Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo G36
Tổng Công ty 36 - CTCP
36 Corporation
9.100
▼ −200 (▼ −2,15%)

Kết quả kinh doanh G36

Doanh thu và lợi nhuận G36 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 282Q4/2023: 595Q1/2024: 175Q2/2024: 335Q3/2024: 387Q4/2024: 560Q1/2025: 189Q2/2025: 626Q3/2025: 382Q4/2025: 751Q1/2026: 159Q2/2026: 282751Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -1Q4/2023: 17Q1/2024: 14Q2/2024: 14Q3/2024: 8Q4/2024: -9Q1/2025: 18Q2/2025: 6Q3/2025: 18Q4/2025: -15Q1/2026: 16Q2/2026: 318-15Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20262823
Q1/202615916
Q4/2025751-15
Q3/202538218
Q2/20256266
Q1/202518918
Q4/2024560-9
Q3/20243878
Q2/202433514
Q1/202417514
Q4/202359517
Q3/2023282-1

Doanh thu và lợi nhuận G36 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.309Năm 2021: 1.162Năm 2022: 1.322Năm 2023: 1.399Năm 2024: 1.457Năm 2025: 1.9492.309Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 58Năm 2021: 22Năm 2022: 22Năm 2023: 17Năm 2024: 27Năm 2025: 2758Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.94927
Năm 20241.45727
Năm 20231.39917
Năm 20221.32222
Năm 20211.16222
Năm 20202.30958

Báo cáo tài chính gốc G36 theo kỳ

249 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017——
2016————

249 tệp báo cáo G36 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính G36

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố G36.

Kết quả kinh doanh G36 theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.949,01.457,11.399,01.322,11.161,62.308,91.794,63.084,73.575,23.683,03.785,83.568,53.083,22.729,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.949,01.457,11.399,01.322,11.161,62.308,91.794,63.084,73.575,23.683,03.785,83.568,53.083,22.729,8
4. Giá vốn hàng bán1.762,91.322,11.270,21.200,21.020,91.957,41.589,22.845,63.250,13.485,43.597,43.386,22.898,32.548,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)186,1135,0128,9121,9140,6351,5205,4239,2325,0197,6188,4182,3184,9181,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,74,27,644,436,224,45,12,16,616,24,89,215,40,5
7. Chi phí tài chính70,263,290,951,2100,7105,5113,0116,9133,6144,465,985,776,776,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay70,263,290,883,9100,7105,5113,0116,9133,6144,465,985,776,776,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,0-0,4-0,50,07,1-39,80,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,96,80,50,01,931,21,21,263,00,00,00,05,40,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp94,059,428,893,154,790,867,471,677,375,062,651,485,774,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,69,415,822,026,5108,629,051,657,8-5,664,754,332,430,5
12. Thu nhập khác30,222,52,20,40,31,320,862,025,327,2140,651,522,714,1
13. Chi phí khác13,50,80,20,30,04,94,90,00,07,7146,145,98,710,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)16,721,72,00,20,2-3,515,962,025,319,6-5,55,614,03,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,331,117,822,226,8105,044,9113,783,114,059,359,946,433,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,46,60,60,05,247,216,533,022,812,917,414,311,67,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,2-2,2-0,20,00,00,0-4,5-5,3-1,2-2,3-3,90,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,74,40,40,05,247,212,027,721,510,713,514,311,67,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,626,717,322,221,657,832,986,061,63,345,845,634,826,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,0-0,0-0,00,0-0,0-0,10,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,626,717,322,221,657,832,986,161,53,345,845,634,826,4

Kết quả kinh doanh G36 theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 3/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 1/2016Quý 3/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh282,1159,0751,5382,3625,8189,4560,0386,7335,2175,1595,5282,3391,1130,2700,0306,8246,369,1550,4202,1222,5186,0853,6478,0793,4146,0790,4416,1579,5242,21.487,5748,9506,8314,81.982,8544,2640,4395,91.646,4730,8408,0882,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)282,1159,0751,5382,3625,8189,4560,0386,7335,2175,1595,5282,3391,1130,2700,0306,8246,369,1550,4202,1222,5186,0853,6478,0793,4146,0790,4416,1579,5242,21.487,5748,9506,8314,81.982,8544,2640,4395,91.646,4730,8408,0882,3
4. Giá vốn hàng bán234,7114,8705,7333,6578,6145,1535,5358,6291,9136,1566,1252,1351,7100,3660,7279,8214,942,4515,6181,3192,5131,0730,3360,8713,8116,7701,1377,8538,2200,31.382,8699,1462,0276,51.787,3500,6596,2355,21.543,1696,2387,8838,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)47,444,245,848,847,244,324,428,143,339,129,430,339,329,939,327,031,426,734,820,830,154,9123,3117,179,629,489,238,241,241,9104,849,844,838,3195,543,644,340,6103,334,620,243,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,80,42,50,13,00,10,50,82,11,01,81,83,30,732,92,38,90,316,72,515,71,214,22,26,91,13,20,70,20,41,00,50,20,40,50,44,70,223,437,10,60,5
7. Chi phí tài chính23,613,516,110,829,913,422,712,314,813,419,520,527,023,8-9,518,921,418,228,323,526,822,031,724,027,821,540,823,728,222,629,336,527,723,151,230,726,824,972,560,920,46,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,213,516,110,829,913,422,712,314,813,419,520,526,923,825,318,921,418,20,023,526,822,031,724,027,821,540,823,728,222,629,336,527,723,151,230,726,824,972,560,920,46,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,10,0-1,00,00,00,0-0,20,0-0,20,00,00,00,00,00,00,0-2,10,028,20,0-21,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,40,80,11,02,20,20,00,56,20,10,10,50,00,00,00,00,00,00,10,00,01,83,26,721,40,00,40,00,00,01,20,00,00,063,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,615,046,620,728,812,724,19,613,712,0-4,412,68,112,449,813,613,117,315,410,513,714,222,715,525,97,719,214,622,014,717,018,920,815,943,111,19,715,546,513,813,515,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,815,3-15,616,3-10,618,0-21,96,510,614,416,0-1,57,4-5,631,9-3,33,6-8,535,9-10,8-15,818,179,973,211,31,232,10,5-8,85,158,2-5,1-3,4-0,338,62,212,40,47,8-3,1-13,122,0
12. Thu nhập khác0,90,61,72,525,60,415,41,25,00,91,30,50,30,00,20,00,00,10,50,00,30,01,10,83,00,15,12,58,62,221,931,98,32,616,74,74,84,48,85,41,72,6
13. Chi phí khác0,00,00,00,03,00,00,10,00,60,10,10,00,20,00,30,00,00,00,50,00,00,00,08,20,10,03,30,0-0,10,10,00,00,00,05,40,00,00,01,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,90,61,72,422,70,415,21,24,40,91,30,50,20,0-0,00,00,00,10,00,00,30,01,1-7,42,90,11,82,58,72,121,931,98,32,611,34,74,84,47,75,41,72,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,715,9-13,918,712,118,4-6,77,715,015,317,2-1,07,6-5,631,9-3,33,7-8,435,9-10,8-15,518,180,965,814,21,333,93,0-0,17,280,126,84,82,349,97,017,34,815,42,3-11,424,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,50,10,60,86,50,23,40,11,91,2-0,10,10,60,0-0,00,00,00,00,40,00,04,824,516,95,61,610,52,23,42,820,49,95,21,012,53,05,40,22,24,6-2,35,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,2-0,10,3-0,0-0,10,0-1,20,0-1,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,4-1,2-1,3-2,5-1,3-1,7-3,1-3,1-0,80,00,0-0,90,00,0-0,40,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,70,00,80,86,40,32,20,20,81,2-0,00,10,40,0-0,00,00,00,00,40,00,04,824,516,95,60,29,30,90,91,518,76,72,10,312,53,04,40,22,24,2-2,35,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,015,9-14,717,95,718,1-8,97,614,114,117,3-1,27,2-5,631,9-3,33,7-8,435,5-10,8-15,513,356,448,98,61,224,62,1-1,05,761,420,12,72,037,43,912,94,613,2-1,9-9,119,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,0-0,00,0-0,1-0,0-0,00,10,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,015,9-14,717,95,718,1-8,97,614,114,117,3-1,27,2-5,631,9-3,33,7-8,435,5-10,8-15,513,356,448,98,61,224,72,2-1,05,861,420,12,82,037,43,912,84,613,2-1,9-9,119,2

Báo cáo khác của G36

Dữ liệu khác của G36

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty 36 - CTCP (mã G36): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.949 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 27 tỉ đồng, giảm 0,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 282 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.