0,07 điểm %5.018.386100%3.781.614
6-202357,10%▼ −0,10 điểm %5.024.686100%3.775.314
5-202357,20%▲ +0,01 điểm %5.033.886100%3.766.114
4-202357,19%▲ +0,13 điểm %5.032.885100%3.767.115
3-202357,06%▲ +0,06 điểm %5.021.285100%3.778.715
2-202357,00%▼ −4,18 điểm %5.016.062100%3.783.938
1-202361,18%▼ −2,69 điểm %5.567.762100%3.532.238
12-202263,87%▲ +14,47 điểm %6.259.682100%3.540.318
11-202249,41%▼ −7,14 điểm %6.867.358100%7.032.642
10-202256,55%▼ −1,09 điểm %9.047.290100%6.952.710
9-202257,64%▼ −0,23 điểm %9.048.990100%6.651.010
8-202257,86%▲ +3,60 điểm %9.084.350100%6.615.650
7-202254,26%▼ −0,99 điểm %8.519.050100%7.180.950
6-202255,25%▼ −0,08 điểm %8.673.850100%7.026.150
5-202255,32%▲ +0,13 điểm %8.685.650100%7.014.350
4-202255,20%▲ +7,36 điểm %8.665.950100%7.034.050
3-202247,84%▼ −0,59 điểm %6.458.650100%7.041.350
2-202248,43%▲ +0,23 điểm %6.538.050100%6.961.950
1-202248,20%▲ +0,21 điểm %6.506.550100%6.993.450
12-202147,98%▼ −15,83 điểm %6.477.630100%7.022.370
11-202163,82%▲ +0,12 điểm %8.615.250100%4.884.750
10-202163,69%▲ +0,04 điểm %8.598.750100%4.901.250
9-202163,65%▲ +0,41 điểm %8.593.350100%4.906.650
8-202163,24%▼ −5,80 điểm %8.537.750100%4.962.250
7-202169,04%—9.321.050100%4.178.950

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.444.249049,20%3.555.751
1-10-20263.444.249+2.80049,20%3.555.751
30-9-20263.441.449+30049,16%3.558.551
29-9-20263.441.149049,16%3.558.851
28-9-20263.441.149+2.70049,16%3.558.851
25-9-20263.438.449+1.40049,12%3.561.551
24-9-20263.437.049049,10%3.562.951
23-9-20263.437.049+30049,10%3.562.951
22-9-20263.436.749+50049,10%3.563.251
21-9-20263.436.249+8.37049,09%3.563.751
18-9-20263.427.879+50048,97%3.572.121
17-9-20263.427.379−2.20048,96%3.572.621
16-9-20263.429.579+2.50048,99%3.570.421
15-9-20263.427.079048,96%3.572.921
14-9-20263.427.079048,96%3.572.921
11-9-20263.427.079+60048,96%3.572.921
10-9-20263.426.479+40048,95%3.573.521
9-9-20263.426.079048,94%3.573.921
8-9-20263.426.079−2.90048,94%3.573.921
7-9-20263.428.979+2.00048,99%3.571.021
4-9-20263.426.979048,96%3.573.021
3-9-20263.426.979+1.40048,96%3.573.021
28-8-20263.425.579+90048,94%3.574.421
27-8-20263.424.679+10048,92%3.575.321
26-8-20263.424.579+1.30048,92%3.575.421
25-8-20263.423.279−50048,90%3.576.721
24-8-20263.423.779+10048,91%3.576.221
21-8-20263.423.679048,91%3.576.321
20-8-20263.423.679−20048,91%3.576.321
19-8-20263.423.879—48,91%3.576.121

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của FUESSV50