Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
28.390
▲ +1.380 (▲ +5,11%)
Giá lịch sử cổ phiếu FUESSV50 — trang 4
Biểu đồ giá FUESSV50
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá FUESSV50 theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 28.400 | 28.390 | 32.040 | 26.910 | ▼ −0,0% | 197 |
| 2025 | 20.160 | 28.420 | 31.480 | 17.000 | ▲ +41,0% | 249 |
| 2024 | 16.980 | 20.100 | 21.200 | 16.700 | ▲ +18,4% | 250 |
| 2023 | 14.110 | 16.700 | 20.600 | 14.110 | ▲ +18,4% | 249 |
| 2022 | 23.300 | 14.050 | 23.690 | 10.510 | ▼ −39,7% | 249 |
| 2021 | 16.200 | 22.900 | 25.030 | 14.300 | ▲ +41,4% | 250 |
| 2020 | 12.750 | 15.800 | 16.000 | 8.800 | ▲ +23,9% | 252 |
| 2019 | 11.980 | 12.650 | 13.670 | 11.500 | ▲ +5,6% | 250 |
| 2018 | 13.000 | 12.250 | 15.930 | 11.700 | ▼ −5,8% | 248 |
| 2017 | 10.000 | 12.860 | 12.870 | 10.000 | ▲ +28,6% | 213 |
| 2016 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,0% | 251 |
| 2015 | 9.400 | 10.000 | 10.000 | 8.800 | ▲ +6,4% | 248 |
| 2014 | 8.600 | 9.400 | 9.400 | 8.600 | ▲ +9,3% | 3 |
Giá FUESSV50 từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12-6-2026 | 29.100 | 29.100 | 29.550 | 29.100 | 29.400 | ▲ +1,03% | 2.800 | 0,1 |
| 11-6-2026 | 29.550 | 29.500 | 29.590 | 29.010 | 29.100 | ▼ −1,52% | 2.700 | 0,1 |
| 10-6-2026 | 29.100 | 29.100 | 29.550 | 29.100 | 29.550 | ▲ +1,55% | 1.200 | 0,0 |
| 9-6-2026 | 29.440 | 29.100 | 29.530 | 29.100 | 29.100 | ▼ −1,15% | 6.400 | 0,2 |
| 8-6-2026 | 29.600 | 29.560 | 29.590 | 29.010 | 29.440 | ▼ −0,54% | 9.000 | 0,3 |
| 5-6-2026 | 29.550 | 30.000 | 30.000 | 29.560 | 29.600 | ▲ +0,17% | 2.200 | 0,1 |
| 4-6-2026 | 29.600 | 29.600 | 30.030 | 29.550 | 29.550 | ▼ −0,17% | 2.800 | 0,1 |
| 3-6-2026 | 29.550 | 29.540 | 29.600 | 29.540 | 29.600 | ▲ +0,17% | 500 | 0,0 |
| 2-6-2026 | 30.150 | 30.150 | 30.150 | 29.540 | 29.550 | ▼ −1,99% | 14.400 | 0,4 |
| 1-6-2026 | 30.150 | 30.300 | 30.300 | 30.000 | 30.150 | ■ 0,00% | 8.700 | 0,3 |
| 29-5-2026 | 30.290 | 30.200 | 30.200 | 30.150 | 30.150 | ▼ −0,46% | 1.300 | 0,0 |
| 28-5-2026 | 30.200 | 30.400 | 30.400 | 30.150 | 30.290 | ▲ +0,30% | 1.100 | 0,0 |
| 27-5-2026 | 30.390 | 30.390 | 30.430 | 30.050 | 30.200 | ▼ −0,63% | 3.000 | 0,1 |
| 26-5-2026 | 30.340 | 30.400 | 30.400 | 30.110 | 30.390 | ▲ +0,16% | 2.100 | 0,1 |
| 25-5-2026 | 30.300 | 30.300 | 30.340 | 30.110 | 30.340 | ▲ +0,13% | 5.400 | 0,2 |
| 22-5-2026 | 30.500 | 30.000 | 30.640 | 30.000 | 30.300 | ▼ −0,66% | 4.800 | 0,1 |
| 21-5-2026 | 30.200 | 30.680 | 30.680 | 30.500 | 30.500 | ▲ +0,99% | 500 | 0,0 |
| 20-5-2026 | 30.600 | 30.550 | 30.550 | 30.200 | 30.200 | ▼ −1,31% | 1.900 | 0,1 |
| 19-5-2026 | 30.670 | 30.670 | 30.790 | 30.570 | 30.600 | ▼ −0,23% | 3.400 | 0,1 |
| 18-5-2026 | 30.900 | 30.210 | 30.680 | 30.000 | 30.670 | ▼ −0,74% | 6.100 | 0,2 |
| 15-5-2026 | 30.120 | 30.120 | 30.900 | 30.090 | 30.900 | ▲ +2,59% | 3.300 | 0,1 |
| 14-5-2026 | 30.580 | 30.080 | 30.690 | 30.080 | 30.120 | ▼ −1,50% | 5.800 | 0,2 |
| 13-5-2026 | 30.600 | 30.800 | 30.800 | 30.500 | 30.580 | ▼ −0,07% | 1.000 | 0,0 |
| 12-5-2026 | 29.920 | 30.890 | 30.890 | 30.600 | 30.600 | ▲ +2,27% | 5.700 | 0,2 |
| 11-5-2026 | 30.490 | 30.500 | 30.950 | 29.550 | 29.920 | ▼ −1,87% | 6.400 | 0,2 |
| 8-5-2026 | 30.500 | 30.040 | 30.490 | 30.030 | 30.490 | ▼ −0,03% | 2.100 | 0,1 |
| 7-5-2026 | 30.680 | 30.680 | 31.000 | 30.500 | 30.500 | ▼ −0,59% | 4.800 | 0,1 |
| 6-5-2026 | 30.000 | 30.000 | 30.830 | 29.610 | 30.680 | ▲ +2,27% | 2.200 | 0,1 |
| 5-5-2026 | 29.980 | 29.970 | 30.000 | 29.500 | 30.000 | ▲ +0,07% | 6.700 | 0,2 |
| 4-5-2026 | 30.040 | 30.000 | 30.000 | 29.500 | 29.980 | ▼ −0,20% | 15.600 | 0,5 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 4/97 · 4-5-2026 – 12-6-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-12-2014
Dữ liệu khác của FUESSV50
Phân tích kỹ thuật FUESSV50Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh FUESSV50Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán FUESSV50Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ FUESSV50Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn FUESSV50Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoGiao dịch nội bộ FUESSV50Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại FUESSV50Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại FUESSV50Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp FUESSV50Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu FUESSV50 (Quỹ ETF SSIAM VNX50) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 29-12-2014 tới nay, tổng cộng 2.909 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 28.390 đồng, tăng 5,11%, khối lượng 1.900 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 6.085 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, FUESSV50 tăng mạnh nhất vào năm 2021 (41,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (39,7%).