Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo G36
Tổng Công ty 36 - CTCP
36 Corporation
9.300
▼ −100 (▼ −1,06%)
cuối phiên · 14:49:45

Cân đối kế toán G36

Cân đối kế toán G36 theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.204,62.415,22.713,42.504,92.669,72.918,03.646,43.630,43.861,24.656,33.463,53.521,62.820,52.220,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền268,4354,1478,2276,1342,2300,5269,9298,1276,1455,0456,1481,562,954,0
      1. Tiền126,4354,1478,2276,1342,2300,5269,9293,2276,1455,0456,1481,562,954,0
      2. Các khoản tương đương tiền142,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn98,447,267,267,1325,5619,6118,54,70,00,00,016,60,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn98,447,267,267,1325,5619,6118,54,70,00,00,016,60,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn811,2768,2976,21.303,91.200,31.219,11.597,81.961,11.696,21.905,12.005,21.950,21.804,81.227,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng427,4301,0458,4801,7526,7649,0985,51.211,61.011,61.206,91.500,61.757,71.675,11.128,6
      2. Trả trước cho người bán249,1317,4313,6252,1348,8322,2318,9393,6303,2406,4260,7141,297,719,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn70,235,232,930,428,427,321,30,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác79,4119,3177,3258,3301,3225,7277,4357,7383,1293,5243,651,439,679,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,9-4,7-6,0-38,6-4,8-5,1-5,3-1,7-1,7-1,70,00,0-7,70,0
    IV. Tổng hàng tồn kho912,71.169,11.108,8768,1721,5696,91.549,31.247,61.623,52.044,8898,2825,8707,4760,2
      1. Hàng tồn kho912,71.169,11.108,8768,1721,5696,91.549,31.247,61.623,52.044,8898,2825,8707,4760,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác113,976,583,089,780,281,9111,0119,0265,3251,4104,0247,5245,5179,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,54,35,34,66,720,925,816,614,610,15,44,34,50,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ86,560,161,466,564,646,978,197,9192,942,183,07,90,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước21,812,116,218,68,914,27,14,457,8199,215,63,70,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0231,5240,8179,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.926,11.986,01.944,22.334,72.311,12.020,32.191,42.301,82.273,72.210,41.983,2819,9710,8708,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,54,41,21,11,00,80,77,67,00,08,856,848,233,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,856,848,233,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,54,41,21,11,00,80,77,67,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.252,81.284,21.318,91.361,21.402,41.434,81.481,61.476,21.618,61.516,3277,9241,8233,2305,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.221,31.252,81.287,61.329,81.371,01.403,31.450,01.444,61.587,01.516,0277,6241,5232,9305,5
      - Nguyên giá256,1256,1221,1220,8220,8220,8115,9436,8350,0350,011,481,471,471,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-39,0-32,3-26,7-21,2-15,6-10,1-5,3-2,70,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá256,1256,1221,1220,8220,8220,8115,9436,8350,0350,011,481,471,471,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-39,0-32,3-26,7-21,2-15,6-10,1-5,3-2,70,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình31,531,431,431,431,431,531,631,631,60,30,20,30,30,4
      - Nguyên giá256,1256,1221,1220,8220,8220,8115,9436,8350,0350,011,481,471,471,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-39,0-32,3-26,7-21,2-15,6-10,1-5,3-2,70,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư217,1223,8194,4199,7205,2210,8110,6434,1350,0350,011,481,471,471,4
      - Nguyên giá256,1256,1221,1220,8220,8220,8115,9436,8350,0350,011,481,471,471,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-39,0-32,3-26,7-21,2-15,6-10,1-5,3-2,70,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn241,0421,9391,7745,5524,3198,6323,9135,5110,1103,01.562,0379,6277,6217,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.562,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang241,0421,9391,7745,5524,3198,6323,9135,5110,1103,00,0379,6277,6217,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn164,08,18,69,1161,5154,4198,2198,2158,7136,376,318,80,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh164,08,18,69,1161,5154,4198,2198,2158,7136,39,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,318,80,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác46,943,629,418,116,620,976,450,229,2104,846,841,680,379,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn46,340,929,118,016,620,966,144,328,098,642,941,680,379,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,52,70,30,10,10,110,45,91,26,23,90,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.130,74.401,24.657,64.839,64.980,84.938,35.837,95.932,26.134,86.866,75.446,74.341,53.531,32.928,7
  A. Nợ phải trả3.011,53.288,03.569,53.744,53.903,73.880,24.830,34.881,55.114,06.406,75.115,53.977,83.246,52.646,5
    I. Nợ ngắn hạn1.980,62.399,82.437,92.337,52.717,92.702,93.547,43.376,83.480,84.913,33.291,83.119,72.399,21.954,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn672,8385,8451,9365,2426,4337,8188,8233,1565,71.143,2676,1848,8838,2838,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn513,7597,2800,9868,9955,61.101,61.397,01.678,81.660,51.597,11.401,51.251,6695,3328,5
      4. Người mua trả tiền trước454,31.111,0934,5779,41.043,0959,81.638,61.117,71.011,81.723,6737,3608,8423,0314,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước45,25,32,73,415,431,214,332,018,923,20,016,869,374,1
      6. Phải trả người lao động11,58,07,08,47,07,18,210,215,942,153,695,5103,069,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,416,813,829,41,735,535,317,920,239,740,031,97,85,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,03,83,83,80,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác269,6275,7224,6282,6268,2228,3263,9283,4184,0339,7350,1246,4256,7317,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,05,96,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,00,00,60,10,71,71,30,00,00,933,219,90,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.030,9888,21.131,61.406,91.185,81.177,21.282,81.504,71.633,21.493,41.823,6858,1847,3692,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0120,4292,0304,2388,4383,8
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác703,4516,8545,5481,3441,9417,4475,0648,9762,9521,9649,9293,8299,8108,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn327,1371,2586,1925,6743,8759,8807,8855,8870,3851,0881,7260,1155,3196,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.119,31.113,21.088,11.095,21.077,11.058,11.007,61.050,71.020,8460,0331,2363,7284,8282,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.122,81.118,81.093,91.097,71.076,61.057,91.008,31.056,61.020,6454,5331,9361,1285,0281,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.037,51.037,51.037,51.017,61.017,6965,6936,0936,0936,0430,0168,5311,9245,3242,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,018,919,218,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,318,318,317,216,113,211,66,01,91,930,130,320,513,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối46,562,137,242,021,958,133,086,160,821,60,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,935,419,919,80,40,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này26,626,717,322,221,657,832,986,160,821,60,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0120,30,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát19,50,00,020,020,020,026,827,620,90,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác-3,5-5,6-5,8-2,50,60,2-0,7-6,00,25,5-0,62,6-0,20,5
      1. Nguồn kinh phí-3,5-5,6-5,8-2,50,60,2-0,7-6,00,25,5-0,62,6-0,20,5
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.130,74.401,24.657,64.839,64.980,84.938,35.837,95.932,26.134,86.866,75.446,74.341,53.531,32.928,7

Cân đối kế toán G36 theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.991,91.948,62.232,92.110,72.020,82.444,72.480,92.469,92.436,62.442,92.699,92.719,72.454,82.279,32.607,52.420,62.586,12.540,92.723,82.805,62.837,22.787,03.015,83.104,72.899,63.497,53.494,33.389,63.789,63.254,13.809,53.883,33.789,63.633,73.867,74.652,24.468,44.109,14.418,94.718,24.354,73.463,53.521,62.820,52.220,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền148,4126,4268,3132,4177,0258,3354,1204,5220,1227,4477,7418,9146,3303,5276,7189,6124,2170,8342,2181,7178,5259,9300,4247,4171,3176,6269,9262,8178,3132,9297,4257,3178,3165,7276,1309,988,8117,4455,0370,3544,9456,1481,562,954,0
      1. Tiền148,4126,4126,3132,4177,0178,3354,1204,5220,1227,4477,7418,9146,3292,8276,7189,6124,2170,8342,2181,7178,5259,9300,4247,4171,3176,6269,9179,6178,3132,9292,5234,2178,3165,7276,1309,988,8117,4455,0370,3464,9456,1481,562,954,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,0142,00,00,080,00,00,00,00,00,00,00,010,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,083,20,00,04,823,20,00,00,00,00,00,00,00,080,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn143,9123,498,497,297,297,247,247,247,247,267,267,267,267,167,167,0329,5329,5325,5492,4556,4569,6619,6556,5253,5203,5118,54,70,04,74,74,20,00,00,00,020,00,00,00,00,00,016,60,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn143,9123,498,497,297,297,247,247,247,247,267,267,267,267,167,167,0329,5329,5325,5492,4556,4569,6619,6556,5253,5203,5118,54,70,04,74,74,20,00,00,00,020,00,00,00,00,00,016,60,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn643,2598,7813,8749,8727,2750,7776,9956,8942,3914,2976,8996,21.039,5995,51.312,71.239,81.208,61.157,01.213,21.299,61.266,41.139,41.186,41.230,31.302,11.406,51.580,61.560,51.607,51.685,71.952,21.776,01.607,51.608,01.695,01.629,11.695,51.709,71.934,22.170,01.819,52.005,21.950,21.804,81.227,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng330,3275,9432,2284,9229,7255,7307,2383,8354,8372,2459,9543,3549,4467,6804,0494,9452,1455,5540,4511,5518,5527,1608,8644,9696,9787,2961,4828,7787,4886,41.166,3990,4787,4820,41.011,6805,1848,6829,51.253,3964,41.035,01.500,61.757,71.675,11.128,6
      2. Trả trước cho người bán239,0232,6247,3361,4367,0339,6317,8391,5392,6338,5313,6319,9318,4289,1254,6396,9411,7397,7349,2471,3412,7345,1323,0296,2307,2332,6331,9413,2430,7456,2431,8418,6430,7416,4303,1457,5506,4568,5406,4868,5505,2260,7141,297,719,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,070,235,235,235,235,234,634,133,532,932,331,730,430,428,928,528,427,427,427,427,326,526,526,524,721,318,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác76,194,879,083,1110,2124,8121,4152,9166,8176,0176,4137,9177,3247,1258,4323,9321,2280,3301,4294,5313,0245,1233,1267,8276,5266,9271,3305,7391,1344,8355,8368,7391,1373,0382,0368,3342,2313,5293,5337,1279,3243,651,439,679,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,2-4,7-14,9-14,9-14,9-4,7-4,7-6,0-6,0-6,0-6,0-37,3-37,3-38,6-34,7-4,8-4,8-4,8-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,3-5,3-5,3-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-19,00,00,00,00,0-7,70,0
    IV. Tổng hàng tồn kho959,11.006,7907,31.029,0936,81.242,21.163,51.159,01.142,41.155,01.044,81.124,41.107,9810,5766,4789,0808,7788,4716,6737,2745,1727,8768,7960,51.080,81.580,01.410,41.397,71.746,51.275,21.271,41.604,01.746,51.592,91.631,42.437,12.396,02.010,81.778,61.949,71.826,9898,2825,8707,4760,2
      1. Hàng tồn kho959,11.006,7907,31.029,0936,81.242,21.163,51.159,01.142,41.155,01.044,81.124,41.107,9810,5766,4789,0808,7788,4716,6737,2745,1727,8768,7960,51.080,81.580,01.410,41.397,71.746,51.275,21.271,41.604,01.746,51.592,91.631,42.437,12.396,02.010,81.778,61.949,71.826,9898,2825,8707,4760,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác97,293,4145,0102,382,696,3139,3102,584,699,1133,4113,193,9102,6184,5135,1115,195,3126,294,890,890,3140,7110,091,9130,9115,0163,9257,4155,6283,8241,8257,4267,1265,2276,2268,1271,2251,2228,2163,4104,0247,5245,5179,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,17,55,56,85,55,14,710,29,07,65,37,56,65,94,812,311,911,56,724,724,823,521,027,426,937,225,426,520,824,919,720,820,815,214,518,715,613,69,313,89,95,44,34,50,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ70,758,0134,682,664,479,0122,578,357,976,2111,889,468,580,4167,5111,692,072,9110,661,246,458,6112,975,654,690,479,7132,6171,2121,1261,1219,6171,2207,6192,9197,8192,449,042,189,538,883,07,90,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước18,427,94,912,912,712,212,114,017,615,216,216,318,816,412,211,211,310,98,98,919,68,26,87,010,43,310,04,865,49,63,01,465,444,357,859,760,1208,6199,7124,9114,715,63,70,20,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0231,5240,8179,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.904,11.918,51.927,71.897,82.053,42.062,82.005,61.952,61.948,71.948,22.008,71.973,11.981,12.323,12.330,12.430,52.433,52.430,62.315,62.081,42.012,92.010,72.043,52.130,32.158,92.177,12.378,52.364,12.316,42.304,32.299,32.419,42.316,42.359,52.273,42.318,52.232,92.454,82.479,42.135,71.653,01.983,2819,9710,8708,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,64,64,54,54,54,54,44,44,41,31,21,21,21,11,11,11,11,11,00,90,90,90,80,80,80,80,70,77,67,77,67,67,67,07,07,07,00,00,00,00,08,856,848,233,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,856,848,233,7
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,64,64,54,54,54,54,44,44,41,31,21,21,21,11,11,11,11,11,00,90,90,90,80,80,80,80,70,77,67,77,67,67,67,07,07,07,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.227,31.241,51.252,81.261,11.270,51.274,11.284,21.293,21.304,81.306,41.318,91.329,21.339,61.349,71.361,31.371,11.381,31.391,71.402,41.411,01.418,71.423,91.434,91.444,51.459,51.470,01.456,31.449,01.505,41.466,51.476,21.491,91.505,41.604,01.532,41.547,71.475,21.496,41.516,21.440,11.449,8277,9241,8233,2305,9
      1. Tài sản cố định hữu hình1.195,91.210,11.221,31.229,61.239,11.242,71.252,81.261,81.273,51.275,01.287,61.297,81.308,21.318,31.329,91.339,71.349,91.360,31.371,01.379,51.387,31.392,51.403,41.413,01.427,91.438,41.424,71.417,41.473,81.434,91.444,61.460,31.473,81.572,51.500,81.516,01.475,01.496,21.516,01.439,81.449,5277,6241,5232,9305,5
      - Nguyên giá256,9256,9256,1256,1256,1256,1256,1221,1221,1221,1221,1221,1221,1220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8186,0223,8223,8115,9115,9465,9436,8436,8436,8436,8436,8350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,00,011,481,471,471,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-42,4-40,7-39,0-37,4-35,7-34,0-32,3-30,9-29,5-28,1-26,7-25,3-23,9-22,5-21,2-19,8-18,4-17,0-15,6-14,2-12,9-11,5-10,1-8,9-7,5-6,0-5,3-4,6-1,6-3,3-2,7-2,2-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá256,9256,9256,1256,1256,1256,1256,1221,1221,1221,1221,1221,1221,1220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8186,0223,8223,8115,9115,9465,9436,8436,8436,8436,8436,8350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,00,011,481,471,471,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-42,4-40,7-39,0-37,4-35,7-34,0-32,3-30,9-29,5-28,1-26,7-25,3-23,9-22,5-21,2-19,8-18,4-17,0-15,6-14,2-12,9-11,5-10,1-8,9-7,5-6,0-5,3-4,6-1,6-3,3-2,7-2,2-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình31,431,431,531,531,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,531,531,531,531,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,60,20,30,30,30,30,20,30,30,4
      - Nguyên giá256,9256,9256,1256,1256,1256,1256,1221,1221,1221,1221,1221,1221,1220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8186,0223,8223,8115,9115,9465,9436,8436,8436,8436,8436,8350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,00,011,481,471,471,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-42,4-40,7-39,0-37,4-35,7-34,0-32,3-30,9-29,5-28,1-26,7-25,3-23,9-22,5-21,2-19,8-18,4-17,0-15,6-14,2-12,9-11,5-10,1-8,9-7,5-6,0-5,3-4,6-1,6-3,3-2,7-2,2-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư214,5216,1217,1218,8220,5222,1223,8190,3191,6193,0194,4195,8197,2198,3199,7201,1202,5203,8205,2206,6208,0209,4175,9215,0216,4109,9110,6461,3435,1433,5434,1434,6435,1350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,00,011,481,471,471,4
      - Nguyên giá256,9256,9256,1256,1256,1256,1256,1221,1221,1221,1221,1221,1221,1220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8220,8186,0223,8223,8115,9115,9465,9436,8436,8436,8436,8436,8350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,00,011,481,471,471,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-42,4-40,7-39,0-37,4-35,7-34,0-32,3-30,9-29,5-28,1-26,7-25,3-23,9-22,5-21,2-19,8-18,4-17,0-15,6-14,2-12,9-11,5-10,1-8,9-7,5-6,0-5,3-4,6-1,6-3,3-2,7-2,2-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn255,8248,7241,0228,0429,7428,7441,2428,8409,3403,8455,7398,4393,8746,8740,3682,1672,7656,6529,2310,0231,7200,1200,7235,4233,4322,3533,9186,3131,4143,7135,5241,1131,4166,8198,1137,4132,1367,2434,7168,654,61.562,0379,6277,6217,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.562,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang255,8248,7241,0228,0429,7428,7441,2428,8409,3403,8455,7398,4393,8746,8740,3682,1672,7656,6529,2310,0231,7200,1200,7235,4233,4322,3533,9186,3131,4143,7135,5241,1131,4166,8198,1137,4132,1367,2434,7168,654,60,0379,6277,6217,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn164,2164,0164,0121,091,091,08,18,38,38,69,19,19,19,19,1159,4159,4161,5161,5133,3133,3154,4194,2194,2194,2194,2198,2198,2194,2198,2198,2198,2194,2194,2158,7159,8158,7136,3136,3136,3106,476,318,80,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh164,2164,0164,0121,091,091,08,18,38,38,69,19,19,19,19,1159,4159,4161,5161,5133,3133,3154,4194,2194,2194,2194,2198,2198,2194,2198,2198,2198,2194,2194,2158,7158,7158,7136,3136,3136,3106,49,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,318,80,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,743,548,564,437,142,443,827,630,235,129,339,540,218,118,615,716,615,916,219,720,321,937,140,554,780,078,968,642,754,747,646,042,737,427,2116,6109,8104,942,240,742,146,841,680,379,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn37,242,845,761,634,438,941,125,328,734,929,139,339,918,018,515,616,515,816,119,620,121,837,040,448,568,368,559,437,547,841,537,737,535,426,0108,1102,697,935,935,136,842,941,680,379,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,72,72,92,83,52,72,41,50,20,20,20,30,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,16,211,810,49,25,16,86,18,25,12,01,28,57,26,96,25,75,33,90,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.896,03.867,14.160,64.008,54.074,24.507,54.486,54.422,54.385,34.391,14.708,64.692,84.435,84.602,54.937,64.851,05.019,64.971,55.039,34.887,14.850,14.797,75.059,35.235,05.058,55.674,65.872,95.753,76.106,15.558,56.108,76.302,76.106,15.993,16.141,26.970,76.701,36.563,86.898,36.853,96.007,65.446,74.341,53.531,32.928,7
  A. Nợ phải trả2.756,92.728,43.041,02.854,92.938,63.374,83.373,23.299,13.270,13.288,23.619,13.618,93.340,83.512,93.837,73.783,53.948,63.904,33.962,33.844,23.797,63.726,53.943,64.176,04.049,54.673,54.870,84.700,55.086,94.501,25.055,45.314,25.086,94.975,85.128,05.987,46.229,96.099,26.451,86.417,85.434,95.115,53.977,83.246,52.646,5
    I. Nợ ngắn hạn1.879,71.800,51.996,21.929,02.004,02.357,32.455,42.327,42.285,02.146,02.487,52.405,92.186,12.275,02.382,82.334,32.506,52.667,22.736,32.647,32.673,12.552,12.742,42.942,22.802,43.399,73.587,93.405,23.492,23.152,63.544,33.759,53.492,23.282,23.494,64.336,34.530,24.581,85.254,75.274,74.295,13.291,83.119,72.399,21.954,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn619,3565,8672,8566,3494,4407,4356,1229,1254,2273,2451,9335,2436,6331,1317,2411,5501,2576,9378,4420,8466,9380,7313,8279,4208,6164,1188,8154,1367,6204,5226,6277,7367,6499,1566,7719,31.031,31.038,81.103,4961,1672,1676,1848,8838,2838,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn417,4426,6504,0413,4416,9458,9600,2579,7607,8623,7800,9682,4730,7732,3869,2649,0686,0698,2987,4884,9893,0938,31.107,21.034,31.068,71.104,51.404,31.271,51.449,91.323,21.647,91.514,41.449,91.363,61.658,21.352,01.365,71.199,31.643,81.508,41.373,61.401,51.251,6695,3328,5
      4. Người mua trả tiền trước522,7505,8452,5663,7828,41.190,71.114,71.201,21.173,41.002,5935,01.094,7734,8936,9781,7922,1987,91.115,01.043,01.052,91.026,1980,7963,61.313,61.237,41.820,61.674,71.675,21.415,51.354,91.167,21.592,31.415,51.169,01.023,72.074,81.836,92.012,31.723,62.096,81.642,0737,3608,8423,0314,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,16,379,626,69,219,667,631,95,411,653,224,811,19,498,550,730,813,962,020,011,96,086,338,17,322,613,345,17,128,4192,054,47,13,016,76,24,31,620,28,613,30,016,869,374,1
      6. Phải trả người lao động12,310,911,010,78,48,58,07,25,57,57,05,45,47,08,27,06,16,17,05,86,96,87,18,38,28,28,27,09,77,610,28,69,714,415,921,420,720,942,118,729,253,695,5103,069,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,016,86,811,26,34,831,29,84,89,913,915,314,614,128,914,41,31,41,711,514,515,836,411,411,321,234,33,740,96,217,925,740,925,419,92,061,88,739,745,8103,040,031,97,85,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,80,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác286,2267,6268,6235,2238,5267,4276,5267,4232,8215,5223,2247,4252,3244,0279,1279,4293,2254,9256,2248,9251,0222,8226,3255,7259,1258,6259,3242,3194,5224,1278,8280,4194,5200,5185,2156,8205,0295,5678,0631,5458,2350,1246,4256,7317,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,96,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,70,71,01,81,80,01,01,11,10,10,60,60,60,10,10,10,10,90,72,42,90,91,71,31,70,11,32,63,40,00,02,33,43,44,70,00,70,90,20,00,033,219,90,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn877,2927,91.044,7925,9934,61.017,6917,8971,8985,21.142,21.131,61.213,01.154,71.237,91.454,91.449,21.442,01.237,11.226,01.197,01.124,51.174,41.201,21.233,91.247,11.273,81.282,91.295,31.594,61.348,71.511,11.554,61.594,61.693,61.633,31.651,21.699,71.517,51.197,11.143,21.139,81.823,6858,1847,3692,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,013,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,59,6120,40,00,0292,0304,2388,4383,8
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác571,4570,8703,4591,6638,7599,6516,8498,8501,9579,1545,5536,0477,6486,4481,3473,2467,6445,0434,1485,1412,6414,5417,4450,0463,3466,0475,1463,5685,9492,8648,9692,4685,9710,7763,1776,1773,0666,9185,9166,9187,0649,9293,8299,8108,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn305,4356,8327,1334,0295,7417,8400,9472,8483,2563,2586,1677,1677,1751,4973,6976,0974,4792,1791,8711,8711,8759,8783,8783,8783,8807,8807,8831,8908,7855,8862,2862,2908,7982,9870,3875,1875,1841,0890,8976,3952,8881,7260,1155,3196,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,40,40,40,20,20,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.139,11.138,61.119,61.153,71.135,61.132,71.113,31.123,41.115,11.102,91.089,51.073,91.095,11.089,61.099,91.067,61.071,01.067,21.077,01.042,91.052,51.071,31.115,71.059,01.009,01.001,11.002,11.053,11.019,21.057,21.053,3988,61.019,21.017,31.013,2983,3471,4464,6446,5436,1572,8331,2363,7284,8282,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.139,11.138,61.123,21.157,91.139,91.137,01.119,01.127,91.120,31.108,01.094,21.077,01.098,21.092,11.099,51.067,51.070,81.067,21.076,51.042,11.052,81.071,21.114,91.058,51.009,71.002,71.001,81.052,21.020,01.061,71.056,8989,91.020,01.017,31.013,1980,2470,3459,1441,1430,2567,9331,9361,1285,0281,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.037,51.017,61.017,61.017,61.017,61.017,61.017,61.017,61.017,61.017,6965,6965,6936,0936,0936,0936,0936,0936,0936,0936,0936,0936,0936,0936,0936,0430,0430,0430,0430,0566,0168,5311,9245,3242,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,81,80,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,018,919,218,3
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,317,217,217,217,217,216,116,116,113,213,213,213,211,611,611,66,06,06,06,06,06,05,91,91,91,91,20,00,030,130,320,513,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối62,962,446,9101,283,280,362,371,263,651,337,520,341,336,443,711,815,111,421,8-12,6-1,871,4115,188,339,434,226,977,256,191,986,325,056,153,449,221,417,426,28,9-1,60,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước44,046,519,959,459,462,135,435,435,437,219,819,839,842,019,819,819,819,80,40,40,458,00,029,729,733,00,075,051,386,10,00,051,351,30,00,00,021,60,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này18,915,927,041,723,818,126,835,828,214,117,70,41,6-5,623,9-8,0-4,7-8,421,5-12,9-2,213,3115,158,69,81,226,92,24,85,886,224,94,82,049,221,317,44,68,9-1,60,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0120,30,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát19,519,519,50,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,026,326,520,926,827,622,020,920,921,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0-3,5-4,2-4,3-4,3-5,7-4,5-5,2-5,1-4,8-3,1-3,1-2,50,40,00,20,10,60,8-0,30,00,80,5-0,7-1,60,31,0-0,8-4,4-3,5-1,4-0,80,10,13,11,15,55,45,94,9-0,62,6-0,20,5
      1. Nguồn kinh phí0,00,0-3,5-4,2-4,3-4,3-5,7-4,5-5,2-5,1-4,8-3,1-3,1-2,50,40,00,20,10,60,8-0,30,00,80,5-0,7-1,60,31,0-0,8-4,4-3,5-1,4-0,80,10,13,11,15,55,45,94,9-0,62,6-0,20,5
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.896,03.867,14.160,64.008,54.074,24.507,54.486,54.422,54.385,34.391,14.708,64.692,84.435,84.602,54.937,64.851,05.019,64.971,55.039,34.887,14.850,14.797,75.059,35.235,05.058,55.674,65.872,95.753,76.106,15.558,56.108,76.302,76.106,15.993,16.141,26.970,76.701,36.563,86.898,36.853,96.007,65.446,74.341,53.531,32.928,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————

Báo cáo khác của G36

Dữ liệu khác của G36

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty 36 - CTCP (mã G36), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc G36.