Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu G36 — trang 80
Biểu đồ giá G36
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá G36 theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 10.300 | 9.500 | 14.500 | 7.600 | ▼ −7,8% | 197 |
| 2025 | 6.600 | 10.400 | 12.700 | 4.600 | ▲ +57,6% | 249 |
| 2024 | 7.700 | 6.600 | 9.400 | 5.900 | ▼ −14,3% | 250 |
| 2023 | 6.600 | 7.700 | 11.000 | 5.800 | ▲ +16,7% | 249 |
| 2022 | 24.700 | 5.800 | 28.000 | 2.900 | ▼ −76,5% | 249 |
| 2021 | 16.100 | 22.700 | 27.000 | 8.100 | ▲ +41,0% | 250 |
| 2020 | 4.600 | 15.700 | 16.400 | 2.500 | ▲ +241,3% | 252 |
| 2019 | 5.600 | 4.700 | 7.400 | 3.900 | ▼ −16,1% | 250 |
| 2018 | 7.600 | 5.900 | 7.900 | 3.800 | ▼ −22,4% | 250 |
| 2017 | 22.200 | 7.700 | 22.200 | 7.400 | ▼ −65,3% | 250 |
| 2016 | 14.700 | 22.200 | 22.300 | 14.700 | ▲ +51,0% | 5 |
Giá G36 từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26-4-2017 | 12.500 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | ▼ −4,00% | 900 | 0,0 |
| 25-4-2017 | 13.000 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | 12.500 | ▼ −3,85% | 100 | 0,0 |
| 24-4-2017 | 13.900 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | ▼ −6,47% | 3.500 | 0,0 |
| 21-4-2017 | 13.800 | 13.900 | 13.900 | 13.900 | 13.900 | ▲ +0,72% | 0 | 0,0 |
| 20-4-2017 | 13.100 | 13.900 | 14.000 | 13.800 | 13.800 | ▲ +5,34% | 500 | 0,0 |
| 19-4-2017 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-4-2017 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-4-2017 | 15.400 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | 13.100 | ▼ −14,94% | 1.900 | 0,0 |
| 14-4-2017 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-4-2017 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-4-2017 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-4-2017 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-4-2017 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-4-2017 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-4-2017 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-4-2017 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-4-2017 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | 15.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-3-2017 | 14.500 | 14.000 | 16.500 | 12.400 | 12.400 | ▼ −14,48% | 12.400 | 0,2 |
| 30-3-2017 | 14.500 | 14.500 | 14.500 | 14.500 | 14.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-3-2017 | 13.000 | 14.500 | 14.500 | 14.500 | 14.500 | ▲ +11,54% | 100 | 0,0 |
| 28-3-2017 | 13.000 | 14.000 | 14.000 | 13.000 | 13.000 | ■ 0,00% | 1.400 | 0,0 |
| 27-3-2017 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-3-2017 | 13.300 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | 13.000 | ▼ −2,26% | 0 | 0,0 |
| 23-3-2017 | 13.500 | 12.500 | 13.300 | 12.500 | 13.300 | ▼ −1,48% | 1.500 | 0,0 |
| 22-3-2017 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-3-2017 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-3-2017 | 13.800 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | 13.500 | ▼ −2,17% | 600 | 0,0 |
| 17-3-2017 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-3-2017 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-3-2017 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | 13.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 80/82 · 15-3-2017 – 26-4-2017 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 26-12-2016
Dữ liệu khác của G36
Phân tích kỹ thuật G36Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh G36Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán G36Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ G36Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn G36Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức G36Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên G36Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ G36Người nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại G36Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố G36Công bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo G36Bài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp G36Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu G36 (Tổng Công ty 36 - CTCP) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 26-12-2016 tới nay, tổng cộng 2.451 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 9.500 đồng, tăng 6,74%, khối lượng 284.700 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 148.760 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, G36 tăng mạnh nhất vào năm 2020 (241,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (76,5%).
