Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Quỹ ETF SSIAM VNX50
SSIAM VNX50 ETF
28.380
▼ −10 (▼ −0,04%)

Giá lịch sử cổ phiếu FUESSV50 — trang 17

Biểu đồ giá FUESSV50

500 phiên gần nhất
16.96820.70924.45028.19131.93218-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá FUESSV50 theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202628.40028.38032.04026.910▼ −0,1%198
202520.16028.42031.48017.000▲ +41,0%249
202416.98020.10021.20016.700▲ +18,4%250
202314.11016.70020.60014.110▲ +18,4%249
202223.30014.05023.69010.510▼ −39,7%249
202116.20022.90025.03014.300▲ +41,4%250
202012.75015.80016.0008.800▲ +23,9%252
201911.98012.65013.67011.500▲ +5,6%250
201813.00012.25015.93011.700▼ −5,8%248
201710.00012.86012.87010.000▲ +28,6%213
201610.00010.00010.00010.000■ 0,0%251
20159.40010.00010.0008.800▲ +6,4%248
20148.6009.4009.4008.600▲ +9,3%3

Giá FUESSV50 từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
14-11-202419.50019.44019.47019.35019.350▼ −0,77%23.4000,5
13-11-202419.90019.81019.81019.37019.500▼ −2,01%29.5000,6
12-11-202419.56019.56019.90019.44019.900▲ +1,74%12.6000,2
11-11-202419.68019.68019.68019.47019.560▼ −0,61%12.5000,2
8-11-202419.90019.90019.90019.68019.680▼ −1,11%12.6000,2
7-11-202419.99020.57020.57019.90019.900▼ −0,45%3.7000,1
6-11-202419.65020.97020.97019.73019.990▲ +1,73%6.6000,1
5-11-202419.66019.67019.73019.65019.650▼ −0,05%25.8000,5
4-11-202420.70020.70020.70019.66019.660▼ −5,02%38.3000,8
1-11-202419.98021.00021.00020.00020.700▲ +3,60%8.6000,2
31-10-202420.30019.90020.06019.90019.980▼ −1,58%8.2000,2
30-10-202420.00020.30020.30019.89020.300▲ +1,50%7.3000,1
29-10-202420.30019.92020.00019.92020.000▼ −1,48%21.7000,4
28-10-202419.92019.92020.30019.75020.300▲ +1,91%17.0000,3
25-10-202419.90019.90019.94019.80019.920▲ +0,10%15.7000,3
24-10-202420.24020.10020.15019.90019.900▼ −1,68%13.0000,3
23-10-202420.24020.13020.24020.02020.240■ 0,00%9.7000,2
22-10-202420.25020.26020.26020.18020.240▼ −0,05%11.5000,2
21-10-202420.35020.35020.35020.25020.250▼ −0,49%10.6000,2
18-10-202420.33020.88020.88020.30020.350▲ +0,10%11.7000,2
17-10-202420.79020.69020.69020.20020.330▼ −2,21%15.0000,3
16-10-202420.38020.98020.98020.79020.790▲ +2,01%10.4000,2
15-10-202420.35020.35020.39020.18020.380▲ +0,15%9.9000,2
14-10-202420.32020.39020.50020.30020.350▲ +0,15%59.0001,2
11-10-202420.40020.40020.40020.31020.320▼ −0,39%7.5000,2
10-10-202420.23020.18020.54020.18020.400▲ +0,84%23.2000,5
9-10-202420.00020.17020.25020.12020.230▲ +1,15%19.8000,4
8-10-202420.07020.07020.10020.00020.000▼ −0,35%10.6000,2
7-10-202420.14020.23020.50019.95020.070▼ −0,35%16.9000,3
4-10-202420.35020.06020.20020.04020.140▼ −1,03%10.5000,2

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 17/97 · 4-10-2024 – 14-11-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-12-2014

Dữ liệu khác của FUESSV50

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu FUESSV50 (Quỹ ETF SSIAM VNX50) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 29-12-2014 tới nay, tổng cộng 2.910 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 28.380 đồng, giảm 0,04%, khối lượng 3.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 6.100 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, FUESSV50 tăng mạnh nhất vào năm 2021 (41,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (39,7%).